Home / Dịch vụ / Danh mục Vật tư y tế

Danh mục Vật tư y tế

STT
TÊN VẬT TƯ
ĐVT
ĐƠN GIÁ
1 Vít Cứng 4,5 Dài Từ 24 Đến 60Mm Cái 94,500.00
2 Nẹp Chân + Đùi 12 Lỗ Pa Cái 294,999.63
3 Nẹp T A 10 Lỗ 928 (Đức) (10 lỗ thân 2 lỗ đầu ) Cái 748,000.00
4 Nẹp Ta 3 Lỗ Đầu 5 Lỗ Thân 264(Đức) Cái 795,000.20
5 Nẹp Ta 4 Lỗ Đầu 6 Lỗ Thân 264(Đức) Cái 748,000.20
6 Nẹp Ta 8 Lỗ 229 +1808 -330 (Đức) Cái 795,000.00
7 Nẹp Tay 8 Lỗ Cái 184,999.67
8 Nẹp Chân 10 Lỗ Pa Cái 284,999.50
9 Vít xương Cứng 3,5Dài Từ16 Đến 40Mm Cái 44,500.00
10 Khung Fessa Cố Định Ngoài Cái 436,000.00
11 Khung Fessa Cố Định Ngoài Cái 436,000.00
12 Vít Xốp 4,0/ 35 Mm Cái 154,000.00
13 Vít Xốp 6,5 /50.55.60.65 Mm Ren 32 Cái 196,000.00
14 Nẹp Bản Hẹp 10 Lỗ Cái 833,000.00
15 Nẹp Bản Hẹp 12 Lỗ Cái 1,057,000.00
16 Nẹp Bản Hẹp 6 Lỗ Cái 832,500.00
17 Nẹp Bản Nhỏ 6 Lỗ Cái 832,500.00
18 Nẹp Bản Rộng 12 Lỗ Cái 1,250,000.00
19 Nẹp Bản Rộng 14 Lỗ Cái 1,233,000.00
20 Vít Xương Cứng 4,5/24 Đến 42Mm Cái 137,000.00
21 Vít xương Cứng 3,5 /16.18.20.22 Mm Cái 97,000.00
22 Vít xương cứng 3.5 / 16 – 38 mm Cái 120,000.00
23 Vít X.Cứng 4,5/24 Đến 60 Mm Cái 162,000.00
24 Vít Xốp 4,0/ 30 – 55 Mm Cái 182,000.00
25 Vít Xốp 6,5 /40 – 80 Mm Ren 32 Cái 224,000.00
26 Nẹp chữ T 4 Lỗ Cái 940,000.00
27 Nẹp chữ T 8 Lỗ Cái 940,000.00
28 Nẹp Bản Hẹp 14 Lỗ Cái 1,170,000.00
29 Nẹp Bản Nhỏ 10 Lỗ Cái 620,000.00
30 Nẹp Bản Rộng 16 Lỗ Cái 1,740,000.00
31 Nẹp chữ T 6 Lỗ Cái 940,000.00
32 Nẹp chữ T 5 Lỗ Cái 940,000.00
33 Bơm Tiêm Nhựa 50 Ml Cái 12,500.38
34 Cannyn May O Chiếc 8,599.54
35 Bơm Tiêm Nhựa 50 Ml Cái 12,500.38
36 Vít X.Cứng 4,5/24 Đến 60 Mm Cái 162,000.00
37 Vít Xốp 4,0/ 30 – 55 Mm Cái 182,000.00
38 Vít Xốp 6,5 /40 – 80 Mm Ren 32 Cái 224,000.00
39 Nẹp chữ T 8 Lỗ Cái 940,000.00
40 Nẹp Bản Hẹp 14 Lỗ Cái 1,170,000.00
41 Nẹp Bản Nhỏ 10 Lỗ Cái 620,000.00
42 Nẹp Bản Rộng 16 Lỗ Cái 1,740,000.00
43 Nẹp chữ T 6 Lỗ Cái 940,000.00
44 Nẹp chữ T 5 Lỗ Cái 940,000.00
45 Nẹp chữ T 4 Lỗ Cái 940,000.00
46 Băng Chun Cố Định Xương Đòn Chiếc 97,000.12
47 Bơm Tiêm Nhựa 50 Ml Cái 12,500.38
48 Nẹp tăng áp bản hẹp 8 lỗ Cái 1,443,000.00
49 Nẹp tăng áp bản rộng 12 lỗ Cái 2,289,000.00
50 Nẹp tăng áp bản rộng 8 lỗ Cái 1,878,000.00
51 Vít xốp đk 4,5 x 50 mm Cái 248,900.00
52 Vít xốp đk 4,0 x 40 mm Cái 248,900.00
53 Vít xốp đk 4,0 x 45 mm Cái 248,900.00
54 Vít xốp đk 4,5 x 55 mm Cái 248,900.00
55 Vít xốp đk 6,5 x 40 mm Cái 319,100.00
56 Vít xốp đk 6,5 x 45 mm Cái 319,100.00
57 Vít xốp đk 6,5 x 50 mm Cái 319,100.00
58 Sông hậu môn nhựa trắng Cái 15,800.00
59 Vít xương Cứng 3,5 /16.18.20.22 .24.26Mm Cái 173,200.00
60 Dây hút silicol dùng cho máy hút dịch Chiếc 289,000.00
61 Dây truyền bơm tiêm điện Cái 19,800.00
62 Dây truyền máu Bộ 21,800.00
63 Vít xốp đk 6,5 x 70 mm Cái 319,100.00
64 Nẹp mắt xích thẳng 12 lỗ Cái 1,771,000.00
65 Nẹp mắt xích thẳng 14 lỗ Cái 1,771,000.00
66 Nẹp mắt xích thẳng 8 lỗ Cái 1,771,000.00
67 Nẹp Mắt xích thẳng từ 6 lỗ đến 14 lỗ Cái 1,771,000.00
68 Nẹp ốp lối phải 11 lỗ Cái 5,591,000.00
69 Nẹp ốp lối phải 9 lỗ Cái 5,591,000.00
70 Nẹp ốp lối phải 7 lỗ Cái 5,591,000.00
71 Nẹp ốp lối trái 9 lỗ Cái 5,591,000.00
72 Nẹp ốp lối trái 11 lỗ Cái 5,591,000.00
73 Nẹp ốp lối trái 7 lỗ Cái 5,591,000.00
74 Ống nội khí quản số 7 Cái 28,000.00
75 Sông hậu môn nhựa trắng Cái 15,800.00
76 Sông nelaton Cái 4,580.00
77 Vít xương 6,5 Ren 38Mm/50+70 Mm Cái 150,000.00
78 Vít cứng đk 3,5 x 16 mm Cái 173,200.00
79 Vít cứng đk 3,5 x 38 mm Cái 173,200.00
80 Vít cứng đk 3.5 x 18 mm Cái 173,200.00
81 Vít cứng đk 3.5 x 28 mm Cái 173,200.00
82 Vít xốp đk 4,0 x 35 mm Cái 248,900.00
83 Vít xốp đk 6, 5 x 55 mm Cái 319,100.00
84 Khung vòng + Vít Bộ 2,040,000.00
85 Nẹp bản nhỏ 10 lỗ Cái 348,000.00
86 Nẹp bản nhỏ 6 lỗ Cái 271,000.00
87 Nẹp bản nhỏ 8 lỗ Cái 310,000.00
88 Nẹp chữ L 5 lỗ phải Cái 1,880,000.00
89 Nẹp chữ L 6 lỗ phải Cái 1,880,000.00
90 Nẹp chữ L 6 lỗ trái Cái 1,880,000.00
91 Nẹp chữ L 7 lỗ trái Cái 1,880,000.00
92 Nẹp chữ L 8 lỗ phải Cái 1,880,000.00
93 Vít cứng đk 3,5 x 32 mm Cái 173,200.00
94 Vít cứng đk 3,5 x 36 mm Cái 173,200.00
95 Nẹp Lòng Máng1/3 – 6 Lỗ Cài 938,000.00
96 Nẹp Lòng Máng1/3 – 8 Lỗ Cài 938,000.00
97 Nep Ta Bản Nhỏ 6 Lỗ Cái 1,443,000.00
98 Nep Ta Bản Nhỏ 8 Lỗ Cái 1,443,000.00
99 Nẹp chữ L 7 lỗ phải Cái 1,880,000.00
100 Nẹp chữ L 8 lỗ trái Cái 1,880,000.00
101 Nẹp mắt xích thẳng 10 lỗ Cái 1,771,000.00
102 Nẹp tăng áp bản hẹp 12 lỗ Cái 1,941,000.00
103 Nẹp tăng áp bản hẹp 6 lỗ Cái 1,443,000.00
104 Ống nội khí quản số 7 Cái 28,000.00
105 Sông nelaton Cái 4,580.00
106 Tay dao mổ điện cao tần Cái 576,000.00
107 Dây hút silicol dùng cho máy hút dịch Chiếc 289,000.00
108 Dây truyền bơm tiêm điện Cái 19,800.00
109 Dây truyền máu Bộ 21,800.00
110 Khung vòng + Vít Bộ 2,040,000.00
111 Vít cứng 3,5 x 24 mm Cái 198,000.00
112 Vít cứng 3,5 x 16 mm Cái 198,000.00
113 Dây truyền bơm tiêm điện Bộ 22,000.00
114 Đinh SIGN 9 / 28 – 32 Cái 7,090,000.00
115 Đinh Kitsner 1,2 Cái 42,000.00
116 Đinh Kitsner các loại 2.0 Cái 42,000.00
117 Đinh kitsner các loại 2.2 Cái 42,000.00
118 Vít cứng 3,5 x 32 mm Cái 198,000.00
119 Vít cứng 3,5 x 26 mm Cái 198,000.00
120 Vít cứng 3,5 x 28 mm Cái 198,000.00
121 Vít cứng 3,5 x 30 mm Cái 198,000.00
122 Nẹp chữ L 5 lỗ Cái 2,100,000.00
123 Khóa ba chạc Cái 19,000.00
124 Kim Diacan số 16 Cái 26,300.00
125 Nẹp chữ L 5 lỗ hình thìa Cái 2,100,000.00
126 Nẹp chữ L 6 lỗ Cái 2,100,000.00
127 Nẹp chữ T 3 lỗ đầu 3 lỗ thân Cái 1,950,000.00
128 Nẹp mắt xích thẳng 8 lỗ Cái 1,980,000.00
129 Nẹp tăng áp bản rộng 8 lỗ Cái 2,060,000.00
130 Nẹp mắt xích thẳng 6 lỗ Cái 2,000,000.00
131 Vít xốp đk 4.0 ren 14.15 dài 30-55 mm Cái 280,000.00
132 Vít xương cứng 3.5 / 22 Cái 193,000.00
133 Vít Xương Cứng 3.5 /22 Cái 198,000.00
134 Nẹp mắt xích thẳng 8 lỗ Cái 2,000,000.00
135 Nẹp chữ T 3 lỗ đầu 4 lỗ thân Cái 1,420,000.00
136 Nẹp mắt xích thẳng 10 lỗ Cái 2,000,000.00
137 Nẹp mắt xích thẳng 14 lỗ Cái 2,000,000.00
138 Nẹp mắt xích thẳng 12 lỗ Cái 2,000,000.00
139 Nẹp mắt xích thẳng 12 lỗ Cái 1,980,000.00
140 Vít xương cứng 35/ 26 Cái 198,000.00
141 Vít Xương cứng 3.5 /24 Cái 198,000.00
142 Vít cứng 3,5 x 34 mm Cái 198,000.00
143 Vít cứng 3,5 x 36 mm Cái 198,000.00
144 Vít xốp 6.5 / 45 Cái 354,000.00
145 Vít xốp 6.5 / 45 Cái 350,000.00
146 Vít xốp 6.5 / 55 Cái 354,000.00
147 Vít xốp 6.5 / 55 Cái 350,000.00
148 Vít xốp 6.5 ren 32 / 35 mm Cái 354,000.00
149 Vít xốp 6.5 ren 32/40 mm Cái 354,000.00
150 Đinh SIGN 8 / 28- 32 Cái 7,090,000.00
151 Vít xương cứng 3.5 /24 Cái 193,000.00
152 Vít xương cứng 3.5/26 Cái 193,000.00
153 Khóa ba chạc Cái 19,000.00
154 Surgicel 10 x 20 ( vật liệu cầm máu ) Gói 860,000.00
155 Dây truyền bơm tiêm điện Bộ 22,000.00
156 Kim Diacan số 16 Cái 26,300.00
157 Chỉ prolen 2 /0 Sợi 305,000.00
158 Dây truyền Bơm tiêm điện Bộ 10,500.00
159 Vít cứng đk 4.5 mm dài 24 mm- 60 mm Cái 270,000.00
160 Vít Xốp đk 4,0 mm ren 14 dài 30-55 mm Cái 310,000.00
161 Vít xốp đk 6,5 mm ren dài từ 40 -80 mm Cái 350,000.00
162 Vít chốt ngang SIGN 4.0 /30 mm-50 mm Cái 1,050,000.00
163 Dây truyền Bơm tiêm điện Bộ 10,500.00
164 Opsite PO, chống thấm nước 20 cm x 10 cm Cái 59,500.00
165 Opsite PO, chống thấm nước 25 cm x 10 cm Cái 59,800.00
166 Opisite incise,cho phẫu thuật 55 x 45 Cái 259,900.00
167 Khung Fessa cố định ngoài Bộ 1,290,000.00
168 Opsite PO, chống thấm nước 30 cm x 10 cm Cái 90,000.00
169 Kim chọc dò tủy sống 25 G Cái 31,000.00
170 Nẹp chân L, từ 6 đến 12 lỗ Chiếc 2,080,000.00
171 Bơm cho ăn 50 ml Cái 7,000.66
172 Bơm cho ăn 50 ml Cái 7,500.00
173 Đinh SIN Chiếc 6,800,000.00
174 Opsite PO, chống thấm nước 15,5 cm x 8,5 cm Cái 39,900.00
175 Nẹp lòng máng 1 / 3-6 lỗ Chiếc 1,040,000.00
176 Nẹp mắt xích thẳng 6 đến 14 lỗ Chiếc 2,100,000.00
177 Nẹp tăng áp bản hẹp từ 6 đến 20 lỗ Cái 2,160,000.00
178 Certofix ( catheter 2 nòng ) Cái 1,408,000.00
179 Dây lọc máy thận nhân tạo Chiếc 140,000.00
180 Dây truyền dịch có kim cánh bướm Bộ 3,900.00
181 Đinh kitner các loại Cái 42,000.00
182 Opsite PO, 9.5 x 8.5 cm chống thấm nước Cái 31,900.00
183 Opisite incise, cho phẫu thuật , 28 x 45 cm Cái 179,800.00
184 Nẹp tăng áp bản rộng từ 6 đến 20 lỗ Cái 2,510,000.00
185 Dây truyền máu Bộ 19,500.00
186 Dây hút nhớt Cái 5,400.00
187 Khóa 3 chạc Cái 9,900.00
188 Kim luồn tĩnh mạch số 18,20,22,24 Cái 15,200.00
189 Vít cứng đk 3.5 mm dài 16 -40 mm Chiếc 236,000.00
190 Opisite incise, cho phẫu thuật , 28 x 45 cm Cái 179,800.00
191 Opisite incise,cho phẫu thuật 55 x 45 Cái 259,900.00
192 Opsite PO, 9.5 x 8.5 cm chống thấm nước Cái 31,900.00
193 Opsite PO, chống thấm nước 20 cm x 10 cm Cái 59,500.00
194 Opsite PO, chống thấm nước 25 cm x 10 cm Cái 59,800.00
195 Opsite PO, chống thấm nước 30 cm x 10 cm Cái 90,000.00
196 Dây hút nhớt Cái 5,400.00
197 Dây lọc máy thận nhân tạo Chiếc 140,000.00
198 Dây truyền Bơm tiêm điện Bộ 10,500.00
199 Dây truyền dịch có kim cánh bướm Bộ 3,900.00
200 Dây truyền máu Bộ 19,500.00
201 Gạc PT 20 *20 cm x 3 lớp Gói 24,000.00
202 Khung Fessa cố định ngoài Bộ 1,290,000.00
203 Kim chọc dò tủy sống 25 G Cái 31,000.00
204 Opsite PO, chống thấm nước 15,5 cm x 8,5 cm Cái 39,900.00
205 Bơm cho ăn 50 ml Cái 7,500.00
206 Certofix ( catheter 2 nòng ) Cái 1,408,000.00
207 Khóa 3 chạc Cái 9,900.00
208 Kim luồn tĩnh mạch số 18,20,22,24 Cái 15,200.00
209 Opisite incise, cho phẫu thuật , 28 x 45 cm Cái 179,800.00
210 Opisite incise,cho phẫu thuật 55 x 45 Cái 259,900.00
211 Opsite PO, 9.5 x 8.5 cm chống thấm nước Cái 31,900.00
212 Opsite PO, chống thấm nước 15,5 cm x 8,5 cm Cái 39,900.00
213 Opsite PO, chống thấm nước 20 cm x 10 cm Cái 59,500.00
214 Opsite PO, chống thấm nước 25 cm x 10 cm Cái 59,800.00
215 Opsite PO, chống thấm nước 30 cm x 10 cm Cái 90,000.00
216 Sonde cho ăn số 5 Cái 19,800.00
217 Sonde dạ dày các số 12,14,16 Cái 19,800.00
218 Sonde dạ dày số 5,6,8,10 Cái 19,800.00
219 Túi hậu môn nhân tạo Túi 4,000.00
220 Túi máu đơn Chiếc 65,000.00
221 Vít chốt ngang SIGN 4.0 /30 mm-50 mm Cái 1,050,000.00
222 Vít cứng đk 3.5 mm dài 16 -40 mm Chiếc 236,000.00
223 Vít cứng đk 4.5 mm dài 24 mm- 60 mm Cái 270,000.00
224 Certofix ( catheter 2 nòng ) Cái 1,408,000.00
225 Đinh SIN Chiếc 6,800,000.00
226 Gạc PT 20 *20 cm x 3 lớp Gói 24,000.00
227 Khung Fessa cố định ngoài Bộ 1,290,000.00
228 Kim chọc dò tủy sống 25 G Cái 31,000.00
229 Nẹp chân L, từ 6 đến 12 lỗ Chiếc 2,080,000.00
230 Nẹp lòng máng 1 / 3-6 lỗ Chiếc 1,040,000.00
231 Nẹp mắt xích thẳng 6 đến 14 lỗ Chiếc 2,100,000.00
232 Nẹp tăng áp bản hẹp từ 6 đến 20 lỗ Cái 2,160,000.00
233 Nẹp tăng áp bản rộng từ 6 đến 20 lỗ Cái 2,510,000.00
234 Băng dán vô trùng sau mổ Innofilm 28 x30 cm Miếng 180,000.00
235 Bơm cho ăn 50 ml Cái 7,500.00
236 Vít Xốp đk 4,0 mm ren 14 dài 30-55 mm Cái 310,000.00
237 Vít xốp đk 6,5 mm ren dài từ 40 -80 mm Cái 350,000.00
238 Chỉ Dafilon 2 / 0 Sợi 58,000.00
239 Chỉ Dafilon 3 /0 Sợi 58,000.00
240 Chỉ Dafilon số 1 Sợi 58,000.00
241 Dây lọc máy thận nhân tạo Chiếc 140,000.00
242 Dây truyền Bơm tiêm điện Bộ 10,500.00
243 Chỉ thép liền kim Sợi 430,000.00
244 Dây hút nhớt Cái 5,400.00
245 Kim tiêm nhựa Chiếc 790.00
246 Dây oxy trẻ em, sơ sinh Cái 14,700.00
247 Bơm tiêm 5 ml Cái 1,500.00
248 Kim luồn tĩnh mạch sơ sinh Chiếc 8,800.00
249 Kim luồn tĩnh mạch trẻ em Chiếc 15,500.00
250 Dây oxy trẻ em,sơ sinh Cái 14,700.00
251 Bơm tiêm 1ml Chiếc 1,400.00
252 Bơm tiêm 10ml Chiếc 1,800.00
253 BƠM TIÊM MPV 20 ml Chiếc 2,800.00
254 Đinh kitsner đường kính Φ1mm Chiếc 178,000.00
255 Kim chạy thận AVF 16, 17G (AV Fistula Needle) Chiếc 11,700.00
256 Khoá ba chạc Chiếc 20,500.00
257 Kim bướm OMIGA Cái 3,900.00
258 Kim chọc dò gây tê tủy sống Số 18;20;22;25;27 Chiếc 27,000.00
259 Kim luồn tĩnh mạch số 14G, 16G, 18G, 20G, 22G, 24G Chiếc 8,800.00
260 Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc các số 18G-24G Chiếc 24,800.00
261 KIM TIÊM MPV Chiếc 790.00
262 Dây truyền dịch Hanaco Bộ 7,400.00
263 Dây truyền máu Bộ 19,000.00
264 Dây hút Silicon dùng cho máy hút dịch Chiếc 249,000.00
265 BƠM TIÊM MPV 5 ml Chiếc 1,500.00
266 Sonde Oxy 2 nhánh Chiếc 9,400.00
267 Sonde hút đờm nhớt các số Cái 11,800.00
268 Ống nội khí quản các số Chiếc 64,000.00
269 Ống thông hậu môn Chiếc 18,800.00
270 Sonde Pholey 2 chạc số 14-16-18 Chiếc 16,000.00
271 Dây truyền dịch Hamico Bộ 5,500.00
272 Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc các số Cái 24,800.00
273 Kim luồn tĩnh mạch số 14G, 16G, 18G, 20G, 22G, 24G Chiếc 8,800.00
274 Kim tiêm nhựa Chiếc 790.00
275 Ống nôi khí quản các số Cái 64,000.00
276 Ống thông hậu môn Chiếc 18,800.00
277 Sond oxy 2 nhánh (Dây thở oxy) Chiếc 9,400.00
278 Sonde hút đờm các số Cái 11,800.00
279 Sonde pholay 2 chạc Cái 16,000.00
280 Bơm tiêm 1 ml Chiếc 1,400.00
281 Bơm tiêm 10 ml Cái 1,800.00
282 Bơm tiêm 20 ml Cái 2,800.00
283 Bơm tiêm nhựa 20 ml Cái 2,800.00
284 Dây oxy trẻ em, sơ sinh Cái 14,700.00
285 Dây hút Silicon dùng cho máy hút dịch Chiếc 249,000.00
286 Dây truyền dịch ( Dây truyền dịch Hanaco ) ( hanomed ) Cái 7,400.00
287 Dây truyền dịch ( Dây truyền dịch Hamico ) ( omiga ) Bộ 5,500.00
288 Dây truyền máu(Dây truyền máu Troge) Bộ 19,000.00
289 Gạc cầu ( Gạc cầu phi 30×2 lớp )5 miếng / gói Cái 9,870.00
290 Gạc Phẫu Thuật 30x40x6 lớp Miếng 13,650.00
291 Kẹp rốn nhựa ( kẹp rốn MPV ) Chiếc 3,400.00
292 Kim cánh bướm Cái 3,900.00
293 Kim chạy thận nhân tạo Cái 11,700.00
294 Kim chọc dò gây tê tủy sống(18;20;22;25;27) Chiếc 27,000.00
295 Bơm tiêm 5 ml Cái 1,500.00
296 Gạc cầu phi 30 x 1 lớp Cái 1,470.00
297 Gạc Meche phẫu thuật 3.5*7.5*6 lớp ( Gạc Meche phẫu thuật ) Gói 11,655.00
298 Khoá ba chạc Cái 20,500.00
299 Tay dao mổ điện cao tần 3 chân Chiếc 247,000.00
300 Ống silicon dẫn lưu ổ bụng loại nhỏ Cái 19,700.00
301 Ống thông hậu môn Chiếc 18,800.00
302 Sond oxy 2 nhánh (Dây thở oxy) Chiếc 9,400.00
303 Sonde dẫn lưu ổ bụng ( dây silicon ) Cái 27,000.00
304 Sonde hút đờm các số Cái 11,800.00
305 Sonde pholay 2 chạc Cái 16,000.00
306 Tay dao mổ điện cao tần 3 chân Chiếc 247,000.00
307 Túi tiểu có dây ( túi đựng nước tiểu ) Cái 19,500.00
308 Gạc cầu ( Gạc cầu phi 30×2 lớp )5 miếng / gói Cái 9,870.00
309 Gạc cầu phi 30 x 1 lớp Cái 1,470.00
310 Gạc Meche phẫu thuật 3.5*7.5*6 lớp ( Gạc Meche phẫu thuật ) Gói 11,655.00
311 Gạc Phẫu Thuật 30x40x6 lớp Miếng 13,650.00
312 Kẹp rốn nhựa ( kẹp rốn MPV ) Chiếc 3,400.00
313 Khoá ba chạc Cái 20,500.00
314 Kim cánh bướm Cái 3,900.00
315 Kim châm cứu các số 5, 6, 7 Cái 790.00
316 Kim chạy thận nhân tạo Cái 11,700.00
317 Kim chọc dò gây tê tủy sống(18;20;22;25;27) Chiếc 27,000.00
318 Kim khâu da 3 cạnh Cái 11,900.00
319 Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc các số Cái 24,800.00
320 Kim luồn tĩnh mạch số 14G, 16G, 18G, 20G, 22G, 24G Chiếc 8,800.00
321 Kim tiêm nhựa Chiếc 790.00
322 Màng lọc loại bình thường lops 1,5 Chiếc 805,000.00
323 Ống nôi khí quản các số Cái 64,000.00
324 Băng bột bó Cuộn 34,600.00
325 Băng bột bó 10cm x 350cm ( Bột bó OBANDA ) Cuộn 34,600.00
326 Bơm tiêm 1 ml Chiếc 1,400.00
327 Bơm tiêm 10 ml Cái 1,800.00
328 Bơm tiêm 20 ml Cái 2,800.00
329 Bông hút nước ( Bông y tế ) Gam 242.50
330 Chỉ catgut chromic liền kim Sợi 31,000.00
331 Chỉ Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin Số 3/0 Sợi 113,500.00
332 Chỉ Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin Số 4/0 Sợi 113,500.00
333 Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene 3/0 Sợi 190,000.00
334 Chỉ lanh 360 m ( chỉ phẫu thuật không tiêu cordonnet) Mét 783.33
335 Dây hút Silicon dùng cho máy hút dịch Chiếc 249,000.00
336 Chỉ Vicryl Số 1 Sợi 128,000.00
337 Chỉ Vicryl số 2 (Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi polyglactin số 2 /0) Sợi 113,500.00
338 Dây oxy trẻ em, sơ sinh Cái 14,700.00
339 Dây truyền dịch ( Dây truyền dịch Hamico ) ( omiga ) Bộ 5,500.00
340 Dây truyền máu(Dây truyền máu Troge) Bộ 19,000.00
341 Đinh kitsner đường kính Φ1mm Chiếc 178,000.00
342 Kim cánh bướm MPV Chiếc 3,500.00
343 Kim luồn tĩnh mạch Maisflon có cánh có cửa các số 14, 16, 18, 20, 22, 24 Chiếc 8,800.00
344 BỘ DÂY TRUYỀN DỊCH MPV Bộ 6,350.00
345 Khóa 3 chạc có dây 25cm Chiếc 10,500.00
346 Omnican 1ml, 40IU Insulin Chiếc 5,050.00
347 Dây thông hậu môn Chiếc 17,850.00
348 Ống xông y tế Chiếc 5,040.00
349 Sonde Hậu Môn cao su đỏ Chiếc 17,850.00
350 Sonde hậu môn nhựa trắng Cái 21,000.00
351 Ống thông đường tiểu 2 nhánh Chiếc 29,400.00
352 Ống thông đường tiểu 3 nhánh Chiếc 52,500.00
353 Ống silicon dẫn lưu ổ bụng loại nhỏ Cái 18,900.00
354 Ống silicon dẫn lưu ổ bụng loại to Cái 18,900.00
355 Ống dẫn lưu vô khuẩn Chiếc 24,150.00
356 Dây thở oxy Cái 9,870.00
357 Dây thở o xy TE Cái 14,700.00
358 Đinh kunscher xương chầy các số Cái 1,100,000.00
359 Đinh nội tủy có chốt xương đùi, rỗng nòng, định vị bằng điện từ. các cỡ Cái 6,700,000.00
360 Đinh nội tủy có chốt Ti. xương chày, rỗng nòng, định vị bằng điện từ. các cỡ Cái 8,370,000.00
361 Đinh nội tủy có chốt Ti. xương đùi, rỗng nòng, định vị bằng điện từ. các cỡ Cái 8,200,000.00
362 Đinh nội tủy có chốt xương chày, rỗng nòng, định vị bằng điện từ. các cỡ Cái 6,500,000.00
363 Nẹp khóa đầu dưới xương đùi các cỡ (trái, phải) Cái 6,400,000.00
364 Ốc khóa trong Cái 1,200,000.00
365 Vít đốt sống lưng đa trục các cỡ Cái 3,750,000.00
366 Vít đốt sống lưng đơn trục các cỡ Cái 3,400,000.00
367 Vít nén DSF Cái 580,000.00
368 Vít nối vòng với đai cố định Cái 950,000.00
369 Khung cố định ngoài + đinh Bộ 735,000.00
370 Khung cố định ngoại vi Bộ 938,000.00
371 Bộ dây truyền dịch MPV Bộ 6,500.00
372 Nẹp nối ngang cột sống Cái 10,000,000.00
373 Nẹp nối Cái 4,250,000.00
374 Mặt nạ bóp bóng Chiếc 34,500.00
375 Mặt nạ xông khí dung Chiếc 47,400.00
376 Mask thở oxy Chiếc 44,200.00
377 Mask thở oxy có túi dự trữ Chiếc 44,300.00
378 Mask sơ sinh Chiếc 39,100.00
379 Catheter đôi 12F Bộ 745,000.00
380 Dụng cụ cắt trĩ Chiếc 11,850,000.00
381 Bơm cho ăn MPV 50ml Chiếc 6,880.00
382 Bơm tiêm MPV 10ml Chiếc 1,798.00
383 Bơm tiêm MPV 5ml Chiếc 1,495.00
384 Bơm tiêm điện 20ml Chiếc 7,890.00
385 Bơm tiêm điện 50ml Chiếc 13,950.00
386 Omnican 1ml, 100IU Insulin Chiếc 5,050.00
387 Ốc vít trong mổ đốt sống thắt lưng Cái 2,100,000.00
388 Vít tự tiêu cố định dây chằng chéo nội soi khớp gối đóng tiệt trùng các cỡ Chiếc 6,900,000.00
389 Vít chốt Titanium cho đinh nội tủy định vị bằng điện từ Cái 1,560,000.00
390 Mũi khoan mini Chiếc 1,840,000.00
391 Dây dẫn lưu màng phổi các cỡ Chiếc 73,500.00
392 Kim luồn tĩnh mạch trẻ em Deltamed Chiếc 24,800.00
393 Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc Deltamed Chiếc 24,300.00
394 Đinh kitsner Φ3mm Chiếc 176,000.00
395 Vít xương cứng 2.5mm các số 20-60mm Cái 83,000.00
396 Vít xương cứng 4.5mm các số 20-60mm Cái 83,000.00
397 Khớp háng toàn phần không xi măng, cố định trên bờ ổ cối – Pannon-CL Bộ 69,680,000.00
398 Bơm tiêm MPV 1ml Chiếc 1,395.00
399 Bơm tiêm MPV 20ml Chiếc 2,790.00
400 Dây truyền máu Troge Bộ 17,000.00
401 Dây hút nhớt các số Hoàng Sơn Chiếc 5,670.00
402 Bộ dây truyền dịch MPV Bộ 6,400.00
403 Khóa ba ngã Chiếc 8,200.00
404 Catheter ngoài màng cứng Cái 450,000.00
405 Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng người lớn Chiếc 390,000.00
406 Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng trẻ em Chiếc 390,000.00
407 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng người lớn Chiếc 955,000.00
408 Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on PE Surgival Bộ 71,500,000.00
409 Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Bộ 67,153,000.00
410 Vít đa trục flamenco phi 4.5, 5.5, 6.5, 7.0, 8.0m, dài 30, 35, 40, 45, 50, 55mm Cái 6,000,000.00
411 Vít đa trục flamenco phi 4.5, 5.5, 6.5, 7.0, 8.0m, dài 30, 35, 40, 45, 50, 55mm Cái 5,400,000.00
412 Vít đơn trục uCentum phi 4.5, 5.5, 6.5, 7.5, 8.5mm, dài 25, 30, 35, 40, 45, 50, 55, 60mm, rỗng nòng, titan Cái 4,680,000.00
413 Vít khóa trong flamenco màu bạc phi 9.0mm, dài 5mm Cái 1,880,000.00
414 Mặt nạ bóp bóng Chiếc 95,000.00
415 Mặt nạ xông khí dung Chiếc 47,000.00
416 Mask thở oxy Chiếc 29,500.00
417 Mask thở oxy có túi dự trữ Chiếc 39,000.00
418 Sonde dùng trong tiết niệu (sonde) J-J Kèm dây dẫn đường Chiếc 1,125,000.00
419 Bơm tiêm MPV 20ml Chiếc 2,190.00
420 Bơm tiêm MPV 5ml Chiếc 1,080.00
421 Bơm tiêm điện Chiếc 13,900.00
422 SCALP VEIN SET Cái 3,450.00
423 Kim luồn tĩnh mạch Maisflon có cánh có cửa các số 14, 16, 18, 20, 22, 24 Chiếc 6,500.00
424 Kim AVF 16Gx1″ 3.5×5.5mmx30cm chuyển động Cái 11,000.00
425 Kim tiêm MPV Chiếc 800.00
426 TRANSFUSION SET Bộ 18,000.00
427 Quả lọc máu FX10 Quả 490,000.00
428 Ống thông đường tiểu các số Chiếc 5,870.00
429 Ống thông đường tiểu 2 nhánh số 14,16,18 Chiếc 15,700.00
430 Ống thông tiểu 3 nhánh ( FOLEY 3 WAY 30CC) Chiếc 65,000.00
431 Gạc cầu đa khoa fi 30 x 2 lớp Cái 1,932.00
432 Gạc Phẫu Thuật 10 x 10cm x 8 lớp miếng 1,995.00
433 Gạc cầm máu SIDA – CEL 10 x 20 cm miếng 701,400.00
434 Dây hút nhớt các số Chiếc 4,998.00
435 Khớp háng toàn phần không xi măng, cố định trên bờ ổ cối – Pannon-CL Bộ 68,850,000.00
436 Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng người lớn Chiếc 955,000.00
437 Bơm tiêm MPV 50ml Chiếc 6,000.00
438 Khoá ba chạc Bbraun Chiếc 20,300.00
439 Bơm cho ăn MPV 50ml Chiếc 6,000.00
440 Bơm tiêm MPV 1ml Chiếc 1,250.00
441 Bơm tiêm MPV 10ml Chiếc 1,290.00
442 Bơm tiêm MPV 20ml Chiếc 2,190.00
443 Bơm tiêm MPV 3ml Chiếc 1,050.00
444 Bơm tiêm MPV 5ml Chiếc 1,080.00
445 Bơm tiêm điện 20ml Chiếc 7,875.00
446 Bơm tiêm điện 50ml Chiếc 13,900.00
447 Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio (các loại) cái 9,700,000.00
448 Lưỡi dao cắt nội soi tiết niệu Chiếc 2,370,000.00
449 Thủy tinh thể nhân tạo mềm Hydro – sense Aspheric Y Chiếc 3,000,000.00
450 Chất nhầy Supreme ống 244,650.00
451 Bộ nẹp đóng sọ nhanh Bộ 10,100,000.00
452 bột xương sinh học 1ml Hộp 5,810,000.00
453 bột xương sinh học 2,5ml Hộp 6,850,000.00
454 Đinh chốt nội tủy xương đùi Expert rỗng, các cỡ Chiếc 4,080,000.00
455 Đinh chốt Gamma ngắn dùng chốt chống xoay, phi 10mm các cỡ Chiếc 9,980,000.00
456 Đinh chốt Gamma ngắn dùng chốt chống xoay, phi 9mm các cỡ Chiếc 9,980,000.00
457 Đinh chốt nội tủy xương chày Expert đặc các cỡ số 8,9,10 Chiếc 3,680,000.00
458 Đinh chốt nội tủy xương đùi Expert rỗng, phi 10mm x 360mm Chiếc 4,080,000.00
459 Đinh Steinmann các cỡ phi 4.0mm x 200mm Chiếc 280,000.00
460 Ống thông dạ dày các số Symphone Medical Chiếc 24,150.00
461 Dây cho ăn các số Hoàng Sơn Chiếc 11,550.00
462 Dây hút nhớt các số Hoàng Sơn Cái 11,550.00
463 Dây hút nhớt các số An Phú Chiếc 4,998.00
464 Đinh Kirschner hai đầu nhọn phi1.0mm x 300mm Chiếc 88,000.00
465 Đinh Kirschner hai đầu nhọn phi 2.5mm x 300mm Chiếc 88,000.00
466 Đinh Kirschner hai đầu nhọn phi 3.0mm x 300mm Chiếc 88,000.00
467 Đinh Kuntscher nội tủy xương chày đường kính 9mm x 300mm Cái 795,000.00
468 Đinh Kuntscher nội tủy xương đùi đường kính 10mm x 400mm Cái 795,000.00
469 Đinh chốt nội tủy xương chày Expert rỗng phi 9mm các cỡ Chiếc 3,690,000.00
470 Đinh chốt nội tủy xương chày Expert rỗng phi 8mm các cỡ Chiếc 3,690,000.00
471 Đinh chốt nội tủy xương đùi Expert rỗng, các cỡ 9,10,11 Chiếc 4,090,000.00
472 Nẹp nén ép bản hẹp vít phi4.5mm, các cỡ 4-6 lỗ dài 80-112mm Chiếc 468,000.00
473 Nẹp nén ép bản hẹp vít phi4.5mm, các cỡ Từ 3 đến 8 lỗ Chiếc 480,000.00
474 Nẹp nén ép bản hẹp vít phi 4.5mm, các cỡ Từ 3 đến 9 lỗ Chiếc 592,000.00
475 Nẹp nén ép bản hẹp vít phi 4.5mm, các cỡ 10-14 lỗ Cái 880,000.00
476 Canule Mayo Chiếc 24,500.00
477 Canuyn mở khí quản các số Hangzhou Chiếc 270,000.00
478 Canuyn ngậm miệng Hsiner Chiếc 24,500.00
479 Kim cánh bướm các số Bbraun Chiếc 8,500.00
480 Dây hút nhớt các số có kiểm soát Cái 19,425.00
481 Dây oxy 2 nhánh trẻ em, sơ sinh Cái 14,700.00
482 Dây thở Vadi Bộ 8,400,000.00
483 Dây oxy 2 nhánh Hoàng Sơn Chiếc 12,390.00
484 Dây thở oxy An Phú Cái 9,870.00
485 Quả lọc HF 80S Quả 698,000.00
486 Quả lọc F60 S Quả 623,000.00
487 Lưỡi bào khớp cái 6,250,000.00
488 Kim cánh bướm Romed Chiếc 3,600.00
489 Kim cánh bướm MPV Chiếc 2,800.00
490 Kim chích máu Sterilance Chiếc 4,000.00
491 Kim dùng cho buồng tiêm truyền FB Medica Cái 160,000.00
492 Kim động mạch 16 Fresenius Chiếc 14,000.00
493 Kim lấy máu của máy đo đường huyết Chiếc 3,900.00
494 Kim luồn chạy thận nhân tạo PERFECT Cái 11,000.00
495 Kim luồn tĩnh mạch Narang Cây 8,700.00
496 Kim luồn tĩnh mạch Romed Chiếc 10,200.00
497 Bơm tiêm Insulin 0.5ml Chiếc 4,700.00
498 Bơm tiêm Insulin Biokare 100 (1ml) Chiếc 5,000.00
499 Bơm tiêm Insulin Biokare 40 (1ml) Chiếc 5,000.00
500 Sản phẩm cầm máu tổng hợp tự tiêu 10 x 20 cm miếng 701,400.00
501 Sáp cầm máu xương miếng 47,200.00
502 Xốp cầm máu gelatin miếng 189,000.00
503 Xốp cầm máu gdạng ống Gelatin 80 x phi 30 mm Ống 474,600.00
504 Kim luồn tĩnh mạch có cửa bơm thuốc Delta Ven 2 Chiếc 20,650.00
505 Kim luồn tĩnh mạch Disposafe Chiếc 8,750.00
506 Kim luồn tĩnh mạch trẻ em Delta Ven 1 Chiếc 13,650.00
507 Kim luồn TM an toàn các số Bbraun Chiếc 22,000.00
508 Dây dẫn máu TNT (Bloodline) 4008 Bộ 110,000.00
509 Dây nối bơm tiêm điện Bbraun Cái 18,000.00
510 Dây truyền dịch kim cánh bướm AM Bộ 5,800.00
511 Dây truyền máu Perfect Bộ 18,000.00
512 Nẹp nén ép titan cong Cái 3,300,000.00
513 Nẹp nén ép titan thẳng Cái 3,300,000.00
514 Đinh Kirschner đầu có ren phi1.2mm x 150mm Cái 178,000.00
515 Bộ đinh chốt nội tủy xương chày Expert rỗng các cỡ, Titan, gồm: 1 đinh + 3 vít chốt ngang Bộ 15,480,000.00
516 Bộ đinh chốt nội tủy xương đùi Expert rỗng, các cỡ, Titan, gồm: 1 đinh + 3 vít chốt ngang Bộ 16,985,000.00
517 Introcan safety G24, Vasofix safety G18,G20,G22 Chiếc 21,000.00
518 bột xương sinh học 5ml Hộp 8,750,000.00
519 Bơm tiêm MPV 50ml Chiếc 6,000.00
520 Ống nội khí quản từ số 2,5 đến số 4,0 không có bóng Chiếc 29,000.00
521 Ống nội khí quản từ số 2,5 đến 8,0 có bóng Hangzhou Jinlin Chiếc 20,000.00
522 Dây hút nhớt các số 6,8,10,12,14,16 Minh Tâm Chiếc 5,000.00
523 Kim cánh bướm Omiga Cái 3,450.00
524 Dụng cụ cắt trĩ theo phương pháp Longo Cái 5,200,000.00
525 Dụng cụ cắt trĩ Chiếc 11,845,000.00
526 Sonde dùng trong tiết niệu (sonde) J-J Kèm dây dẫn đường Chiếc 1,125,000.00
527 Bộ dao liền cán sử dụng trong phẫu thuật phaco Bộ 519,750.00
528 Xốp cầm máu Gelatin 70 x 50 x 10 mm miếng 679,980.00
529 Đinh chốt nội tủy xương đùi Expert, Thép dài từ 300-> 480 mm Cái 6,650,000.00
530 Bộ dây thở oxy dùng 1 lần Cái 9,870.00
531 Bộ dây dẫn lọc máu Safelin Bộ 216,000.00
532 Nẹp ngang flamenco dài 60, 80, 100mm Cái 6,690,000.00

About admin

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *