Home / Dịch vụ / Danh mục Thuốc Dịch truyền

Danh mục Thuốc Dịch truyền

STT
TÊN THUỐC
ĐVT
ĐƠN GIÁ
QUYẾT ĐỊNH
1
Suresh 200mg
viên
6,500.00
587/QĐ-SYT
2
MEDOVENT 30mg
viên
1,350.00
587/QĐ-SYT
3
Bromhexin
viên
835.00
587/QĐ-SYT
4
Cerebrolysin
ống
62,690.00
587/QĐ-SYT
5
Proxacin 1%
lọ
138,000.00
587/QĐ-SYT
6
Digoxin 0.5mg/2ml
ống
18,270.00
587/QĐ-SYT
7
Domreme
viên
1,500.00
587/QĐ-SYT
8
Dopamin 200mg 5ml
ống
22,890.00
587/QĐ-SYT
9
Scilin M30 (30/70)
ống
115,000.00
587/QĐ-SYT
10
Lidocain 10%
lọ
139,545.00
587/QĐ-SYT
11
Hotemin INJ 20mg /1ml
ống
14,461.00
587/QĐ-SYT
12
Progesterone 25mg/ml
ống
8,220.00
587/QĐ-SYT
13
Raxadoni
ống
25,000.00
587/QĐ-SYT
14
Suxamethonium HCL 100mg
ống
16,275.00
587/QĐ-SYT
15
Myderison 150mg
viên
2,411.00
587/QĐ-SYT
16
Graceftil
viên
49,000.00
587/QĐ-SYT
17
CAMMIC
viên
1,650.00
587/QĐ-SYT
18
Acytomaxi
tuýp
9,950.00
587/QĐ-SYT
19
Droplie 500
viên
1,595.00
587/QĐ-SYT
20
Biosubtyl PD
gói
1,600.00
587/QĐ-SYT
21
Mezicef
lọ
30,000.00
587/QĐ-SYT
22
Cloramphenicol 0,4%
lọ
1,000.00
587/QĐ-SYT
23
VINOPA
ống
4,444.00
587/QĐ-SYT
24
Salgad
viên
4,500.00
587/QĐ-SYT
25
Stiprol 9g
tuýp
6,993.00
587/QĐ-SYT
26
Haloperidol 1.5mg
viên
147.00
587/QĐ-SYT
27
KALI CLORID 10%
ống
2,520.00
587/QĐ-SYT
28
Gastrodic
gói
4,500.00
587/QĐ-SYT
29
Ranitidin
viên
560.00
587/QĐ-SYT
30
Cavipi 10
viên
1,198.00
587/QĐ-SYT
31
Isotic Moxicin
lọ
35,000.00
587/QĐ-SYT
32
OREMUTE 5
gói
2,800.00
587/QĐ-SYT
33
Binystar
gói
1,050.00
587/QĐ-SYT
34
PAPARIN
ống
3,350.00
587/QĐ-SYT
35
Vitamin PP
viên
399.00
587/QĐ-SYT
36
Mecefix-B.E
gói
5,000.00
587/QĐ-SYT
37
Glucofast 500
viên
300.00
587/QĐ-SYT
38
Goldtomax Forte
viên
3,000.00
587/QĐ-SYT
39
Austretide
ống
135,800.00
587/QĐ-SYT
40
Oribier 200mg
ống
4,000.00
545/QĐ-SYT
41
Aminoplasmal B.Braun 5% E 250ml
chai
68,100.00
545/QĐ-SYT
42
Aminoplasmal B.Braun 5%E 500ml
chai
117,000.00
545/QĐ-SYT
43
Hepagold
Túi
92,000.00
545/QĐ-SYT
44
BFS-Tranexamic
ống
9,240.00
545/QĐ-SYT
45
Adrenaline-BFS
ống
5,250.00
545/QĐ-SYT
46
Flexbumin 20%
Túi
850,000.00
545/QĐ-SYT
47
Babytrim-New Alpha
gói
4,500.00
545/QĐ-SYT
48
VINTRYPSINE
lọ
5,460.00
545/QĐ-SYT
49
Alodip Plus Ate
viên
1,820.00
545/QĐ-SYT
50
Moxilen 500mg
viên
3,100.00
545/QĐ-SYT
51
Amoxicilin 250mg
gói
672.00
545/QĐ-SYT
52
Moxacin
viên
1,605.00
545/QĐ-SYT
53
Midantin 300/75
gói
9,050.00
545/QĐ-SYT
54
Amox – Sul
lọ
68,000.00
545/QĐ-SYT
55
Senitram 1,8g
lọ
61,300.00
545/QĐ-SYT
56
Atenolol
viên
740.00
545/QĐ-SYT
57
Auliplus 20
viên
4,000.00
545/QĐ-SYT
58
Atropin sulfat
ống
470.00
545/QĐ-SYT
59
Frazix
gói
4,500.00
545/QĐ-SYT
60
BIOSUBTYL DL
gói
1,500.00
545/QĐ-SYT
61
Bupivacain Aguettant
ống
38,850.00
545/QĐ-SYT
62
CALCI CLORID
ống
1,150.00
545/QĐ-SYT
63
Mecefix-B.E
gói
5,000.00
545/QĐ-SYT
64
Fudcime 200mg
viên
7,900.00
545/QĐ-SYT
65
Mecefix-B.E
viên
12,500.00
545/QĐ-SYT
66
Mecefix-B.E
gói
6,500.00
545/QĐ-SYT
67
Ingaron 200 DST
viên
10,800.00
545/QĐ-SYT
68
Akedim
lọ
58,000.00
545/QĐ-SYT
69
Cerebrolysin 10ml
ống
105,945.00
545/QĐ-SYT
70
Phezam
viên
2,980.00
545/QĐ-SYT
71
Proxacin 1%
lọ
136,500.00
545/QĐ-SYT
72
Auschisin
viên
1,260.00
545/QĐ-SYT
73
Diazepam
ống
7,570.00
545/QĐ-SYT
74
Diazepam
viên
178.00
545/QĐ-SYT
75
Elaria 75mg/3ml
ống
7,500.00
545/QĐ-SYT
76
Digoxin
viên
945.00
545/QĐ-SYT
77
Dimedrol
ống
548.00
545/QĐ-SYT
78
Doxycyclin 100mg
viên
288.00
545/QĐ-SYT
79
No-spa
viên
806.00
545/QĐ-SYT
80
Ephedrin Aguettant
ống
56,600.00
545/QĐ-SYT
81
NANOKINE 2000 IU
lọ
157,500.00
545/QĐ-SYT
82
Fentanyl solution for injection
ống
13,200.00
545/QĐ-SYT
83
Flucofast
viên
19,000.00
545/QĐ-SYT
84
VINZIX
viên
180.00
545/QĐ-SYT
85
FRANILAX
viên
2,400.00
545/QĐ-SYT
86
Gentamicin
ống
1,050.00
545/QĐ-SYT
87
Dianorm – M
viên
3,200.00
545/QĐ-SYT
88
MYZITH MR 60
viên
4,180.00
545/QĐ-SYT
89
Diamicron MR
viên
2,865.00
545/QĐ-SYT
90
Diamicron MR 60
viên
5,460.00
545/QĐ-SYT
91
Gonpat 750
gói
4,400.00
545/QĐ-SYT
92
5% Dextrose in water
chai
12,201.00
545/QĐ-SYT
93
Glucose 10% 250ml
chai
9,450.00
545/QĐ-SYT
94
Glucose 5% 250ml
chai
7,560.00
545/QĐ-SYT
95
Heparin-Belmed
lọ
73,000.00
545/QĐ-SYT
96
Xenetix 300 50ml
chai
281,925.00
545/QĐ-SYT
97
PMS-Irbesartan 75mg
viên
5,600.00
545/QĐ-SYT
98
Kalium chloratum biomedica
viên
1,500.00
545/QĐ-SYT
99
LIMATEX – 100
viên
1,200.00
545/QĐ-SYT
100
Lexvotene-S Solution
gói
6,000.00
545/QĐ-SYT
101
Lidocain Kabi 2%
ống
12,600.00
545/QĐ-SYT
102
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
ống
470.00
545/QĐ-SYT
103
Sergurop
viên
915.00
545/QĐ-SYT
104
Sastan – H
viên
3,800.00
545/QĐ-SYT
105
Trimafort
gói
3,800.00
545/QĐ-SYT
106
Gastrodic
gói
4,500.00
545/QĐ-SYT
107
PANFOR SR-500
viên
1,200.00
545/QĐ-SYT
108
Glucovance
viên
4,184.00
545/QĐ-SYT
109
Seocelis Injection
ống
95,000.00
545/QĐ-SYT
110
SOMIDEX
lọ
31,000.00
545/QĐ-SYT
111
Menison 4
viên
900.00
545/QĐ-SYT
112
Trichopol
chai
29,000.00
545/QĐ-SYT
113
Incepdazol 250 tablet
viên
450.00
545/QĐ-SYT
114
Neometin
viên
10,900.00
545/QĐ-SYT
115
Pgone
viên
3,900.00
545/QĐ-SYT
116
Morphin
ống
4,400.00
545/QĐ-SYT
117
Tobiwel
1,895.00
545/QĐ-SYT
118
Medifevisof
viên
1,000.00
545/QĐ-SYT
119
0,9% Sodium Chloride Solution for I.V. Infusion
chai
12,201.00
545/QĐ-SYT
120
Natri clorid 0,9%
lọ
1,000.00
545/QĐ-SYT
121
Natriclorid 0,9% 500ml
chai
7,665.00
545/QĐ-SYT
122
Natri clorid 0,9% 1000ml
chai
15,700.00
545/QĐ-SYT
123
Nitralmyl
viên
1,300.00
545/QĐ-SYT
124
Sterilised Water for Injection BP
ống
1,480.00
545/QĐ-SYT
125
Omeprem 20
viên
3,980.00
545/QĐ-SYT
126
Oxytocin 10iu
ống
10,000.00
545/QĐ-SYT
127
pms-Pantoprazole
lọ
69,800.00
545/QĐ-SYT
128
HILAN KIT
viên
10,000.00
545/QĐ-SYT
129
Paracetamol Infusion
chai
35,000.00
545/QĐ-SYT
130
Babyfever
chai
29,988.00
545/QĐ-SYT
131
Effer – paralmax extra
viên
2,100.00
545/QĐ-SYT
132
Hapacol 250
gói
1,733.00
545/QĐ-SYT
133
Cerebrolyzate
ống
66,000.00
545/QĐ-SYT
134
Povidone 10% 500ml
lọ
47,000.00
545/QĐ-SYT
135
PREDNISOLON
viên
184.00
545/QĐ-SYT
136
Gardenal 100mg
viên
295.00
545/QĐ-SYT
137
Piracetam Egis 400mg
viên
1,500.00
545/QĐ-SYT
138
Letblood
viên
990.00
545/QĐ-SYT
139
Litapitam Granules for Oral Solution 2400mg “Lita”
gói
30,200.00
545/QĐ-SYT
140
Piroxicam 20mg
viên
330.00
545/QĐ-SYT
141
FENIDEL
ống
7,350.00
545/QĐ-SYT
142
Povidon iod
tuýp
20,000.00
545/QĐ-SYT
143
Povidone 10% 100ml
lọ
11,500.00
545/QĐ-SYT
144
Promethazin
tuýp
8,000.00
545/QĐ-SYT
145
Propofol-Lipuro 1% 20ml
ống
68,250.00
545/QĐ-SYT
146
Dorocardyl
viên
273.00
545/QĐ-SYT
147
Basethyrox
viên
987.00
545/QĐ-SYT
148
Ringerlactat 500ml
chai
11,500.00
545/QĐ-SYT
149
Rocuronium Bromide inj
lọ
90,000.00
545/QĐ-SYT
150
Roxirock Tablet
viên
5,000.00
545/QĐ-SYT
151
Salbutamol 2mg
viên
80.00
545/QĐ-SYT
152
Fercayl
ống
129,000.00
545/QĐ-SYT
153
Ferlatum
lọ
22,000.00
545/QĐ-SYT
154
FERIWEEK
viên
2,500.00
545/QĐ-SYT
155
Fudophos
gói
3,990.00
545/QĐ-SYT
156
Cotriseptol 480mg
viên
224.00
545/QĐ-SYT
157
Suxamethonium
ống
16,275.00
545/QĐ-SYT
158
Tenofovir Disoproxil Fumarate Tablets 300mg
viên
12,000.00
545/QĐ-SYT
159
Combikit
lọ
130,000.00
545/QĐ-SYT
160
Tetraspan 6% 500ml
chai
115,000.00
545/QĐ-SYT
161
Bralcib
lọ
17,200.00
545/QĐ-SYT
162
Oribio
gói
2,600.00
545/QĐ-SYT
163
Vasartaim Plus 160:25
viên
9,300.00
545/QĐ-SYT
164
Vitamin C
viên
155.00
545/QĐ-SYT
165
Vitamin E
viên
580.00
545/QĐ-SYT
166
VINPHYTON
ống
1,995.00
545/QĐ-SYT
167
Vitamin PP
viên
386.00
545/QĐ-SYT
168
Xylobalan Nasal Drop 0,1%
lọ
32,300.00
545/QĐ-SYT
169
Cerecaps
viên
2,898.00
545/QĐ-SYT
170
Cavinton 5mg
viên
2,730.00
545/QĐ-SYT
171
Cavinton
ống
18,900.00
545/QĐ-SYT
172
Incix
viên
800.00
545/QĐ-SYT
173
Comazil
viên
680.00
545/QĐ-SYT
174
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
viên
1,000.00
545/QĐ-SYT
175
Antesik
viên
1,800.00
545/QĐ-SYT
176
Esha
viên
2,499.00
545/QĐ-SYT
177
Tuzamin
viên
2,940.00
545/QĐ-SYT
178
Phong tê Thấp TW3
viên
3,300.00
545/QĐ-SYT
179
Mediphylamin
viên
3,440.00
545/QĐ-SYT
180
Kim tiền thảo
viên
250.00
545/QĐ-SYT
181
Thập toàn đại bổ
viên
5,260.00
545/QĐ-SYT
182
Bổ phế chỉ khái lộ
lọ
20,500.00
545/QĐ-SYT
183
Thuốc ho thảo dược
lọ
26,500.00
545/QĐ-SYT
184
Mediphylamin siro
chai
64,470.00
545/QĐ-SYT
185
Vacomuc 200
Gói
448.00
1103/QĐ-SYT
186
Stacytine 200
Viên
1,380.00
1103/QĐ-SYT
187
Tufsine
Viên
5,400.00
1103/QĐ-SYT
188
Vacomuc 100
gói
474.00
1103/QĐ-SYT
189
Dismolan
Ống
3,675.00
1103/QĐ-SYT
190
Nephrosteril 7%,250ml
Chai
115,000.00
1103/QĐ-SYT
191
Hepagol
Túi
95,000.00
1103/QĐ-SYT
192
Aminoplasmal Hepa 10% 500ml
Chai
197,000.00
1103/QĐ-SYT
193
Oribio
Gói
2,900.00
1103/QĐ-SYT
194
Cammic
Viên
1,600.00
1103/QĐ-SYT
195
Toxaxine Inj
Ống
17,500.00
1103/QĐ-SYT
196
Cammic
Ống
7,000.00
1103/QĐ-SYT
197
Mediclovir
Tuýp
49,350.00
1103/QĐ-SYT
198
Mediplex
Viên
8,400.00
1103/QĐ-SYT
199
Kem Zonaarme
Tuýp
5,800.00
1103/QĐ-SYT
200
Adrenaline
Ống
3,843.00
1103/QĐ-SYT
201
Gomzat
Viên
11,900.00
1103/QĐ-SYT
202
Alimemazin
Chai
13,860.00
1103/QĐ-SYT
203
Flexbumin 20%
Túi
825,000.00
1103/QĐ-SYT
204
Allopurinol
Viên
465.00
1103/QĐ-SYT
205
Statripsine
Viên
1,350.00
1103/QĐ-SYT
206
Babytrim-New Alpha
Gói
4,500.00
1103/QĐ-SYT
207
Chymodk
Viên
1,200.00
1103/QĐ-SYT
208
α Chymotrypsin 5000 IU
Lọ
5,103.00
1103/QĐ-SYT
209
Alverin
Viên
104.00
1103/QĐ-SYT
210
Amitrptylin
Viên
241.50
1103/QĐ-SYT
211
Aldan Tablets 10mg
Viên
1,715.00
1103/QĐ-SYT
212
Alodip Plus Ate
Viên
1,820.00
1103/QĐ-SYT
213
Praverix 500mg
Viên
2,300.00
1103/QĐ-SYT
214
Moxacin
Viên
1,449.00
1103/QĐ-SYT
215
Amoxicilin 250mg
Gói
672.00
1103/QĐ-SYT
216
Amoxilin 1g
Viên
2,500.00
1103/QĐ-SYT
217
Amohexine
Viên
2,500.00
1103/QĐ-SYT
218
XACIMAX NEW
Viên
2,180.00
1103/QĐ-SYT
219
Vimotram
Lọ
45,000.00
1103/QĐ-SYT
220
Amox-sul
Lọ
95,000.00
1103/QĐ-SYT
221
Klamentin 500
Gói
6,000.00
1103/QĐ-SYT
222
Acigmentin 562,5
Viên
4,500.00
1103/QĐ-SYT
223
Pms-Bactamox 375
Gói
6,000.00
1103/QĐ-SYT
224
Pms-Bactamox 500 mg
Viên
7,000.00
1103/QĐ-SYT
225
Trimoxtal 500/500
Viên
11,300.00
1103/QĐ-SYT
226
Unamoc 1000
Viên
9,999.00
1103/QĐ-SYT
227
Eutaric
Viên
1,950.00
1103/QĐ-SYT
228
Atropin sulfat
Ống
470.00
1103/QĐ-SYT
229
Gastrolium
Gói
2,100.00
1103/QĐ-SYT
230
Doromax 200 mg
Gói
3,700.00
1103/QĐ-SYT
231
Domuvar
Ống
5,250.00
1103/QĐ-SYT
232
Merika Fort
Gói
2,800.00
1103/QĐ-SYT
233
Ozonbiotic Extra
Gói
3,500.00
1103/QĐ-SYT
234
BIOSUBTYL DL
Gói
1,448.00
1103/QĐ-SYT
235
BIOSUBTYL DL
Gói
1,448.00
1103/QĐ-SYT
236
Hyperzeprin 20
Viên
10,000.00
1103/QĐ-SYT
237
Hyperzeprin 5
Viên
4,900.00
1103/QĐ-SYT
238
Bisilkon
Tuýp
5,397.00
1103/QĐ-SYT
239
Amebismo
Chai
64,890.00
1103/QĐ-SYT
240
Domecor 2,5mg
Viên
480.00
1103/QĐ-SYT
241
Novahexin 5ml
Ống
3,000.00
1103/QĐ-SYT
242
Brometic 2mg/10ml
Ống
3,990.00
1103/QĐ-SYT
243
Benita
Lọ
90,000.00
1103/QĐ-SYT
244
Buvac Heavy
Ống
24,990.00
1103/QĐ-SYT
245
Eurocaljium
Viên
1,490.00
1103/QĐ-SYT
246
Mumcal
Ống
4,200.00
1103/QĐ-SYT
247
Calci clorid
Ống
1,150.00
1103/QĐ-SYT
248
Carbamazepin 200mg
Viên
840.00
1103/QĐ-SYT
249
Carbimazole Tablets BP 5mg
Viên
210.00
1103/QĐ-SYT
250
Ceclor Sus 125mg 30ml
Lọ
50,600.00
1103/QĐ-SYT
251
Medoclor 500mg
Viên
16,000.00
1103/QĐ-SYT
252
Cefadroxil 500mg
Viên
2,800.00
1103/QĐ-SYT
253
Pms-Imedroxil 500mg
Viên
3,680.00
1103/QĐ-SYT
254
Tenafathin 500
Lọ
55,000.00
1103/QĐ-SYT
255
Tarcefandol
Lọ
69,500.00
1103/QĐ-SYT
256
Nebuxic
Lọ
25,000.00
1103/QĐ-SYT
257
Docifix 200mg
Viên
1,970.00
1103/QĐ-SYT
258
Mecefix-B.E
Gói
5,000.00
1103/QĐ-SYT
259
Infilong
Viên
9,450.00
1103/QĐ-SYT
260
GENPERAZONE 2g
Lọ
65,000.00
1103/QĐ-SYT
261
Doncef
Viên
2,310.00
1103/QĐ-SYT
262
Zidimbiotic 1000
Lọ
20,475.00
1103/QĐ-SYT
263
TEZACEF Inj
Lọ
47,000.00
1103/QĐ-SYT
264
Fixibest
Lọ
42,000.00
1103/QĐ-SYT
265
Mulpax S-250
Gói
8,000.00
1103/QĐ-SYT
266
Bifumax 125
Gói
1,764.00
1103/QĐ-SYT
267
Coxileb 400
Viên
2,600.00
1103/QĐ-SYT
268
Gracox
Viên
1,150.00
1103/QĐ-SYT
269
Pms-Opxil 500mg
Viên
2,900.00
1103/QĐ-SYT
270
Cerebrolysin 10ml
Ống
108,150.00
1103/QĐ-SYT
271
Ciprofloxacin
Viên
482.00
1103/QĐ-SYT
272
Ciprofloxacin Polpharma
Túi
187,400.00
1103/QĐ-SYT
273
Hadokit
Kit
14,000.00
1103/QĐ-SYT
274
Infartan 75
Viên
12,000.00
1103/QĐ-SYT
275
Auschicin
Viên
1,260.00
1103/QĐ-SYT
276
Dyldes
Viên
2,500.00
1103/QĐ-SYT
277
SaViDronat
Viên
1,620.00
1103/QĐ-SYT
278
Dexamethasone 4mg/1ml
Ống
840.00
1103/QĐ-SYT
279
Maxitrol Dro 5ml
Lọ
39,900.00
1103/QĐ-SYT
280
Corneregel
Tuýp
55,500.00
1103/QĐ-SYT
281
Diazepam
Ống
7,720.00
1103/QĐ-SYT
282
Diazepam
Viên
180.00
1103/QĐ-SYT
283
Remethan
Viên
12,900.00
1103/QĐ-SYT
284
Elaria
Ống
7,900.00
1103/QĐ-SYT
285
Diclofenac
Viên
130.00
1103/QĐ-SYT
286
DIGOXIN – RICHTER
Viên
777.00
1103/QĐ-SYT
287
Grafort
Gói
7,900.00
1103/QĐ-SYT
288
Dobutamine Panpharma 250mg/20ml
Lọ
60,000.00
1103/QĐ-SYT
289
Ausagel 100
Viên
2,500.00
1103/QĐ-SYT
290
SaVi Donepezil 5
Viên
8,350.00
1103/QĐ-SYT
291
PymeNospain
Viên
483.00
1103/QĐ-SYT
292
Vinopa
Ống
3,150.00
1103/QĐ-SYT
293
Ephedrin Aguettant
Ống
57,750.00
1103/QĐ-SYT
294
Heberitro
Bơm/Lọ
154,000.00
1103/QĐ-SYT
295
Edizone 40mg
Lọ
82,000.00
1103/QĐ-SYT
296
Troxipe
Kit
77,000.00
1103/QĐ-SYT
297
Faditac inj
Lọ
42,000.00
1103/QĐ-SYT
298
Fentanyl solution for injection
Ống
13,501.00
1103/QĐ-SYT
299
Vinzix
Viên
135.00
1103/QĐ-SYT
300
Furosol
Ống
1,595.00
1103/QĐ-SYT
301
Franilax
Viên
2,200.00
1103/QĐ-SYT
302
Gentamicin
Ống
1,050.00
1103/QĐ-SYT
303
Dianorm – M
Viên
3,390.00
1103/QĐ-SYT
304
Necaral 4
Viên
1,400.00
1103/QĐ-SYT
305
Glucosamin
Viên
900.00
1103/QĐ-SYT
306
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch 5D
Chai
12,000.00
1103/QĐ-SYT
307
Glucose 5% 250ml
Chai
7,455.00
1103/QĐ-SYT
308
Glucose Kabi 30%
Ống
1,029.00
1103/QĐ-SYT
309
Stiprol 9g
Tuýp
7,000.00
1103/QĐ-SYT
310
Scilin M30 (30/70)
Lọ
104,000.00
1103/QĐ-SYT
311
Haloperidol
Viên
220.00
1103/QĐ-SYT
312
Heparin -Belmed
Ống
84,000.00
1103/QĐ-SYT
313
PMS-Irbesartan
Viên
5,600.00
1103/QĐ-SYT
314
GALOXCIN 500
Viên
5,999.00
1103/QĐ-SYT
315
LIDOCAIN
Lọ
123,900.00
1103/QĐ-SYT
316
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Ống
470.00
1103/QĐ-SYT
317
Kalium Chloratum
Viên
1,500.00
1103/QĐ-SYT
318
Kali clorid 10%
Ống
2,300.00
1103/QĐ-SYT
319
SIRO SNAPCEF
Chai
28,250.00
1103/QĐ-SYT
320
Ketamin HCl
Ống
42,000.00
1103/QĐ-SYT
321
Thuốc tiêm Sinrodan 30mg/ml
Ống
8,400.00
1103/QĐ-SYT
322
Huobi
Gói
1,995.00
1103/QĐ-SYT
323
Scolanzo
Viên
9,300.00
1103/QĐ-SYT
324
Scolanzo
Viên
5,500.00
1103/QĐ-SYT
325
Lertazin 5mg
Viên
6,300.00
1103/QĐ-SYT
326
Ganusa
Lọ
23,000.00
1103/QĐ-SYT
327
Incamix
Viên
3,200.00
1103/QĐ-SYT
328
Sastan-H
Viên
2,504.00
1103/QĐ-SYT
329
Debomin
Viên
2,600.00
1103/QĐ-SYT
330
Magnesi-BFS 15%
Ống
3,700.00
1103/QĐ-SYT
331
BIDILUCIL 500
Lọ
58,000.00
1103/QĐ-SYT
332
Reumokam
Ống
20,500.00
1103/QĐ-SYT
333
Glucofast 850
Viên
245.00
1103/QĐ-SYT
334
Murihol
Viên
800.00
1103/QĐ-SYT
335
Menison 16mg
Viên
3,150.00
1103/QĐ-SYT
336
Menison 4mg
Viên
893.00
1103/QĐ-SYT
337
Methylprednisolon 4
Viên
305.00
1103/QĐ-SYT
338
Metovance
Viên
2,390.00
1103/QĐ-SYT
339
Methyl Ergometrin 0,2mg 1ml
Ống
14,417.00
1103/QĐ-SYT
340
Vinsolon
Lọ
13,200.00
1103/QĐ-SYT
341
Moxieye
Lọ
23,000.00
1103/QĐ-SYT
342
Ecomin OD
Viên
5,000.00
1103/QĐ-SYT
343
Moxflo
Chai
233,500.00
1103/QĐ-SYT
344
Ecomin OD Injection
Ống
25,200.00
1103/QĐ-SYT
345
Andorse
Chai
12,500.00
1103/QĐ-SYT
346
Misoprostol Stada 200mcg
Viên
4,650.00
1103/QĐ-SYT
347
Morphin
Ống
4,500.00
1103/QĐ-SYT
348
Mebufen 750
Viên
7,200.00
1103/QĐ-SYT
349
Neso 500mg/20mg Tablets
Viên
9,800.00
1103/QĐ-SYT
350
Medifevisof
Viên
1,000.00
1103/QĐ-SYT
351
NS
Chai
12,000.00
1103/QĐ-SYT
352
Q-mumasa baby
Ống
4,800.00
1103/QĐ-SYT
353
Oremute 5
Gói
2,750.00
1103/QĐ-SYT
354
G5 Enfankasst
Gói
3,800.00
1103/QĐ-SYT
355
Mepoly
Lọ
37,000.00
1103/QĐ-SYT
356
BFS-Neostigmine 0.5
Ống
6,825.00
1103/QĐ-SYT
357
Biviantac
Viên
1,450.00
1103/QĐ-SYT
358
Nitralmyl
Viên
1,300.00
1103/QĐ-SYT
359
Cyzina Injection
Ống
62,000.00
1103/QĐ-SYT
360
Sterilised water for injection BP -5ml
Ống
1,400.00
1103/QĐ-SYT
361
Nước Oxy già 3%
Lọ
1,300.00
1103/QĐ-SYT
362
Octreotide
Lọ
138,000.00
1103/QĐ-SYT
363
Biloxcin Eye
Lọ
4,158.00
1103/QĐ-SYT
364
Vofluxi Eye Drops
Lọ
15,500.00
1103/QĐ-SYT
365
Goldoflo
Túi
155,000.00
1103/QĐ-SYT
366
Savi Olanzapine 10
Viên
1,180.00
1103/QĐ-SYT
367
Omeprem 20
Viên
2,950.00
1103/QĐ-SYT
368
OXYTOCIN 10UI
Ống
10,000.00
1103/QĐ-SYT
369
Huyết tắc thông
Viên
1,950.00
1103/QĐ-SYT
370
Asakoya
Viên
6,000.00
1103/QĐ-SYT
371
Knotaz
Viên
2,500.00
1103/QĐ-SYT
372
Paparin
Ống
4,200.00
1103/QĐ-SYT
373
Ace Kid 325
Gói
2,940.00
1103/QĐ-SYT
374
Paracetamol B.Braun 1000mg/100ml
Túi
37,170.00
1103/QĐ-SYT
375
Infulgan
Lọ
20,000.00
1103/QĐ-SYT
376
Dozoltac
Viên
219.00
1103/QĐ-SYT
377
Mypara Flu daytime
Viên
2,500.00
1103/QĐ-SYT
378
Pasafe 500
Viên
1,550.00
1103/QĐ-SYT
379
POLTRAPAR
Viên
7,890.00
1103/QĐ-SYT
380
Datrieuchung-new
Gói
5,000.00
1103/QĐ-SYT
381
Cerebrolyzate
Ống
61,600.00
1103/QĐ-SYT
382
Dolcontral
Ống
16,800.00
1103/QĐ-SYT
383
Gardenal 100mg
Viên
300.00
1103/QĐ-SYT
384
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g
Lọ
115,500.00
1103/QĐ-SYT
385
Neuropyl
Ống
1,574.00
1103/QĐ-SYT
386
Stacetam 800
Viên
2,530.00
1103/QĐ-SYT
387
Piracetam-Egis
Viên
1,510.00
1103/QĐ-SYT
388
Hotemin
Viên
6,300.00
1103/QĐ-SYT
389
Hotemin
Ống
13,650.00
1103/QĐ-SYT
390
Povidone
Chai
29,000.00
1103/QĐ-SYT
391
Hydrocolacyl
Viên
120.00
1103/QĐ-SYT
392
Utrogestan 100mg
Viên
7,000.00
1103/QĐ-SYT
393
Plofed 1%
Ống
58,000.00
1103/QĐ-SYT
394
RL
Chai
12,000.00
1103/QĐ-SYT
395
Basethyrox
Viên
735.00
1103/QĐ-SYT
396
OSTOVEL 75
Viên
52,500.00
1103/QĐ-SYT
397
Colarosu 10
Viên
2,748.00
1103/QĐ-SYT
398
Roxirock Tablet
Viên
2,800.00
1103/QĐ-SYT
399
Salbutamol
Ống
14,950.00
1103/QĐ-SYT
400
Hasallbu 2
Viên
100.00
1103/QĐ-SYT
401
Beprosazone
Tuýp
25,000.00
1103/QĐ-SYT
402
Terfelic B9
Viên
840.00
1103/QĐ-SYT
403
Humared
Viên
630.00
1103/QĐ-SYT
404
Ferlatum
Lọ
22,000.00
1103/QĐ-SYT
405
Bobotic Oral Drops
Chai
84,000.00
1103/QĐ-SYT
406
Simva-Denk 40
Viên
9,500.00
1103/QĐ-SYT
407
Sorbitol Bidiphar
Gói
483.00
1103/QĐ-SYT
408
Mezathion
Viên
924.00
1103/QĐ-SYT
409
Vagastat
Gói
4,200.00
1103/QĐ-SYT
410
Sucrate gel
Túi
8,000.00
1103/QĐ-SYT
411
Vamidol 480
Viên
210.00
1103/QĐ-SYT
412
Cybercef 750 mg
Viên
16,000.00
1103/QĐ-SYT
413
Summamigren
Viên
46,000.00
1103/QĐ-SYT
414
PREBIVIT 200
Lọ
210,000.00
1103/QĐ-SYT
415
Volulyte IV 6%
Túi
93,000.00
1103/QĐ-SYT
416
BRALCIB Eye Drops
Lọ
17,200.00
1103/QĐ-SYT
417
Dex-Tobrin
Lọ
45,000.00
1103/QĐ-SYT
418
Valbelis 80/12,5mg
Viên
8,450.00
1103/QĐ-SYT
419
Vifucamin
Viên
5,300.00
1103/QĐ-SYT
420
Vinphaton
Ống
3,360.00
1103/QĐ-SYT
421
Vinpocetin
Viên
1,210.00
1103/QĐ-SYT
422
Vina-AD
Viên
576.00
1103/QĐ-SYT
423
Incix
Viên
780.00
1103/QĐ-SYT
424
Ustrivit
Viên
1,050.00
1103/QĐ-SYT
425
C.C.life
Lọ
25,000.00
1103/QĐ-SYT
426
Savi 3B
Viên
1,495.00
1103/QĐ-SYT
427
Vitamin B6
Ống
540.00
1103/QĐ-SYT
428
Vitamin B6 250mg
Viên
509.00
1103/QĐ-SYT
429
Myvita C 1000mg
Viên
840.00
1103/QĐ-SYT
430
VitCbebe 300
Viên
500.00
1103/QĐ-SYT
431
Vitamin C – OPC 100mg Hương cam
Viên
693.00
1103/QĐ-SYT
432
Goldgro W
Viên
1,300.00
1103/QĐ-SYT
433
D3 Care
Lọ
32,000.00
1103/QĐ-SYT
434
Incepavit 400 Capsule
Viên
1,800.00
1103/QĐ-SYT
435
Vitamin PP
Viên
172.00
1103/QĐ-SYT
436
Adalat Cap 10mg
Viên
2,253.00
1103/QĐ-SYT
437
Adalat LA Tab 30mg
Viên
9,454.00
1103/QĐ-SYT
438
Aminoplasmal B.Braun 10% E 250ml
Chai
105,000.00
1103/QĐ-SYT
439
Anzatax Inj 30mg/ 5ml
Lọ
1,260,000.00
1103/QĐ-SYT
440
Augmentin BD Tab 625mg
Viên
11,936.00
1103/QĐ-SYT
441
Azopt
Lọ
116,700.00
1103/QĐ-SYT
442
Betaloc Zok Tab 25mg
Viên
4,620.00
1103/QĐ-SYT
443
CAVINTON 5mg
Viên
2,730.00
1103/QĐ-SYT
444
CAVINTON
Ống
18,900.00
1103/QĐ-SYT
445
CAVINTON FORTE
Viên
4,515.00
1103/QĐ-SYT
446
Diamicron MR Tab 30mg
Viên
2,865.00
1103/QĐ-SYT
447
Diamicron MR tab 60mg
Viên
5,460.00
1103/QĐ-SYT
448
Co-Diovan 160/25 Tab
Viên
17,308.00
1103/QĐ-SYT
449
CORDARONE 200mg
Viên
6,750.00
1103/QĐ-SYT
450
Klacid Forte
Viên
35,926.00
1103/QĐ-SYT
451
Lipanthyl 200M
Viên
7,053.00
1103/QĐ-SYT
452
Medrol Tab 4mg
Viên
983.00
1103/QĐ-SYT
453
Medrol Tab 16mg
Viên
3,672.00
1103/QĐ-SYT
454
Mobic
Viên
9,122.00
1103/QĐ-SYT
455
Nexium Inj 40mg
Lọ
153,560.00
1103/QĐ-SYT
456
Nizoral cream
Tub
17,699.00
1103/QĐ-SYT
457
Oflovid
Lọ
55,872.00
1103/QĐ-SYT
458
Otrivin 0.05% Spray 10ml
Lọ
34,300.00
1103/QĐ-SYT
459
Otrivin 0.1% Nasal Spray 10ml
Lọ
41,300.00
1103/QĐ-SYT
460
PLAVIX 75mg
Viên
20,828.00
1103/QĐ-SYT
461
Pulmicort respules 500mcg/ 2ml
Ống
13,834.00
1103/QĐ-SYT
462
Rhinocort Aqua Spr 64mcg 120Dose
Chai
203,522.00
1103/QĐ-SYT
463
Seretide Evohaler DC 25/250mcg 120d
Bình xịt
278,090.00
1103/QĐ-SYT
464
Seretide Evohaler DC 25/50mcg 120d
Bình xịt
191,139.00
1103/QĐ-SYT
465
Solu-Medrol Inj 40mg
Lọ
33,100.00
1103/QĐ-SYT
466
Stugeron
Viên
674.00
1103/QĐ-SYT
467
Tanakan Tab 40mg
Viên
4,031.00
1103/QĐ-SYT
468
Tranexamic acid
Viên
3,800.00
1103/QĐ-SYT
469
Vastarel MR Tab 35mg
Viên
2,705.00
1103/QĐ-SYT
470
Voltaren 50 Tab 50mg
Viên
3,477.00
1103/QĐ-SYT
471
Voltaren 75mg/3ml Inj 3ml
Ống
18,066.00
1103/QĐ-SYT
472
Xenetix 300 (Hoặc tương đương điều trị)
Chai
493,500.00
1103/QĐ-SYT
473
Zantac Inj 25mg/ml 5x2ml
Ống
27,708.00
1103/QĐ-SYT
474
Zentel tab 200mg
Viên
5,600.00
1103/QĐ-SYT
475
Zestril Tab 10mg
Viên
6,097.00
1103/QĐ-SYT
476
Zestril Tab 20mg
Viên
6,875.00
1103/QĐ-SYT
477
Zinnat Tab 500mg
Viên
24,589.00
1103/QĐ-SYT
478
Thuốc uống Actiso
Ống
2,600.00
1103/QĐ-SYT
479
Actisô HĐ
Viên
2,100.00
1103/QĐ-SYT
480
Centhionin
Viên
2,058.00
1103/QĐ-SYT
481
Tioga
Viên
880.00
1103/QĐ-SYT
482
Boganic Forte
Viên
1,800.00
1103/QĐ-SYT
483
Boliveric
Viên
1,400.00
1103/QĐ-SYT
484
Quanliver
Viên
1,690.00
1103/QĐ-SYT
485
Ibaliver – H
Viên
800.00
1103/QĐ-SYT
486
LIVERBIL
Viên
1,260.00
1103/QĐ-SYT
487
Thuốc ho bổ phế chỉ khái lộ
Chai
34,700.00
1103/QĐ-SYT
488
Bổ phế chỉ khái lộ
Chai
29,500.00
1103/QĐ-SYT
489
Viên nang ngọc quý
Viên
2,200.00
1103/QĐ-SYT
490
Siro Bổ tâm tỳ
Ống
4,500.00
1103/QĐ-SYT
491
Quy Tỳ An Thần Hoàn P/H
Viên
5,400.00
1103/QĐ-SYT
492
Bổ tỳ Bảo Phương
Lọ
39,000.00
1103/QĐ-SYT
493
Lipidan
Viên
2,700.00
1103/QĐ-SYT
494
Abivina
Viên
3,000.00
1103/QĐ-SYT
495
Nam dược tiêu độc thủy
Chai
32,000.00
1103/QĐ-SYT
496
Mediphylamin
Viên
3,440.00
1103/QĐ-SYT
497
Mediphylamin
Chai
64,050.00
1103/QĐ-SYT
498
Didala
Viên
2,500.00
1103/QĐ-SYT
499
Crila
Viên
1,800.00
1103/QĐ-SYT
500
Thuốc ho thảo dược
Lọ
26,500.00
1103/QĐ-SYT
501
Bảo mạch hạ huyết áp
Viên
2,600.00
1103/QĐ-SYT
502
Bổ trung ích khí
Ống
5,000.00
1103/QĐ-SYT
503
Dầu khuynh diệp An Lạc
Chai
26,460.00
1103/QĐ-SYT
504
Dầu gió Sing TW3
Lọ
12,900.00
1103/QĐ-SYT
505
Dầu gió đỏ An Lạc
Chai
13,650.00
1103/QĐ-SYT
506
Thiên vương bổ tâm đan
Gói
12,000.00
1103/QĐ-SYT
507
Cốt linh diệu
Lọ
33,500.00
1103/QĐ-SYT
508
Lumbrotine
Viên
6,450.00
1103/QĐ-SYT
509
Cenditan
Viên
1,890.00
1103/QĐ-SYT
510
Hamega
Chai
42,000.00
1103/QĐ-SYT
511
Haviliver
Viên
1,350.00
1103/QĐ-SYT
512
Bổ Gan P/H
Viên
510.00
1103/QĐ-SYT
513
Livsin-94
Viên
1,500.00
1103/QĐ-SYT
514
Mát gan giải đôc HT
Ống
3,500.00
1103/QĐ-SYT
515
Atiliver Diệp hạ châu
Viên
1,950.00
1103/QĐ-SYT
516
Quaneuron
Viên
3,600.00
1103/QĐ-SYT
517
Hoạt huyết dưỡng não
Viên
750.00
1103/QĐ-SYT
518
Thấp khớp ND
Viên
2,200.00
1103/QĐ-SYT
519
Bạch y phong tê thấp
Lọ
70,000.00
1103/QĐ-SYT
520
Bổ huyết ích não
Viên
1,600.00
1103/QĐ-SYT
521
Vifusinhluc
Viên
3,200.00
1103/QĐ-SYT
522
Thập toàn đại bổ Oratonmaxx
Viên
2,900.00
1103/QĐ-SYT
523
Thập toàn đại bổ HĐ
Viên
2,500.00
1103/QĐ-SYT
524
Thập Toàn Đại Bổ P/H
Hoàn
4,500.00
1103/QĐ-SYT
525
Thập toàn đại bổ TW3
Viên
5,260.00
1103/QĐ-SYT
526
Cao lỏng Bát Trân
Chai
79,999.00
1103/QĐ-SYT
527
Hoạt huyết thông mạch K/H
Chai
44,000.00
1103/QĐ-SYT
528
Haisamin
Viên
4,200.00
1103/QĐ-SYT
529
Đương quy bổ huyết
Viên
1,050.00
1103/QĐ-SYT
530
Cerecaps
Viên
2,940.00
1103/QĐ-SYT
531
Hoàn phong tê thấp TW3
Viên
4,400.00
1103/QĐ-SYT
532
Phong tê thấp TW3
Viên
3,300.00
1103/QĐ-SYT
533
Hoàn phong thấp
Viên
2,500.00
1103/QĐ-SYT
534
Đại tràng – HD
Viên
800.00
1103/QĐ-SYT
535
Viên Thanh Huyết Sangofit
Viên
1,930.00
1103/QĐ-SYT
536
Nam dược giải độc
Viên
2,200.00
1103/QĐ-SYT
537
Kim tiền thảo
Viên
740.00
1103/QĐ-SYT
538
Viên Phong Thấp Topphote
Viên
2,200.00
1103/QĐ-SYT
539
Xoangspray
Chai
38,000.00
1103/QĐ-SYT
540
Dầu xoa con hổ Tw3
Lọ
28,000.00
1103/QĐ-SYT
541
Thuốc ho K/H
Lọ
28,500.00
1103/QĐ-SYT
542
PHONG TÊ THẤP HD
Gói
3,560.00
1103/QĐ-SYT
543
Hy đan
Viên
140.00
1103/QĐ-SYT
544
Frentine
Viên
1,800.00
1103/QĐ-SYT
545
An vị tràng TW3
Viên
3,470.00
1103/QĐ-SYT
546
Antesik
Viên
1,900.00
1103/QĐ-SYT
547
Agerhinin
Lọ
28,000.00
1103/QĐ-SYT
548
Thông xoang Nam Dược
Chai
40,000.00
1103/QĐ-SYT
549
Gastro Max
Gói
2,300.00
1103/QĐ-SYT
550
Hoạt Huyết Thông Mạch P/H
Viên
687.00
1103/QĐ-SYT
551
Cốm trẻ Việt
Gói
3,320.00
1103/QĐ-SYT
552
Acocina
Chai
21,500.00
1103/QĐ-SYT
553
Thuốc tiêu trĩ Safinar
Viên
5,040.00
1103/QĐ-SYT
554
Hoàn tiêu độc TW3
Gói
4,800.00
1103/QĐ-SYT
555
Nam dược nhuận tràng khang
Viên
2,000.00
1103/QĐ-SYT
556
Mẫu Sinh Đường
Chai
40,000.00
1103/QĐ-SYT
557
Tieukhatling Caps
Viên
3,200.00
1103/QĐ-SYT
558
Baby PV
Chai
33,000.00
1103/QĐ-SYT
559
Tivicaps
Viên
1,930.00
1103/QĐ-SYT
560
Cảm cúm Bảo Phương
Chai
28,875.00
1103/QĐ-SYT
561
Việt dược bổ thận âm
Ống
6,999.00
1103/QĐ-SYT
562
Thuốc uống lục vị ẩm
Chai
27,000.00
1103/QĐ-SYT
563
Khang minh lục vị nang
Viên
950.00
1103/QĐ-SYT
564
Sáng mắt
Viên
550.00
1103/QĐ-SYT
565
PV xoang
Viên
1,100.00
1103/QĐ-SYT
566
Tuzamin
Viên
2,940.00
1103/QĐ-SYT
567
THUỐC HO TRẺ EM OPC
Chai
24,100.00
1103/QĐ-SYT
568
Nasagast – KG
Viên
910.00
1103/QĐ-SYT
569
Cốm dạ tá
Gói
11,800.00
1103/QĐ-SYT
570
CẢM XUYÊN HƯƠNG
Viên
360.00
1103/QĐ-SYT
571
Seroflo 250
lọ
280,000.00
587/QĐ-SYT
572
Ba kích
Gam
1,564.00
1601/QĐ-SYT
573
Ba kích
Gam
656.00
254/QĐ-BVĐK
574
Bạch chỉ
Gam
143.50
1601/QĐ-SYT
575
Bạch chỉ
Gam
95.00
254/QĐ-BVĐK
576
Bạch thược
Gam
424.30
1601/QĐ-SYT
577
Dây đau xương
Gam
120.80
1601/QĐ-SYT
578
Dây đau Xương
Gam
80.00
254/QĐ-BVĐK
579
Đỗ trọng
Gam
293.00
1601/QĐ-SYT
580
Đương quy (Toàn quy)
Gam
805.00
1601/QĐ-SYT
581
Kim tiền thảo
Gam
112.00
254/QĐ-BVĐK
582
Hà thủ ô đỏ
Gam
376.20
1601/QĐ-SYT
583
Hoàng Bá
Gam
258.00
254/QĐ-BVĐK
584
Long nhãn
Gam
445.50
1601/QĐ-SYT
585
Long nhãn
Gam
400.00
254/QĐ-BVĐK
586
Mạch môn
Gam
361.30
1601/QĐ-SYT
587
Mạch môn
Gam
298.00
254/QĐ-BVĐK
588
Ngưu tất
Gam
335.60
1601/QĐ-SYT
589
Nhân trần
Gam
104.00
254/QĐ-BVĐK
590
Bạch thược
Gam
386.00
254/QĐ-BVĐK
591
Bạch truật
Gam
449.00
1601/QĐ-SYT
592
Cam thảo
Gam
395.00
1601/QĐ-SYT
593
Cam thảo
Gam
395.00
254/QĐ-BVĐK
594
Câu đằng
Gam
285.10
1601/QĐ-SYT
595
Bạch truật
Gam
450.00
254/QĐ-BVĐK
596
Câu kỷ tử
Gam
493.80
1601/QĐ-SYT
597
Câu kỷ tử
Gam
345.00
254/QĐ-BVĐK
598
Cốt toái bổ
Gam
186.10
1601/QĐ-SYT
599
Cốt toái bổ
Gam
176.00
254/QĐ-BVĐK
600
Đại táo
Gam
191.00
1601/QĐ-SYT
601
Đại táo
Gam
178.00
254/QĐ-BVĐK
602
Đan sâm
Gam
378.10
1601/QĐ-SYT
603
Đảng sâm
Gam
724.00
1601/QĐ-SYT
604
Kê huyết đằng
Gam
90.00
254/QĐ-BVĐK
605
Linh Chi
Gam
1,620.00
254/QĐ-BVĐK
606
Nhục thung dung
Gam
1,723.00
1601/QĐ-SYT
607
Quế chi
Gam
87.00
254/QĐ-BVĐK
608
Tam thất
Gam
4,024.30
1601/QĐ-SYT
609
Thiên môn đông
Gam
384.10
1601/QĐ-SYT
610
Thiên môn đông
Gam
360.00
254/QĐ-BVĐK
611
Thảo quyết minh
Gam
116.80
1601/QĐ-SYT
612
Thảo quyết minh
Gam
69.00
254/QĐ-BVĐK
613
Thổ phục linh
Gam
167.00
1601/QĐ-SYT
614
Thổ phục linh
Gam
145.00
254/QĐ-BVĐK
615
Thục địa
Gam
314.80
1601/QĐ-SYT
616
Trạch tả
Gam
284.10
1601/QĐ-SYT
617
Trạch tả
Gam
232.00
254/QĐ-BVĐK
618
Tỳ giải
Gam
143.50
1601/QĐ-SYT
619
Boogasick
viên
720.00
545/QĐ-SYT
620
Hoạt huyết dưỡng não ATM
viên
720.00
545/QĐ-SYT
621
Ho Hen PQA
lọ
35,000.00
545/QĐ-SYT
622
Hoàn phong thấp
viên
2,500.00
545/QĐ-SYT
623
Famogast
viên
2,600.00
545/QĐ-SYT
624
Oresol 245
gói
882.00
545/QĐ-SYT
625
Ronaeso 40
viên
6,600.00
545/QĐ-SYT
626
Actixim 1g
lọ
90,000.00
545/QĐ-SYT
627
Midancef 125mg/5ml
lọ
38,640.00
545/QĐ-SYT
628
Hoạt huyết dưỡng não
viên
200.00
545/QĐ-SYT
629
Kim tiền thảo
viên
250.00
545/QĐ-SYT
630
Bổ gan P/H
viên
445.00
545/QĐ-SYT
631
INSUNOVA – 30/70 (BIPHASIC)
lọ
140,000.00
545/QĐ-SYT
632
Trichpol
Túi
29,000.00
545/QĐ-SYT
633
Neo-Megyna
viên
7,000.00
545/QĐ-SYT
634
ZANOBAPINE 10
viên
1,800.00
545/QĐ-SYT
635
Bupivacaine WPW Spinal Heavy 0,5% 4ml
ống
38,850.00
545/QĐ-SYT
636
Naphadarzol
viên
4,000.00
545/QĐ-SYT
637
Mobimed 15
viên
1,100.00
545/QĐ-SYT
638
Hapacol 150
gói
1,092.00
545/QĐ-SYT
639
Padobaby
gói
1,733.00
545/QĐ-SYT
640
Effer-Paralmax codein 10
viên
2,100.00
545/QĐ-SYT
641
Usefma Enema solution
chai
45,500.00
545/QĐ-SYT
642
Murihol
Viên
800.00
1103/QĐ-SYT
643
Metovance
Viên
2,390.00
1103/QĐ-SYT
644
Fudcime 200mg
Viên
7,800.00
1103/QĐ-SYT
645
Pms-Rosuvastatin
Viên
4,100.00
1103/QĐ-SYT
646
Dozoltac
Viên
219.00
1103/QĐ-SYT
647
Philbibif day
Viên
2,600.00
1103/QĐ-SYT
648
Xylobalan Nasal Drop 0,1%
Lọ
32,300.00
1103/QĐ-SYT
649
Glucose 5% 250ml
Chai
7,455.00
1103/QĐ-SYT
650
Safeesem
Viên
3,000.00
1103/QĐ-SYT
651
Mypara Flu daytime
Viên
2,500.00
1103/QĐ-SYT
652
Chymodk
Viên
1,200.00
1103/QĐ-SYT
653
Combilipid Peri Injection
Túi
618,000.00
1103/QĐ-SYT
654
Lertazin 5mg
Viên
6,300.00
1103/QĐ-SYT
655
Glucose Kabi 30%
Ống
1,029.00
1103/QĐ-SYT
656
Argyrol
Lọ
10,500.00
1103/QĐ-SYT
657
Benita
Lọ
90,000.00
1103/QĐ-SYT
658
Paraiv
Túi
35,700.00
1103/QĐ-SYT
659
Vinopa
Ống
3,150.00
1103/QĐ-SYT
660
Aspirin PH8
Viên
484.00
1103/QĐ-SYT
661
Merika Fort
Gói
2,800.00
1103/QĐ-SYT
662
Furosol
Ống
1,595.00
1103/QĐ-SYT
663
Hadokit
Kit
14,000.00
1103/QĐ-SYT
664
Sastan-H
Viên
2,504.00
1103/QĐ-SYT
665
Humared
Viên
630.00
1103/QĐ-SYT
666
Neostyl
Viên
2,000.00
1103/QĐ-SYT
667
Andorse
Chai
12,500.00
1103/QĐ-SYT
668
Vinphyton
Ống
2,310.00
1103/QĐ-SYT
669
Osaki
Lọ
35,000.00
1103/QĐ-SYT
670
Beprosazone
Tuýp
25,000.00
1103/QĐ-SYT
671
Maxitrol Dro 5ml
Lọ
39,900.00
1103/QĐ-SYT
672
Menison 4mg
Viên
893.00
1103/QĐ-SYT
673
BFS-Neostigmine 0.5
Ống
6,825.00
1103/QĐ-SYT
674
LIDOCAIN
Lọ
123,900.00
1103/QĐ-SYT
675
Fosfomed 2g
Lọ
140,000.00
1103/QĐ-SYT
676
Glucosamin
Viên
900.00
1103/QĐ-SYT
677
Aspirin 100
Gói
1,190.00
1103/QĐ-SYT
678
Basethyrox
Viên
735.00
1103/QĐ-SYT
679
Natri clorid 0,9% 250ml
Chai
7,140.00
1103/QĐ-SYT
680
Vinsolon
Lọ
13,200.00
1103/QĐ-SYT
681
D3 Care
Lọ
32,000.00
1103/QĐ-SYT
682
Xylobalan Nasal Drop 0,05%
Lọ
30,105.00
1103/QĐ-SYT
683
Epirubicin “Ebewe” Inj 50mg/25ml
Lọ
458,488.00
1103/QĐ-SYT
684
Marcaine Spinal Heavy Inj 0.5% 4ml
Ống
37,872.00
1103/QĐ-SYT
685
Ciprofloxacin Polpharma
túi
75,000.00
1103/QĐ-SYT
686
Troxipe
Kit
77,000.00
1103/QĐ-SYT
687
Cerebrolysin 10ml
Ống
108,150.00
1103/QĐ-SYT
688
Kem Zonaarme
Tuýp
5,800.00
1103/QĐ-SYT
689
Kali clorid 10%
Ống
2,300.00
1103/QĐ-SYT
690
POLTRAPAR
Viên
7,890.00
1103/QĐ-SYT
691
Medifevisof
Viên
1,000.00
1103/QĐ-SYT
692
Ozonbiotic Extra
Gói
3,500.00
1103/QĐ-SYT
693
Aldan Tablets 10mg
Viên
1,715.00
1103/QĐ-SYT
694
Ace Kid 325
Gói
2,940.00
1103/QĐ-SYT
695
Debomin
Viên
2,600.00
1103/QĐ-SYT
696
Agituss
Gói
2,000.00
1103/QĐ-SYT
697
Pasafe 500
Viên
1,550.00
1103/QĐ-SYT
698
Savi 3B
Viên
1,495.00
1103/QĐ-SYT
699
Datrieuchung-new
Gói
5,000.00
1103/QĐ-SYT
700
Domuvar
Ống
5,250.00
1103/QĐ-SYT
701
Biviantac
Viên
1,450.00
1103/QĐ-SYT
702
ME2B Injection
Ống
18,000.00
1103/QĐ-SYT
703
G5 Enfankasst
Gói
3,800.00
1103/QĐ-SYT
704
Cammic
Ống
7,000.00
1103/QĐ-SYT
705
Arcoxia 60mg
Viên
14,222.00
1103/QĐ-SYT
706
Glucose 5% 500ml
Chai
7,770.00
1103/QĐ-SYT
707
DIAPHYLLIN VENOSUM 4.8%
Ống
10,815.00
1103/QĐ-SYT
708
Otrivin 0.1% Nasal Spray 10ml
Lọ
41,300.00
1103/QĐ-SYT
709
Zantac Inj 25mg/ml 5x2ml
Ống
27,708.00
1103/QĐ-SYT
710
Lipanthyl 200M
Viên
7,053.00
1103/QĐ-SYT
711
Nizoral cream
Tub
17,699.00
1103/QĐ-SYT
712
Otrivin 0.05% Spray 10ml
Lọ
34,300.00
1103/QĐ-SYT
713
Augmentin BD Tab 625mg
Viên
11,936.00
1103/QĐ-SYT
714
Zinnat Tab 250
Viên
13,166.00
1103/QĐ-SYT
715
CAVINTON FORTE
Viên
4,515.00
1103/QĐ-SYT
716
Co-Diovan 160/25 Tab
Viên
17,308.00
1103/QĐ-SYT
717
CORDARONE 200mg
Viên
6,750.00
1103/QĐ-SYT
718
Adalat LA Tab 30mg
Viên
9,454.00
1103/QĐ-SYT
719
Klacid Forte
Viên
35,926.00
1103/QĐ-SYT
720
Seretide Evohaler DC 25/50mcg 120d
Bình xịt
191,139.00
1103/QĐ-SYT
721
Rhinocort Aqua Spr 64mcg 120Dose
Chai
203,522.00
1103/QĐ-SYT
722
CAVINTON
Ống
18,900.00
1103/QĐ-SYT
723
Oflovid
Lọ
55,872.00
1103/QĐ-SYT
724
Voltaren 50 Tab 50mg
Viên
3,477.00
1103/QĐ-SYT
725
Betaloc Zok (Blister) 50mg
Viên
5,779.00
1103/QĐ-SYT
726
CAVINTON 5mg
Viên
2,730.00
1103/QĐ-SYT
727
Glucovance
Viên
4,183.00
1103/QĐ-SYT
728
Azopt
Lọ
116,700.00
1103/QĐ-SYT
729
Seretide Evohaler DC 25/250mcg 120d
Bình xịt
278,090.00
1103/QĐ-SYT
730
Aminoplasmal B.Braun 10% E 250ml
Chai
105,000.00
1103/QĐ-SYT
731
Xenetix 300 (Hoặc tương đương điều trị)
Chai
493,500.00
1103/QĐ-SYT
732
Nexium Inj 40mg
Lọ
153,560.00
1103/QĐ-SYT
733
Zestril Tab 10mg
Viên
6,097.00
1103/QĐ-SYT
734
Zentel tab 200mg
Viên
5,600.00
1103/QĐ-SYT
735
Stugeron
Viên
674.00
1103/QĐ-SYT
736
Voltaren 75mg/3ml Inj 3ml
Ống
18,066.00
1103/QĐ-SYT
737
Tranexamic acid
Viên
3,800.00
1103/QĐ-SYT
738
Diamicron MR Tab 30mg
Viên
2,865.00
1103/QĐ-SYT
739
PLAVIX 75mg
Viên
20,828.00
1103/QĐ-SYT
740
Diamicron MR tab 60mg
Viên
5,460.00
1103/QĐ-SYT
741
Vastarel MR Tab 35mg
Viên
2,705.00
1103/QĐ-SYT
742
Medrol Tab 4mg
Viên
983.00
1103/QĐ-SYT
743
Medrol Tab 16mg
Viên
3,672.00
1103/QĐ-SYT
744
Solu-Medrol Inj 40mg
Lọ
33,100.00
1103/QĐ-SYT
745
Zestril Tab 20mg
Viên
6,875.00
1103/QĐ-SYT
746
Mobic
Viên
9,122.00
1103/QĐ-SYT
747
Khang minh lục vị nang
Viên
950.00
1103/QĐ-SYT
748
Cảm cúm Bảo Phương
Chai
28,875.00
1103/QĐ-SYT
749
Thuốc uống lục vị ẩm
Chai
27,000.00
1103/QĐ-SYT
750
Tanakan Tab 40mg
Viên
4,031.00
1103/QĐ-SYT
751
Adalat Cap 10mg
Viên
2,253.00
1103/QĐ-SYT
752
Pulmicort respules 500mcg/ 2ml
Ống
13,834.00
1103/QĐ-SYT
753
Thuốc ho bổ phế chỉ khái lộ
Chai
34,700.00
1103/QĐ-SYT
754
Agerhinin
Lọ
28,000.00
1103/QĐ-SYT
755
Crila
Viên
1,800.00
1103/QĐ-SYT
756
Cerecaps
Viên
2,940.00
1103/QĐ-SYT
757
Thuốc ho K/H
Lọ
28,500.00
1103/QĐ-SYT
758
An vị tràng TW3
Viên
3,470.00
1103/QĐ-SYT
759
Cốm trẻ Việt
Gói
3,320.00
1103/QĐ-SYT
760
Abivina
Viên
3,000.00
1103/QĐ-SYT
761
Bổ tỳ Bảo Phương
Lọ
39,000.00
1103/QĐ-SYT
762
Hoạt Huyết Thông Mạch P/H
Viên
687.00
1103/QĐ-SYT
763
Nam dược giải độc
Viên
2,200.00
1103/QĐ-SYT
764
HỌAT HUYẾT THEPHACO
Viên
850.00
1103/QĐ-SYT
765
Dầu khuynh diệp An Lạc
Chai
26,460.00
1103/QĐ-SYT
766
Cốt linh diệu
Lọ
33,500.00
1103/QĐ-SYT
767
Thập toàn đại bổ HĐ
Viên
2,500.00
1103/QĐ-SYT
768
Viên Phong Thấp Topphote
Viên
2,200.00
1103/QĐ-SYT
769
Thuốc uống Actiso
Ống
2,600.00
1103/QĐ-SYT
770
Đương quy bổ huyết
Viên
1,050.00
1103/QĐ-SYT
771
Actisô HĐ
Viên
2,100.00
1103/QĐ-SYT
772
Baby PV
Chai
33,000.00
1103/QĐ-SYT
773
Hoàn phong thấp
Viên
2,500.00
1103/QĐ-SYT
774
Dầu gió đỏ An Lạc
Chai
13,650.00
1103/QĐ-SYT
775
Thông xoang Nam Dược
Chai
40,000.00
1103/QĐ-SYT
776
Combilipid Peri Injection
Túi
500,000.00
1103/QĐ-SYT
777
Zinnat Tab 500mg
Viên
24,589.00
1103/QĐ-SYT
778
Atiliver Diệp hạ châu
Viên
1,950.00
1103/QĐ-SYT
779
Betaloc Zok Tab 25mg
Viên
4,620.00
1103/QĐ-SYT
780
Oremute 5
Gói
2,750.00
1103/QĐ-SYT
781
Mepoly
Lọ
37,000.00
1103/QĐ-SYT
782
Oresol hương cam
Gói
1,500.00
1103/QĐ-SYT
783
Vinphyton
Ống
1,680.00
1103/QĐ-SYT
784
Diaphylin
ống
10,857.00
484/QĐ-SYT
785
Amogentine
lọ
28,800.00
484/QĐ-SYT
786
Vitamin B1 250mg
viên
293.00
484/QĐ-SYT
787
Nifedipin T20 Stada retard
viên
599.00
484/QĐ-SYT
788
Atenolol Stada 50mg
viên
885.00
484/QĐ-SYT
789
Midopeson
viên
693.00
484/QĐ-SYT
790
Quincef 125
gói
3,980.00
484/QĐ-SYT
791
Kali clorid Kabi 10%
ống
2,740.00
484/QĐ-SYT
792
Vitamin B1 10mg
viên
43.00
484/QĐ-SYT
793
Amlodipin
viên
495.00
484/QĐ-SYT
794
Hepolive Inj
ống
39,480.00
484/QĐ-SYT
795
Cazerol
viên
1,806.00
484/QĐ-SYT
796
Sanbeclaneksi
chai
70,350.00
484/QĐ-SYT
797
Mekozetel 200mg
viên
777.00
484/QĐ-SYT
798
Thelizin
viên
110.00
484/QĐ-SYT
799
Vinphyton
ống
3,650.00
484/QĐ-SYT
800
Diclofenac 75mg/3ml
ống
1,190.00
484/QĐ-SYT
801
EtonciB1
viên
549.00
587/QĐ- SYT
802
Tirodi
lọ
9,900.00
587/QĐ- SYT
803
NEO – MEGYNA
viên
7,600.00
587/QĐ- SYT
804
TYROZET FORTE 850/5
viên
1,900.00
587/QĐ- SYT
805
Hòe hoa
Gam
485.00
254/QĐ-BVĐK
806
Trimeseptol 480mg
viên
215.00
587/QĐ- SYT
807
Suresh 200mg
viên
6,500.00
587/QĐ- SYT
808
Hydan 500
gói
2,160.00
587/QĐ- SYT
809
Proxacin 1%
lọ
138,000.00
587/QĐ- SYT
810
Domreme
viên
1,500.00
587/QĐ- SYT
811
Digoxin 0.5mg/2ml
ống
18,270.00
587/QĐ- SYT
812
VINCYSTIN
gói
560.00
587/QĐ- SYT
813
Dopamin 200mg 5ml
ống
22,890.00
587/QĐ- SYT
814
VINCYSTIN
gói
580.00
587/QĐ- SYT
815
Clorpheniramin 4mg
viên
38.00
587/QĐ- SYT
816
Dezor 15g
tuýp
35,000.00
587/QĐ- SYT
817
Sergurop
viên
915.00
587/QĐ- SYT
818
Tobiwel
viên
1,895.00
587/QĐ- SYT
819
PAPARIN
ống
3,350.00
587/QĐ- SYT
820
MEDOVENT 30mg
viên
1,350.00
587/QĐ- SYT
821
Letblood
viên
990.00
587/QĐ- SYT
822
Piroxicam
viên
300.00
587/QĐ- SYT
823
Scilin M30 (30/70)
ống
115,000.00
587/QĐ- SYT
824
Cephalexin 250mg
gói
873.00
587/QĐ- SYT
825
Mezicef
lọ
30,000.00
587/QĐ- SYT
826
Safeesem
viên
2,990.00
587/QĐ- SYT
827
Acytomaxi
tuýp
9,950.00
587/QĐ- SYT
828
Acyclovir 200mg
viên
585.00
587/QĐ- SYT
829
Cetirizin 10mg
viên
450.00
587/QĐ- SYT
830
Seroflo 250
lọ
280,000.00
587/QĐ- SYT
831
Asiamox
Gói
690.00
587/QĐ- SYT
832
Droplie 500
viên
1,595.00
587/QĐ- SYT
833
Biosubtyl PD
gói
1,600.00
587/QĐ- SYT
834
Savisang
viên
590.00
587/QĐ- SYT
835
Alphadeka DK
viên
1,500.00
587/QĐ- SYT
836
Vina-AD
viên
590.00
587/QĐ- SYT
837
Cloramphenicol 0,4%
lọ
1,000.00
587/QĐ- SYT
838
Vitamin B2
viên
56.00
587/QĐ- SYT
839
EtonciB6
viên
549.00
587/QĐ- SYT
840
Fudcime 200mg
viên
7,900.00
587/QĐ- SYT
841
Glucofast 500
viên
300.00
587/QĐ- SYT
842
Mecefix-B.E
gói
5,000.00
587/QĐ- SYT
843
Tatanol
viên
370.00
587/QĐ- SYT
844
Vitamin PP
viên
399.00
587/QĐ- SYT
845
Vitamin C TW3 500mg
viên
158.00
587/QĐ- SYT
846
Vitamin E
viên
630.00
587/QĐ- SYT
847
Vitamin K1
ống
3,780.00
587/QĐ- SYT
848
Lidocain 10%
lọ
139,545.00
587/QĐ- SYT
849
Myderison 150mg
viên
2,411.00
587/QĐ- SYT
850
Myderison 50mg
viên
1,417.00
587/QĐ- SYT
851
Graceftil
viên
49,000.00
587/QĐ- SYT
852
Suxamethonium HCL 100mg
ống
16,275.00
587/QĐ- SYT
853
Medskin Acyclovir 800
viên
3,523.00
587/QĐ- SYT
854
VINOPA
ống
4,444.00
587/QĐ- SYT
855
CAMMIC
viên
1,650.00
587/QĐ- SYT
856
Dros – Ta
viên
320.00
587/QĐ- SYT
857
Biolus
gói
1,350.00
587/QĐ- SYT
858
Gastrodic
gói
4,500.00
587/QĐ- SYT
859
Pasafe 500
viên
1,590.00
587/QĐ- SYT
860
Isotic Moxicin
lọ
35,000.00
587/QĐ- SYT
861
Natri clorid 0,9%
lọ
1,000.00
587/QĐ- SYT
862
METRONIDAZOL
viên
126.00
587/QĐ- SYT
863
Seabibol
ống
52,000.00
545/QĐ-SYT
864
Ranitidin
viên
560.00
587/QĐ- SYT
865
Sabutamol
viên
79.00
587/QĐ- SYT
866
Mezapulgit
gói
1,470.00
587/QĐ- SYT
867
Bromhexin
viên
835.00
587/QĐ- SYT
868
Cerebrolysin
ống
62,690.00
587/QĐ- SYT
869
Austretide
ống
135,800.00
587/QĐ- SYT
870
Hotemin INJ 20mg /1ml
ống
14,461.00
587/QĐ- SYT
871
Aldan tablets 10mg
viên
1,890.00
587/QĐ- SYT
872
Mediphylamin siro
Chai
50,000.00
587/QĐ- SYT
873
Progesterone 25mg/ml
ống
8,220.00
587/QĐ- SYT
874
Raxadoni
ống
25,000.00
587/QĐ- SYT
875
Cavinton 5mg
viên
3,024.00
587/QĐ- SYT
876
Theophylin 100mg
viên
62.00
587/QĐ- SYT
877
Kim tiền thảo
viên
260.00
587/QĐ- SYT
878
Ezomit
lọ
54,000.00
587/QĐ- SYT
879
Salgad
viên
4,500.00
587/QĐ- SYT
880
Oringko
ống
5,799.00
587/QĐ- SYT
881
Fascort
viên
410.00
587/QĐ- SYT
882
Stiprol 9g
tuýp
6,993.00
587/QĐ- SYT
883
Haloperidol 1.5mg
viên
147.00
587/QĐ- SYT
884
KALI CLORID 10%
ống
2,520.00
587/QĐ- SYT
885
OREMUTE 5
gói
2,800.00
587/QĐ- SYT
886
Esonix 40mg
viên
7,000.00
587/QĐ- SYT
887
Prednisolon 5mg
viên
180.00
587/QĐ- SYT
888
Mezavitin
viên
4,473.00
587/QĐ- SYT
889
Binystar
gói
1,050.00
587/QĐ- SYT
890
Goldtomax Forte
viên
3,000.00
587/QĐ- SYT
891
Torfast 120
viên
3,700.00
587/QĐ- SYT
892
Cavipi 10
viên
1,198.00
587/QĐ- SYT
893
Xalvobin 500mg film-coated tablet
Viên
52,500.00
1103/QĐ-SYT
894
Pasafe 500
viên
1,600.00
545/QĐ-SYT
895
Ceftazidim Gerda 2g
Lọ
147,000.00
1103/QĐ-SYT
896
Tanagel
Gói
4,500.00
1103/QĐ-SYT
897
Pms-Rosuvastatin
Viên
6,500.00
1103/QĐ-SYT
898
Grazyme
Viên
3,500.00
1103/QĐ-SYT
899
Nước cất 5ml
ống
760.00
484/QĐ-SYT
900
Sacendol E
gói
549.00
1103/QĐ-SYT
901
Nước cất tiêm
Ống
620.00
1103/QĐ-SYT
902
Diuresin SR
viên
3,200.00
545/QĐ-SYT
903
Kim Ngân Hoa
Gam
762.50
1601/QĐ-SYT
904
Liên Nhục
Gam
285.10
1601/QĐ-SYT
905
Sinh Địa
Gam
232.60
1601/QĐ-SYT
906
Sơn thù
Gam
721.50
1601/QĐ-SYT
907
Tang Chi
Gam
87.00
1601/QĐ-SYT
908
Bồ Công Anh
Gam
190.00
1601/QĐ-SYT
909
Hương Phụ
Gam
173.20
1601/QĐ-SYT
910
Viễn Chí
Gam
1,174.00
1601/QĐ-SYT
911
phòng Phong
Gam
1,788.00
1601/QĐ-SYT
912
Huyết thanh S.A.T 1500 UI
Ống
23,200.00
545/QĐ-SYT
913
Huyết thanh S.A.T
Ống
23,000.00
1103/QĐ-SYT
914
Oxy dược dụng
Lít
41.67
16/HĐMB2016/KCN-BVMC
915
Oxy dược dụng
Lít
41.67
27/HĐMB2016/KCN-BVMC
916
Oxy dược dụng
Lít
41.67
25/HĐMB2016/KCN-BVMC
917
Oxy dược dụng
Lít
41.67
26/HĐMB2016/KCN-BVMC
918
Diclovat
Viên
12,000.00
1103/QĐ-SYT
919
PM Remem
Viên
8,000.00
1103/QĐ-SYT
920
Esha
viên
3,500.00
587/QĐ- SYT
921
Khương Hoạt
Gam
1,845.00
1601/QĐ-SYT
922
Sinh Địa
Gam
232.60
1601/QĐ-SYT
923
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Gam
484.50
1601/QĐ-SYT
924
Ravonol
Viên
2,450.00
1103/QĐ-SYT
925
Oxy dược dụng
Lít
85.67
3581/QĐ-SYT
926
Proxacin 1%
Lọ
136,500.00
1103/QĐ-SYT
927
Candelong-4
Viên nén
2,940.00
1103/QĐ-SYT
928
Biviantac
Viên
1,450.00
1103/QĐ-SYT
929
Nady-spasmyl
viên
1,500.00
1103/QĐ-SYT
930
Tovalgan codein
Viên
1,000.00
1103/QĐ-SYT
931
Lopassi
Viên
1,500.00
1103/QĐ-SYT
932
Cảm mạo thông
Viên
1,300.00
1103/QĐ-SYT
933
Danotan
Ống
10,500.00
1103/QĐ-SYT
934
Phòng phong
Gam
1,788.15
1601/QĐ-SYT
935
Sơn thù
Gam
721.50
1601/QĐ-SYT
936
Vitamin K1
ống
4,500.00
484/QĐ-SYT
937
Hương phụ
Gam
173.20
1601/QĐ-SYT
938
Captopril Stada 25mg
viên
690.00
484/QĐ-SYT
939
Povidon – Iod HD
Chai
12,000.00
1103/QĐ-SYT
940
Suresh 200 mg
Viên
6,600.00
1103/QĐ-SYT
941
Suresh 200 mg
Viên
6,600.00
1103/QĐ-SYT
942
Vitamin B12
Ống
500.00
1103/QĐ-SYT
943
Amox-sul
Lọ
95,000.00
1103/QĐ-SYT
944
Cảm mạo thông
Viên
1,300.00
1103/QĐ-SYT
945
Vitamin B12
Ống
500.00
1103/QĐ-SYT
946
Lopassi
Viên
1,500.00
1103/QĐ-SYT
947
Proxacin 1%
Lọ
136,500.00
2065/QĐ-SYT
948
Cefe Injection “Swiss” (Cefmetazole)/Powder for Injection
Lọ
92,000.00
2065/QĐ-SYT
949
Glucored Forte
Viên
1,796.00
2065/QĐ-SYT
950
Novoxim-clox
Viên
2,900.00
2065/QĐ-SYT
951
Bupivacaine WPW Spinal Heavy 0,5% 4ml
Ống
37,800.00
2065/QĐ-SYT
952
Heparin-Belmed
Lọ
81,800.00
2065/QĐ-SYT
953
Lactated Ringers solution for Intravenuous Infusion
Chai
12,000.00
2065/QĐ-SYT
954
Midantin 500/62,5
Viên
3,024.00
2065/QĐ-SYT
955
Midozam 0,75g
Lọ
36,000.00
2065/QĐ-SYT
956
Midaxin 150
Viên
7,980.00
2065/QĐ-SYT
957
Glizym-M
Viên
3,200.00
2065/QĐ-SYT
958
Mulpax S-250
Gói
8,000.00
2065/QĐ-SYT
959
Apratam
Viên
1,635.00
2065/QĐ-SYT
960
Praverix 250mg
Viên
1,700.00
2065/QĐ-SYT
961
Cloxacillin 500 Capsule
Viên
5,500.00
2065/QĐ-SYT
962
Pilixitam
Ống
33,999.00
2065/QĐ-SYT
963
Basethyrox
Viên
735.00
2065/QĐ-SYT
964
Mezavitin
Viên
4,473.00
2065/QĐ-SYT
965
Cardilopin
Viên
1,290.00
2065/QĐ-SYT
966
Trichopol
Túi
30,500.00
2065/QĐ-SYT
967
Hepagold
Túi
95,000.00
2065/QĐ-SYT
968
Nitralmyl
Viên
1,300.00
2065/QĐ-SYT
969
combilipid Peri Injection
Túi
500,000.00
2065/QĐ-SYT
970
Gellux
Gói
3,300.00
2065/QĐ-SYT
971
Albunorm 20% 100ml
Chai
1,499,988.00
2065/QĐ-SYT
972
Buto-Asma
Lọ
55,900.00
2065/QĐ-SYT
973
Lidocain Kabi 2%
Ống
420.00
2065/QĐ-SYT
974
Cefdina
Gói
8,800.00
2065/QĐ-SYT
975
PMS-Rosuvastatin
Viên
3,080.00
2065/QĐ-SYT
976
Methylprednisolon Sopharma
Ống
33,000.00
2065/QĐ-SYT
977
Scilin M30 (30/70)
Lọ
113,160.00
2065/QĐ-SYT
978
Vinpocetine
Ống
15,000.00
2065/QĐ-SYT
979
Praverix 500mg
Viên
2,100.00
2065/QĐ-SYT
980
Becosemid
Viên
120.00
2065/QĐ-SYT
981
Hapacol 250
Gói
1,733.00
2065/QĐ-SYT
982
Hagimox 250
Gói
590.00
2065/QĐ-SYT
983
0.9% Sodium Chloride Solution for I.V. Infusion
Chai
12,000.00
2065/QĐ-SYT
984
Erolin
Viên
2,750.00
2065/QĐ-SYT
985
Paxirasol
Viên
945.00
2065/QĐ-SYT
986
Moxilen Forte 250mg/5ml
Chai
68,000.00
2065/QĐ-SYT
987
PM Remem
Viên
8,000.00
2065/QĐ-SYT
988
Hotemin INJ 20mg /1ml
Ống
15,960.00
2065/QĐ-SYT
989
Zento B CPC1
Viên
525.00
2065/QĐ-SYT
990
Micomedil
Tuýp
60,000.00
2065/QĐ-SYT
991
Savi Trimetazidine 35 MR
Viên
835.00
2065/QĐ-SYT
992
Fawce
Viên
20,000.00
2065/QĐ-SYT
993
Mediphylamin
Viên
3,440.00
2112/QĐ-SYT
994
Pamatase inj
Lọ
27,000.00
2065/QĐ-SYT
995
Toxaxine 500mg inj
Ống
17,500.00
2065/QĐ-SYT
996
Ceteco datadol 120
Gói
1,155.00
2065/QĐ-SYT
997
Sastan-H
Viên
2,504.00
2065/QĐ-SYT
998
Feriweek
Viên
1,000.00
2065/QĐ-SYT
999
Naphadarzol
Viên
4,000.00
2065/QĐ-SYT
1000
Siro trị ho Slaska
Lọ ≥ 100ml
29,500.00
2112/QĐ-SYT
1001
Sáng mắt
Viên
1,833.00
2112/QĐ-SYT
1002
OXYTOCIN Injection BP 10UI
Ống
10,000.00
2065/QĐ-SYT
1003
Teginol 50
Viên
360.00
2065/QĐ-SYT
1004
Atisalbu
Ống
3,990.00
2065/QĐ-SYT
1005
A.T Calmax
Ống
4,284.00
2065/QĐ-SYT
1006
A.T Ambroxol
Ống
5,985.00
2065/QĐ-SYT
1007
Meclonate
Lọ
56,000.00
2065/QĐ-SYT
1008
BRALCIB EYE DROPS
Lọ
17,200.00
2065/QĐ-SYT
1009
Trimafort
Gói
3,950.00
2065/QĐ-SYT
1010
Grafort
Gói
7,900.00
2065/QĐ-SYT
1011
Nady-spasmyl
Viên
1,500.00
2065/QĐ-SYT
1012
Candelong-4
Viên
2,895.00
2065/QĐ-SYT
1013
Fudcime 200mg
Viên
7,800.00
2065/QĐ-SYT
1014
Minata Inj. 1g
Lọ
145,000.00
2065/QĐ-SYT
1015
Olesom S
Lọ
45,000.00
2065/QĐ-SYT
1016
Postcare 100
Viên
5,600.00
2065/QĐ-SYT
1017
Venrutine
Viên
2,500.00
2065/QĐ-SYT
1018
Mezathion
Viên
834.00
2065/QĐ-SYT
1019
Targinos 400
Viên
1,470.00
2065/QĐ-SYT
1020
Flazenca 750/125
Gói
3,500.00
2065/QĐ-SYT
1021
SaVi Acarbose 25
Viên
1,800.00
2065/QĐ-SYT
1022
Incepdazol 250 tablet
Viên
455.00
2065/QĐ-SYT
1023
Respamxol 20
Viên
1,785.00
2065/QĐ-SYT
1024
Morphin HCl 0.01g
Ống
4,500.00
2065/QĐ-SYT
1025
Cimetidin
Ống
16,800.00
2065/QĐ-SYT
1026
Pancuronium Injection BP 4mg
Ống
86,000.00
2065/QĐ-SYT
1027
Gomzat
Viên
11,900.00
2065/QĐ-SYT
1028
Vitamin A-D
Viên
320.00
2065/QĐ-SYT
1029
Betene Injection
Ống
23,000.00
2065/QĐ-SYT
1030
Medoxicam 15mg
Viên
6,140.00
2065/QĐ-SYT
1031
Natri clorid 0,9%
Lọ
1,250.00
2065/QĐ-SYT
1032
Hemax 4.000 IU
Lọ
380,000.00
2065/QĐ-SYT
1033
Octreotide
Ống
129,000.00
2065/QĐ-SYT
1034
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Ống
115,000.00
2065/QĐ-SYT
1035
Voltaren Suppo 100mg 1×5`s
Viên
15,602.00
2065/QĐ-SYT
1036
Nước cất pha tiêm
Ống
525.00
2065/QĐ-SYT
1037
Aquadetrim Vitamin D3
Lọ
61,000.00
2065/QĐ-SYT
1038
Xylobalan Nasal Drop 0,05%
Lọ
28,500.00
2065/QĐ-SYT
1039
Xylobalan Nasal Drop 0,1%
Lọ
32,300.00
2065/QĐ-SYT
1040
Bisoprolol Plus HCT 2.5/6.25
Viên
2,800.00
2065/QĐ-SYT
1041
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Viên
420.00
2112/QĐ-SYT
1042
Phong tê thấp DHĐ
Viên
2,300.00
2112/QĐ-SYT
1043
Pharnanca
Viên
2,180.00
2112/QĐ-SYT
1044
Hoạt huyết dưỡng não
Viên
630.00
2112/QĐ-SYT
1045
Siro Bổ tâm tỳ
Ống
5,500.00
2112/QĐ-SYT
1046
Flavital 500
Viên
2,500.00
2112/QĐ-SYT
1047
Vincystin
Gói
455.00
2065/QĐ-SYT
1048
Vinzix
Ống
1,216.00
2065/QĐ-SYT
1049
Nước cất tiêm
Ống
950.00
2065/QĐ-SYT
1050
Difosfocin
Ống
52,000.00
2065/QĐ-SYT
1051
Infartan 75mg
Viên
5,950.00
2065/QĐ-SYT
1052
BFS-Naloxone
Ống
29,400.00
2065/QĐ-SYT
1053
BFS-Terbutaline 1mg/ml
Lọ
19,950.00
2065/QĐ-SYT
1054
Magnesi-BFS 15%
Ống
3,700.00
2065/QĐ-SYT
1055
BFS-Neostigmine 0.5
Ống
6,825.00
2065/QĐ-SYT
1056
Zensalbu nebules 5.0
Ống
8,400.00
2065/QĐ-SYT
1057
Conipa Pure
Ống
4,500.00
2065/QĐ-SYT
1058
Domuvar
Ống
5,250.00
2065/QĐ-SYT
1059
Cerecaps
Viên
2,940.00
2112/QĐ-SYT
1060
Ba kích
Gam
1,564,500.00
3581/QĐ-SYT
1061
Bạch thược
Gam
451,500.00
3581/QĐ-SYT
1062
Bạch truật
Gam
630,000.00
3581/QĐ-SYT
1063
Câu kỷ tử
Gam
462,000.00
3581/QĐ-SYT
1064
Cốt toái bổ
Gam
241,500.00
3581/QĐ-SYT
1065
Đại táo
Gam
241,500.00
3581/QĐ-SYT
1066
Đảng sâm
Gam
913,500.00
3581/QĐ-SYT
1067
Đan sâm
Gam
451,500.00
3581/QĐ-SYT
1068
Dây đau xương
Gam
136,500.00
3581/QĐ-SYT
1069
Đỗ trọng
Gam
399,000.00
3581/QĐ-SYT
1070
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Gam
567,000.00
3581/QĐ-SYT
1071
Kê huyết đằng
Gam
178,500.00
3581/QĐ-SYT
1072
Kim tiền thảo
Gam
168,000.00
3581/QĐ-SYT
1073
Liên nhục
Gam
441,000.00
3581/QĐ-SYT
1074
Mạch môn
Gam
945,000.00
3581/QĐ-SYT
1075
Ngưu tất
Gam
399,000.00
3581/QĐ-SYT
1076
Nhục thung dung
Gam
1,890,000.00
3581/QĐ-SYT
1077
Sơn thù
Gam
735,000.00
3581/QĐ-SYT
1078
Tang chi
Gam
178,500.00
3581/QĐ-SYT
1079
Thảo quyết minh
Gam
220,500.00
3581/QĐ-SYT
1080
Thiên môn đông
Gam
672,000.00
3581/QĐ-SYT
1081
Thục địa
Gam
409,500.00
3581/QĐ-SYT
1082
Trạch tả
Gam
430,500.00
3581/QĐ-SYT
1083
Tỳ giải
Gam
231,000.00
3581/QĐ-SYT
1084
Viễn chí
Gam
1,186,500.00
3581/QĐ-SYT
1085
Gliclada 30mg
Viên
2,625.00
2065/QĐ-SYT
1086
Oremute 20
Gói
9,450.00
2065/QĐ-SYT
1087
Carbamazepin 200mg
Viên
840.00
2065/QĐ-SYT
1088
Apitim 5
Viên
220.00
2065/QĐ-SYT
1089
FENGSHI-OPC Viên Phong Thấp
Viên
840.00
2112/QĐ-SYT
1090
Nanokine 4000IU
Lọ
330,000.00
2065/QĐ-SYT
1091
Lisinopril Stada 10mg
Viên
2,300.00
2065/QĐ-SYT
1092
Atorvastatin TP
Viên
3,000.00
2065/QĐ-SYT
1093
Vastinxepa 40mg
Viên
4,150.00
2065/QĐ-SYT
1094
Cefuroxime Panpharma
Lọ
24,000.00
2065/QĐ-SYT
1095
Menison 4mg
Viên
882.00
2065/QĐ-SYT
1096
Menison 16mg
Viên
3,150.00
2065/QĐ-SYT
1097
Fluximem injection
Ống
24,400.00
2065/QĐ-SYT
1098
Viên nang ngọc quý
Viên
2,200.00
2112/QĐ-SYT
1099
Cảm mạo thông
Viên
1,490.00
2112/QĐ-SYT
1100
Clisma-lax
Lọ
62,500.00
2065/QĐ-SYT
1101
Koruclor cap.
Viên
3,645.00
2065/QĐ-SYT
1102
Pms-Pharmox 250 mg
Gói
2,700.00
2065/QĐ-SYT
1103
Gastro-kite
Gói
2,500.00
2065/QĐ-SYT
1104
Neometin
Viên
9,000.00
2065/QĐ-SYT
1105
Thuoc ho K/H
Lọ ≥120ml
32,000.00
2112/QĐ-SYT
1106
Thuoc ho K/H
Ống 10ml
4,900.00
2112/QĐ-SYT
1107
Kim tiền thảo 200
Viên
1,450.00
2112/QĐ-SYT
1108
AU-DHT
Ống
4,895.00
2065/QĐ-SYT
1109
Goldoflo
Túi
160,000.00
2065/QĐ-SYT
1110
Cefadroxil 500mg
Viên
3,600.00
2065/QĐ-SYT
1111
Fabonxyl
Viên
288.00
2065/QĐ-SYT
1112
SaViPamol 500
Viên
450.00
2065/QĐ-SYT
1113
Hoạt huyết dưỡng não HĐ
Viên
1,550.00
2112/QĐ-SYT
1114
Phong thấp Khải Hà
Lọ ≥30g
64,800.00
2112/QĐ-SYT
1115
Lyris 2g
Lọ
93,975.00
2065/QĐ-SYT
1116
Glucose 5%
Chai
7,770.00
2065/QĐ-SYT
1117
SIRO SNAPCEF
Chai
28,250.00
2065/QĐ-SYT
1118
Kaldyum
Viên
1,800.00
2065/QĐ-SYT
1119
Huyết thanh KDT Uốn Ván TC 1500IU
Ống
23,520.00
2065/QĐ-SYT
1120
Fentanyl 0,1mg-Rotexmedica
Ống
11,500.00
2065/QĐ-SYT
1121
Phong thấp Khải Hà
gam
2,160.00
2112/QĐ-SYT
1122
Folihem
Viên
1,900.00
2065/QĐ-SYT
1123
Telzid 40/12.5
Viên
2,940.00
2065/QĐ-SYT
1124
Antesik
Viên
1,900.00
2112/QĐ-SYT
1125
Sirô kiện tỳ DHĐ
Ống
5,500.00
2112/QĐ-SYT
1126
Zondoril 10
Viên
1,359.00
2065/QĐ-SYT
1127
Ulceron
Lọ
65,000.00
2065/QĐ-SYT
1128
Phong tê thấp TW3
Viên
2,800.00
2112/QĐ-SYT
1129
Zidimbiotic 500
Lọ
24,465.00
2065/QĐ-SYT
1130
GliritDHG 500 mg/2,5mg
Viên
2,520.00
2065/QĐ-SYT
1131
Hypravas 20
Viên
3,486.00
2065/QĐ-SYT
1132
Rezoclav
Viên
10,800.00
2065/QĐ-SYT
1133
Cefoxitin Panpharma 1g
Lọ
158,000.00
311/QĐ-SYT
1134
Antilox
Gói
2,520.00
2065/QĐ-SYT
1135
Ebitac 25
Viên
3,800.00
2065/QĐ-SYT
1136
GliritDHG 500 mg/2,5mg
Viên
2,520.00
2065/QĐ-SYT
1137
Ebitac 12.5
Viên
3,550.00
2065/QĐ-SYT
1138
Ebitac Forte
Viên
3,900.00
2065/QĐ-SYT
1139
Seduxen 5mg
Viên
647.00
2065/QĐ-SYT
1140
Ephedrine Aguettant 30mg/1ml
Ống
57,750.00
2065/QĐ-SYT
1141
Opeverin
Viên
3,000.00
2065/QĐ-SYT
1142
Cerebrolyzate
Ống
61,600.00
2065/QĐ-SYT
1143
Napharangan-Codein
Viên
1,120.00
2065/QĐ-SYT
1144
Quineril 5
Viên
2,247.00
2065/QĐ-SYT
1145
Cefurofast 1500
Lọ
37,900.00
2065/QĐ-SYT
1146
Oxy dược dụng
Lít
63.34
317/QĐ-TTYT
1147
Cosyndo B
Viên
1,200.00
2065/QĐ-SYT
1148
Irbesartan 150mg
Viên
3,420.00
2065/QĐ-SYT
1149
Oxy dược dụng
Lít
63.34
565/QĐ-TTYT
1150
Fentanyl-Hameln 50mcg/ml
Ống
20,500.00
2065/QĐ-SYT
1151
Keflafen 75
Viên
1,239.00
2065/QĐ-SYT
1152
Midanium INJ
Ống
18,480.00
1103/QĐ-SYT
1153
Hoạt huyết dưỡng não TP
Gói
2,800.00
2112/QĐ-SYT
1154
Zondoril 5
Viên
807.00
2065/QĐ-SYT
1155
Diazepam-Hameln 5mg/ml
Ống
7,720.00
2065/QĐ-SYT
1156
Cynaphytol
Viên
2,500.00
2112/QĐ-SYT
1157
Ingaron 200 DST
Viên
9,950.00
2065/QĐ-SYT
1158
Digoxin-Richter
Viên
714.00
360/QĐ-SYT
1159
Propoffol 1% Kabi
Ống
42,000.00
360/QĐ-SYT
1160
Methyl Ergometrin Maleate0.2mg 1ml
Ống
14,417.00
360/QĐ-SYT
1161
Thập toàn đại bổ A.T
Ống ≥8ml
4,725.00
2112/QĐ-SYT
1162
Arme-cefu 500
Viên
2,205.00
2065/QĐ-SYT
1163
Bach y phong te thap
Viên
280.00
2112/QĐ-SYT
1164
FENILHAM
ống
11,500.00
658/QĐ-TTYT
1165
DIAZEPAM
ống
4,200.00
658/QĐ-TTYT
1166
Parametboston
Viên
1,500.00
2065/QĐ-SYT
1167
PHONG TÊ THẤP HD
Gói
3,500.00
2112/QĐ-SYT
1168
Fabafixim 400
Viên
3,990.00
311/QĐ-SYT
1169
A.T Famotidin 40
Lọ
75,999.00
2065/QĐ-SYT
1170
Oxy dược dụng
Lít
63.34
708/QĐ-TTYT
1171
Viên tiêu hóa DHĐ
Viên
2,800.00
2112/QĐ-SYT
1172
Stiprol 9g
Tuýp
6,930.00
535/QĐ-SYT
1173
Alodip Plus Ate
Viên
1,780.00
1103/QĐ-SYT
1174
Bổ tỳ Bảo Phương
Lọ
43,000.00
138/QĐ-SYT
1175
Suresh 200mg
Viên
6,600.00
2065/QĐ-SYT
1176
Diệp hạ châu TP
Gói
3,800.00
2112/QĐ-SYT
1177
Cảm cúm Pacemin
Lọ
24,000.00
2065/QĐ-SYT
1178
Hepagold
Túi
127,000.00
2065/QĐ-SYT
1179
Xenetix 300 50ml
lọ
282,000.00
535/QĐ- SYT
1180
VINPHYTON
ống
1,680.00
535/QĐ- SYT
1181
Mannitol 250ml
Chai
17,535.00
535/QĐ- SYT
1182
Glucose 10% 500ml
Chai
10,710.00
535/QĐ- SYT
1183
Thuốc ho K/H
Ống 20ml
9,800.00
2112/QĐ-SYT
1184
Sepmin
Lọ
40,000.00
2065/QĐ-SYT
1185
Siro Bổ tỳ P/H
Chai
28,500.00
2112/QĐ-SYT
1186
Thập toàn đại bổ HĐ
Viên
2,500.00
2112/QĐ-SYT
1187
Paracetamol Kabi 1000
Chai
18,480.00
2065/QĐ-SYT
1188
Ravonol
Viên
2,500.00
2065/QĐ-SYT
1189
Hemax 2.000 IU
Lọ
189,000.00
2065/QĐ-SYT
1190
Falgankid 250
Ống
4,389.00
2065/QĐ-SYT
1191
Atipolar
Ống
3,990.00
2065/QĐ-SYT
1192
Thuốc ho K/H
Ống 20ml
9,800.00
2112/QĐ-SYT
1193
Drotusc Forte
Viên
987.00
2065/QĐ-SYT
1194
Mezafen
Viên
882.00
2065/QĐ-SYT
1195
Cefotaxime 1g
Lọ
6,148.00
2065/QĐ-SYT
1196
Phong tê thấp
Viên
400.00
2112/QĐ-SYT
1197
Telzid 80/12.5
Viên
3,948.00
2065/QĐ-SYT
1198
Lisiplus Stada 20/12,5
Viên
5,500.00
2065/QĐ-SYT
1199
Lisiplus Stada 10/12,5
Viên
3,000.00
2065/QĐ-SYT
1200
Famogast
Viên
3,000.00
2065/QĐ-SYT
1201
Danaroxime
Lọ
35,560.00
14/QĐ-GĐB
1202
Oxy dược dụng
Lít
58.34
970/QĐ-TTYT
1203
Vitafxim 2g
Lọ
11,110.00
08/QĐ-GĐB
1204
Amoxicilin 500mg
Viên
478.00
2065/QĐ-SYT
1205
Dolcontral
Ống
14,900.00
535/QĐ- SYT
1206
Midanium INJ
ống
18,480.00
535/QĐ- SYT
1207
Zentomyces
Gói
3,600.00
2065/QĐ-SYT
1208
Cephalexin PMP 500
Viên
1,386.00
2065/QĐ-SYT
1209
Terfelic B9
Viên
840.00
2065/QĐ-SYT
1210
Paracetamol B.Braun 10mg/ml 100ml
Chai
44,100.00
2065/QĐ-SYT
1211
Rebastric
Viên
2,184.00
2065/QĐ-SYT
1212
Hypravas 20
Viên
3,486.00
2065/QĐ-SYT
1213
Fabonxyl
Viên
288.00
2065/QĐ-SYT
1214
Edizone 40mg
Lọ
63,200.00
2065/QĐ-SYT
1215
Hapacol 150
Gói
1,690.00
2065/QĐ-SYT
1216
Metovance
Viên
2,700.00
2065/QĐ-SYT
1217
Curam Tab 1000mg 10×8’s
Viên
7,466.00
85/QĐ-GĐB
1218
Xorimax Tab 500mg 10’s
Viên
8,506.00
85/QĐ-GĐB
1219
Cefoxitin Panpharma 1g
Lọ
129,000.00
14/QĐ-GĐB
1220
Danaroxime
Lọ
35,560.00
14/QĐ-GĐB
1221
Cerebrolysin
Ống
53,865.00
7770/QĐ-BYT
1222
Cerebrolysin
Ống
92,505.00
7770/QĐ-BYT
1223
Trioday(Tablets)
Viên
5,250.00
56/QĐ-TTMS
1224
Vitafxim 2g
Lọ
11,110.00
08/QĐ-GĐB
1225
Cefoxitin Panpharma 1g
Lọ
129,000.00
14/QĐ-GĐB
1226
A.T Lục vị
Ống ≥8ml
5,271.00
2112/QĐ-SYT
1227
Praverix 250mg
Viên
1,700.00
2065/QĐ-SYT
1228
Pecrandil 5
Viên
2,982.00
2065/QĐ-SYT
1229
Talliton
Viên
3,500.00
2065/QĐ-SYT
1230
Safetamol 250
Ống
4,000.00
2065/QĐ-SYT
1231
Thập toàn đại bổ A.T
Ống ≥8ml
4,725.00
2112/QĐ-SYT
1232
Zondoril 5
Viên
789.00
2065/QĐ-SYT
1233
OSLUMA
Gói 8g
19,000.00
2112/QĐ-SYT
1234
Mezapizin 10
Viên
735.00
2065/QĐ-SYT
1235
Lyris 2g
Lọ
93,975.00
2065/QĐ-SYT
1236
SaViPamol 500
Viên
450.00
2065/QĐ-SYT
1237
Pharnanca
Viên
2,180.00
2112/QĐ-SYT
1238
PMS-Irbesartan 75mg
Viên
5,600.00
2065/QĐ-SYT
1239
Receant
Lọ
22,450.00
37/QĐ-GĐB
1240
Midanefo 300/25
Viên
9,198.00
247/QĐ-SYT

About admin

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *