Home / Dịch vụ / Danh mục Dịch vụ kỹ thuật

Danh mục Dịch vụ kỹ thuật

STT
TÊN DỊCH VỤ
ĐƠN GIÁ
QUYẾT ĐỊNH
1 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 30,000.00 15/2018/TT-BYT
2 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 30,000.00 15/2018/TT-BYT
3 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 32,000.00 15/2018/TT-BYT
4 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 32,000.00 15/2018/TT-BYT
5 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 45,900.00 173/QĐ-SYT
6 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 45,900.00 173/QĐ-SYT
7 Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản 160,000.00 173/QĐ-SYT
8 Ghi điện tim qua chuyển đạo thực quản 154,000.00 173/QĐ-SYT
9 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng 649,000.00 173/QĐ-SYT
10 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng 640,000.00 173/QĐ-SYT
11 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng 1,122,000.00 173/QĐ-SYT
12 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng 1,113,000.00 173/QĐ-SYT
13 Đặt catheter động mạch 1,363,000.00 173/QĐ-SYT
14 Đặt catheter động mạch 1,354,000.00 173/QĐ-SYT
15 Đặt catheter động mạch phổi 4,543,000.00 173/QĐ-SYT
16 Đặt catheter động mạch phổi 4,532,000.00 173/QĐ-SYT
17 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 219,000.00 173/QĐ-SYT
18 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 211,000.00 173/QĐ-SYT
19 Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường 219,000.00 173/QĐ-SYT
20 Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giường 211,000.00 173/QĐ-SYT
21 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu 38,000.00 15/2018/TT-BYT
22 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu 42,100.00 15/2018/TT-BYT
23 Siêu âm dẫn đường đặt catheter tĩnh mạch cấp cứu 49,000.00 173/QĐ-SYT
24 Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu 38,000.00 15/2018/TT-BYT
25 Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu 42,100.00 15/2018/TT-BYT
26 Siêu âm dẫn đường đặt catheter động mạch cấp cứu 49,000.00 173/QĐ-SYT
27 Thăm dò huyết động theo phương pháp PiCCO 542,000.00 173/QĐ-SYT
28 Thăm dò huyết động theo phương pháp PiCCO 533,000.00 173/QĐ-SYT
29 Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM 219,000.00 173/QĐ-SYT
30 Kỹ thuật đánh giá huyết động cấp cứu không xâm nhập bằng USCOM 211,000.00 173/QĐ-SYT
31 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu 450,000.00 173/QĐ-SYT
32 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu 430,000.00 173/QĐ-SYT
33 Đặt máy khử rung tự động 1,595,000.00 173/QĐ-SYT
34 Đặt máy khử rung tự động 1,524,000.00 173/QĐ-SYT
35 Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện 450,000.00 173/QĐ-SYT
36 Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện 430,000.00 173/QĐ-SYT
37 Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực 983,000.00 173/QĐ-SYT
38 Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngực 968,000.00 173/QĐ-SYT
39 Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm 243,000.00 173/QĐ-SYT
40 Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm 234,000.00 173/QĐ-SYT
41 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu 243,000.00 173/QĐ-SYT
42 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu 234,000.00 173/QĐ-SYT
43 Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da 649,000.00 173/QĐ-SYT
44 Đặt dẫn lưu màng ngoài tim cấp cứu bằng catheter qua da 640,000.00 173/QĐ-SYT
45 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu 32,000.00 173/QĐ-SYT
46 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu 30,000.00 173/QĐ-SYT
47 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 10,800.00 173/QĐ-SYT
48 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) 10,000.00 173/QĐ-SYT
49 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) 10,800.00 173/QĐ-SYT
50 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) 10,000.00 173/QĐ-SYT
51 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) 310,000.00 173/QĐ-SYT
52 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) 295,000.00 173/QĐ-SYT
53 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 212,000.00 173/QĐ-SYT
54 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ 203,000.00 173/QĐ-SYT
55 Đặt ống nội khí quản 564,000.00 173/QĐ-SYT
56 Đặt ống nội khí quản 555,000.00 173/QĐ-SYT
57 Đặt nội khí quản 2 nòng 564,000.00 173/QĐ-SYT
58 Đặt nội khí quản 2 nòng 555,000.00 173/QĐ-SYT
59 Đặt ống nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC) 564,000.00 173/QĐ-SYT
60 Đặt ống nội khí quản có cửa hút trên bóng chèn (Hi-low EVAC) 555,000.00 173/QĐ-SYT
61 Mở khí quản cấp cứu 715,000.00 173/QĐ-SYT
62 Mở khí quản cấp cứu 704,000.00 173/QĐ-SYT
63 Mở khí quản qua màng nhẫn giáp 715,000.00 173/QĐ-SYT
64 Mở khí quản qua màng nhẫn giáp 704,000.00 173/QĐ-SYT
65 Mở khí quản thường quy 715,000.00 173/QĐ-SYT
66 Mở khí quản thường quy 704,000.00 173/QĐ-SYT
67 Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở 715,000.00 173/QĐ-SYT
68 Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở 704,000.00 173/QĐ-SYT
69 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) 56,800.00 173/QĐ-SYT
70 Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) 55,000.00 173/QĐ-SYT
71 Thay ống nội khí quản 564,000.00 173/QĐ-SYT
72 Thay ống nội khí quản 555,000.00 173/QĐ-SYT
73 Thay canuyn mở khí quản 245,000.00 173/QĐ-SYT
74 Thay canuyn mở khí quản 241,000.00 173/QĐ-SYT
75 Vận động trị liệu hô hấp 29,700.00 173/QĐ-SYT
76 Vận động trị liệu hô hấp 29,000.00 173/QĐ-SYT
77 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 19,600.00 173/QĐ-SYT
78 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) 17,600.00 173/QĐ-SYT
79 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) 19,600.00 173/QĐ-SYT
80 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) 17,600.00 173/QĐ-SYT
81 Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng 245,000.00 173/QĐ-SYT
82 Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng 241,000.00 173/QĐ-SYT
83 Đặt stent khí phế quản 7,078,000.00 173/QĐ-SYT
84 Đặt stent khí phế quản 6,911,000.00 173/QĐ-SYT
85 Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp 212,000.00 173/QĐ-SYT
86 Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp 203,000.00 173/QĐ-SYT
87 Siêu âm màng phổi cấp cứu 38,000.00 15/2018/TT-BYT
88 Siêu âm màng phổi cấp cứu 42,100.00 15/2018/TT-BYT
89 Siêu âm màng phổi cấp cứu 49,000.00 173/QĐ-SYT
90 Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter 141,000.00 173/QĐ-SYT
91 Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter 136,000.00 173/QĐ-SYT
92 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ 184,000.00 173/QĐ-SYT
93 Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ 183,000.00 173/QĐ-SYT
94 Mở màng phổi cấp cứu 592,000.00 173/QĐ-SYT
95 Mở màng phổi cấp cứu 583,000.00 173/QĐ-SYT
96 Mở màng phổi tối thiểu bằng troca 592,000.00 173/QĐ-SYT
97 Mở màng phổi tối thiểu bằng troca 583,000.00 173/QĐ-SYT
98 Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ 184,000.00 173/QĐ-SYT
99 Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờ 183,000.00 173/QĐ-SYT
100 Chọc hút dịch, khí trung thất 141,000.00 173/QĐ-SYT
101 Chọc hút dịch, khí trung thất 136,000.00 173/QĐ-SYT
102 Dẫn lưu trung thất liên tục ≤ 8 giờ 184,000.00 173/QĐ-SYT
103 Dẫn lưu trung thất liên tục ≤ 8 giờ 183,000.00 173/QĐ-SYT
104 Nội soi màng phổi sinh thiết 5,780,000.00 173/QĐ-SYT
105 Nội soi màng phổi sinh thiết 5,760,000.00 173/QĐ-SYT
106 Gây dính màng phổi bằng povidone 1odine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi 192,000.00 173/QĐ-SYT
107 Gây dính màng phổi bằng povidone 1odine bơm qua ống dẫn lưu màng phổi 183,000.00 173/QĐ-SYT
108 Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi 192,000.00 173/QĐ-SYT
109 Gây dính màng phổi bằng tetracyclin bơm qua ống dẫn lưu màng phổi 183,000.00 173/QĐ-SYT
110 Nội soi khí phế quản cấp cứu 1,456,000.00 173/QĐ-SYT
111 Nội soi khí phế quản cấp cứu 1,443,000.00 173/QĐ-SYT
112 Nội soi phế quản ống mềm chẩn đoán cấp cứu ở người bệnh có thở máy 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
113 Nội soi phế quản ống mềm điều trị cấp cứu ở người bệnh có thở máy 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
114 Nội soi khí phế quản lấy dị vật 3,256,000.00 173/QĐ-SYT
115 Nội soi khí phế quản lấy dị vật 3,243,000.00 173/QĐ-SYT
116 Bơm rửa phế quản 1,456,000.00 173/QĐ-SYT
117 Bơm rửa phế quản 1,443,000.00 173/QĐ-SYT
118 Nội soi bơm rửa phế quản cấp cứu lấy bệnh phẩm ở người bệnh thở máy 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
119 Nội soi phế quản cấp cứu để cầm máu ở người bệnh thở máy 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
120 Nội soi phế quản sinh thiết ở người bệnh thở máy 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
121 Nội soi phế quản sinh thiết xuyên thành ở người bệnh thở máy 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
122 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] 551,000.00 173/QĐ-SYT
123 Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] 533,000.00 173/QĐ-SYT
124 Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] 551,000.00 173/QĐ-SYT
125 Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế] 533,000.00 173/QĐ-SYT
126 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] 551,000.00 173/QĐ-SYT
127 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] 533,000.00 173/QĐ-SYT
128 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] 551,000.00 173/QĐ-SYT
129 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế] 533,000.00 173/QĐ-SYT
130 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] 551,000.00 173/QĐ-SYT
131 Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] 533,000.00 173/QĐ-SYT
132 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] 551,000.00 173/QĐ-SYT
133 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] 533,000.00 173/QĐ-SYT
134 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] 551,000.00 173/QĐ-SYT
135 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] 533,000.00 173/QĐ-SYT
136 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] 551,000.00 173/QĐ-SYT
137 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] 533,000.00 173/QĐ-SYT
138 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] 551,000.00 173/QĐ-SYT
139 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SiMV [giờ theo thực tế] 533,000.00 173/QĐ-SYT
140 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] 551,000.00 173/QĐ-SYT
141 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] 533,000.00 173/QĐ-SYT
142 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] 551,000.00 173/QĐ-SYT
143 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] 533,000.00 173/QĐ-SYT
144 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [giờ theo thực tế] 551,000.00 173/QĐ-SYT
145 Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức APRV [giờ theo thực tế] 533,000.00 173/QĐ-SYT
146 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển 551,000.00 173/QĐ-SYT
147 Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển 533,000.00 173/QĐ-SYT
148 Điều trị bằng oxy cao áp 227,000.00 173/QĐ-SYT
149 Điều trị bằng oxy cao áp 213,000.00 173/QĐ-SYT
150 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 48,900.00 173/QĐ-SYT
151 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 46,500.00 173/QĐ-SYT
152 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 473,000.00 173/QĐ-SYT
153 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản 458,000.00 173/QĐ-SYT
154 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 88,700.00 173/QĐ-SYT
155 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang 85,400.00 173/QĐ-SYT
156 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ 369,000.00 173/QĐ-SYT
157 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệ 360,000.00 173/QĐ-SYT
158 Mở thông bàng quang trên xương mu 369,000.00 173/QĐ-SYT
159 Mở thông bàng quang trên xương mu 360,000.00 173/QĐ-SYT
160 Thông bàng quang 88,700.00 173/QĐ-SYT
161 Thông bàng quang 85,400.00 173/QĐ-SYT
162 Rửa bàng quang lấy máu cục 194,000.00 173/QĐ-SYT
163 Rửa bàng quang lấy máu cục 185,000.00 173/QĐ-SYT
164 Đặt catheter lọc máu cấp cứu 1,122,000.00 173/QĐ-SYT
165 Đặt catheter lọc máu cấp cứu 1,113,000.00 173/QĐ-SYT
166 Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch) 1,533,000.00 173/QĐ-SYT
167 Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch) 1,515,000.00 173/QĐ-SYT
168 Thận nhân tạo cấp cứu 1,533,000.00 173/QĐ-SYT
169 Thận nhân tạo cấp cứu 1,515,000.00 173/QĐ-SYT
170 Thận nhân tạo thường qui 552,000.00 173/QĐ-SYT
171 Thận nhân tạo thường qui 543,000.00 173/QĐ-SYT
172 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
173 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
174 Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD) 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
175 Lọc máu liên tục cấp cứu có thẩm tách (CVVHD) 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
176 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
177 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
178 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
179 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy đa tạng 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
180 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
181 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh viêm tụy cấp 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
182 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
183 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
184 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
185 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh sốc nhiễm khuẩn 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
186 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
187 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh suy đa tạng 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
188 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
189 Lọc máu thẩm tách liên tục cấp cứu (CVVHDF) cho người bệnh viêm tụy cấp 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
190 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
191 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh ARDS 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
192 Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích. 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
193 Lọc máu liên tục cấp cứu (SCUF) cho người bệnh quá tải thể tích. 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
194 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
195 Lọc máu liên tục cấp cứu (CVVH) cho người bệnh suy thận cấp do tiêu cơ vân nặng 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
196 Lọc màng bụng cấp cứu liên tục 558,000.00 173/QĐ-SYT
197 Lọc màng bụng cấp cứu liên tục 549,000.00 173/QĐ-SYT
198 Lọc màng bụng cấp cứu liên tục 956,000.00 173/QĐ-SYT
199 Lọc màng bụng cấp cứu liên tục 938,000.00 173/QĐ-SYT
200 Lọc và tách huyết tương chọn lọc 1,624,000.00 173/QĐ-SYT
201 Lọc và tách huyết tương chọn lọc 1,597,000.00 173/QĐ-SYT
202 Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc resin 1,533,000.00 173/QĐ-SYT
203 Lọc máu hấp phụ bằng quả lọc resin 1,515,000.00 173/QĐ-SYT
204 Thay huyết tương sử dụng huyết tương 1,624,000.00 173/QĐ-SYT
205 Thay huyết tương sử dụng huyết tương 1,597,000.00 173/QĐ-SYT
206 Thay huyết tương sử dụng albumin 1,624,000.00 173/QĐ-SYT
207 Thay huyết tương sử dụng albumin 1,597,000.00 173/QĐ-SYT
208 Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ 1,624,000.00 173/QĐ-SYT
209 Thay huyết tương trong hội chứng Guillain-Barré, nhược cơ 1,597,000.00 173/QĐ-SYT
210 Thay huyết tương trong lupus ban đỏ rải rác 1,624,000.00 173/QĐ-SYT
211 Thay huyết tương trong lupus ban đỏ rải rác 1,597,000.00 173/QĐ-SYT
212 Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP) 1,624,000.00 173/QĐ-SYT
213 Thay huyết tương trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu tắc mạch (hội chứng TTP) 1,597,000.00 173/QĐ-SYT
214 Thay huyết tương trong suy gan cấp 1,624,000.00 173/QĐ-SYT
215 Thay huyết tương trong suy gan cấp 1,597,000.00 173/QĐ-SYT
216 Lọc máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp 1,624,000.00 173/QĐ-SYT
217 Lọc máu hấp phụ với than hoạt trong ngộ độc cấp 1,597,000.00 173/QĐ-SYT
218 Lọc máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo – MARS) 2,317,000.00 173/QĐ-SYT
219 Lọc máu hấp phụ phân tử tái tuần hoàn (gan nhân tạo – MARS) 2,308,000.00 173/QĐ-SYT
220 Soi đáy mắt cấp cứu 51,700.00 173/QĐ-SYT
221 Soi đáy mắt cấp cứu 49,600.00 173/QĐ-SYT
222 Chọc dịch tuỷ sống 105,000.00 173/QĐ-SYT
223 Chọc dịch tuỷ sống 100,000.00 173/QĐ-SYT
224 Ghi điện não đồ cấp cứu 60,000.00 15/2018/TT-BYT
225 Ghi điện não đồ cấp cứu 63,000.00 15/2018/TT-BYT
226 Ghi điện não đồ cấp cứu 69,600.00 173/QĐ-SYT
227 Đặt ống thông dạ dày 88,700.00 173/QĐ-SYT
228 Đặt ống thông dạ dày 85,400.00 173/QĐ-SYT
229 Mở thông dạ dày bằng nội soi 2,692,000.00 173/QĐ-SYT
230 Mở thông dạ dày bằng nội soi 2,679,000.00 173/QĐ-SYT
231 Rửa dạ dày cấp cứu 115,000.00 173/QĐ-SYT
232 Rửa dạ dày cấp cứu 106,000.00 173/QĐ-SYT
233 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín 585,000.00 173/QĐ-SYT
234 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín 576,000.00 173/QĐ-SYT
235 Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) 825,000.00 173/QĐ-SYT
236 Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng) 812,000.00 173/QĐ-SYT
237 Thụt tháo 80,900.00 173/QĐ-SYT
238 Thụt tháo 78,000.00 173/QĐ-SYT
239 Thụt giữ 80,900.00 173/QĐ-SYT
240 Thụt giữ 78,000.00 173/QĐ-SYT
241 Đặt ống thông hậu môn 80,900.00 173/QĐ-SYT
242 Đặt ống thông hậu môn 78,000.00 173/QĐ-SYT
243 Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu 747,000.00 173/QĐ-SYT
244 Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu 713,000.00 173/QĐ-SYT
245 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu 719,000.00 173/QĐ-SYT
246 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
247 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu 38,000.00 15/2018/TT-BYT
248 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu 42,100.00 15/2018/TT-BYT
249 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu 49,000.00 173/QĐ-SYT
250 Chọc dò ổ bụng cấp cứu 135,000.00 173/QĐ-SYT
251 Chọc dò ổ bụng cấp cứu 131,000.00 173/QĐ-SYT
252 Rửa màng bụng cấp cứu 427,000.00 173/QĐ-SYT
253 Rửa màng bụng cấp cứu 418,000.00 173/QĐ-SYT
254 Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ 672,000.00 173/QĐ-SYT
255 Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ 658,000.00 173/QĐ-SYT
256 Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ 1,193,000.00 173/QĐ-SYT
257 Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ 1,179,000.00 173/QĐ-SYT
258 Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm 573,000.00 15/2018/TT-BYT
259 Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm 590,000.00 15/2018/TT-BYT
260 Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm 2,058,000.00 173/QĐ-SYT
261 Hạ thân nhiệt chỉ huy 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
262 Hạ thân nhiệt chỉ huy 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
263 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 132,000.00 173/QĐ-SYT
264 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 129,000.00 173/QĐ-SYT
265 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 177,000.00 173/QĐ-SYT
266 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 174,000.00 173/QĐ-SYT
267 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 236,000.00 173/QĐ-SYT
268 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) 227,000.00 173/QĐ-SYT
269 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 15,000.00 15/2018/TT-BYT
270 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 15,200.00 15/2018/TT-BYT
271 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) 23,300.00 173/QĐ-SYT
272 Định nhóm máu tại giường 38,800.00 173/QĐ-SYT
273 Định nhóm máu tại giường 38,000.00 173/QĐ-SYT
274 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 12,500.00 173/QĐ-SYT
275 Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường 12,300.00 173/QĐ-SYT
276 Đo các chất khí trong máu 214,000.00 173/QĐ-SYT
277 Đo các chất khí trong máu 212,000.00 173/QĐ-SYT
278 Đo lactat trong máu 96,500.00 173/QĐ-SYT
279 Đo lactat trong máu 95,400.00 173/QĐ-SYT
280 Định tính chất độc bằng test nhanh – một lần 111,000.00 173/QĐ-SYT
281 Định tính chất độc bằng test nhanh – một lần 105,000.00 173/QĐ-SYT
282 Định lượng nhanh NT-ProBNP trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay 578,000.00 173/QĐ-SYT
283 Định lượng nhanh NT-ProBNP trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay 572,000.00 173/QĐ-SYT
284 Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay 251,000.00 173/QĐ-SYT
285 Định lượng nhanh D-Dimer trong máu toàn phần tại chỗ bằng máy cầm tay 246,000.00 173/QĐ-SYT
286 Xác định nhanh 1NR/PT/ Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay 40,000.00 173/QĐ-SYT
287 Xác định nhanh 1NR/PT/ Quick % tại chỗ bằng máy cầm tay 39,200.00 173/QĐ-SYT
288 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh 38,000.00 15/2018/TT-BYT
289 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh 42,100.00 15/2018/TT-BYT
290 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh 49,000.00 173/QĐ-SYT
291 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 649,000.00 173/QĐ-SYT
292 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm một nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 640,000.00 173/QĐ-SYT
293 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 1,122,000.00 173/QĐ-SYT
294 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hai nòng dưới hướng dẫn của siêu âm 1,113,000.00 173/QĐ-SYT
295 Rửa bàng quang ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu và chống độc 194,000.00 173/QĐ-SYT
296 Rửa bàng quang ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu và chống độc 185,000.00 173/QĐ-SYT
297 Khai thông mạch não bằng điều trị thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi máu não cấp 542,000.00 173/QĐ-SYT
298 Khai thông mạch não bằng điều trị thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi máu não cấp 533,000.00 173/QĐ-SYT
299 Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực 719,000.00 173/QĐ-SYT
300 Nội soi tiêu hóa cầm máu cấp cứu bằng vòng cao su tại đơn vị hồi sức tích cực 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
301 Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu 174,000.00 173/QĐ-SYT
302 Chọc tháo dịch ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm trong khoa hồi sức cấp cứu 169,000.00 173/QĐ-SYT
303 Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu 120,000.00 15/2018/TT-BYT
304 Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu 153,000.00 15/2018/TT-BYT
305 Điều trị thải độc bằng phương pháp tăng cường bài niệu 148,000.00 173/QĐ-SYT
306 Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc) 120,000.00 15/2018/TT-BYT
307 Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc) 153,000.00 15/2018/TT-BYT
308 Sử dụng thuốc giải độc trong ngộ độc cấp (chưa kể tiền thuốc) 148,000.00 173/QĐ-SYT
309 Bơm rửa khoang màng phổi 212,000.00 173/QĐ-SYT
310 Bơm rửa khoang màng phổi 203,000.00 173/QĐ-SYT
311 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 174,000.00 173/QĐ-SYT
312 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 174,000.00 173/QĐ-SYT
313 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 169,000.00 173/QĐ-SYT
314 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 169,000.00 173/QĐ-SYT
315 Chọc dò dịch màng phổi 135,000.00 173/QĐ-SYT
316 Chọc dò dịch màng phổi 131,000.00 173/QĐ-SYT
317 Chọc hút khí màng phổi 141,000.00 173/QĐ-SYT
318 Chọc hút khí màng phổi 136,000.00 173/QĐ-SYT
319 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 672,000.00 173/QĐ-SYT
320 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 658,000.00 173/QĐ-SYT
321 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính 1,193,000.00 173/QĐ-SYT
322 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính 1,179,000.00 173/QĐ-SYT
323 Đặt nội khí quản 2 nòng 564,000.00 173/QĐ-SYT
324 Đặt nội khí quản 2 nòng 555,000.00 173/QĐ-SYT
325 Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục 184,000.00 173/QĐ-SYT
326 Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục 183,000.00 173/QĐ-SYT
327 Khí dung thuốc giãn phế quản 19,600.00 173/QĐ-SYT
328 Khí dung thuốc giãn phế quản 17,600.00 173/QĐ-SYT
329 Nong khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứng 3,581,000.00 173/QĐ-SYT
330 Nong khí quản, phế quản bằng nội soi ống cứng 3,496,000.00 173/QĐ-SYT
331 Nội soi phế quản dưới gây mê 3,256,000.00 173/QĐ-SYT
332 Nội soi phế quản dưới gây mê 3,243,000.00 173/QĐ-SYT
333 Nội soi phế quản ống cứng 2,573,000.00 173/QĐ-SYT
334 Nội soi phế quản ống cứng 2,547,000.00 173/QĐ-SYT
335 Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) 2,573,000.00 173/QĐ-SYT
336 Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) 2,547,000.00 173/QĐ-SYT
337 Nội soi phế quản qua ống nội khí quản 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
338 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe 176,000.00 173/QĐ-SYT
339 Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe 172,000.00 173/QĐ-SYT
340 Siêu âm màng phổi cấp cứu 38,000.00 15/2018/TT-BYT
341 Siêu âm màng phổi cấp cứu 42,100.00 15/2018/TT-BYT
342 Siêu âm màng phổi cấp cứu 49,000.00 173/QĐ-SYT
343 Thay canuyn mở khí quản 245,000.00 173/QĐ-SYT
344 Thay canuyn mở khí quản 241,000.00 173/QĐ-SYT
345 Vận động trị liệu hô hấp 29,700.00 173/QĐ-SYT
346 Vận động trị liệu hô hấp 29,000.00 173/QĐ-SYT
347 Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim 243,000.00 173/QĐ-SYT
348 Chọc dò và dẫn lưu màng ngoài tim 234,000.00 173/QĐ-SYT
349 Chọc dò màng ngoài tim 243,000.00 173/QĐ-SYT
350 Chọc dò màng ngoài tim 234,000.00 173/QĐ-SYT
351 Dẫn lưu màng ngoài tim 243,000.00 173/QĐ-SYT
352 Dẫn lưu màng ngoài tim 234,000.00 173/QĐ-SYT
353 Điện tim thường 30,000.00 15/2018/TT-BYT
354 Điện tim thường 32,000.00 15/2018/TT-BYT
355 Điện tim thường 45,900.00 173/QĐ-SYT
356 Nghiệm pháp Atropin 196,000.00 173/QĐ-SYT
357 Nghiệm pháp Atropin 196,000.00 173/QĐ-SYT
358 Nghiệm pháp Atropin 191,000.00 173/QĐ-SYT
359 Nghiệm pháp Atropin 191,000.00 173/QĐ-SYT
360 Siêu âm Doppler mạch máu 219,000.00 173/QĐ-SYT
361 Siêu âm Doppler mạch máu 211,000.00 173/QĐ-SYT
362 Siêu âm Doppler tim 219,000.00 173/QĐ-SYT
363 Siêu âm Doppler tim 211,000.00 173/QĐ-SYT
364 Siêu âm tim 4D 454,000.00 173/QĐ-SYT
365 Siêu âm tim 4D 446,000.00 173/QĐ-SYT
366 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 219,000.00 173/QĐ-SYT
367 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 211,000.00 173/QĐ-SYT
368 Chọc dò dịch não tuỷ 105,000.00 173/QĐ-SYT
369 Chọc dò dịch não tuỷ 100,000.00 173/QĐ-SYT
370 Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox…) 1,145,000.00 173/QĐ-SYT
371 Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox…) 1,116,000.00 173/QĐ-SYT
372 Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) 1,145,000.00 173/QĐ-SYT
373 Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…) 1,116,000.00 173/QĐ-SYT
374 Hút đờm hầu họng 10,800.00 173/QĐ-SYT
375 Hút đờm hầu họng 10,000.00 173/QĐ-SYT
376 Soi đáy mắt cấp cứu tại giường 51,700.00 173/QĐ-SYT
377 Soi đáy mắt cấp cứu tại giường 49,600.00 173/QĐ-SYT
378 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN 132,000.00 173/QĐ-SYT
379 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN 129,000.00 173/QĐ-SYT
380 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) 45,000.00 15/2018/TT-BYT
381 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) 49,000.00 15/2018/TT-BYT
382 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) 87,000.00 173/QĐ-SYT
383 Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm 369,000.00 173/QĐ-SYT
384 Chọc hút dịch quanh thận dưới hướng dẫn của siêu âm 360,000.00 173/QĐ-SYT
385 Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm 369,000.00 173/QĐ-SYT
386 Chọc hút dịch nang thận dưới hướng dẫn của siêu âm 360,000.00 173/QĐ-SYT
387 Chọc hút nước tiểu trên xương mu 108,000.00 173/QĐ-SYT
388 Chọc hút nước tiểu trên xương mu 104,000.00 173/QĐ-SYT
389 Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm 649,000.00 173/QĐ-SYT
390 Dẫn lưu dịch quanh thận dưới siêu âm 640,000.00 173/QĐ-SYT
391 Dẫn lưu nang thận dưới hướng dẫn siêu âm 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
392 Dẫn lưu bể thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
393 Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu 1,122,000.00 173/QĐ-SYT
394 Đặt catheter tĩnh mạch cảnh để lọc máu cấp cứu 1,113,000.00 173/QĐ-SYT
395 Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu 6,800,000.00 173/QĐ-SYT
396 Đặt catheter hai nòng có cuff, tạo đường hầm để lọc máu 6,774,000.00 173/QĐ-SYT
397 Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu 1,122,000.00 7435/QĐ-BYT
398 Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu 1,122,000.00 173/QĐ-SYT
399 Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch cảnh trong để lọc máu 1,113,000.00 173/QĐ-SYT
400 Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu 1,122,000.00 173/QĐ-SYT
401 Đặt catheter hai nòng tĩnh mạch dưới đòn để lọc máu 1,113,000.00 173/QĐ-SYT
402 Đặt sonde bàng quang 88,700.00 173/QĐ-SYT
403 Đặt sonde bàng quang 85,400.00 173/QĐ-SYT
404 Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (Kỹ thuật Button hole) 1,148,000.00 173/QĐ-SYT
405 Kỹ thuật tạo đường hầm trên cầu nối (AVF) để sử dụng kim đầu tù trong lọc máu (Kỹ thuật Button hole) 1,142,000.00 173/QĐ-SYT
406 Lấy sỏi niệu quản qua nội soi 936,000.00 173/QĐ-SYT
407 Lấy sỏi niệu quản qua nội soi 918,000.00 173/QĐ-SYT
408 Lọc màng bụng cấp cứu liên tục 24h 558,000.00 173/QĐ-SYT
409 Lọc màng bụng cấp cứu liên tục 24h 549,000.00 173/QĐ-SYT
410 Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD) 558,000.00 173/QĐ-SYT
411 Lọc màng bụng chu kỳ (CAPD) 549,000.00 173/QĐ-SYT
412 Lọc màng bụng liên tục 24 h bằng máy 956,000.00 173/QĐ-SYT
413 Lọc màng bụng liên tục 24 h bằng máy 938,000.00 173/QĐ-SYT
414 Nong niệu đạo và đặt sonde đái 237,000.00 173/QĐ-SYT
415 Nong niệu đạo và đặt sonde đái 228,000.00 173/QĐ-SYT
416 Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) 519,000.00 173/QĐ-SYT
417 Nội soi bàng quang chẩn đoán (Nội soi bàng quang không sinh thiết) 506,000.00 173/QĐ-SYT
418 Nội soi niệu quản chẩn đoán 919,000.00 173/QĐ-SYT
419 Nội soi niệu quản chẩn đoán 906,000.00 173/QĐ-SYT
420 Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể 463,000.00 173/QĐ-SYT
421 Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể 454,000.00 173/QĐ-SYT
422 Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang 886,000.00 173/QĐ-SYT
423 Nội soi bàng quang gắp dị vật bàng quang 870,000.00 173/QĐ-SYT
424 Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hoá chất 519,000.00 173/QĐ-SYT
425 Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hoá chất 506,000.00 173/QĐ-SYT
426 Nội soi bàng quang 519,000.00 173/QĐ-SYT
427 Nội soi bàng quang 506,000.00 173/QĐ-SYT
428 Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi 886,000.00 173/QĐ-SYT
429 Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi 870,000.00 173/QĐ-SYT
430 Nối thông động- tĩnh mạch 1,148,000.00 173/QĐ-SYT
431 Nối thông động- tĩnh mạch 1,142,000.00 173/QĐ-SYT
432 Nối thông động- tĩnh mạch có dịch chuyển mạch 1,348,000.00 173/QĐ-SYT
433 Nối thông động- tĩnh mạch có dịch chuyển mạch 1,342,000.00 173/QĐ-SYT
434 Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da 176,000.00 173/QĐ-SYT
435 Rút sonde dẫn lưu bể thận qua da 172,000.00 173/QĐ-SYT
436 Rút sonde dẫn lưu tụ dịch- máu quanh thận 176,000.00 173/QĐ-SYT
437 Rút sonde dẫn lưu tụ dịch- máu quanh thận 172,000.00 173/QĐ-SYT
438 Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang 886,000.00 173/QĐ-SYT
439 Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quang 870,000.00 173/QĐ-SYT
440 Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang 886,000.00 173/QĐ-SYT
441 Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quang 870,000.00 173/QĐ-SYT
442 Rửa bàng quang lấy máu cục 194,000.00 173/QĐ-SYT
443 Rửa bàng quang lấy máu cục 185,000.00 173/QĐ-SYT
444 Rửa bàng quang 194,000.00 173/QĐ-SYT
445 Rửa bàng quang 194,000.00 173/QĐ-SYT
446 Rửa bàng quang 185,000.00 173/QĐ-SYT
447 Rửa bàng quang 185,000.00 173/QĐ-SYT
448 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm 135,000.00 173/QĐ-SYT
449 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm 131,000.00 173/QĐ-SYT
450 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 135,000.00 173/QĐ-SYT
451 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 131,000.00 173/QĐ-SYT
452 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 174,000.00 173/QĐ-SYT
453 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị 169,000.00 173/QĐ-SYT
454 Đặt ống thông dạ dày 88,700.00 173/QĐ-SYT
455 Đặt ống thông dạ dày 85,400.00 173/QĐ-SYT
456 Đặt ống thông hậu môn 80,900.00 173/QĐ-SYT
457 Đặt ống thông hậu môn 78,000.00 173/QĐ-SYT
458 Nội soi thực quản – Dạ dày – Tá tràng cấp cứu 240,000.00 173/QĐ-SYT
459 Nội soi thực quản – Dạ dày – Tá tràng cấp cứu 231,000.00 173/QĐ-SYT
460 Nội soi trực tràng ống mềm 186,000.00 173/QĐ-SYT
461 Nội soi trực tràng ống mềm 179,000.00 173/QĐ-SYT
462 Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu 186,000.00 173/QĐ-SYT
463 Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu 179,000.00 173/QĐ-SYT
464 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết 300,000.00 173/QĐ-SYT
465 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết 287,000.00 173/QĐ-SYT
466 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết 401,000.00 173/QĐ-SYT
467 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiết 385,000.00 173/QĐ-SYT
468 Nội soi can thiệp – tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản 719,000.00 173/QĐ-SYT
469 Nội soi can thiệp – tiêm xơ búi giãn tĩnh mạch thực quản 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
470 Nội soi can thiệp – thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su 719,000.00 173/QĐ-SYT
471 Nội soi can thiệp – thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
472 Nội soi can thiệp – Nong thực quản bằng bóng 2,266,000.00 173/QĐ-SYT
473 Nội soi can thiệp – Nong thực quản bằng bóng 2,239,000.00 173/QĐ-SYT
474 Nội soi can thiệp – cắt gắp bã thức ăn dạ dày 719,000.00 173/QĐ-SYT
475 Nội soi can thiệp – cắt gắp bã thức ăn dạ dày 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
476 Nội soi can thiệp – tiêm cầm máu 719,000.00 173/QĐ-SYT
477 Nội soi can thiệp – tiêm cầm máu 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
478 Nội soi can thiệp – làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori 410,000.00 173/QĐ-SYT
479 Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp – tiêm xơ búi trĩ 239,000.00 173/QĐ-SYT
480 Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp – tiêm xơ búi trĩ 228,000.00 173/QĐ-SYT
481 Nội soi can thiệp – kẹp Clip cầm màu 719,000.00 173/QĐ-SYT
482 Nội soi can thiệp – kẹp Clip cầm màu 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
483 Nội soi ổ bụng 815,000.00 173/QĐ-SYT
484 Nội soi ổ bụng 793,000.00 173/QĐ-SYT
485 Nội soi can thiệp – gắp giun, dị vật ống tiêu hóa 1,691,000.00 173/QĐ-SYT
486 Nội soi can thiệp – gắp giun, dị vật ống tiêu hóa 1,678,000.00 173/QĐ-SYT
487 Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp – thắt trĩ bằng vòng cao su 239,000.00 173/QĐ-SYT
488 Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp – thắt trĩ bằng vòng cao su 228,000.00 173/QĐ-SYT
489 Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu 300,000.00 173/QĐ-SYT
490 Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứu 287,000.00 173/QĐ-SYT
491 Nội soi can thiệp – cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1cm 1,029,000.00 173/QĐ-SYT
492 Nội soi can thiệp – cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1cm 1,010,000.00 173/QĐ-SYT
493 Nội soi can thiệp – cắt polyp ống tiêu hóa > 1cm hoặc nhiều polyp 1,691,000.00 173/QĐ-SYT
494 Nội soi can thiệp – cắt polyp ống tiêu hóa > 1cm hoặc nhiều polyp 1,678,000.00 173/QĐ-SYT
495 Nội soi hậu môn ống cứng 133,000.00 173/QĐ-SYT
496 Nội soi hậu môn ống cứng 124,000.00 173/QĐ-SYT
497 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết 240,000.00 173/QĐ-SYT
498 Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng không sinh thiết 231,000.00 173/QĐ-SYT
499 Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết 300,000.00 173/QĐ-SYT
500 Nội soi đại tràng sigma không sinh thiết 287,000.00 173/QĐ-SYT
501 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết 186,000.00 173/QĐ-SYT
502 Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiết 179,000.00 173/QĐ-SYT
503 Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết 133,000.00 173/QĐ-SYT
504 Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết 124,000.00 173/QĐ-SYT
505 Rửa dạ dày cấp cứu 115,000.00 173/QĐ-SYT
506 Rửa dạ dày cấp cứu 106,000.00 173/QĐ-SYT
507 Siêu âm ổ bụng 38,000.00 15/2018/TT-BYT
508 Siêu âm ổ bụng 42,100.00 15/2018/TT-BYT
509 Siêu âm ổ bụng 49,000.00 173/QĐ-SYT
510 Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan 219,000.00 173/QĐ-SYT
511 Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan 211,000.00 173/QĐ-SYT
512 Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng 219,000.00 173/QĐ-SYT
513 Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng 211,000.00 173/QĐ-SYT
514 Siêu âm can thiệp – Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe 573,000.00 15/2018/TT-BYT
515 Siêu âm can thiệp – Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe 590,000.00 15/2018/TT-BYT
516 Siêu âm can thiệp – Đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe 2,058,000.00 173/QĐ-SYT
517 Siêu âm can thiệp – chọc hút nang gan 554,000.00 173/QĐ-SYT
518 Siêu âm can thiệp – chọc hút nang gan 547,000.00 173/QĐ-SYT
519 Siêu âm can thiệp – chọc hút mủ ổ áp xe gan 554,000.00 173/QĐ-SYT
520 Siêu âm can thiệp – chọc hút mủ ổ áp xe gan 547,000.00 173/QĐ-SYT
521 Siêu âm can thiệp – đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan 573,000.00 15/2018/TT-BYT
522 Siêu âm can thiệp – đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan 590,000.00 15/2018/TT-BYT
523 Siêu âm can thiệp – đặt ống thông dẫn lưu ổ áp xe gan 2,058,000.00 173/QĐ-SYT
524 Siêu âm can thiệp – chọc hút nang giả tụy 554,000.00 173/QĐ-SYT
525 Siêu âm can thiệp – chọc hút nang giả tụy 547,000.00 173/QĐ-SYT
526 Siêu âm can thiệp – đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục 174,000.00 173/QĐ-SYT
527 Siêu âm can thiệp – đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục 169,000.00 173/QĐ-SYT
528 Siêu âm can thiệp – chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng 554,000.00 173/QĐ-SYT
529 Siêu âm can thiệp – chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng 547,000.00 173/QĐ-SYT
530 Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân 64,900.00 173/QĐ-SYT
531 Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân 63,200.00 173/QĐ-SYT
532 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng 80,900.00 173/QĐ-SYT
533 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng 78,000.00 173/QĐ-SYT
534 Thụt tháo phân 80,900.00 173/QĐ-SYT
535 Thụt tháo phân 78,000.00 173/QĐ-SYT
536 Hút dịch khớp gối 113,000.00 173/QĐ-SYT
537 Hút dịch khớp gối 109,000.00 173/QĐ-SYT
538 Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm 123,000.00 173/QĐ-SYT
539 Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm 118,000.00 173/QĐ-SYT
540 Hút dịch khớp háng 113,000.00 173/QĐ-SYT
541 Hút dịch khớp háng 109,000.00 173/QĐ-SYT
542 Hút dịch khớp khuỷu 113,000.00 173/QĐ-SYT
543 Hút dịch khớp khuỷu 109,000.00 173/QĐ-SYT
544 Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm 123,000.00 173/QĐ-SYT
545 Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm 118,000.00 173/QĐ-SYT
546 Hút dịch khớp cổ chân 113,000.00 173/QĐ-SYT
547 Hút dịch khớp cổ chân 109,000.00 173/QĐ-SYT
548 Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm 123,000.00 173/QĐ-SYT
549 Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm 118,000.00 173/QĐ-SYT
550 Hút dịch khớp cổ tay 113,000.00 173/QĐ-SYT
551 Hút dịch khớp cổ tay 109,000.00 173/QĐ-SYT
552 Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 123,000.00 173/QĐ-SYT
553 Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 118,000.00 173/QĐ-SYT
554 Hút dịch khớp vai 113,000.00 173/QĐ-SYT
555 Hút dịch khớp vai 109,000.00 173/QĐ-SYT
556 Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 123,000.00 173/QĐ-SYT
557 Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 118,000.00 173/QĐ-SYT
558 Hút nang bao hoạt dịch 113,000.00 173/QĐ-SYT
559 Hút nang bao hoạt dịch 109,000.00 173/QĐ-SYT
560 Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm 123,000.00 173/QĐ-SYT
561 Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm 118,000.00 173/QĐ-SYT
562 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm 108,000.00 173/QĐ-SYT
563 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm 104,000.00 173/QĐ-SYT
564 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 150,000.00 173/QĐ-SYT
565 Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm 145,000.00 173/QĐ-SYT
566 Nội soi khớp gối điều trị bào khớp 3,109,000.00 173/QĐ-SYT
567 Siêu âm khớp (một vị trí) 38,000.00 15/2018/TT-BYT
568 Siêu âm khớp (một vị trí) 42,100.00 15/2018/TT-BYT
569 Siêu âm khớp (một vị trí) 49,000.00 173/QĐ-SYT
570 Siêu âm phần mềm (một vị trí) 38,000.00 15/2018/TT-BYT
571 Siêu âm phần mềm (một vị trí) 42,100.00 15/2018/TT-BYT
572 Siêu âm phần mềm (một vị trí) 49,000.00 173/QĐ-SYT
573 Tiêm khớp gối 90,000.00 173/QĐ-SYT
574 Tiêm khớp gối 86,400.00 173/QĐ-SYT
575 Tiêm khớp cổ chân 90,000.00 173/QĐ-SYT
576 Tiêm khớp cổ chân 86,400.00 173/QĐ-SYT
577 Tiêm khớp ức đòn 90,000.00 173/QĐ-SYT
578 Tiêm khớp ức đòn 86,400.00 173/QĐ-SYT
579 Tiêm khớp ức – sườn 90,000.00 173/QĐ-SYT
580 Tiêm khớp ức – sườn 86,400.00 173/QĐ-SYT
581 Tiêm hội chứng DeQuervain 90,000.00 173/QĐ-SYT
582 Tiêm hội chứng DeQuervain 86,400.00 173/QĐ-SYT
583 Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay 90,000.00 173/QĐ-SYT
584 Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay 86,400.00 173/QĐ-SYT
585 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai 90,000.00 173/QĐ-SYT
586 Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai 86,400.00 173/QĐ-SYT
587 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) 90,000.00 173/QĐ-SYT
588 Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) 86,400.00 173/QĐ-SYT
589 Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm 130,000.00 173/QĐ-SYT
590 Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000.00 173/QĐ-SYT
591 Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm 130,000.00 173/QĐ-SYT
592 Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000.00 173/QĐ-SYT
593 Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm 130,000.00 173/QĐ-SYT
594 Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000.00 173/QĐ-SYT
595 Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 130,000.00 173/QĐ-SYT
596 Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000.00 173/QĐ-SYT
597 Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm 130,000.00 173/QĐ-SYT
598 Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000.00 173/QĐ-SYT
599 Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm 130,000.00 173/QĐ-SYT
600 Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000.00 173/QĐ-SYT
601 Tiêm khớp ức – sườn dưới hướng dẫn của siêu âm 130,000.00 173/QĐ-SYT
602 Tiêm khớp ức – sườn dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000.00 173/QĐ-SYT
603 Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm 130,000.00 173/QĐ-SYT
604 Tiêm hội chứng DeQuervain dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000.00 173/QĐ-SYT
605 Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 130,000.00 173/QĐ-SYT
606 Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000.00 173/QĐ-SYT
607 Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 130,000.00 173/QĐ-SYT
608 Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm 126,000.00 173/QĐ-SYT
609 Thận nhân tạo chu kỳ (Quả lọc, dây máu 06 lần) 552,000.00 173/QĐ-SYT
610 Thận nhân tạo chu kỳ (Quả lọc, dây máu 06 lần) 543,000.00 173/QĐ-SYT
611 Thận nhân tạo cấp cứu (Quả lọc, dây máu 01 lần) 1,533,000.00 173/QĐ-SYT
612 Thận nhân tạo cấp cứu (Quả lọc, dây máu 01 lần) 1,515,000.00 173/QĐ-SYT
613 Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu 1,122,000.00 173/QĐ-SYT
614 Đặt catheter một nòng hoặc hai nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu 1,113,000.00 173/QĐ-SYT
615 Khám Nội 26,200.00 15/2018/TT-BYT
616 Khám Nội 31,000.00
617 Khám Nội 29,000.00 15/2018/TT-BYT
618 Thận nhân tạo (ở người đã có mở thông động tĩnh mạch) 552,000.00 173/QĐ-SYT
619 Thận nhân tạo (ở người đã có mở thông động tĩnh mạch) 543,000.00 173/QĐ-SYT
620 Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu 243,000.00 173/QĐ-SYT
621 Dẫn lưu dịch màng ngoài tim cấp cứu 234,000.00 173/QĐ-SYT
622 Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ 196,000.00 173/QĐ-SYT
623 Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờ 191,000.00 173/QĐ-SYT
624 Đặt catheter động mạch 542,000.00 173/QĐ-SYT
625 Đặt catheter động mạch 533,000.00 173/QĐ-SYT
626 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 649,000.00 173/QĐ-SYT
627 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 640,000.00 173/QĐ-SYT
628 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1,122,000.00 173/QĐ-SYT
629 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 1,113,000.00 173/QĐ-SYT
630 Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm 243,000.00 173/QĐ-SYT
631 Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âm 234,000.00 173/QĐ-SYT
632 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu 243,000.00 173/QĐ-SYT
633 Chọc dò màng ngoài tim cấp cứu 234,000.00 173/QĐ-SYT
634 Dẫn lưu dịch, máu màng ngoài tim 243,000.00 173/QĐ-SYT
635 Dẫn lưu dịch, máu màng ngoài tim 234,000.00 173/QĐ-SYT
636 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 219,000.00 173/QĐ-SYT
637 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 211,000.00 173/QĐ-SYT
638 Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu 219,000.00 173/QĐ-SYT
639 Siêu âm Doppler mạch máu cấp cứu 211,000.00 173/QĐ-SYT
640 Ghi điện tim cấp cứu tại giường 295,000.00 173/QĐ-SYT
641 Thở máy với tần số cao (HFO) 1,208,000.00 173/QĐ-SYT
642 Thở máy với tần số cao (HFO) 1,149,000.00 173/QĐ-SYT
643 Nội soi khí phế quản hút đờm 1,456,000.00 173/QĐ-SYT
644 Nội soi khí phế quản hút đờm 1,443,000.00 173/QĐ-SYT
645 Nội soi khí phế quản hút đờm 749,000.00 173/QĐ-SYT
646 Nội soi khí phế quản hút đờm 738,000.00 173/QĐ-SYT
647 Nội soi khí phế quản cấp cứu 1,456,000.00 173/QĐ-SYT
648 Nội soi khí phế quản cấp cứu 1,443,000.00 173/QĐ-SYT
649 Thở máy bằng xâm nhập 551,000.00 173/QĐ-SYT
650 Thở máy bằng xâm nhập 533,000.00 173/QĐ-SYT
651 Nội soi màng phổi để chẩn đoán 429,000.00 173/QĐ-SYT
652 Nội soi màng phổi để chẩn đoán 403,000.00 173/QĐ-SYT
653 Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu 38,000.00 15/2018/TT-BYT
654 Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu 42,100.00 15/2018/TT-BYT
655 Siêu âm màng ngoài tim cấp cứu 49,000.00 173/QĐ-SYT
656 Siêu âm màng phổi 38,000.00 15/2018/TT-BYT
657 Siêu âm màng phổi 42,100.00 15/2018/TT-BYT
658 Siêu âm màng phổi 49,000.00 173/QĐ-SYT
659 Nội soi khí phế quản lấy dị vật 3,256,000.00 173/QĐ-SYT
660 Nội soi khí phế quản lấy dị vật 3,243,000.00 173/QĐ-SYT
661 Nội soi khí phế quản lấy dị vật 2,573,000.00 173/QĐ-SYT
662 Nội soi khí phế quản lấy dị vật 2,547,000.00 173/QĐ-SYT
663 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy. 10,800.00 173/QĐ-SYT
664 Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy. 10,000.00 173/QĐ-SYT
665 Đặt ống nội khí quản 564,000.00 173/QĐ-SYT
666 Đặt ống nội khí quản 555,000.00 173/QĐ-SYT
667 Mở khí quản 715,000.00 173/QĐ-SYT
668 Mở khí quản 704,000.00 173/QĐ-SYT
669 Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi 135,000.00 173/QĐ-SYT
670 Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi 131,000.00 173/QĐ-SYT
671 Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp 583,000.00 173/QĐ-SYT
672 Bơm rửa màng phổi 212,000.00 173/QĐ-SYT
673 Bơm rửa màng phổi 203,000.00 173/QĐ-SYT
674 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) 551,000.00 173/QĐ-SYT
675 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) 551,000.00 173/QĐ-SYT
676 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) 533,000.00 173/QĐ-SYT
677 Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP) 533,000.00 173/QĐ-SYT
678 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản 551,000.00 173/QĐ-SYT
679 Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản 533,000.00 173/QĐ-SYT
680 Chọc thăm dò màng phổi 135,000.00 173/QĐ-SYT
681 Chọc thăm dò màng phổi 131,000.00 173/QĐ-SYT
682 Mở màng phổi tối thiểu 592,000.00 173/QĐ-SYT
683 Mở màng phổi tối thiểu 583,000.00 173/QĐ-SYT
684 Khí dung thuốc cấp cứu 19,600.00 173/QĐ-SYT
685 Khí dung thuốc cấp cứu 17,600.00 173/QĐ-SYT
686 Khí dung thuốc thở máy 19,600.00 173/QĐ-SYT
687 Khí dung thuốc thở máy 17,600.00 173/QĐ-SYT
688 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần 10,800.00 173/QĐ-SYT
689 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần 295,000.00 173/QĐ-SYT
690 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín 450,000.00 173/QĐ-SYT
691 Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kín 430,000.00 173/QĐ-SYT
692 Mở khí quản qua da cấp cứu 715,000.00 173/QĐ-SYT
693 Mở khí quản qua da cấp cứu 704,000.00 173/QĐ-SYT
694 Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp 141,000.00 173/QĐ-SYT
695 Chọc hút dịch khí phế quản qua màng nhẫn giáp 136,000.00 173/QĐ-SYT
696 Đặt nội khí quản 2 nòng 564,000.00 173/QĐ-SYT
697 Đặt nội khí quản 2 nòng 555,000.00 173/QĐ-SYT
698 Thay canuyn mở khí quản 245,000.00 173/QĐ-SYT
699 Thay canuyn mở khí quản 241,000.00 173/QĐ-SYT
700 Chăm sóc lỗ mở khí quản 56,800.00 173/QĐ-SYT
701 Chăm sóc lỗ mở khí quản 55,000.00 173/QĐ-SYT
702 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 48,900.00 173/QĐ-SYT
703 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn 46,500.00 173/QĐ-SYT
704 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp 1,149,000.00 173/QĐ-SYT
705 Lọc máu liên tục (CRRT) 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
706 Lọc máu liên tục (CRRT) 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
707 Lọc máu hấp thụ bằng than hoạt 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
708 Lọc máu hấp thụ bằng than hoạt 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
709 Đặt catheter lọc máu cấp cứu 1,122,000.00 7435/QĐ-BYT
710 Đặt catheter lọc máu cấp cứu 1,122,000.00 173/QĐ-SYT
711 Đặt catheter lọc máu cấp cứu 1,113,000.00 173/QĐ-SYT
712 Lọc màng bụng cấp cứu 956,000.00 173/QĐ-SYT
713 Lọc màng bụng cấp cứu 938,000.00 173/QĐ-SYT
714 Lọc màng bụng chu kỳ 558,000.00 173/QĐ-SYT
715 Lọc màng bụng chu kỳ 549,000.00 173/QĐ-SYT
716 Chọc hút nước tiểu trên xương mu 108,000.00 173/QĐ-SYT
717 Chọc hút nước tiểu trên xương mu 104,000.00 173/QĐ-SYT
718 Mở thông bàng quang trên xương mu 369,000.00 173/QĐ-SYT
719 Mở thông bàng quang trên xương mu 360,000.00 173/QĐ-SYT
720 Vận động trị liệu bàng quang 300,000.00 173/QĐ-SYT
721 Vận động trị liệu bàng quang 296,000.00 173/QĐ-SYT
722 Rửa bàng quang lấy máu cục 194,000.00 173/QĐ-SYT
723 Rửa bàng quang lấy máu cục 185,000.00 173/QĐ-SYT
724 Thông tiểu 88,700.00 173/QĐ-SYT
725 Thông tiểu 85,400.00 173/QĐ-SYT
726 Chọc dịch tuỷ sống 105,000.00 173/QĐ-SYT
727 Chọc dịch tuỷ sống 100,000.00 173/QĐ-SYT
728 Soi đáy mắt cấp cứu 51,700.00 173/QĐ-SYT
729 Soi đáy mắt cấp cứu 49,600.00 173/QĐ-SYT
730 Nội soi dạ dày cầm máu 719,000.00 173/QĐ-SYT
731 Nội soi dạ dày cầm máu 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
732 Cầm máu thực quản qua nội soi 719,000.00 173/QĐ-SYT
733 Cầm máu thực quản qua nội soi 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
734 Nội soi trực tràng cấp cứu 186,000.00 173/QĐ-SYT
735 Nội soi trực tràng cấp cứu 179,000.00 173/QĐ-SYT
736 Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu 135,000.00 173/QĐ-SYT
737 Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu 131,000.00 173/QĐ-SYT
738 Chọc dò ổ bụng cấp cứu 135,000.00 173/QĐ-SYT
739 Chọc dò ổ bụng cấp cứu 131,000.00 173/QĐ-SYT
740 Đặt ống thông dạ dày 88,700.00 173/QĐ-SYT
741 Đặt ống thông dạ dày 85,400.00 173/QĐ-SYT
742 Rửa dạ dày cấp cứu 115,000.00 173/QĐ-SYT
743 Rửa dạ dày cấp cứu 106,000.00 173/QĐ-SYT
744 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín 585,000.00 173/QĐ-SYT
745 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín 576,000.00 173/QĐ-SYT
746 Đặt sonde hậu môn 80,900.00 173/QĐ-SYT
747 Đặt sonde hậu môn 78,000.00 173/QĐ-SYT
748 Thụt tháo phân 80,900.00 173/QĐ-SYT
749 Thụt tháo phân 78,000.00 173/QĐ-SYT
750 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 15,000.00 15/2018/TT-BYT
751 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 15,200.00 15/2018/TT-BYT
752 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường 23,300.00 173/QĐ-SYT
753 Mai hoa châm 61,000.00 15/2018/TT-BYT
754 Mai hoa châm 81,800.00 173/QĐ-SYT
755 Nắn, bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT 103,000.00 173/QĐ-SYT
756 Nắn, bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT 100,000.00 173/QĐ-SYT
757 Nắn, bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT 103,000.00 173/QĐ-SYT
758 Nắn, bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT 100,000.00 173/QĐ-SYT
759 Nắn, bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT 103,000.00 173/QĐ-SYT
760 Nắn, bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT 100,000.00 173/QĐ-SYT
761 Ngâm thuốc YHCT bộ phận 48,800.00 173/QĐ-SYT
762 Ngâm thuốc YHCT bộ phận 47,300.00 173/QĐ-SYT
763 Bó thuốc 49,700.00 173/QĐ-SYT
764 Bó thuốc 47,700.00 173/QĐ-SYT
765 Chườm ngải 35,400.00 173/QĐ-SYT
766 Chườm ngải 35,000.00 173/QĐ-SYT
767 Nhĩ châm 61,000.00 15/2018/TT-BYT
768 Nhĩ châm 64,100.00 15/2018/TT-BYT
769 Nhĩ châm 81,800.00 173/QĐ-SYT
770 Ôn châm 61,000.00 15/2018/TT-BYT
771 Ôn châm 64,100.00 15/2018/TT-BYT
772 Ôn châm 81,800.00 173/QĐ-SYT
773 Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên 66,100.00 173/QĐ-SYT
774 Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên 75,800.00 173/QĐ-SYT
775 Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới 66,100.00 173/QĐ-SYT
776 Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới 75,800.00 173/QĐ-SYT
777 Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa 66,100.00 173/QĐ-SYT
778 Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa 75,800.00 173/QĐ-SYT
779 Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người 66,100.00 173/QĐ-SYT
780 Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người 75,800.00 173/QĐ-SYT
781 Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai 66,100.00 173/QĐ-SYT
782 Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai 75,800.00 173/QĐ-SYT
783 Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng 66,100.00 173/QĐ-SYT
784 Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng 75,800.00 173/QĐ-SYT
785 Điện nhĩ châm điều trị động kinh 66,100.00 173/QĐ-SYT
786 Điện nhĩ châm điều trị động kinh 75,800.00 173/QĐ-SYT
787 Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 66,100.00 173/QĐ-SYT
788 Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 75,800.00 173/QĐ-SYT
789 Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ 66,100.00 173/QĐ-SYT
790 Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ 75,800.00 173/QĐ-SYT
791 Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính 66,100.00 173/QĐ-SYT
792 Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính 75,800.00 173/QĐ-SYT
793 Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh 66,100.00 173/QĐ-SYT
794 Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh 75,800.00 173/QĐ-SYT
795 Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 66,100.00 173/QĐ-SYT
796 Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 75,800.00 173/QĐ-SYT
797 Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 66,100.00 173/QĐ-SYT
798 Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 75,800.00 173/QĐ-SYT
799 Điện nhĩ châm điều trị sụp mi 66,100.00 173/QĐ-SYT
800 Điện nhĩ châm điều trị sụp mi 75,800.00 173/QĐ-SYT
801 Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang 66,100.00 173/QĐ-SYT
802 Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang 75,800.00 173/QĐ-SYT
803 Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng 66,100.00 173/QĐ-SYT
804 Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng 75,800.00 173/QĐ-SYT
805 Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản 66,100.00 173/QĐ-SYT
806 Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản 75,800.00 173/QĐ-SYT
807 Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp 66,100.00 173/QĐ-SYT
808 Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp 75,800.00 173/QĐ-SYT
809 Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp 66,100.00 173/QĐ-SYT
810 Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp 75,800.00 173/QĐ-SYT
811 Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn 66,100.00 173/QĐ-SYT
812 Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn 75,800.00 173/QĐ-SYT
813 Điện nhĩ châm điều trị đau ngực, sườn 66,100.00 173/QĐ-SYT
814 Điện nhĩ châm điều trị đau ngực, sườn 75,800.00 173/QĐ-SYT
815 Điện nhĩ châm điều trị trĩ 66,100.00 173/QĐ-SYT
816 Điện nhĩ châm điều trị trĩ 75,800.00 173/QĐ-SYT
817 Điện nhĩ châm điều trị nôn, nấc 66,100.00 173/QĐ-SYT
818 Điện nhĩ châm điều trị nôn, nấc 75,800.00 173/QĐ-SYT
819 Điện nhĩ châm điều trị đau lưng 66,100.00 173/QĐ-SYT
820 Điện nhĩ châm điều trị đau lưng 75,800.00 173/QĐ-SYT
821 Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ 66,100.00 173/QĐ-SYT
822 Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ 75,800.00 173/QĐ-SYT
823 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy 66,100.00 173/QĐ-SYT
824 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy 75,800.00 173/QĐ-SYT
825 Điện nhĩ châm điều trị đái dầm 66,100.00 173/QĐ-SYT
826 Điện nhĩ châm điều trị đái dầm 75,800.00 173/QĐ-SYT
827 Điện nhĩ châm điều trị bí đái 66,100.00 173/QĐ-SYT
828 Điện nhĩ châm điều trị bí đái 75,800.00 173/QĐ-SYT
829 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 66,100.00 173/QĐ-SYT
830 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 75,800.00 173/QĐ-SYT
831 Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật 66,100.00 173/QĐ-SYT
832 Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật 75,800.00 173/QĐ-SYT
833 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người 138,000.00 15/2018/TT-BYT
834 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người 141,000.00 15/2018/TT-BYT
835 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người 174,000.00 173/QĐ-SYT
836 Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh 138,000.00 15/2018/TT-BYT
837 Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh 141,000.00 15/2018/TT-BYT
838 Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh 174,000.00 173/QĐ-SYT
839 Cấy chỉ điều trị teo cơ 138,000.00 15/2018/TT-BYT
840 Cấy chỉ điều trị teo cơ 141,000.00 15/2018/TT-BYT
841 Cấy chỉ điều trị teo cơ 174,000.00 173/QĐ-SYT
842 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ 138,000.00 15/2018/TT-BYT
843 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ 141,000.00 15/2018/TT-BYT
844 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ 174,000.00 173/QĐ-SYT
845 Cấy chỉ điều trị chứng ù tai 138,000.00 15/2018/TT-BYT
846 Cấy chỉ điều trị chứng ù tai 141,000.00 15/2018/TT-BYT
847 Cấy chỉ điều trị chứng ù tai 174,000.00 173/QĐ-SYT
848 Cấy chỉ điều trị khàn tiếng 138,000.00 15/2018/TT-BYT
849 Cấy chỉ điều trị khàn tiếng 141,000.00 15/2018/TT-BYT
850 Cấy chỉ điều trị khàn tiếng 174,000.00 173/QĐ-SYT
851 Cấy chỉ điều trị động kinh 138,000.00 15/2018/TT-BYT
852 Cấy chỉ điều trị động kinh 141,000.00 15/2018/TT-BYT
853 Cấy chỉ điều trị động kinh 174,000.00 173/QĐ-SYT
854 Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu 138,000.00 15/2018/TT-BYT
855 Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu 141,000.00 15/2018/TT-BYT
856 Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu 174,000.00 173/QĐ-SYT
857 Cấy chỉ điều trị mất ngủ 138,000.00 15/2018/TT-BYT
858 Cấy chỉ điều trị mất ngủ 141,000.00 15/2018/TT-BYT
859 Cấy chỉ điều trị mất ngủ 174,000.00 173/QĐ-SYT
860 Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính 138,000.00 15/2018/TT-BYT
861 Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính 141,000.00 15/2018/TT-BYT
862 Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính 174,000.00 173/QĐ-SYT
863 Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh 138,000.00 15/2018/TT-BYT
864 Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh 141,000.00 15/2018/TT-BYT
865 Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh 174,000.00 173/QĐ-SYT
866 Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V 138,000.00 15/2018/TT-BYT
867 Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V 141,000.00 15/2018/TT-BYT
868 Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V 174,000.00 173/QĐ-SYT
869 Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 138,000.00 15/2018/TT-BYT
870 Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 141,000.00 15/2018/TT-BYT
871 Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 174,000.00 173/QĐ-SYT
872 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình 138,000.00 15/2018/TT-BYT
873 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình 141,000.00 15/2018/TT-BYT
874 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình 174,000.00 173/QĐ-SYT
875 Cấy chỉ điều trị viêm xoang 138,000.00 15/2018/TT-BYT
876 Cấy chỉ điều trị viêm xoang 141,000.00 15/2018/TT-BYT
877 Cấy chỉ điều trị viêm xoang 174,000.00 173/QĐ-SYT
878 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng 138,000.00 15/2018/TT-BYT
879 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng 141,000.00 15/2018/TT-BYT
880 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng 174,000.00 173/QĐ-SYT
881 Cấy chỉ điều trị hen phế quản 138,000.00 15/2018/TT-BYT
882 Cấy chỉ điều trị hen phế quản 141,000.00 15/2018/TT-BYT
883 Cấy chỉ điều trị hen phế quản 174,000.00 173/QĐ-SYT
884 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp 138,000.00 15/2018/TT-BYT
885 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp 141,000.00 15/2018/TT-BYT
886 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp 174,000.00 173/QĐ-SYT
887 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn 138,000.00 15/2018/TT-BYT
888 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn 141,000.00 15/2018/TT-BYT
889 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn 174,000.00 173/QĐ-SYT
890 Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn 138,000.00 15/2018/TT-BYT
891 Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn 141,000.00 15/2018/TT-BYT
892 Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn 174,000.00 173/QĐ-SYT
893 Cấy chỉ điều trị trĩ 138,000.00 15/2018/TT-BYT
894 Cấy chỉ điều trị trĩ 141,000.00 15/2018/TT-BYT
895 Cấy chỉ điều trị trĩ 174,000.00 173/QĐ-SYT
896 Cấy chỉ điều trị nôn, nấc 138,000.00 15/2018/TT-BYT
897 Cấy chỉ điều trị nôn, nấc 141,000.00 15/2018/TT-BYT
898 Cấy chỉ điều trị nôn, nấc 174,000.00 173/QĐ-SYT
899 Cấy chỉ điều trị dị ứng 138,000.00 15/2018/TT-BYT
900 Cấy chỉ điều trị dị ứng 141,000.00 15/2018/TT-BYT
901 Cấy chỉ điều trị dị ứng 174,000.00 173/QĐ-SYT
902 Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp 138,000.00 15/2018/TT-BYT
903 Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp 141,000.00 15/2018/TT-BYT
904 Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp 174,000.00 173/QĐ-SYT
905 Cấy chỉ điều trị thoái hoá khớp 138,000.00 15/2018/TT-BYT
906 Cấy chỉ điều trị thoái hoá khớp 141,000.00 15/2018/TT-BYT
907 Cấy chỉ điều trị thoái hoá khớp 174,000.00 173/QĐ-SYT
908 Cấy chỉ điều trị đau lưng 138,000.00 15/2018/TT-BYT
909 Cấy chỉ điều trị đau lưng 141,000.00 15/2018/TT-BYT
910 Cấy chỉ điều trị đau lưng 174,000.00 173/QĐ-SYT
911 Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ 138,000.00 15/2018/TT-BYT
912 Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ 141,000.00 15/2018/TT-BYT
913 Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ 174,000.00 173/QĐ-SYT
914 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai 138,000.00 15/2018/TT-BYT
915 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai 141,000.00 15/2018/TT-BYT
916 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai 174,000.00 173/QĐ-SYT
917 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy 138,000.00 15/2018/TT-BYT
918 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy 141,000.00 15/2018/TT-BYT
919 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy 174,000.00 173/QĐ-SYT
920 Cấy chỉ điều trị táo bón 138,000.00 15/2018/TT-BYT
921 Cấy chỉ điều trị táo bón 141,000.00 15/2018/TT-BYT
922 Cấy chỉ điều trị táo bón 174,000.00 173/QĐ-SYT
923 Cấy chỉ điều trị đái dầm 138,000.00 15/2018/TT-BYT
924 Cấy chỉ điều trị đái dầm 141,000.00 15/2018/TT-BYT
925 Cấy chỉ điều trị đái dầm 174,000.00 173/QĐ-SYT
926 Cấy chỉ điều trị bí đái 138,000.00 15/2018/TT-BYT
927 Cấy chỉ điều trị bí đái 141,000.00 15/2018/TT-BYT
928 Cấy chỉ điều trị bí đái 174,000.00 173/QĐ-SYT
929 Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 138,000.00 15/2018/TT-BYT
930 Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 141,000.00 15/2018/TT-BYT
931 Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 174,000.00 173/QĐ-SYT
932 Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 138,000.00 15/2018/TT-BYT
933 Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 141,000.00 15/2018/TT-BYT
934 Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 174,000.00 173/QĐ-SYT
935 Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật 138,000.00 15/2018/TT-BYT
936 Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật 141,000.00 15/2018/TT-BYT
937 Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật 174,000.00 173/QĐ-SYT
938 Điện châm điều trị liệt chi trên 66,100.00 173/QĐ-SYT
939 Điện châm điều trị liệt chi trên 75,800.00 173/QĐ-SYT
940 Điện châm điều trị liệt chi dưới 66,100.00 173/QĐ-SYT
941 Điện châm điều trị liệt chi dưới 75,800.00 173/QĐ-SYT
942 Điện châm điều trị liệt nửa người 66,100.00 173/QĐ-SYT
943 Điện châm điều trị liệt nửa người 75,800.00 173/QĐ-SYT
944 Điện châm điều trị teo cơ 66,100.00 173/QĐ-SYT
945 Điện châm điều trị teo cơ 75,800.00 173/QĐ-SYT
946 Điện châm điều trị đau thần kinh toạ 66,100.00 173/QĐ-SYT
947 Điện châm điều trị đau thần kinh toạ 75,800.00 173/QĐ-SYT
948 Điện châm điều trị bại não 66,100.00 173/QĐ-SYT
949 Điện châm điều trị bại não 75,800.00 173/QĐ-SYT
950 Điện châm điều trị chứng ù tai 66,100.00 173/QĐ-SYT
951 Điện châm điều trị chứng ù tai 75,800.00 173/QĐ-SYT
952 Điện châm điều trị khàn tiếng 66,100.00 173/QĐ-SYT
953 Điện châm điều trị khàn tiếng 75,800.00 173/QĐ-SYT
954 Điện châm điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý 75,800.00 173/QĐ-SYT
955 Điện châm điều trị động kinh cục bộ 66,100.00 173/QĐ-SYT
956 Điện châm điều trị động kinh cục bộ 75,800.00 173/QĐ-SYT
957 Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 66,100.00 173/QĐ-SYT
958 Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 75,800.00 173/QĐ-SYT
959 Điện châm điều trị mất ngủ 66,100.00 173/QĐ-SYT
960 Điện châm điều trị mất ngủ 75,800.00 173/QĐ-SYT
961 Điện châm điều trị stress 66,100.00 173/QĐ-SYT
962 Điện châm điều trị stress 75,800.00 173/QĐ-SYT
963 Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính 66,100.00 173/QĐ-SYT
964 Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính 75,800.00 173/QĐ-SYT
965 Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh 66,100.00 173/QĐ-SYT
966 Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh 75,800.00 173/QĐ-SYT
967 Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 66,100.00 173/QĐ-SYT
968 Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 75,800.00 173/QĐ-SYT
969 Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 66,100.00 173/QĐ-SYT
970 Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 75,800.00 173/QĐ-SYT
971 Điện châm điều trị sụp mi 66,100.00 173/QĐ-SYT
972 Điện châm điều trị sụp mi 75,800.00 173/QĐ-SYT
973 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình 66,100.00 173/QĐ-SYT
974 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình 75,800.00 173/QĐ-SYT
975 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 66,100.00 173/QĐ-SYT
976 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 75,800.00 173/QĐ-SYT
977 Điện châm điều trị nôn nấc 66,100.00 173/QĐ-SYT
978 Điện châm điều trị nôn nấc 75,800.00 173/QĐ-SYT
979 Điện châm điều trị táo bón 66,100.00 173/QĐ-SYT
980 Điện châm điều trị táo bón 75,800.00 173/QĐ-SYT
981 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác 66,100.00 173/QĐ-SYT
982 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác 75,800.00 173/QĐ-SYT
983 Điện châm điều trị đái dầm 66,100.00 173/QĐ-SYT
984 Điện châm điều trị đái dầm 75,800.00 173/QĐ-SYT
985 Điện châm điều trị bí đái 66,100.00 173/QĐ-SYT
986 Điện châm điều trị bí đái 75,800.00 173/QĐ-SYT
987 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 66,100.00 173/QĐ-SYT
988 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 75,800.00 173/QĐ-SYT
989 Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 66,100.00 173/QĐ-SYT
990 Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 75,800.00 173/QĐ-SYT
991 Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật 66,100.00 173/QĐ-SYT
992 Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật 75,800.00 173/QĐ-SYT
993 Điện châm điều trị giảm đau do Zona 66,100.00 173/QĐ-SYT
994 Điện châm điều trị giảm đau do Zona 75,800.00 173/QĐ-SYT
995 Điện châm điều trị viêm mũi xoang 66,100.00 173/QĐ-SYT
996 Điện châm điều trị viêm mũi xoang 75,800.00 173/QĐ-SYT
997 Điện châm điều trị hen phế quản 66,100.00 173/QĐ-SYT
998 Điện châm điều trị hen phế quản 75,800.00 173/QĐ-SYT
999 Điện châm điều trị tăng huyết áp 66,100.00 173/QĐ-SYT
1000 Điện châm điều trị tăng huyết áp 75,800.00 173/QĐ-SYT
1001 Điện châm điều trị huyết áp thấp 66,100.00 173/QĐ-SYT
1002 Điện châm điều trị huyết áp thấp 75,800.00 173/QĐ-SYT
1003 Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn 66,100.00 173/QĐ-SYT
1004 Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn 75,800.00 173/QĐ-SYT
1005 Điện châm điều trị đau ngực sườn 66,100.00 173/QĐ-SYT
1006 Điện châm điều trị đau ngực sườn 75,800.00 173/QĐ-SYT
1007 Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh 66,100.00 173/QĐ-SYT
1008 Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh 75,800.00 173/QĐ-SYT
1009 Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp 66,100.00 173/QĐ-SYT
1010 Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp 75,800.00 173/QĐ-SYT
1011 Điện châm điều trị thoái hoá khớp 66,100.00 173/QĐ-SYT
1012 Điện châm điều trị thoái hoá khớp 75,800.00 173/QĐ-SYT
1013 Điện châm điều trị đau lưng 66,100.00 173/QĐ-SYT
1014 Điện châm điều trị đau lưng 75,800.00 173/QĐ-SYT
1015 Điện châm điều trị đau mỏi cơ 66,100.00 173/QĐ-SYT
1016 Điện châm điều trị đau mỏi cơ 75,800.00 173/QĐ-SYT
1017 Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai 66,100.00 173/QĐ-SYT
1018 Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai 75,800.00 173/QĐ-SYT
1019 Điện châm điều trị hội chứng vai gáy 66,100.00 173/QĐ-SYT
1020 Điện châm điều trị hội chứng vai gáy 75,800.00 173/QĐ-SYT
1021 Thuỷ châm điều trị liệt 64,800.00 173/QĐ-SYT
1022 Thuỷ châm điều trị liệt 61,800.00 173/QĐ-SYT
1023 Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới 64,800.00 173/QĐ-SYT
1024 Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới 61,800.00 173/QĐ-SYT
1025 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người 64,800.00 173/QĐ-SYT
1026 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người 61,800.00 173/QĐ-SYT
1027 Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ 64,800.00 173/QĐ-SYT
1028 Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ 61,800.00 173/QĐ-SYT
1029 Thuỷ châm điều trị chứng ù tai 64,800.00 173/QĐ-SYT
1030 Thuỷ châm điều trị chứng ù tai 61,800.00 173/QĐ-SYT
1031 Thuỷ châm điều trị khàn tiếng 64,800.00 173/QĐ-SYT
1032 Thuỷ châm điều trị khàn tiếng 61,800.00 173/QĐ-SYT
1033 Thuỷ châm điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý 61,800.00 173/QĐ-SYT
1034 Thuỷ châm điều trị động kinh 64,800.00 173/QĐ-SYT
1035 Thuỷ châm điều trị động kinh 61,800.00 173/QĐ-SYT
1036 Thuỷ châm điều trị stress 64,800.00 173/QĐ-SYT
1037 Thuỷ châm điều trị stress 61,800.00 173/QĐ-SYT
1038 Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính 64,800.00 173/QĐ-SYT
1039 Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính 61,800.00 173/QĐ-SYT
1040 Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dâythần kinh 64,800.00 173/QĐ-SYT
1041 Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dâythần kinh 61,800.00 173/QĐ-SYT
1042 Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 64,800.00 173/QĐ-SYT
1043 Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V 61,800.00 173/QĐ-SYT
1044 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 64,800.00 173/QĐ-SYT
1045 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 61,800.00 173/QĐ-SYT
1046 Thuỷ châm điều trị viêm xoang 64,800.00 173/QĐ-SYT
1047 Thuỷ châm điều trị viêm xoang 61,800.00 173/QĐ-SYT
1048 Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng 64,800.00 173/QĐ-SYT
1049 Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng 61,800.00 173/QĐ-SYT
1050 Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp 64,800.00 173/QĐ-SYT
1051 Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp 61,800.00 173/QĐ-SYT
1052 Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực 64,800.00 173/QĐ-SYT
1053 Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực 61,800.00 173/QĐ-SYT
1054 Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn 64,800.00 173/QĐ-SYT
1055 Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn 61,800.00 173/QĐ-SYT
1056 Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn 64,800.00 173/QĐ-SYT
1057 Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn 61,800.00 173/QĐ-SYT
1058 Thuỷ châm điều trị nôn, nấc 64,800.00 173/QĐ-SYT
1059 Thuỷ châm điều trị nôn, nấc 61,800.00 173/QĐ-SYT
1060 Thuỷ châm điều trị dị ứng 64,800.00 173/QĐ-SYT
1061 Thuỷ châm điều trị dị ứng 61,800.00 173/QĐ-SYT
1062 Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp 64,800.00 173/QĐ-SYT
1063 Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp 61,800.00 173/QĐ-SYT
1064 Thuỷ châm điều trị thoái hoá khớp 64,800.00 173/QĐ-SYT
1065 Thuỷ châm điều trị thoái hoá khớp 61,800.00 173/QĐ-SYT
1066 Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ 64,800.00 173/QĐ-SYT
1067 Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ 61,800.00 173/QĐ-SYT
1068 Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy 64,800.00 173/QĐ-SYT
1069 Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy 61,800.00 173/QĐ-SYT
1070 Thuỷ châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện 64,800.00 173/QĐ-SYT
1071 Thuỷ châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện 61,800.00 173/QĐ-SYT
1072 Thuỷ châm điều trị táo bón 64,800.00 173/QĐ-SYT
1073 Thuỷ châm điều trị táo bón 61,800.00 173/QĐ-SYT
1074 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hoá 64,800.00 173/QĐ-SYT
1075 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hoá 61,800.00 173/QĐ-SYT
1076 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác 64,800.00 173/QĐ-SYT
1077 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác 61,800.00 173/QĐ-SYT
1078 Thuỷ châm điều trị bí đái 64,800.00 173/QĐ-SYT
1079 Thuỷ châm điều trị bí đái 61,800.00 173/QĐ-SYT
1080 Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 64,800.00 173/QĐ-SYT
1081 Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 61,800.00 173/QĐ-SYT
1082 Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 64,800.00 173/QĐ-SYT
1083 Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 61,800.00 173/QĐ-SYT
1084 Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 64,800.00 173/QĐ-SYT
1085 Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 61,800.00 173/QĐ-SYT
1086 Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật 64,800.00 173/QĐ-SYT
1087 Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật 61,800.00 173/QĐ-SYT
1088 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt 64,200.00 173/QĐ-SYT
1089 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt 61,300.00 173/QĐ-SYT
1090 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người 64,200.00 173/QĐ-SYT
1091 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người 61,300.00 173/QĐ-SYT
1092 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ 64,200.00 173/QĐ-SYT
1093 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ 61,300.00 173/QĐ-SYT
1094 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em 64,200.00 173/QĐ-SYT
1095 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em 61,300.00 173/QĐ-SYT
1096 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất 64,200.00 173/QĐ-SYT
1097 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất 61,300.00 173/QĐ-SYT
1098 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh 64,200.00 173/QĐ-SYT
1099 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh 61,300.00 173/QĐ-SYT
1100 Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ 64,200.00 173/QĐ-SYT
1101 Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ 61,300.00 173/QĐ-SYT
1102 Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh 64,200.00 173/QĐ-SYT
1103 Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh 61,300.00 173/QĐ-SYT
1104 Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress 64,200.00 173/QĐ-SYT
1105 Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress 61,300.00 173/QĐ-SYT
1106 Xoa búp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính 64,200.00 173/QĐ-SYT
1107 Xoa búp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính 61,300.00 173/QĐ-SYT
1108 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh 64,200.00 173/QĐ-SYT
1109 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh 61,300.00 173/QĐ-SYT
1110 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp 64,200.00 173/QĐ-SYT
1111 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp 61,300.00 173/QĐ-SYT
1112 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực 64,200.00 173/QĐ-SYT
1113 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực 61,300.00 173/QĐ-SYT
1114 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn 64,200.00 173/QĐ-SYT
1115 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn 61,300.00 173/QĐ-SYT
1116 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày 64,200.00 173/QĐ-SYT
1117 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày 61,300.00 173/QĐ-SYT
1118 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp 64,200.00 173/QĐ-SYT
1119 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp 61,300.00 173/QĐ-SYT
1120 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ 64,200.00 173/QĐ-SYT
1121 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ 61,300.00 173/QĐ-SYT
1122 Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai 64,200.00 173/QĐ-SYT
1123 Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai 61,300.00 173/QĐ-SYT
1124 Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc 64,200.00 173/QĐ-SYT
1125 Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc 61,300.00 173/QĐ-SYT
1126 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta 64,200.00 173/QĐ-SYT
1127 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta 61,300.00 173/QĐ-SYT
1128 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác 64,200.00 173/QĐ-SYT
1129 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác 61,300.00 173/QĐ-SYT
1130 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái 64,200.00 173/QĐ-SYT
1131 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái 61,300.00 173/QĐ-SYT
1132 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 64,200.00 173/QĐ-SYT
1133 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não 61,300.00 173/QĐ-SYT
1134 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng 64,200.00 173/QĐ-SYT
1135 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng 61,300.00 173/QĐ-SYT
1136 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng 64,200.00 173/QĐ-SYT
1137 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng 61,300.00 173/QĐ-SYT
1138 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria 64,200.00 173/QĐ-SYT
1139 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria 61,300.00 173/QĐ-SYT
1140 Cứu điều trị đau lưng thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1141 Cứu điều trị đau lưng thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1142 Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1143 Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1144 Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1145 Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1146 Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1147 Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1148 Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1149 Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1150 Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1151 Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1152 Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1153 Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1154 Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1155 Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1156 Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1157 Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1158 Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1159 Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1160 Cứu điều trị ù tai thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1161 Cứu điều trị ù tai thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1162 Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1163 Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1164 Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1165 Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1166 Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1167 Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1168 Cứu điều trị nôn nấc thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1169 Cứu điều trị nôn nấc thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1170 Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1171 Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1172 Cứu điều trị rối loạn tiêu hoá thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1173 Cứu điều trị rối loạn tiêu hoá thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1174 Cứu điều trị đái dầm thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1175 Cứu điều trị đái dầm thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1176 Cứu điều trị bí đái thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1177 Cứu điều trị bí đái thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1178 Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1179 Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1180 Cứu điều trị cảm cúm thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
1181 Cứu điều trị cảm cúm thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
1182 Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (i bên) 204,000.00 173/QĐ-SYT
1183 Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (i bên) 201,000.00 173/QĐ-SYT
1184 Nội soi phế quản ống mềm 1,125,000.00 173/QĐ-SYT
1185 Nội soi phế quản ống mềm 1,105,000.00 173/QĐ-SYT
1186 Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) 3,256,000.00 173/QĐ-SYT
1187 Nội soi phế quản lấy dị vật (ống cứng, ống mềm) 3,243,000.00 173/QĐ-SYT
1188 Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa 719,000.00 173/QĐ-SYT
1189 Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
1190 Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán 815,000.00 173/QĐ-SYT
1191 Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán 793,000.00 173/QĐ-SYT
1192 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị 719,000.00 173/QĐ-SYT
1193 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
1194 Nội soi thực quản-dạ dày, tiêm cầm máu 719,000.00 173/QĐ-SYT
1195 Nội soi thực quản-dạ dày, tiêm cầm máu 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
1196 Nội soi thực quản-dạ dày, lấy dị vật 1,691,000.00 173/QĐ-SYT
1197 Nội soi thực quản-dạ dày, lấy dị vật 1,678,000.00 173/QĐ-SYT
1198 Siêu âm nội soi dạ dày, thực quản 1,160,000.00 173/QĐ-SYT
1199 Siêu âm nội soi dạ dày, thực quản 1,152,000.00 173/QĐ-SYT
1200 Nội soi đại tràng sigma 300,000.00 173/QĐ-SYT
1201 Nội soi đại tràng sigma 287,000.00 173/QĐ-SYT
1202 Nội soi đại tràng-lấy dị vật 1,691,000.00 173/QĐ-SYT
1203 Nội soi đại tràng-lấy dị vật 1,678,000.00 173/QĐ-SYT
1204 Nội soi cắt polip ông tiêu hoá (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng) 1,029,000.00 173/QĐ-SYT
1205 Nội soi cắt polip ông tiêu hoá (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng) 1,010,000.00 173/QĐ-SYT
1206 Soi trực tràng 186,000.00 173/QĐ-SYT
1207 Soi trực tràng 179,000.00 173/QĐ-SYT
1208 Nội soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ) 913,000.00 173/QĐ-SYT
1209 Nội soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ) 904,000.00 173/QĐ-SYT
1210 Nội soi lấy sỏi niệu quản 936,000.00 173/QĐ-SYT
1211 Nội soi lấy sỏi niệu quản 918,000.00 173/QĐ-SYT
1212 Nội soi bàng quang 919,000.00 173/QĐ-SYT
1213 Nội soi bàng quang 506,000.00 173/QĐ-SYT
1214 Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi 886,000.00 173/QĐ-SYT
1215 Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏi 870,000.00 173/QĐ-SYT
1216 Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản 463,000.00 173/QĐ-SYT
1217 Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản 454,000.00 173/QĐ-SYT
1218 Nội soi bàng quang, bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật 886,000.00 173/QĐ-SYT
1219 Nội soi bàng quang, bơm rửa lấy máu cục tránh phẫu thuật 870,000.00 173/QĐ-SYT
1220 Nội soi niệu quản chẩn đoán 919,000.00 173/QĐ-SYT
1221 Nội soi niệu quản chẩn đoán 906,000.00 173/QĐ-SYT
1222 Lấy dị vật giác mạc 852,000.00 173/QĐ-SYT
1223 Lấy dị vật giác mạc 829,000.00 173/QĐ-SYT
1224 Lấy dị vật giác mạc 323,000.00 173/QĐ-SYT
1225 Lấy dị vật giác mạc 314,000.00 173/QĐ-SYT
1226 Khâu da mi 798,000.00 173/QĐ-SYT
1227 Khâu da mi 774,000.00 173/QĐ-SYT
1228 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 912,000.00 173/QĐ-SYT
1229 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 879,000.00 173/QĐ-SYT
1230 Khâu kết mạc 1,422,000.00 173/QĐ-SYT
1231 Khâu kết mạc 1,379,000.00 173/QĐ-SYT
1232 Đốt lông xiêu 47,300.00 173/QĐ-SYT
1233 Đốt lông xiêu 45,700.00 173/QĐ-SYT
1234 Bơm rửa lệ đạo 36,200.00 173/QĐ-SYT
1235 Bơm rửa lệ đạo 35,000.00 173/QĐ-SYT
1236 Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc 77,600.00 173/QĐ-SYT
1237 Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc 75,600.00 173/QĐ-SYT
1238 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 34,600.00 173/QĐ-SYT
1239 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 33,000.00 173/QĐ-SYT
1240 Cắt chỉ khâu da 32,000.00 173/QĐ-SYT
1241 Cắt chỉ khâu da 30,000.00 173/QĐ-SYT
1242 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite 243,000.00 173/QĐ-SYT
1243 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite 234,000.00 173/QĐ-SYT
1244 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy 917,000.00 173/QĐ-SYT
1245 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha có sử dụng trâm xoay máy 899,000.00 173/QĐ-SYT
1246 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 917,000.00 173/QĐ-SYT
1247 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 899,000.00 173/QĐ-SYT
1248 Điều trị tủy lại 950,000.00 173/QĐ-SYT
1249 Điều trị tủy lại 941,000.00 173/QĐ-SYT
1250 Khám Nhi 26,200.00 15/2018/TT-BYT
1251 Khám Nhi 31,000.00
1252 Khám Nhi 29,000.00 15/2018/TT-BYT
1253 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 156,000.00 173/QĐ-SYT
1254 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 151,000.00 173/QĐ-SYT
1255 Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) 333,000.00 173/QĐ-SYT
1256 Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) 324,000.00 173/QĐ-SYT
1257 Phục hồi cổ răng bằng Composite 333,000.00 173/QĐ-SYT
1258 Phục hồi cổ răng bằng Composite 324,000.00 173/QĐ-SYT
1259 Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp 208,000.00 173/QĐ-SYT
1260 Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp 199,000.00 173/QĐ-SYT
1261 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục 328,000.00 173/QĐ-SYT
1262 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục 316,000.00 173/QĐ-SYT
1263 Điều trị tuỷ răng sữa 378,000.00 173/QĐ-SYT
1264 Điều trị tuỷ răng sữa 261,000.00 173/QĐ-SYT
1265 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam 95,200.00 173/QĐ-SYT
1266 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam 90,900.00 173/QĐ-SYT
1267 Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) 208,000.00 173/QĐ-SYT
1268 Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) 199,000.00 173/QĐ-SYT
1269 Nhổ răng sữa 36,200.00 173/QĐ-SYT
1270 Nhổ răng sữa 33,600.00 173/QĐ-SYT
1271 Nhổ chân răng sữa 36,200.00 173/QĐ-SYT
1272 Nhổ chân răng sữa 33,600.00 173/QĐ-SYT
1273 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em 31,800.00 173/QĐ-SYT
1274 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em 30,700.00 173/QĐ-SYT
1275 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate 243,000.00 173/QĐ-SYT
1276 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate 234,000.00 173/QĐ-SYT
1277 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam 243,000.00 173/QĐ-SYT
1278 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam 234,000.00 173/QĐ-SYT
1279 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) 243,000.00 173/QĐ-SYT
1280 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) 234,000.00 173/QĐ-SYT
1281 Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít 2,614,000.00 173/QĐ-SYT
1282 Cố định điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít 2,543,000.00 173/QĐ-SYT
1283 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép 2,614,000.00 173/QĐ-SYT
1284 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép 2,543,000.00 173/QĐ-SYT
1285 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim 2,614,000.00 173/QĐ-SYT
1286 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim 2,543,000.00 173/QĐ-SYT
1287 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu 2,614,000.00 173/QĐ-SYT
1288 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu 2,543,000.00 173/QĐ-SYT
1289 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu 2,914,000.00 173/QĐ-SYT
1290 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu 2,843,000.00 173/QĐ-SYT
1291 Điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) 2,914,000.00 173/QĐ-SYT
1292 Điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) 2,843,000.00 173/QĐ-SYT
1293 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê 1,642,000.00 173/QĐ-SYT
1294 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê 1,594,000.00 173/QĐ-SYT
1295 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê 1,642,000.00 173/QĐ-SYT
1296 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê 1,594,000.00 173/QĐ-SYT
1297 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt 4,070,000.00 173/QĐ-SYT
1298 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt 3,903,000.00 173/QĐ-SYT
1299 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt 2,414,000.00 173/QĐ-SYT
1300 Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt 2,303,000.00 173/QĐ-SYT
1301 Nắn sai khớp thái dương hàm 102,000.00 173/QĐ-SYT
1302 Nắn sai khớp thái dương hàm 100,000.00 173/QĐ-SYT
1303 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 357,000.00 173/QĐ-SYT
1304 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 343,000.00 173/QĐ-SYT
1305 Lấy dị vật tai 62,000.00 173/QĐ-SYT
1306 Lấy dị vật tai 60,000.00 173/QĐ-SYT
1307 Lấy dị vật tai 154,000.00 173/QĐ-SYT
1308 Lấy dị vật tai 150,000.00 173/QĐ-SYT
1309 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai 51,200.00 173/QĐ-SYT
1310 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai 47,900.00 173/QĐ-SYT
1311 Chích nhọt ống tai ngoài 182,000.00 173/QĐ-SYT
1312 Chích nhọt ống tai ngoài 173,000.00 173/QĐ-SYT
1313 Làm thuốc tai 20,400.00 173/QĐ-SYT
1314 Làm thuốc tai 20,000.00 173/QĐ-SYT
1315 Chích rạch màng nhĩ 58,000.00 1398/QĐ-SYT
1316 Chích rạch màng nhĩ 60,200.00 173/QĐ-SYT
1317 Chích rạch màng nhĩ 60,200.00 1398/QĐ-SYT
1318 Chích rạch màng nhĩ 58,000.00 173/QĐ-SYT
1319 Nắn sống mũi sau chấn thương 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
1320 Nắn sống mũi sau chấn thương 2,620,000.00 173/QĐ-SYT
1321 Nhét bấc mũi sau 113,000.00 173/QĐ-SYT
1322 Nhét bấc mũi sau 107,000.00 173/QĐ-SYT
1323 Nhét bấc mũi trước 113,000.00 173/QĐ-SYT
1324 Nhét bấc mũi trước 107,000.00 173/QĐ-SYT
1325 Làm Proetz 52,900.00 379/QĐ-SYT
1326 Làm Proetz 56,200.00 379/QĐ-SYT
1327 Làm Proetz 56,200.00 173/QĐ-SYT
1328 Làm Proetz 52,900.00 173/QĐ-SYT
1329 Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) 271,000.00 379/QĐ-SYT
1330 Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) 274,000.00 379/QĐ-SYT
1331 Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) 274,000.00 173/QĐ-SYT
1332 Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) 256,000.00 173/QĐ-SYT
1333 Chích áp xe thành sau họng 724,000.00 173/QĐ-SYT
1334 Chích áp xe thành sau họng 713,000.00 173/QĐ-SYT
1335 Lấy dị vật hạ họng 40,600.00 173/QĐ-SYT
1336 Lấy dị vật hạ họng 40,000.00 173/QĐ-SYT
1337 Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê 1,070,000.00 173/QĐ-SYT
1338 Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê 1,033,000.00 173/QĐ-SYT
1339 Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê 1,033,000.00 173/QĐ-SYT
1340 Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê 1,603,000.00 15/2018/TT-BYT
1341 Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê 1,634,000.00 15/2018/TT-BYT
1342 Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê 3,679,000.00 173/QĐ-SYT
1343 Đốt lạnh họng hạt 129,000.00 173/QĐ-SYT
1344 Đốt lạnh họng hạt 126,000.00 173/QĐ-SYT
1345 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản 20,400.00 173/QĐ-SYT
1346 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản 20,000.00 173/QĐ-SYT
1347 Phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng 8,489,000.00 173/QĐ-SYT
1348 Phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng 8,322,000.00 173/QĐ-SYT
1349 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản 2,962,000.00 173/QĐ-SYT
1350 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe quanh thực quản 2,867,000.00 173/QĐ-SYT
1351 Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII 4,585,000.00 173/QĐ-SYT
1352 Phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến mang tai có hoặc không bảo tồn dây VII 4,495,000.00 173/QĐ-SYT
1353 Phẫu thuật nạo VA gây mê 782,000.00 173/QĐ-SYT
1354 Phẫu thuật nạo VA gây mê 765,000.00 173/QĐ-SYT
1355 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ 299,000.00 173/QĐ-SYT
1356 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ 299,000.00 173/QĐ-SYT
1357 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ 286,000.00 173/QĐ-SYT
1358 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ 286,000.00 173/QĐ-SYT
1359 Cắt cụt cổ tử cung 2,715,000.00 173/QĐ-SYT
1360 Cắt cụt cổ tử cung 2,638,000.00 173/QĐ-SYT
1361 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa 2,750,000.00 173/QĐ-SYT
1362 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa 2,673,000.00 173/QĐ-SYT
1363 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn 3,825,000.00 173/QĐ-SYT
1364 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn 3,704,000.00 173/QĐ-SYT
1365 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo 2,628,000.00 173/QĐ-SYT
1366 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo 2,551,000.00 173/QĐ-SYT
1367 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại 2,587,000.00 173/QĐ-SYT
1368 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại 2,510,000.00 173/QĐ-SYT
1369 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 4,238,000.00 173/QĐ-SYT
1370 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 4,117,000.00 173/QĐ-SYT
1371 Đóng rò trực tràng – âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục 4,062,000.00 173/QĐ-SYT
1372 Đóng rò trực tràng – âm đạo hoặc rò tiết niệu- sinh dục 3,941,000.00 173/QĐ-SYT
1373 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn 3,659,000.00 173/QĐ-SYT
1374 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn 3,538,000.00 173/QĐ-SYT
1375 Chích áp xe tuyến Bartholin 817,000.00 173/QĐ-SYT
1376 Chích áp xe tuyến Bartholin 783,000.00 173/QĐ-SYT
1377 Dẫn lưu cùng đồ Douglas 824,000.00 173/QĐ-SYT
1378 Dẫn lưu cùng đồ Douglas 798,000.00 173/QĐ-SYT
1379 Chọc dò túi cùng Douglas 276,000.00 173/QĐ-SYT
1380 Chọc dò túi cùng Douglas 267,000.00 173/QĐ-SYT
1381 Lấy dị vật âm đạo 563,000.00 173/QĐ-SYT
1382 Lấy dị vật âm đạo 541,000.00 173/QĐ-SYT
1383 Khâu rách cùng đồ âm đạo 1,872,000.00 173/QĐ-SYT
1384 Khâu rách cùng đồ âm đạo 1,810,000.00 173/QĐ-SYT
1385 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn 2,812,000.00 173/QĐ-SYT
1386 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn 2,735,000.00 173/QĐ-SYT
1387 Phong bế ngoài màng cứng 645,000.00 173/QĐ-SYT
1388 Phong bế ngoài màng cứng 636,000.00 173/QĐ-SYT
1389 Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính 1,193,000.00 173/QĐ-SYT
1390 Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính 1,179,000.00 173/QĐ-SYT
1391 Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 672,000.00 173/QĐ-SYT
1392 Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 658,000.00 173/QĐ-SYT
1393 Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của máy chụp cắt lớp vi tính 1,193,000.00 173/QĐ-SYT
1394 Dẫn lưu ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của máy chụp cắt lớp vi tính 1,179,000.00 173/QĐ-SYT
1395 Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 672,000.00 173/QĐ-SYT
1396 Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 658,000.00 173/QĐ-SYT
1397 Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe 176,000.00 173/QĐ-SYT
1398 Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe 172,000.00 173/QĐ-SYT
1399 Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 174,000.00 173/QĐ-SYT
1400 Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 169,000.00 173/QĐ-SYT
1401 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 174,000.00 173/QĐ-SYT
1402 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm 169,000.00 173/QĐ-SYT
1403 Đặt dẫn lưu ổ dịch/áp xe ổ bụng sau mổ dưới siêu âm 573,000.00 15/2018/TT-BYT
1404 Đặt dẫn lưu ổ dịch/áp xe ổ bụng sau mổ dưới siêu âm 590,000.00 15/2018/TT-BYT
1405 Đặt dẫn lưu ổ dịch/áp xe ổ bụng sau mổ dưới siêu âm 2,058,000.00 173/QĐ-SYT
1406 Nong hẹp thực quản, môn vị, tá tràng 2,266,000.00 173/QĐ-SYT
1407 Nong hẹp thực quản, môn vị, tá tràng 2,239,000.00 173/QĐ-SYT
1408 Chọc áp xe gan qua siêu âm 150,000.00 173/QĐ-SYT
1409 Chọc áp xe gan qua siêu âm 145,000.00 173/QĐ-SYT
1410 Chọc dịch màng bụng 135,000.00 173/QĐ-SYT
1411 Chọc dịch màng bụng 131,000.00 173/QĐ-SYT
1412 Dẫn lưu dịch màng bụng 135,000.00 173/QĐ-SYT
1413 Dẫn lưu dịch màng bụng 131,000.00 173/QĐ-SYT
1414 Chọc hút áp xe thành bụng 182,000.00 173/QĐ-SYT
1415 Chọc hút áp xe thành bụng 173,000.00 173/QĐ-SYT
1416 Thụt tháo phân 80,900.00 173/QĐ-SYT
1417 Thụt tháo phân 78,000.00 173/QĐ-SYT
1418 Đặt sonde hậu môn 80,900.00 173/QĐ-SYT
1419 Đặt sonde hậu môn 78,000.00 173/QĐ-SYT
1420 Lọc màng bụng chu kỳ 558,000.00 173/QĐ-SYT
1421 Lọc màng bụng chu kỳ 549,000.00 173/QĐ-SYT
1422 Chọc dịch khớp 113,000.00 173/QĐ-SYT
1423 Chọc dịch khớp 109,000.00 173/QĐ-SYT
1424 Tiêm chất nhờn vào khớp 130,000.00 173/QĐ-SYT
1425 Tiêm chất nhờn vào khớp 126,000.00 173/QĐ-SYT
1426 Tiêm corticoide vào khớp 130,000.00 173/QĐ-SYT
1427 Tiêm corticoide vào khớp 126,000.00 173/QĐ-SYT
1428 Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc 375,000.00 173/QĐ-SYT
1429 Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc 370,000.00 173/QĐ-SYT
1430 Test áp (Patch test) với các loại thuốc 518,000.00 173/QĐ-SYT
1431 Test áp (Patch test) với các loại thuốc 511,000.00 173/QĐ-SYT
1432 Tiêm trong da 11,000.00 173/QĐ-SYT
1433 Tiêm trong da 10,000.00 173/QĐ-SYT
1434 Tiêm dưới da 11,000.00 173/QĐ-SYT
1435 Tiêm dưới da 10,000.00 173/QĐ-SYT
1436 Tiêm bắp thịt 11,000.00 173/QĐ-SYT
1437 Tiêm bắp thịt 10,000.00 173/QĐ-SYT
1438 Tiêm tĩnh mạch 11,000.00 173/QĐ-SYT
1439 Tiêm tĩnh mạch 10,000.00 173/QĐ-SYT
1440 Truyền tĩnh mạch 21,000.00 173/QĐ-SYT
1441 Truyền tĩnh mạch 20,000.00 173/QĐ-SYT
1442 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm 1,117,000.00 173/QĐ-SYT
1443 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính trên 10 cm 1,094,000.00 173/QĐ-SYT
1444 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm 1,117,000.00 173/QĐ-SYT
1445 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính 5 đến 10 cm 1,094,000.00 173/QĐ-SYT
1446 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm 1,117,000.00 173/QĐ-SYT
1447 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính trên 10 cm 1,094,000.00 173/QĐ-SYT
1448 Cắt u da vùng mặt, tạo hình. 1,224,000.00 173/QĐ-SYT
1449 Cắt u da vùng mặt, tạo hình. 1,200,000.00 173/QĐ-SYT
1450 Cắt u vùng tuyến mang tai 4,585,000.00 173/QĐ-SYT
1451 Cắt u vùng tuyến mang tai 4,495,000.00 173/QĐ-SYT
1452 Cắt u phần mềm vùng cổ 2,591,000.00 173/QĐ-SYT
1453 Cắt u phần mềm vùng cổ 2,507,000.00 173/QĐ-SYT
1454 Cắt nang giáp móng 2,115,000.00 173/QĐ-SYT
1455 Cắt nang giáp móng 2,071,000.00 173/QĐ-SYT
1456 Cắt u da đầu lành, đường kính từ5 cm trở lên 1,117,000.00 173/QĐ-SYT
1457 Cắt u da đầu lành, đường kính từ5 cm trở lên 1,094,000.00 173/QĐ-SYT
1458 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới5 cm 697,000.00 173/QĐ-SYT
1459 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới5 cm 697,000.00 173/QĐ-SYT
1460 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới5 cm 679,000.00 173/QĐ-SYT
1461 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới5 cm 679,000.00 173/QĐ-SYT
1462 Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm 2,507,000.00 173/QĐ-SYT
1463 Cắt u máu dưới da đầu có đường kính dưới 5 cm 2,507,000.00 173/QĐ-SYT
1464 Cắt u cơ vùng hàm mặt 2,591,000.00 173/QĐ-SYT
1465 Cắt u cơ vùng hàm mặt 2,507,000.00 173/QĐ-SYT
1466 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm 3,114,000.00 173/QĐ-SYT
1467 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm 3,043,000.00 173/QĐ-SYT
1468 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm 2,891,000.00 173/QĐ-SYT
1469 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2cm 2,807,000.00 173/QĐ-SYT
1470 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm 2,591,000.00 173/QĐ-SYT
1471 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm 1,200,000.00 173/QĐ-SYT
1472 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm 429,000.00 173/QĐ-SYT
1473 Cắt u mi cả bề dày không vá 713,000.00 173/QĐ-SYT
1474 Cắt u mi cả bề dày không vá 689,000.00 173/QĐ-SYT
1475 Cắt u amidan qua đường miệng 1,603,000.00 15/2018/TT-BYT
1476 Cắt u amidan qua đường miệng 1,634,000.00 15/2018/TT-BYT
1477 Cắt u amidan qua đường miệng 3,679,000.00 173/QĐ-SYT
1478 Cắt tuyến nước bọt dưới hàm 4,585,000.00 173/QĐ-SYT
1479 Cắt tuyến nước bọt dưới hàm 4,495,000.00 173/QĐ-SYT
1480 Cắt thuỳ phổi, phần phổi còn lại 8,530,000.00 173/QĐ-SYT
1481 Cắt thuỳ phổi, phần phổi còn lại 8,265,000.00 173/QĐ-SYT
1482 Cắt phổi và cắt màng phổi 8,530,000.00 173/QĐ-SYT
1483 Cắt phổi và cắt màng phổi 8,265,000.00 173/QĐ-SYT
1484 Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ, vùng trên xương đòn, vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn 3,046,000.00 173/QĐ-SYT
1485 Cắt u máu hay bạch mạch vùng cổ, vùng trên xương đòn, vùng nách xâm lấn các mạch máu lớn 2,935,000.00 173/QĐ-SYT
1486 Cắt u máu, u bạch huyếtđường kính trên 10cm 2,979,000.00 173/QĐ-SYT
1487 Cắt u máu, u bạch huyếtđường kính trên 10cm 2,896,000.00 173/QĐ-SYT
1488 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 – 10cm 2,979,000.00 173/QĐ-SYT
1489 Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 – 10cm 2,896,000.00 173/QĐ-SYT
1490 Cắt u xương sườn 1 xương 3,706,000.00 173/QĐ-SYT
1491 Cắt u xương sườn 1 xương 3,611,000.00 173/QĐ-SYT
1492 Cắt một nửa đại tràng phải, trái 4,414,000.00 173/QĐ-SYT
1493 Cắt một nửa đại tràng phải, trái 4,282,000.00 173/QĐ-SYT
1494 Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới 6,850,000.00 173/QĐ-SYT
1495 Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới 6,651,000.00 173/QĐ-SYT
1496 Cắt u sau phúc mạc 5,629,000.00 173/QĐ-SYT
1497 Cắt u sau phúc mạc 5,430,000.00 173/QĐ-SYT
1498 Cắt đoạn ruột non do u 4,573,000.00 173/QĐ-SYT
1499 Cắt đoạn ruột non do u 4,441,000.00 173/QĐ-SYT
1500 Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
1501 Mổ thăm dò ổ bụng, sinh thiết u 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
1502 Cắt đuôi tuỵ và cắt lách 4,429,000.00 173/QĐ-SYT
1503 Cắt đuôi tuỵ và cắt lách 4,297,000.00 173/QĐ-SYT
1504 Cắt bỏ khối u tá tuỵ 10,701,000.00 173/QĐ-SYT
1505 Cắt bỏ khối u tá tuỵ 10,424,000.00 173/QĐ-SYT
1506 Cắt thân và đuôi tuỵ 4,429,000.00 173/QĐ-SYT
1507 Cắt thân và đuôi tuỵ 4,297,000.00 173/QĐ-SYT
1508 Cắt một phần bàng quang 5,237,000.00 173/QĐ-SYT
1509 Cắt một phần bàng quang 5,073,000.00 173/QĐ-SYT
1510 Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới 4,176,000.00 173/QĐ-SYT
1511 Cắt u thận kèm lấy huyết khối tĩnh mạch chủ dưới 4,044,000.00 173/QĐ-SYT
1512 Cắt u bàng quang đường trên 5,351,000.00 173/QĐ-SYT
1513 Cắt u bàng quang đường trên 5,152,000.00 173/QĐ-SYT
1514 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng 3,825,000.00 173/QĐ-SYT
1515 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng 3,704,000.00 173/QĐ-SYT
1516 Cắt cụt cổ tử cung 2,715,000.00 173/QĐ-SYT
1517 Cắt cụt cổ tử cung 2,638,000.00 173/QĐ-SYT
1518 Cắt u nang buồng trứng xoắn 2,912,000.00 173/QĐ-SYT
1519 Cắt u nang buồng trứng xoắn 2,835,000.00 173/QĐ-SYT
1520 Cắt u nang buồng trứng 2,912,000.00 173/QĐ-SYT
1521 Cắt u nang buồng trứng 2,835,000.00 173/QĐ-SYT
1522 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ 2,912,000.00 173/QĐ-SYT
1523 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ 2,835,000.00 173/QĐ-SYT
1524 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ 2,912,000.00 173/QĐ-SYT
1525 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ 2,835,000.00 173/QĐ-SYT
1526 Cắt u thành âm đạo 2,022,000.00 173/QĐ-SYT
1527 Cắt u thành âm đạo 1,960,000.00 173/QĐ-SYT
1528 Bóc nang tuyến Bartholin 1,263,000.00 173/QĐ-SYT
1529 Bóc nang tuyến Bartholin 1,237,000.00 173/QĐ-SYT
1530 Cắt u vú lành tính 2,830,000.00 173/QĐ-SYT
1531 Cắt u vú lành tính 2,753,000.00 173/QĐ-SYT
1532 Mổ bóc nhân xơ vú 973,000.00 173/QĐ-SYT
1533 Mổ bóc nhân xơ vú 947,000.00 173/QĐ-SYT
1534 Cắt u xương, sụn 3,706,000.00 173/QĐ-SYT
1535 Cắt u xương, sụn 3,611,000.00 173/QĐ-SYT
1536 Cắt u bạch mạch, đường kính bằng và trên 10cm 3,046,000.00 173/QĐ-SYT
1537 Cắt u bạch mạch, đường kính bằng và trên 10cm 2,935,000.00 173/QĐ-SYT
1538 Chọc hút tủy xương làm tủy đồ 528,000.00 173/QĐ-SYT
1539 Chọc hút tủy xương làm tủy đồ 523,000.00 173/QĐ-SYT
1540 Đắp mặt nạ điều trị bệnh da 191,000.00 173/QĐ-SYT
1541 Đắp mặt nạ điều trị bệnh da 181,000.00 173/QĐ-SYT
1542 Điều trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 658,000.00 173/QĐ-SYT
1543 Điều trị sùi mào gà (gây tê tủy sống) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 600,000.00 173/QĐ-SYT
1544 Điều trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 658,000.00 173/QĐ-SYT
1545 Điều trị sùi mào gà (gây mê) bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 600,000.00 173/QĐ-SYT
1546 Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng 1,039,000.00 173/QĐ-SYT
1547 Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng 1,000,000.00 173/QĐ-SYT
1548 Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể 405,000.00 173/QĐ-SYT
1549 Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể 392,000.00 173/QĐ-SYT
1550 Nạo vét lỗ đáo không viêm xương 534,000.00 173/QĐ-SYT
1551 Nạo vét lỗ đáo không viêm xương 505,000.00 173/QĐ-SYT
1552 Nạo vét lỗ đáo có viêm xương 620,000.00 173/QĐ-SYT
1553 Nạo vét lỗ đáo có viêm xương 602,000.00 173/QĐ-SYT
1554 Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 325,000.00 173/QĐ-SYT
1555 Điều trị u nhú, u mềm treo bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307,000.00 173/QĐ-SYT
1556 Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 325,000.00 173/QĐ-SYT
1557 Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307,000.00 173/QĐ-SYT
1558 Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 325,000.00 173/QĐ-SYT
1559 Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng 307,000.00 173/QĐ-SYT
1560 Ghép khuyết xương sọ 4,496,000.00 173/QĐ-SYT
1561 Ghép khuyết xương sọ 4,351,000.00 173/QĐ-SYT
1562 Phẫu thuật áp xe não 6,746,000.00 173/QĐ-SYT
1563 Phẫu thuật áp xe não 6,514,000.00 173/QĐ-SYT
1564 Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não 5,012,000.00 173/QĐ-SYT
1565 Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não 4,846,000.00 173/QĐ-SYT
1566 Phẫu thuật vết thương sọ não hở 5,315,000.00 173/QĐ-SYT
1567 Phẫu thuật vết thương sọ não hở 5,151,000.00 173/QĐ-SYT
1568 Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp 5,012,000.00 173/QĐ-SYT
1569 Mổ lấy khối máu tụ nội sọ do chấn thương sọ não phức tạp 4,846,000.00 173/QĐ-SYT
1570 Phẫu thuật mở nắp sọ giải áp, lấy máu tụ và chùng màng cứng 5,012,000.00 173/QĐ-SYT
1571 Phẫu thuật mở nắp sọ giải áp, lấy máu tụ và chùng màng cứng 4,846,000.00 173/QĐ-SYT
1572 Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy 4,442,000.00 173/QĐ-SYT
1573 Phẫu thuật giải phóng chèn ép tủy 4,310,000.00 173/QĐ-SYT
1574 Khâu nối dây thần kinh ngoại biên 2,922,000.00 173/QĐ-SYT
1575 Khâu nối dây thần kinh ngoại biên 2,922,000.00 173/QĐ-SYT
1576 Khâu nối dây thần kinh ngoại biên 2,801,000.00 173/QĐ-SYT
1577 Khâu nối dây thần kinh ngoại biên 2,700,000.00 173/QĐ-SYT
1578 Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm 4,969,000.00 173/QĐ-SYT
1579 Phẫu thuật thoát vị đĩa đệm 4,837,000.00 173/QĐ-SYT
1580 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu 2,578,000.00 173/QĐ-SYT
1581 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu 2,531,000.00 173/QĐ-SYT
1582 Phẫu thuật vỡ tim do chấn thương ngực kín 13,725,000.00 173/QĐ-SYT
1583 Phẫu thuật vỡ tim do chấn thương ngực kín 13,460,000.00 173/QĐ-SYT
1584 Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo 3,627,000.00 15/2018/TT-BYT
1585 Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo 3,701,000.00 15/2018/TT-BYT
1586 Phẫu thuật bắc cầu mạch máu để chạy thận nhân tạo 7,227,000.00 173/QĐ-SYT
1587 Cắt 1 phổi 8,530,000.00 173/QĐ-SYT
1588 Cắt 1 phổi 8,265,000.00 173/QĐ-SYT
1589 Cắt 1 thuỳ kèm cắt 1 phân thuỳ phổi điển hình 8,530,000.00 173/QĐ-SYT
1590 Cắt 1 thuỳ kèm cắt 1 phân thuỳ phổi điển hình 8,265,000.00 173/QĐ-SYT
1591 Cắt mảng thành ngực điều trị ổ cặn màng phổi (Schede) 6,603,000.00 173/QĐ-SYT
1592 Cắt mảng thành ngực điều trị ổ cặn màng phổi (Schede) 6,404,000.00 173/QĐ-SYT
1593 Phẫu thuật cắt phổi kèm theo bóc vỏ màng phổi 8,530,000.00 173/QĐ-SYT
1594 Phẫu thuật cắt phổi kèm theo bóc vỏ màng phổi 8,265,000.00 173/QĐ-SYT
1595 Mở lồng ngực thăm dò 3,249,000.00 173/QĐ-SYT
1596 Mở lồng ngực thăm dò 3,162,000.00 173/QĐ-SYT
1597 Khâu vết thương nhu mô phổi 6,603,000.00 173/QĐ-SYT
1598 Khâu vết thương nhu mô phổi 6,404,000.00 173/QĐ-SYT
1599 Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi 592,000.00 173/QĐ-SYT
1600 Đặt dẫn lưu khí, dịch màng phổi 583,000.00 173/QĐ-SYT
1601 Dẫn lưu áp xe phổi 592,000.00 173/QĐ-SYT
1602 Dẫn lưu áp xe phổi 583,000.00 173/QĐ-SYT
1603 Dẫn lưu áp xe phổi 672,000.00 173/QĐ-SYT
1604 Dẫn lưu áp xe phổi 658,000.00 173/QĐ-SYT
1605 Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi 6,603,000.00 173/QĐ-SYT
1606 Mở lồng ngực lấy dị vật trong phổi 6,404,000.00 173/QĐ-SYT
1607 Bóc màng phổi trong dày dính màng phổi 6,603,000.00 173/QĐ-SYT
1608 Bóc màng phổi trong dày dính màng phổi 6,404,000.00 173/QĐ-SYT
1609 Mở lồng ngực trong tràn khí màng phổi có cắt thuỳ phổi 8,530,000.00 173/QĐ-SYT
1610 Mở lồng ngực trong tràn khí màng phổi có cắt thuỳ phổi 8,265,000.00 173/QĐ-SYT
1611 Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn 1,914,000.00 173/QĐ-SYT
1612 Khâu lại vết phẫu thuật lồng ngực bị nhiễm khuẩn 1,793,000.00 173/QĐ-SYT
1613 Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực 6,731,000.00 173/QĐ-SYT
1614 Khâu cơ hoành bị rách hay thủng do chấn thương qua đường ngực 6,567,000.00 173/QĐ-SYT
1615 Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp 6,603,000.00 173/QĐ-SYT
1616 Phẫu thuật cố định mảng sườn di động bằng nẹp 6,404,000.00 173/QĐ-SYT
1617 Phẫu thuật điều trị hẹp thực quản 7,437,000.00 173/QĐ-SYT
1618 Phẫu thuật điều trị hẹp thực quản 7,172,000.00 173/QĐ-SYT
1619 Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành 2,796,000.00 173/QĐ-SYT
1620 Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành 2,709,000.00 173/QĐ-SYT
1621 Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn 2,796,000.00 173/QĐ-SYT
1622 Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành có cắt xương sườn 2,709,000.00 173/QĐ-SYT
1623 Cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành 4,845,000.00 173/QĐ-SYT
1624 Cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành 4,681,000.00 173/QĐ-SYT
1625 Phẫu thuật cắt 3/4 dạ dày 4,845,000.00 173/QĐ-SYT
1626 Phẫu thuật cắt 3/4 dạ dày 4,681,000.00 173/QĐ-SYT
1627 Phẫu thuật cắt lại dạ dày do bệnh lành tính 7,155,000.00 173/QĐ-SYT
1628 Phẫu thuật cắt lại dạ dày do bệnh lành tính 6,890,000.00 173/QĐ-SYT
1629 Mở dạ dày lấy bã thức ăn 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
1630 Mở dạ dày lấy bã thức ăn 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
1631 Nối dạ dày-ruột (omega hay Roux-en-Y) 4,237,000.00 173/QĐ-SYT
1632 Nối dạ dày-ruột (omega hay Roux-en-Y) 4,105,000.00 173/QĐ-SYT
1633 Mở thông dạ dày 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
1634 Mở thông dạ dày 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
1635 Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
1636 Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
1637 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
1638 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
1639 Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng 4,237,000.00 173/QĐ-SYT
1640 Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng 4,105,000.00 173/QĐ-SYT
1641 Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel 4,237,000.00 173/QĐ-SYT
1642 Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel 4,105,000.00 173/QĐ-SYT
1643 Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su 4,237,000.00 173/QĐ-SYT
1644 Phẫu thuật điều trị tắc ruột phân su 4,105,000.00 173/QĐ-SYT
1645 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
1646 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do bã thức ăn 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
1647 Phẫu thuật tắc ruột do giun 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
1648 Phẫu thuật tắc ruột do giun 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
1649 Phẫu thuật điều trị xoắn ruột 4,573,000.00 173/QĐ-SYT
1650 Phẫu thuật điều trị xoắn ruột 4,441,000.00 173/QĐ-SYT
1651 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng 4,573,000.00 173/QĐ-SYT
1652 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do viêm ruột hoại tử biến chứng 4,441,000.00 173/QĐ-SYT
1653 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột 2,474,000.00 173/QĐ-SYT
1654 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng không cắt nối ruột 2,416,000.00 173/QĐ-SYT
1655 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột 4,237,000.00 173/QĐ-SYT
1656 Phẫu thuật điều trị tắc ruột do dính/dây chằng có cắt nối ruột 4,105,000.00 173/QĐ-SYT
1657 Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
1658 Làm hậu môn nhân tạo cấp cứu ở trẻ sơ sinh 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
1659 Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
1660 Làm hậu môn nhân tạo trẻ lớn 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
1661 Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột, nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột 4,573,000.00 173/QĐ-SYT
1662 Phẫu thuật tháo lông có cắt ruột, nối ngay hoặc dẫn lưu 2 đầu ruột 4,441,000.00 173/QĐ-SYT
1663 Cắt lại đại tràng 4,414,000.00 173/QĐ-SYT
1664 Cắt lại đại tràng 4,282,000.00 173/QĐ-SYT
1665 Cắt đoạn đại tràng 4,414,000.00 173/QĐ-SYT
1666 Cắt đoạn đại tràng 4,282,000.00 173/QĐ-SYT
1667 Đóng hậu môn nhân tạo 4,237,000.00 173/QĐ-SYT
1668 Đóng hậu môn nhân tạo 4,105,000.00 173/QĐ-SYT
1669 Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải 4,414,000.00 173/QĐ-SYT
1670 Phẫu thuật cắt nửa đại tràng trái/phải 4,282,000.00 173/QĐ-SYT
1671 Tháo lồng bằng bơm khí/nước 133,000.00 173/QĐ-SYT
1672 Tháo lồng bằng bơm khí/nước 124,000.00 173/QĐ-SYT
1673 Phẫu thuật viêm ruột thừa 2,531,000.00 173/QĐ-SYT
1674 Phẫu thuật viêm ruột thừa 2,460,000.00 173/QĐ-SYT
1675 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa 4,238,000.00 173/QĐ-SYT
1676 Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa 4,117,000.00 173/QĐ-SYT
1677 Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng 2,796,000.00 173/QĐ-SYT
1678 Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng 2,709,000.00 173/QĐ-SYT
1679 Cắt đoạn ruột non 4,573,000.00 173/QĐ-SYT
1680 Cắt đoạn ruột non 4,441,000.00 173/QĐ-SYT
1681 Dẫn lưu áp xe ruột thừa 2,796,000.00 173/QĐ-SYT
1682 Dẫn lưu áp xe ruột thừa 2,709,000.00 173/QĐ-SYT
1683 Phẫu thuật Longo 2,224,000.00 173/QĐ-SYT
1684 Phẫu thuật Longo 2,153,000.00 173/QĐ-SYT
1685 Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột 4,237,000.00 173/QĐ-SYT
1686 Phẫu thuật sa trực tràng đường bụng hoặc đường tầng sinh môn, có cắt ruột 4,105,000.00 173/QĐ-SYT
1687 Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp 3,659,000.00 173/QĐ-SYT
1688 Xử trí vết thương tầng sinh môn phức tạp 3,538,000.00 173/QĐ-SYT
1689 Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
1690 Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
1691 Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
1692 Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
1693 Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
1694 Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
1695 Cắt trĩ từ 2 búi trở lên 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
1696 Cắt trĩ từ 2 búi trở lên 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
1697 Phẫu thuật trĩ độ 3 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
1698 Phẫu thuật trĩ độ 3 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
1699 Cắt bỏ trĩ vòng 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
1700 Cắt bỏ trĩ vòng 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
1701 Phẫu thuật lại trĩ chảy máu 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
1702 Phẫu thuật lại trĩ chảy máu 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
1703 Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
1704 Phẫu thuật trĩ nhồi máu phức tạp 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
1705 Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
1706 Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
1707 Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
1708 Thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
1709 Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
1710 Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
1711 Cắt polype trực tràng 1,029,000.00 173/QĐ-SYT
1712 Cắt polype trực tràng 1,010,000.00 173/QĐ-SYT
1713 Cắt nang/polyp rốn 1,211,000.00 173/QĐ-SYT
1714 Cắt nang/polyp rốn 1,136,000.00 173/QĐ-SYT
1715 Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
1716 Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
1717 Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng 2,796,000.00 173/QĐ-SYT
1718 Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng 2,709,000.00 173/QĐ-SYT
1719 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát 4,238,000.00 173/QĐ-SYT
1720 Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát 4,117,000.00 173/QĐ-SYT
1721 Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn 4,614,000.00 173/QĐ-SYT
1722 Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn 4,482,000.00 173/QĐ-SYT
1723 Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột 4,614,000.00 173/QĐ-SYT
1724 Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột 4,482,000.00 173/QĐ-SYT
1725 Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột 4,237,000.00 173/QĐ-SYT
1726 Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột 4,105,000.00 173/QĐ-SYT
1727 Phẫu thuật cắt u sau phúc mạc 5,629,000.00 173/QĐ-SYT
1728 Phẫu thuật cắt u sau phúc mạc 5,430,000.00 173/QĐ-SYT
1729 Cắt u nang buồng trứng 2,912,000.00 173/QĐ-SYT
1730 Cắt u nang buồng trứng 2,835,000.00 173/QĐ-SYT
1731 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
1732 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
1733 Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
1734 Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
1735 Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
1736 Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
1737 Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
1738 Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
1739 Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hoá sau mổ 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
1740 Phẫu thuật lại chữa rò ống tiêu hoá sau mổ 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
1741 Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản 799,000.00 173/QĐ-SYT
1742 Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản 781,000.00 173/QĐ-SYT
1743 Lấy máu tụ tầng sinh môn 2,218,000.00 173/QĐ-SYT
1744 Lấy máu tụ tầng sinh môn 2,147,000.00 173/QĐ-SYT
1745 Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
1746 Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
1747 Mở bụng thăm dò 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
1748 Mở bụng thăm dò 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
1749 Chọc dò túi cùng Douglas 276,000.00 173/QĐ-SYT
1750 Chọc dò túi cùng Douglas 267,000.00 173/QĐ-SYT
1751 Chích áp xe tầng sinh môn 799,000.00 173/QĐ-SYT
1752 Chích áp xe tầng sinh môn 781,000.00 173/QĐ-SYT
1753 Cắt gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan, tĩnh mạch chủ dưới 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
1754 Cắt gan khâu vết thương mạch máu: tĩnh mạch trên gan, tĩnh mạch chủ dưới 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
1755 Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan lớn 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
1756 Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan lớn 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
1757 Cắt hạ phân thùy gan 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
1758 Cắt hạ phân thùy gan 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
1759 Cắt hạ phân thùy gan 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
1760 Cắt hạ phân thùy gan 3,660,000.00 173/QĐ-SYT
1761 Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
1762 Cắt gan không điển hình do vỡ gan, cắt gan nhỏ 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
1763 Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan 5,204,000.00 173/QĐ-SYT
1764 Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan 5,038,000.00 173/QĐ-SYT
1765 Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan – hỗng tràng 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
1766 Cắt đoạn ống mật chủ, nối rốn gan – hỗng tràng 4,211,000.00 173/QĐ-SYT
1767 Nối ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
1768 Nối ống mật chủ-hỗng tràng kèm dẫn lưu trong gan và cắt gan 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
1769 Nối ống mật chủ – tá tràng 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
1770 Nối ống mật chủ – tá tràng 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
1771 Nối ống mật chủ – tá tràng 4,211,000.00 173/QĐ-SYT
1772 Nối ống mật chủ – tá tràng 3,660,000.00 173/QĐ-SYT
1773 Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi 4,443,000.00 173/QĐ-SYT
1774 Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr kèm tạo hình cơ thắt Oddi 4,311,000.00 173/QĐ-SYT
1775 Phẫu thuật sỏi trong gan 4,643,000.00 173/QĐ-SYT
1776 Phẫu thuật sỏi trong gan 4,511,000.00 173/QĐ-SYT
1777 Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan 4,643,000.00 173/QĐ-SYT
1778 Phẫu thuật điều trị chảy máu đường mật: thắt động mạch gan 4,511,000.00 173/QĐ-SYT
1779 Phẫu thuật chảy máu đường mật: cắt gan 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
1780 Phẫu thuật chảy máu đường mật: cắt gan 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
1781 Cắt túi mật 4,467,000.00 173/QĐ-SYT
1782 Cắt túi mật 4,335,000.00 173/QĐ-SYT
1783 Cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr 4,311,000.00 173/QĐ-SYT
1784 Cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr 4,443,000.00 173/QĐ-SYT
1785 Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun 4,443,000.00 173/QĐ-SYT
1786 Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun 4,311,000.00 173/QĐ-SYT
1787 Phẫu thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan 4,643,000.00 173/QĐ-SYT
1788 Phẫu thuật điều trị thủng đường mật ngoài gan 4,511,000.00 173/QĐ-SYT
1789 Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
1790 Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
1791 Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, phẫu thuật lại 6,730,000.00 173/QĐ-SYT
1792 Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, phẫu thuật lại 6,498,000.00 173/QĐ-SYT
1793 Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
1794 Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột 4,211,000.00 173/QĐ-SYT
1795 Nối ống mật chủ – hỗng tràng 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
1796 Nối ống mật chủ – hỗng tràng 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
1797 Nối ống mật chủ – hỗng tràng 4,211,000.00 173/QĐ-SYT
1798 Nối ống mật chủ – hỗng tràng 3,660,000.00 173/QĐ-SYT
1799 Dẫn lưu đường mật ra da 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
1800 Dẫn lưu đường mật ra da 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
1801 Nối túi mật – hỗng tràng 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
1802 Nối túi mật – hỗng tràng 4,211,000.00 173/QĐ-SYT
1803 Dẫn lưu túi mật 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
1804 Dẫn lưu túi mật 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
1805 Dẫn lưu nang ống mật chủ 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
1806 Dẫn lưu nang ống mật chủ 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
1807 Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung – hỗng tràng 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
1808 Lấy sỏi ống Wirsung, nối Wirsung – hỗng tràng 4,211,000.00 173/QĐ-SYT
1809 Nối ống tuỵ-hỗng tràng 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
1810 Nối ống tuỵ-hỗng tràng 4,211,000.00 173/QĐ-SYT
1811 Phẫu thuật cắt bỏ đuôi tụy-nối mỏm tụy còn lại với quai hỗng tràng 4,429,000.00 173/QĐ-SYT
1812 Phẫu thuật cắt bỏ đuôi tụy-nối mỏm tụy còn lại với quai hỗng tràng 4,297,000.00 173/QĐ-SYT
1813 Nối nang tụy – dạ dày 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
1814 Nối nang tụy – dạ dày 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
1815 Nối nang tụy – hỗng tràng 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
1816 Nối nang tụy – hỗng tràng 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
1817 Nối nang tụy – hỗng tràng 4,211,000.00 173/QĐ-SYT
1818 Nối nang tụy – hỗng tràng 4,211,000.00 173/QĐ-SYT
1819 Cắt đuôi tụy 4,429,000.00 173/QĐ-SYT
1820 Cắt đuôi tụy 4,297,000.00 173/QĐ-SYT
1821 Cắt thân+ đuôi tuỵ 4,429,000.00 173/QĐ-SYT
1822 Cắt thân+ đuôi tuỵ 4,297,000.00 173/QĐ-SYT
1823 Dẫn lưu áp xe tụy 2,796,000.00 173/QĐ-SYT
1824 Dẫn lưu áp xe tụy 2,709,000.00 173/QĐ-SYT
1825 Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
1826 Dẫn lưu túi mật và dẫn lưu hậu cung mạc nối kèm lấy tổ chức tụy hoại tử 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
1827 Cắt lách toàn bộ do chấn thương 4,416,000.00 173/QĐ-SYT
1828 Cắt lách toàn bộ do chấn thương 4,284,000.00 173/QĐ-SYT
1829 Cắt thận đơn thuần 4,176,000.00 173/QĐ-SYT
1830 Cắt thận đơn thuần 4,044,000.00 173/QĐ-SYT
1831 Cắt một nửa thận 4,176,000.00 173/QĐ-SYT
1832 Cắt một nửa thận 4,044,000.00 173/QĐ-SYT
1833 Tạo hình phần nối bể thận- niệu quản 5,274,000.00 173/QĐ-SYT
1834 Tạo hình phần nối bể thận- niệu quản 4,997,000.00 173/QĐ-SYT
1835 Lấy sỏi san hô thận 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
1836 Lấy sỏi san hô thận 3,910,000.00 173/QĐ-SYT
1837 Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
1838 Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận 3,910,000.00 173/QĐ-SYT
1839 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
1840 Lấy sỏi bể thận ngoài xoang 3,910,000.00 173/QĐ-SYT
1841 Dẫn lưu đài bể thận qua da 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
1842 Dẫn lưu đài bể thận qua da 904,000.00 173/QĐ-SYT
1843 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
1844 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận 1,684,000.00 173/QĐ-SYT
1845 Nối niệu quản – đài thận 5,274,000.00 173/QĐ-SYT
1846 Nối niệu quản – đài thận 4,997,000.00 173/QĐ-SYT
1847 Cắt nối niệu quản 5,274,000.00 173/QĐ-SYT
1848 Cắt nối niệu quản 2,950,000.00 173/QĐ-SYT
1849 Lấy sỏi niệu quản 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
1850 Lấy sỏi niệu quản 3,910,000.00 173/QĐ-SYT
1851 Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
1852 Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại 3,910,000.00 173/QĐ-SYT
1853 Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
1854 Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang 3,910,000.00 173/QĐ-SYT
1855 Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/ 2 bên 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
1856 Dẫn lưu niệu quản ra thành bụng 1 bên/ 2 bên 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
1857 Nối niệu quản – niệu quản trong thận niệu quản đôi còn chức năng 5,274,000.00 173/QĐ-SYT
1858 Nối niệu quản – niệu quản trong thận niệu quản đôi còn chức năng 4,997,000.00 173/QĐ-SYT
1859 Cắt đường rò bàng quang -rốn, khâu lại bàng quang 4,359,000.00 173/QĐ-SYT
1860 Cắt đường rò bàng quang -rốn, khâu lại bàng quang 4,227,000.00 173/QĐ-SYT
1861 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
1862 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
1863 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
1864 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang 3,910,000.00 173/QĐ-SYT
1865 Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da 5,237,000.00 173/QĐ-SYT
1866 Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da 5,073,000.00 173/QĐ-SYT
1867 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang 5,351,000.00 173/QĐ-SYT
1868 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang 5,152,000.00 173/QĐ-SYT
1869 Mổ lấy sỏi bàng quang 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
1870 Mổ lấy sỏi bàng quang 3,910,000.00 173/QĐ-SYT
1871 Mở thông bàng quang 369,000.00 173/QĐ-SYT
1872 Mở thông bàng quang 360,000.00 173/QĐ-SYT
1873 Cắt nối niệu đạo trước 4,095,000.00 173/QĐ-SYT
1874 Cắt nối niệu đạo trước 3,963,000.00 173/QĐ-SYT
1875 Cắt nối niệu đạo sau 4,095,000.00 173/QĐ-SYT
1876 Cắt nối niệu đạo sau 3,963,000.00 173/QĐ-SYT
1877 Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu 4,095,000.00 173/QĐ-SYT
1878 Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu 3,963,000.00 173/QĐ-SYT
1879 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ 2,301,000.00 173/QĐ-SYT
1880 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ 2,254,000.00 173/QĐ-SYT
1881 Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn 2,301,000.00 173/QĐ-SYT
1882 Phẫu thuật hạ lại tinh hoàn 2,254,000.00 173/QĐ-SYT
1883 Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
1884 Phẫu thuật thoát vị bẹn bẹn nghẹt 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
1885 Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
1886 Phẫu thuật thoát vị đùi đùi nghẹt 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
1887 Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung 779,000.00 173/QĐ-SYT
1888 Chích rạch màng trinh điều trị ứ dịch âm đạo, tử cung 753,000.00 173/QĐ-SYT
1889 Khâu vết thương âm hộ, âm đạo 253,000.00 173/QĐ-SYT
1890 Khâu vết thương âm hộ, âm đạo 244,000.00 173/QĐ-SYT
1891 Tách màng ngăn âm hộ 2,628,000.00 173/QĐ-SYT
1892 Tách màng ngăn âm hộ 2,551,000.00 173/QĐ-SYT
1893 Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
1894 Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
1895 Cắt bỏ tinh hoàn 2,301,000.00 173/QĐ-SYT
1896 Cắt bỏ tinh hoàn 2,254,000.00 173/QĐ-SYT
1897 Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn 182,000.00 173/QĐ-SYT
1898 Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn 173,000.00 173/QĐ-SYT
1899 Cố định cột sống bằng vít qua cuống 5,272,000.00 173/QĐ-SYT
1900 Cố định cột sống bằng vít qua cuống 5,140,000.00 173/QĐ-SYT
1901 Cắt bỏ dây chằng vàng 4,442,000.00 173/QĐ-SYT
1902 Cắt bỏ dây chằng vàng 4,310,000.00 173/QĐ-SYT
1903 Mở cung sau cột sống ngực 4,442,000.00 173/QĐ-SYT
1904 Mở cung sau cột sống ngực 4,310,000.00 173/QĐ-SYT
1905 Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1906 Cố định nẹp vít gãy trật khớp vai 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1907 Phẫu thuật trật khớp cùng đòn 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1908 Phẫu thuật trật khớp cùng đòn 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1909 Tháo khớp vai 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
1910 Tháo khớp vai 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
1911 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1912 Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy xương đòn 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1913 Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương 4,578,000.00 173/QĐ-SYT
1914 Lấy u xương, ghép xương tự thân hoặc ghép xương đồng loại điều trị u xương 4,446,000.00 173/QĐ-SYT
1915 Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương 3,706,000.00 173/QĐ-SYT
1916 Lấy bỏ tổ chức u điều trị u xương 3,611,000.00 173/QĐ-SYT
1917 Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
1918 Phẫu thuật điều trị vẹo khuỷu, đục sửa trục 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
1919 Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1920 Cố định nẹp vít gãy liên lồi cầu cánh tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1921 Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1922 Phẫu thuật gãy xương cánh tay kèm tổn thương thần kinh hoặc mạch máu 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1923 Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
1924 Cố định Kirschner trong gãy đầu trên xương cánh tay 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
1925 Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1926 Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1927 Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu 3,528,000.00 173/QĐ-SYT
1928 Phẫu thuật cứng duỗi khớp khuỷu 3,429,000.00 173/QĐ-SYT
1929 Phẫu thuật dính khớp khuỷu 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
1930 Phẫu thuật dính khớp khuỷu 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
1931 Cắt đoạn khớp khuỷu 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
1932 Cắt đoạn khớp khuỷu 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
1933 Phẫu thuật trật khớp khuỷu 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
1934 Phẫu thuật trật khớp khuỷu 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
1935 Phẫu thuật trật khớp khuỷu 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
1936 Phẫu thuật trật khớp khuỷu 3,160,000.00 173/QĐ-SYT
1937 Phẫu thuật dính khớp khuỷu 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
1938 Phẫu thuật dính khớp khuỷu 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
1939 Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1940 Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1941 Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1942 Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1943 Phẫu thuật gãy Monteggia 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1944 Phẫu thuật gãy Monteggia 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1945 Cắt cụt cánh tay 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
1946 Cắt cụt cánh tay 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
1947 Tháo khớp khuỷu 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
1948 Tháo khớp khuỷu 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
1949 Cắt cụt cẳng tay 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
1950 Cắt cụt cẳng tay 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
1951 Tháo khớp cổ tay 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
1952 Tháo khớp cổ tay 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
1953 Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1954 Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1955 Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
1956 Phẫu thuật viêm xương cánh tay: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
1957 Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
1958 Phẫu thuật gãy mỏm trên ròng rọc xương cánh tay 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
1959 Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
1960 Phẫu thuật viêm xương cẳng tay đục, mổ, nạo, dẫn lưu 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
1961 Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1962 Phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai xương cẳng tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1963 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1964 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 2 xương cẳng tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1965 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1966 Phẫu thuật đóng đinh nội tủy gãy 1 xương cẳng tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1967 Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1968 Găm đinh Kirschner gãy đốt bàn nhiều đốt bàn 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1969 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
1970 Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
1971 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
1972 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
1973 Phẫu thuật toác khớp mu 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
1974 Phẫu thuật toác khớp mu 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
1975 Tháo khớp háng 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
1976 Tháo khớp háng 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
1977 Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1978 Đóng đinh xương đùi mở, ngược dòng 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1979 Phẫu thuật cắt cụt đùi 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
1980 Phẫu thuật cắt cụt đùi 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
1981 Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1982 Kết xương đinh nẹp một khối gãy liền mấu chuyển hoặc dưới mấu chuyển 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1983 Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
1984 Kết xương đinh nẹp khối gãy trên lồi cầu, liên lồi cầu 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
1985 Phẫu thuật trật khớp háng 3,208,000.00 173/QĐ-SYT
1986 Phẫu thuật trật khớp háng 3,109,000.00 173/QĐ-SYT
1987 Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1988 Phẫu thuật vỡ trần ổ khớp háng 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1989 Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng) 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1990 Đặt đinh nẹp gãy xương đùi (xuôi dòng) 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1991 Đặt nẹp vít điều trịgãy mâm chày và đầu trên xương chày 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1992 Đặt nẹp vít điều trịgãy mâm chày và đầu trên xương chày 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1993 Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
1994 Cắt cụt dưới mấu chuyển xương đùi 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
1995 Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
1996 Phẫu thuật viêm xương đùi đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
1997 Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
1998 Cố định ngoài điều trị gãy khung chậu 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
1999 Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2000 Cố định ngoài điều trị gãy xương đùi 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2001 Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2002 Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2003 Tháo khớp gối 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
2004 Tháo khớp gối 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
2005 Đóng đinh xương chày mở 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2006 Đóng đinh xương chày mở 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2007 Đặt nẹp vít gãy thân xương chày 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2008 Đặt nẹp vít gãy thân xương chày 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2009 Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2010 Đặt nẹp vít gãy đầu dưới xương chày 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2011 Phẫu thuật chân chữ O 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2012 Phẫu thuật chân chữ O 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2013 Phẫu thuật chân chữ X 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2014 Phẫu thuật chân chữ X 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2015 Phẫu thuật co gân Achille 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
2016 Phẫu thuật co gân Achille 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
2017 Phẫu thuật khớp giả xương chầy 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2018 Phẫu thuật khớp giả xương chầy 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2019 Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2020 Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2021 Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời 4,547,000.00 173/QĐ-SYT
2022 Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời 4,381,000.00 173/QĐ-SYT
2023 Cắt cụt cẳng chân 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
2024 Cắt cụt cẳng chân 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
2025 Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2026 Phẫu thuật viêm xương cẳng chân: đục, mổ, nạo, lấy xương chết, dẫn lưu 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2027 Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2028 Phẫu thuật khoan xương có tưới rửa kháng sinh liên tục điều trị viêm xương tủy giai đoạn trung gian 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2029 Găm Kirschner trong gãy mắt cá 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2030 Găm Kirschner trong gãy mắt cá 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2031 Kết hợp xương trong trong gãy xương mác 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2032 Kết hợp xương trong trong gãy xương mác 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2033 Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2034 Kết hợp xương điều trị gãy xương bàn, xương ngón chân 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2035 Đặt vít gãy thân xương sên 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2036 Đặt vít gãy thân xương sên 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2037 Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2038 Đặt nẹp vít trong gãy trật xương chêm 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2039 Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2040 Phẫu thuật Kirschner gãy thân xương sên 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2041 Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2042 Đặt nẹp vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2043 Tháo một nửa bàn chân trước 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
2044 Tháo một nửa bàn chân trước 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
2045 Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời 4,547,000.00 173/QĐ-SYT
2046 Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời 4,381,000.00 173/QĐ-SYT
2047 Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2048 Đặt nẹp điều trị vít gãy mắt cá trong, ngoài hoặc Dupuytren 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2049 Tháo khớp cổ chân 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
2050 Tháo khớp cổ chân 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
2051 Tháo bỏ các ngón chân 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2052 Tháo bỏ các ngón chân 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2053 Tháo đốt bàn 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2054 Tháo đốt bàn 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2055 Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương 4,547,000.00 173/QĐ-SYT
2056 Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương 4,381,000.00 173/QĐ-SYT
2057 Chuyển vạt da có cuống mạch 3,278,000.00 173/QĐ-SYT
2058 Chuyển vạt da có cuống mạch 3,167,000.00 173/QĐ-SYT
2059 Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt 3,278,000.00 173/QĐ-SYT
2060 Tạo hình các vạt da che phủ, vạt trượt 3,167,000.00 173/QĐ-SYT
2061 Nối gân gấp 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
2062 Nối gân gấp 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
2063 Gỡ dính gân 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
2064 Gỡ dính gân 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
2065 Khâu nối thần kinh 2,922,000.00 173/QĐ-SYT
2066 Khâu nối thần kinh 2,801,000.00 173/QĐ-SYT
2067 Gỡ dính thần kinh 2,922,000.00 173/QĐ-SYT
2068 Gỡ dính thần kinh 2,801,000.00 173/QĐ-SYT
2069 Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm² 4,172,000.00 173/QĐ-SYT
2070 Vá da dày toàn bộ, diện tích bằng và trên 10cm² 4,040,000.00 173/QĐ-SYT
2071 Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2072 Cắt lọc da, cơ, cân trên 3% diện tích cơ thể 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2073 Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
2074 Phẫu thuật viêm khớp mủ thứ phát có sai khớp 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
2075 Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu 2,796,000.00 173/QĐ-SYT
2076 Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu 2,709,000.00 173/QĐ-SYT
2077 Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2078 Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2079 Chích áp xe phần mềm lớn 182,000.00 173/QĐ-SYT
2080 Chích áp xe phần mềm lớn 173,000.00 173/QĐ-SYT
2081 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn 253,000.00 173/QĐ-SYT
2082 Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn 244,000.00 173/QĐ-SYT
2083 Nối gân duỗi 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
2084 Nối gân duỗi 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
2085 Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản 3,278,000.00 173/QĐ-SYT
2086 Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản 3,167,000.00 173/QĐ-SYT
2087 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản 176,000.00 173/QĐ-SYT
2088 Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản 172,000.00 173/QĐ-SYT
2089 Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² 2,760,000.00 173/QĐ-SYT
2090 Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² 2,689,000.00 173/QĐ-SYT
2091 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm 233,000.00 173/QĐ-SYT
2092 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm 224,000.00 173/QĐ-SYT
2093 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm 299,000.00 173/QĐ-SYT
2094 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm 286,000.00 173/QĐ-SYT
2095 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 55,000.00 173/QĐ-SYT
2096 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 56,800.00 173/QĐ-SYT
2097 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 79,600.00 15/2018/TT-BYT
2098 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 79,000.00 173/QĐ-SYT
2099 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 79,600.00 173/QĐ-SYT
2100 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 109,000.00 173/QĐ-SYT
2101 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 111,000.00 173/QĐ-SYT
2102 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 111,000.00 173/QĐ-SYT
2103 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 109,000.00 173/QĐ-SYT
2104 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 129,000.00 173/QĐ-SYT
2105 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 132,000.00 173/QĐ-SYT
2106 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 174,000.00 173/QĐ-SYT
2107 Thay băng, cắt chỉ vết mổ 177,000.00 173/QĐ-SYT
2108 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm 176,000.00 173/QĐ-SYT
2109 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm 172,000.00 173/QĐ-SYT
2110 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm 253,000.00 173/QĐ-SYT
2111 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm 244,000.00 173/QĐ-SYT
2112 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng 620,000.00 173/QĐ-SYT
2113 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng 611,000.00 173/QĐ-SYT
2114 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng 340,000.00 173/QĐ-SYT
2115 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng 331,000.00 173/QĐ-SYT
2116 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O 330,000.00 173/QĐ-SYT
2117 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O 320,000.00 173/QĐ-SYT
2118 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O 248,000.00 173/QĐ-SYT
2119 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O 236,000.00 173/QĐ-SYT
2120 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi 340,000.00 173/QĐ-SYT
2121 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi 331,000.00 173/QĐ-SYT
2122 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh 710,000.00 173/QĐ-SYT
2123 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh 701,000.00 173/QĐ-SYT
2124 Nắn, bó bột trật khớp vai 316,000.00 173/QĐ-SYT
2125 Nắn, bó bột trật khớp vai 310,000.00 173/QĐ-SYT
2126 Nắn, bó bột trật khớp vai 161,000.00 173/QĐ-SYT
2127 Nắn, bó bột trật khớp vai 155,000.00 173/QĐ-SYT
2128 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay 248,000.00 173/QĐ-SYT
2129 Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay 236,000.00 173/QĐ-SYT
2130 Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay 248,000.00 173/QĐ-SYT
2131 Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay 236,000.00 173/QĐ-SYT
2132 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay 330,000.00 173/QĐ-SYT
2133 Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay 320,000.00 173/QĐ-SYT
2134 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu 217,000.00 173/QĐ-SYT
2135 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu 208,000.00 173/QĐ-SYT
2136 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay 330,000.00 173/QĐ-SYT
2137 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay 320,000.00 173/QĐ-SYT
2138 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay 208,000.00 173/QĐ-SYT
2139 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay 200,000.00 173/QĐ-SYT
2140 Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles 208,000.00 173/QĐ-SYT
2141 Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles 200,000.00 173/QĐ-SYT
2142 Nắn, bó bột trật khớp háng 641,000.00 173/QĐ-SYT
2143 Nắn, bó bột trật khớp háng 635,000.00 173/QĐ-SYT
2144 Nắn, bó bột trật khớp háng 271,000.00 173/QĐ-SYT
2145 Nắn, bó bột trật khớp háng 265,000.00 173/QĐ-SYT
2146 Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật 271,000.00 173/QĐ-SYT
2147 Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật 265,000.00 173/QĐ-SYT
2148 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè 141,000.00 173/QĐ-SYT
2149 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè 135,000.00 173/QĐ-SYT
2150 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân 330,000.00 173/QĐ-SYT
2151 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân 320,000.00 173/QĐ-SYT
2152 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân 248,000.00 173/QĐ-SYT
2153 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân 236,000.00 173/QĐ-SYT
2154 Nắn, bó bột gãy Dupuytren 248,000.00 173/QĐ-SYT
2155 Nắn, bó bột gãy Dupuytren 236,000.00 173/QĐ-SYT
2156 Nắn, bó bột gẫy xương gót 141,000.00 173/QĐ-SYT
2157 Nắn, bó bột gẫy xương gót 135,000.00 173/QĐ-SYT
2158 Nắn, cố định trật khớp hàm 217,000.00 173/QĐ-SYT
2159 Nắn, cố định trật khớp hàm 208,000.00 173/QĐ-SYT
2160 Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ 3,278,000.00 173/QĐ-SYT
2161 Đục nạo xương viêm và chuyển vạt che phủ 3,167,000.00 173/QĐ-SYT
2162 Ghép trong mất đoạn xương 4,578,000.00 173/QĐ-SYT
2163 Ghép trong mất đoạn xương 4,446,000.00 173/QĐ-SYT
2164 Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2165 Phẫu thuật điều trị can lệch, có kết hợp xương 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2166 Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
2167 Kết hợp xương bằng đinh Sign không mở ổ gãy 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
2168 Rút đinh các loại 1,716,000.00 173/QĐ-SYT
2169 Rút đinh các loại 1,681,000.00 173/QĐ-SYT
2170 Rút chỉ thép xương ức 1,716,000.00 173/QĐ-SYT
2171 Rút chỉ thép xương ức 1,681,000.00 173/QĐ-SYT
2172 Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản 3,278,000.00 173/QĐ-SYT
2173 Tạo hình bằng các vạt tự do đa dạng đơn giản 3,167,000.00 173/QĐ-SYT
2174 Chích rạch áp xe nhỏ 182,000.00 173/QĐ-SYT
2175 Chích rạch áp xe nhỏ 173,000.00 173/QĐ-SYT
2176 Chích hạch viêm mủ 182,000.00 173/QĐ-SYT
2177 Chích hạch viêm mủ 173,000.00 173/QĐ-SYT
2178 Cắt nang giáp móng 2,115,000.00 173/QĐ-SYT
2179 Cắt nang giáp móng 2,071,000.00 173/QĐ-SYT
2180 Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
2181 Phẫu thuật lấy dị vật lồng ngực, ổ bụng 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
2182 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi mật/đường mật ngoài gan 3,261,000.00 173/QĐ-SYT
2183 Phẫu thuật nội soi dẫn lưu túi mật/đường mật ngoài gan 3,130,000.00 173/QĐ-SYT
2184 Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa 2,534,000.00 7435/QĐ-BYT
2185 Phẫu thuật nội soi tắc ruột do dây chằng 4,191,000.00 173/QĐ-SYT
2186 Phẫu thuật nội soi tắc ruột do dây chằng 4,072,000.00 173/QĐ-SYT
2187 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc 3,971,000.00 173/QĐ-SYT
2188 Phẫu thuật nội soi lấy sỏi niệu quản đoạn trên qua nội soi sau phúc mạc 3,839,000.00 173/QĐ-SYT
2189 Nội soi đặt sonde JJ 1,731,000.00 173/QĐ-SYT
2190 Nội soi đặt sonde JJ 1,684,000.00 173/QĐ-SYT
2191 Nội soi tháo sonde JJ 886,000.00 173/QĐ-SYT
2192 Nội soi tháo sonde JJ 870,000.00 173/QĐ-SYT
2193 Tán sỏi niệu quản qua nội soi 1,271,000.00 173/QĐ-SYT
2194 Tán sỏi niệu quản qua nội soi 1,253,000.00 173/QĐ-SYT
2195 Nội soi lấy sỏi bàng quang 3,971,000.00 173/QĐ-SYT
2196 Nội soi lấy sỏi bàng quang 3,839,000.00 173/QĐ-SYT
2197 Bóp sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học) 1,271,000.00 173/QĐ-SYT
2198 Bóp sỏi bàng quang qua nội soi (bóp sỏi cơ học) 1,253,000.00 173/QĐ-SYT
2199 Nội soi niệu đạo, bàng quang chẩn đoán 919,000.00 173/QĐ-SYT
2200 Nội soi niệu đạo, bàng quang chẩn đoán 906,000.00 173/QĐ-SYT
2201 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng 5,020,000.00 173/QĐ-SYT
2202 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng 4,899,000.00 173/QĐ-SYT
2203 Tháo bột các loại 51,900.00 173/QĐ-SYT
2204 Tháo bột các loại 49,500.00 173/QĐ-SYT
2205 Xét nghiệm cặn dư phân 53,000.00 173/QĐ-SYT
2206 Xét nghiệm cặn dư phân 51,700.00 173/QĐ-SYT
2207 Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
2208 Phẫu thuật nạo viêm lao xương sườn 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
2209 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
2210 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp ức sườn, khớp ức đòn 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
2211 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
2212 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp khuỷu 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
2213 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
2214 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn tay 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
2215 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2216 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cánh tay 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2217 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2218 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng tay 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2219 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2220 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đốt bàn-ngón tay 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2221 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
2222 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp gối 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
2223 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
2224 Phẫu thuật nạo viêm lao khớp cổ-bàn chân 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
2225 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2226 Phẫu thuật nạo viêm lao xương đùi 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2227 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2228 Phẫu thuật nạo viêm lao xương cẳng chân 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2229 Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2230 Phẫu thuật nạo viêm lao xương bàn-ngón chân 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2231 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao 2,796,000.00 173/QĐ-SYT
2232 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh thắt lưng do lao 2,709,000.00 173/QĐ-SYT
2233 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao 2,796,000.00 173/QĐ-SYT
2234 Phẫu thuật dẫn lưu áp xe lạnh hố chậu do lao 2,709,000.00 173/QĐ-SYT
2235 Bơm rửa ổ lao khớp 91,900.00 173/QĐ-SYT
2236 Bơm rửa ổ lao khớp 89,500.00 173/QĐ-SYT
2237 Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao 3,761,000.00 173/QĐ-SYT
2238 Phẫu thuật lấy hạch mạc treo trong ổ bụng do lao 3,629,000.00 173/QĐ-SYT
2239 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ 3,761,000.00 173/QĐ-SYT
2240 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng cổ 3,629,000.00 173/QĐ-SYT
2241 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách 3,761,000.00 173/QĐ-SYT
2242 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng nách 3,629,000.00 173/QĐ-SYT
2243 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn 3,761,000.00 173/QĐ-SYT
2244 Phẫu thuật bóc tách, cắt bỏ hạch lao to vùng bẹn 3,629,000.00 173/QĐ-SYT
2245 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ 3,241,000.00 173/QĐ-SYT
2246 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao hạch cổ 3,130,000.00 173/QĐ-SYT
2247 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực 3,241,000.00 173/QĐ-SYT
2248 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao thành ngực 3,130,000.00 173/QĐ-SYT
2249 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên 3,241,000.00 173/QĐ-SYT
2250 Phẫu thuật chỉnh hình cắt bỏ sẹo xấu do lao các khớp ngoại biên 3,130,000.00 173/QĐ-SYT
2251 Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2252 Phẫu thuật nạo viêm lao thành ngực 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2253 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2254 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng cổ 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2255 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2256 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng nách 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2257 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
2258 Phẫu thuật nạo dò hạch lao vùng bẹn 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
2259 Chăm sóc bệnh nhân dị ứng thuốc nặng 156,000.00 173/QĐ-SYT
2260 Chăm sóc bệnh nhân dị ứng thuốc nặng 150,000.00 173/QĐ-SYT
2261 Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm 58,500.00 15/2018/TT-BYT
2262 Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm 60,600.00 15/2018/TT-BYT
2263 Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm 84,300.00 173/QĐ-SYT
2264 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện 325,000.00 173/QĐ-SYT
2265 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện 307,000.00 173/QĐ-SYT
2266 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện 325,000.00 173/QĐ-SYT
2267 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện 307,000.00 173/QĐ-SYT
2268 Điều trị bớt sùi bằng đốt điện 325,000.00 173/QĐ-SYT
2269 Điều trị bớt sùi bằng đốt điện 307,000.00 173/QĐ-SYT
2270 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn 327,000.00 173/QĐ-SYT
2271 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn 314,000.00 173/QĐ-SYT
2272 Phẫu thuật điều trị u dưới móng 735,000.00 173/QĐ-SYT
2273 Phẫu thuật điều trị u dưới móng 696,000.00 173/QĐ-SYT
2274 Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu 42,900.00 173/QĐ-SYT
2275 Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu 42,400.00 173/QĐ-SYT
2276 Dẫn lưu áp xe tuyến giáp 227,000.00 173/QĐ-SYT
2277 Dẫn lưu áp xe tuyến giáp 218,600.00 173/QĐ-SYT
2278 Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân 4,119,000.00 173/QĐ-SYT
2279 Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đơn thuần không có nhân 4,008,000.00 173/QĐ-SYT
2280 Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân 2,750,000.00 173/QĐ-SYT
2281 Cắt bán phần 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân 2,699,000.00 173/QĐ-SYT
2282 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân 3,313,000.00 173/QĐ-SYT
2283 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân 3,236,000.00 173/QĐ-SYT
2284 Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân 4,119,000.00 173/QĐ-SYT
2285 Cắt bán phần 2 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân 4,008,000.00 173/QĐ-SYT
2286 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân 4,119,000.00 173/QĐ-SYT
2287 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân 4,008,000.00 173/QĐ-SYT
2288 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc 3,313,000.00 173/QĐ-SYT
2289 Cắt 1 thuỳ tuyến giáp trong bướu giáp nhân độc 3,236,000.00 173/QĐ-SYT
2290 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc 4,119,000.00 173/QĐ-SYT
2291 Cắt toàn bộ tuyến giáp trong bướu giáp đa nhân độc 4,008,000.00 173/QĐ-SYT
2292 Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow 4,119,000.00 173/QĐ-SYT
2293 Cắt gần toàn bộ tuyến giáp trong Basedow 4,008,000.00 173/QĐ-SYT
2294 Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp 3,313,000.00 173/QĐ-SYT
2295 Phẫu thuật cầm máu lại sau mổ tuyến giáp 3,236,000.00 173/QĐ-SYT
2296 Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên 4,119,000.00 173/QĐ-SYT
2297 Cắt bỏ tuyến thượng thận 1 bên 4,008,000.00 173/QĐ-SYT
2298 Cắt u tuyến thượng thận 1 bên 4,119,000.00 173/QĐ-SYT
2299 Cắt u tuyến thượng thận 1 bên 4,008,000.00 173/QĐ-SYT
2300 Cắt u tuyến thượng thận 2 bên 5,421,000.00 173/QĐ-SYT
2301 Cắt u tuyến thượng thận 2 bên 5,269,000.00 173/QĐ-SYT
2302 Thay băng trên người bệnh đái tháo đường 233,000.00 173/QĐ-SYT
2303 Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường 254,000.00 173/QĐ-SYT
2304 Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường 245,400.00 173/QĐ-SYT
2305 Chọc hút dịch điều trị u nang giáp 164,000.00 173/QĐ-SYT
2306 Chọc hút dịch điều trị u nang giáp 161,000.00 173/QĐ-SYT
2307 Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm 219,000.00 173/QĐ-SYT
2308 Chọc hút dịch điều trị u nang giáp có hướng dẫn của siêu âm 214,000.00 173/QĐ-SYT
2309 Mai hoa châm 61,000.00 15/2018/TT-BYT
2310 Mai hoa châm 64,100.00 15/2018/TT-BYT
2311 Mai hoa châm 81,800.00 173/QĐ-SYT
2312 Nhĩ châm 61,000.00 15/2018/TT-BYT
2313 Nhĩ châm 64,100.00 15/2018/TT-BYT
2314 Nhĩ châm 81,800.00 173/QĐ-SYT
2315 Điện châm (Kim ngắn) 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2316 Điện châm 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2317 Điện châm 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2318 Điện châm (Kim ngắn) 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2319 Điện châm 75,800.00 173/QĐ-SYT
2320 Điện châm 70,000.00 15/2018/TT-BYT
2321 Điện châm 73,100.00 15/2018/TT-BYT
2322 Thủy châm 64,800.00 173/QĐ-SYT
2323 Thủy châm 61,800.00 173/QĐ-SYT
2324 Cấy chỉ 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2325 Cấy chỉ 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2326 Cấy chỉ 174,000.00 173/QĐ-SYT
2327 Ôn châm 61,000.00 15/2018/TT-BYT
2328 Ôn châm 64,100.00 15/2018/TT-BYT
2329 Ôn châm 81,800.00 173/QĐ-SYT
2330 Cứu 35,400.00 173/QĐ-SYT
2331 Cứu 35,000.00 173/QĐ-SYT
2332 Chích lể 61,000.00 15/2018/TT-BYT
2333 Chích lể 64,100.00 15/2018/TT-BYT
2334 Chích lể 81,800.00 173/QĐ-SYT
2335 Laser châm 45,500.00 15/2018/TT-BYT
2336 Laser châm 46,800.00 15/2018/TT-BYT
2337 Laser châm 78,500.00 173/QĐ-SYT
2338 Nắn, bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT 103,000.00 173/QĐ-SYT
2339 Nắn, bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT 100,000.00 173/QĐ-SYT
2340 Nắn, bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT 103,000.00 173/QĐ-SYT
2341 Nắn, bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT 100,000.00 173/QĐ-SYT
2342 Nắn, bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT 103,000.00 173/QĐ-SYT
2343 Nắn, bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT 100,000.00 173/QĐ-SYT
2344 Xông hơi thuốc 42,000.00 173/QĐ-SYT
2345 Xông hơi thuốc 40,000.00 173/QĐ-SYT
2346 Xông khói thuốc 37,000.00 173/QĐ-SYT
2347 Xông khói thuốc 35,000.00 173/QĐ-SYT
2348 Sắc thuốc thang 12,400.00 173/QĐ-SYT
2349 Sắc thuốc thang 12,000.00 173/QĐ-SYT
2350 Ngâm thuốc YHCT bộ phận 48,800.00 173/QĐ-SYT
2351 Ngâm thuốc YHCT bộ phận 47,300.00 173/QĐ-SYT
2352 Đặt thuốc YHCT 44,800.00 173/QĐ-SYT
2353 Đặt thuốc YHCT 43,200.00 173/QĐ-SYT
2354 Bó thuốc 49,700.00 173/QĐ-SYT
2355 Bó thuốc 47,700.00 173/QĐ-SYT
2356 Chườm ngải 35,400.00 173/QĐ-SYT
2357 Chườm ngải 35,000.00 173/QĐ-SYT
2358 Luyện tập dưỡng sinh 20,000.00 173/QĐ-SYT
2359 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2360 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2361 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình 75,800.00 173/QĐ-SYT
2362 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2363 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2364 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy 75,800.00 173/QĐ-SYT
2365 Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2366 Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2367 Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản 75,800.00 173/QĐ-SYT
2368 Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2369 Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2370 Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp 75,800.00 173/QĐ-SYT
2371 Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2372 Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2373 Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên 75,800.00 173/QĐ-SYT
2374 Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2375 Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2376 Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa 75,800.00 173/QĐ-SYT
2377 Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2378 Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2379 Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 75,800.00 173/QĐ-SYT
2380 Điện nhĩ châm điều trị đau đau đầu, đau nửa đầu 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2381 Điện nhĩ châm điều trị đau đau đầu, đau nửa đầu 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2382 Điện nhĩ châm điều trị đau đau đầu, đau nửa đầu 75,800.00 173/QĐ-SYT
2383 Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2384 Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2385 Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ 75,800.00 173/QĐ-SYT
2386 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2387 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2388 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress 75,800.00 173/QĐ-SYT
2389 Điện nhĩ châm điều trị nôn 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2390 Điện nhĩ châm điều trị nôn 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2391 Điện nhĩ châm điều trị nôn 75,800.00 173/QĐ-SYT
2392 Điện nhĩ châm điều trị nấc 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2393 Điện nhĩ châm điều trị nấc 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2394 Điện nhĩ châm điều trị nấc 75,800.00 173/QĐ-SYT
2395 Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2396 Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2397 Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 75,800.00 173/QĐ-SYT
2398 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày-tá tràng 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2399 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày-tá tràng 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2400 Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày-tá tràng 75,800.00 173/QĐ-SYT
2401 Điện nhĩ châm điều di tinh 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2402 Điện nhĩ châm điều di tinh 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2403 Điện nhĩ châm điều di tinh 75,800.00 173/QĐ-SYT
2404 Điện nhĩ châm điều trị liệt dương 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2405 Điện nhĩ châm điều trị liệt dương 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2406 Điện nhĩ châm điều trị liệt dương 75,800.00 173/QĐ-SYT
2407 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2408 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2409 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện 75,800.00 173/QĐ-SYT
2410 Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2411 Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2412 Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng 75,800.00 173/QĐ-SYT
2413 Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2414 Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2415 Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ 75,800.00 173/QĐ-SYT
2416 Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2417 Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2418 Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V 75,800.00 173/QĐ-SYT
2419 Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2420 Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2421 Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 75,800.00 173/QĐ-SYT
2422 Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2423 Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2424 Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng 75,800.00 173/QĐ-SYT
2425 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2426 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2427 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 75,800.00 173/QĐ-SYT
2428 Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2429 Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2430 Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên 75,800.00 173/QĐ-SYT
2431 Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2432 Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2433 Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới 75,800.00 173/QĐ-SYT
2434 Điện nhĩ châm điều trị thống kinh 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2435 Điện nhĩ châm điều trị thống kinh 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2436 Điện nhĩ châm điều trị thống kinh 75,800.00 173/QĐ-SYT
2437 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2438 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2439 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt 75,800.00 173/QĐ-SYT
2440 Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2441 Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2442 Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt 75,800.00 173/QĐ-SYT
2443 Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2444 Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2445 Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài 75,800.00 173/QĐ-SYT
2446 Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2447 Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2448 Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang 75,800.00 173/QĐ-SYT
2449 Điện nhĩ châm điều trị đái dầm 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2450 Điện nhĩ châm điều trị đái dầm 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2451 Điện nhĩ châm điều trị đái dầm 75,800.00 173/QĐ-SYT
2452 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2453 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2454 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa 75,800.00 173/QĐ-SYT
2455 Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2456 Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2457 Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp 75,800.00 173/QĐ-SYT
2458 Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2459 Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2460 Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai 75,800.00 173/QĐ-SYT
2461 Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2462 Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2463 Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp 75,800.00 173/QĐ-SYT
2464 Điện nhĩ châm điều trị đau lưng 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2465 Điện nhĩ châm điều trị đau lưng 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2466 Điện nhĩ châm điều trị đau lưng 75,800.00 173/QĐ-SYT
2467 Điện nhĩ châm điều trị ù tai 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2468 Điện nhĩ châm điều trị ù tai 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2469 Điện nhĩ châm điều trị ù tai 75,800.00 173/QĐ-SYT
2470 Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2471 Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2472 Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh 75,800.00 173/QĐ-SYT
2473 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2474 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2475 Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 75,800.00 173/QĐ-SYT
2476 Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do Zona 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2477 Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do Zona 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2478 Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do Zona 75,800.00 173/QĐ-SYT
2479 Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2480 Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2481 Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh 75,800.00 173/QĐ-SYT
2482 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2483 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2484 Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 174,000.00 173/QĐ-SYT
2485 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2486 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2487 Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng 174,000.00 173/QĐ-SYT
2488 Cấy chỉ điều trị mày đay 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2489 Cấy chỉ điều trị mày đay 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2490 Cấy chỉ điều trị mày đay 174,000.00 173/QĐ-SYT
2491 Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2492 Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2493 Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 174,000.00 173/QĐ-SYT
2494 Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2495 Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2496 Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông 174,000.00 173/QĐ-SYT
2497 Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2498 Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2499 Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu 174,000.00 173/QĐ-SYT
2500 Cấy chỉ điều trị mất ngủ 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2501 Cấy chỉ điều trị mất ngủ 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2502 Cấy chỉ điều trị mất ngủ 174,000.00 173/QĐ-SYT
2503 Cấy chỉ điều trị nấc 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2504 Cấy chỉ điều trị nấc 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2505 Cấy chỉ điều trị nấc 174,000.00 173/QĐ-SYT
2506 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2507 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2508 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình 174,000.00 173/QĐ-SYT
2509 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2510 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2511 Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy 174,000.00 173/QĐ-SYT
2512 Cấy chỉ điều trị hen phế quản 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2513 Cấy chỉ điều trị hen phế quản 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2514 Cấy chỉ điều trị hen phế quản 174,000.00 173/QĐ-SYT
2515 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2516 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2517 Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp 174,000.00 173/QĐ-SYT
2518 Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2519 Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2520 Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 174,000.00 173/QĐ-SYT
2521 Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2522 Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2523 Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 174,000.00 173/QĐ-SYT
2524 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2525 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2526 Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn 174,000.00 173/QĐ-SYT
2527 Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2528 Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2529 Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 174,000.00 173/QĐ-SYT
2530 Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2531 Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2532 Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não 174,000.00 173/QĐ-SYT
2533 Cấy chỉ điều trị khàn tiếng 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2534 Cấy chỉ điều trị khàn tiếng 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2535 Cấy chỉ điều trị khàn tiếng 174,000.00 173/QĐ-SYT
2536 Cấy chỉ điều trị liệt chi trên 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2537 Cấy chỉ điều trị liệt chi trên 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2538 Cấy chỉ điều trị liệt chi trên 174,000.00 173/QĐ-SYT
2539 Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2540 Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2541 Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới 174,000.00 173/QĐ-SYT
2542 Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2543 Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2544 Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang 174,000.00 173/QĐ-SYT
2545 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2546 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2547 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa 174,000.00 173/QĐ-SYT
2548 Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2549 Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2550 Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài 174,000.00 173/QĐ-SYT
2551 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2552 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2553 Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 174,000.00 173/QĐ-SYT
2554 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2555 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2556 Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai 174,000.00 173/QĐ-SYT
2557 Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2558 Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2559 Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp 174,000.00 173/QĐ-SYT
2560 Cấy chỉ điều trị đau lưng 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2561 Cấy chỉ điều trị đau lưng 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2562 Cấy chỉ điều trị đau lưng 174,000.00 173/QĐ-SYT
2563 Cấy chỉ điều trị đái dầm 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2564 Cấy chỉ điều trị đái dầm 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2565 Cấy chỉ điều trị đái dầm 174,000.00 173/QĐ-SYT
2566 Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2567 Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2568 Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ 174,000.00 173/QĐ-SYT
2569 Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2570 Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2571 Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt 174,000.00 173/QĐ-SYT
2572 Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2573 Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2574 Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh 174,000.00 173/QĐ-SYT
2575 Cấy chỉ điều trị sa tử cung 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2576 Cấy chỉ điều trị sa tử cung 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2577 Cấy chỉ điều trị sa tử cung 174,000.00 173/QĐ-SYT
2578 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2579 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2580 Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh 174,000.00 173/QĐ-SYT
2581 Cấy chỉ điều trị di tinh 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2582 Cấy chỉ điều trị di tinh 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2583 Cấy chỉ điều trị di tinh 174,000.00 173/QĐ-SYT
2584 Cấy chỉ điều trị liệt dương 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2585 Cấy chỉ điều trị liệt dương 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2586 Cấy chỉ điều trị liệt dương 174,000.00 173/QĐ-SYT
2587 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ 138,000.00 15/2018/TT-BYT
2588 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ 141,000.00 15/2018/TT-BYT
2589 Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ 174,000.00 173/QĐ-SYT
2590 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2591 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2592 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình 75,800.00 173/QĐ-SYT
2593 Điện châm điều trị huyết áp thấp 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2594 Điện châm điều trị huyết áp thấp 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2595 Điện châm điều trị huyết áp thấp 75,800.00 173/QĐ-SYT
2596 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2597 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2598 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 75,800.00 173/QĐ-SYT
2599 Điện châm điều trị hội chứng stress 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2600 Điện châm điều trị hội chứng stress 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2601 Điện châm điều trị hội chứng stress 75,800.00 173/QĐ-SYT
2602 Điện châm điều trị cảm mạo 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2603 Điện châm điều trị cảm mạo 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2604 Điện châm điều trị cảm mạo 75,800.00 173/QĐ-SYT
2605 Điện châm điều trị trĩ 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2606 Điện châm điều trị trĩ 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2607 Điện châm điều trị trĩ 75,800.00 173/QĐ-SYT
2608 Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2609 Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2610 Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 75,800.00 173/QĐ-SYT
2611 Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2612 Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2613 Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 75,800.00 173/QĐ-SYT
2614 Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2615 Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2616 Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 75,800.00 173/QĐ-SYT
2617 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2618 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2619 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện 75,800.00 173/QĐ-SYT
2620 Điện châm điều trị bí đái cơ năng 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2621 Điện châm điều trị bí đái cơ năng 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2622 Điện châm điều trị bí đái cơ năng 75,800.00 173/QĐ-SYT
2623 Điện châm điều trị sa tử cung 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2624 Điện châm điều trị sa tử cung 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2625 Điện châm điều trị sa tử cung 75,800.00 173/QĐ-SYT
2626 Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2627 Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2628 Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh 75,800.00 173/QĐ-SYT
2629 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2630 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2631 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 75,800.00 173/QĐ-SYT
2632 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2633 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2634 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não 75,800.00 173/QĐ-SYT
2635 Điện châm điều trị khàn tiếng 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2636 Điện châm điều trị khàn tiếng 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2637 Điện châm điều trị khàn tiếng 75,800.00 173/QĐ-SYT
2638 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2639 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2640 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 75,800.00 173/QĐ-SYT
2641 Điện châm điều trị liệt chi trên 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2642 Điện châm điều trị liệt chi trên 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2643 Điện châm điều trị liệt chi trên 75,800.00 173/QĐ-SYT
2644 Điện châm điều trị chắp lẹo 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2645 Điện châm điều trị chắp lẹo 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2646 Điện châm điều trị chắp lẹo 75,800.00 173/QĐ-SYT
2647 Điện châm điều trị đau hố mắt 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2648 Điện châm điều trị đau hố mắt 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2649 Điện châm điều trị đau hố mắt 75,800.00 173/QĐ-SYT
2650 Điện châm điều trị lác cơ năng 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2651 Điện châm điều trị lác cơ năng 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2652 Điện châm điều trị lác cơ năng 75,800.00 173/QĐ-SYT
2653 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2654 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2655 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông 75,800.00 173/QĐ-SYT
2656 Điện châm điều trị viêm mũi xoang 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2657 Điện châm điều trị viêm mũi xoang 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2658 Điện châm điều trị viêm mũi xoang 75,800.00 173/QĐ-SYT
2659 Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2660 Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2661 Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa 75,800.00 173/QĐ-SYT
2662 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2663 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2664 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp 75,800.00 173/QĐ-SYT
2665 Điện châm điều trị ù tai 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2666 Điện châm điều trị ù tai 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2667 Điện châm điều trị ù tai 75,800.00 173/QĐ-SYT
2668 Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2669 Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2670 Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh 75,800.00 173/QĐ-SYT
2671 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2672 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2673 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật 75,800.00 173/QĐ-SYT
2674 Điện châm điều trị giảm đau do zona 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2675 Điện châm điều trị giảm đau do zona 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2676 Điện châm điều trị giảm đau do zona 75,800.00 173/QĐ-SYT
2677 Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh 63,000.00 15/2018/TT-BYT
2678 Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh 66,100.00 15/2018/TT-BYT
2679 Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh 75,800.00 173/QĐ-SYT
2680 Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông 64,800.00 173/QĐ-SYT
2681 Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông 61,800.00 173/QĐ-SYT
2682 Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 64,800.00 173/QĐ-SYT
2683 Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu 61,800.00 173/QĐ-SYT
2684 Thuỷ châm điều trị mất ngủ 64,800.00 173/QĐ-SYT
2685 Thuỷ châm điều trị mất ngủ 61,800.00 173/QĐ-SYT
2686 Thuỷ châm điều trị hội chứng stress 64,800.00 173/QĐ-SYT
2687 Thuỷ châm điều trị hội chứng stress 61,800.00 173/QĐ-SYT
2688 Thuỷ châm điều trị nấc 64,800.00 173/QĐ-SYT
2689 Thuỷ châm điều trị nấc 61,800.00 173/QĐ-SYT
2690 Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm 64,800.00 173/QĐ-SYT
2691 Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm 61,800.00 173/QĐ-SYT
2692 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 64,800.00 173/QĐ-SYT
2693 Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 61,800.00 173/QĐ-SYT
2694 Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng 64,800.00 173/QĐ-SYT
2695 Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng 61,800.00 173/QĐ-SYT
2696 Thuỷ châm điều trị sa dạ dày 64,800.00 173/QĐ-SYT
2697 Thuỷ châm điều trị sa dạ dày 61,800.00 173/QĐ-SYT
2698 Thuỷ châm điều trị trĩ 64,800.00 173/QĐ-SYT
2699 Thuỷ châm điều trị trĩ 61,800.00 173/QĐ-SYT
2700 Thuỷ châm điều trị mày đay 64,800.00 173/QĐ-SYT
2701 Thuỷ châm điều trị mày đay 61,800.00 173/QĐ-SYT
2702 Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng 64,800.00 173/QĐ-SYT
2703 Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng 61,800.00 173/QĐ-SYT
2704 Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược 64,800.00 173/QĐ-SYT
2705 Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược 61,800.00 173/QĐ-SYT
2706 Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em 64,800.00 173/QĐ-SYT
2707 Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em 61,800.00 173/QĐ-SYT
2708 Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 64,800.00 173/QĐ-SYT
2709 Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em 61,800.00 173/QĐ-SYT
2710 Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ 64,800.00 173/QĐ-SYT
2711 Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ 61,800.00 173/QĐ-SYT
2712 Thuỷ châm điều trị sa tử cung 64,800.00 173/QĐ-SYT
2713 Thuỷ châm điều trị sa tử cung 61,800.00 173/QĐ-SYT
2714 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh 64,800.00 173/QĐ-SYT
2715 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh 61,800.00 173/QĐ-SYT
2716 Thuỷ châm điều trị thống kinh 64,800.00 173/QĐ-SYT
2717 Thuỷ châm điều trị thống kinh 61,800.00 173/QĐ-SYT
2718 Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt 64,800.00 173/QĐ-SYT
2719 Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt 61,800.00 173/QĐ-SYT
2720 Thuỷ châm điều trị đái dầm 64,800.00 173/QĐ-SYT
2721 Thuỷ châm điều trị đái dầm 61,800.00 173/QĐ-SYT
2722 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình 64,800.00 173/QĐ-SYT
2723 Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình 61,800.00 173/QĐ-SYT
2724 Thủy châm điều trị đau vai gáy 61,800.00
2725 Thuỷ châm điều trị đau vai gáy 64,800.00 173/QĐ-SYT
2726 Thủy châm điều trị đau vai gáy 64,800.00
2727 Thuỷ châm điều trị đau vai gáy 61,800.00 173/QĐ-SYT
2728 Thuỷ châm điều trị hen phế quản 64,800.00 173/QĐ-SYT
2729 Thuỷ châm điều trị hen phế quản 61,800.00 173/QĐ-SYT
2730 Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp 64,800.00 173/QĐ-SYT
2731 Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp 61,800.00 173/QĐ-SYT
2732 Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 64,800.00 173/QĐ-SYT
2733 Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 61,800.00 173/QĐ-SYT
2734 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 64,800.00 173/QĐ-SYT
2735 Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên 61,800.00 173/QĐ-SYT
2736 Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn 64,800.00 173/QĐ-SYT
2737 Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn 61,800.00 173/QĐ-SYT
2738 Thuỷ châm điều trị đau dây V 64,800.00 173/QĐ-SYT
2739 Thuỷ châm điều trị đau dây V 61,800.00 173/QĐ-SYT
2740 Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống 64,800.00 173/QĐ-SYT
2741 Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống 61,800.00 173/QĐ-SYT
2742 Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não 64,800.00 173/QĐ-SYT
2743 Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não 61,800.00 173/QĐ-SYT
2744 Thuỷ châm điều trị khàn tiếng 64,800.00 173/QĐ-SYT
2745 Thuỷ châm điều trị khàn tiếng 61,800.00 173/QĐ-SYT
2746 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 64,800.00 173/QĐ-SYT
2747 Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 61,800.00 173/QĐ-SYT
2748 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên 64,800.00 173/QĐ-SYT
2749 Thuỷ châm điều trị liệt chi trên 61,800.00 173/QĐ-SYT
2750 Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới 64,800.00 173/QĐ-SYT
2751 Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới 61,800.00 173/QĐ-SYT
2752 Thuỷ châm điều trị sụp mi 64,800.00 173/QĐ-SYT
2753 Thuỷ châm điều trị sụp mi 61,800.00 173/QĐ-SYT
2754 Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang 64,800.00 173/QĐ-SYT
2755 Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang 61,800.00 173/QĐ-SYT
2756 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa 64,800.00 173/QĐ-SYT
2757 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa 61,800.00 173/QĐ-SYT
2758 Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài 64,800.00 173/QĐ-SYT
2759 Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài 61,800.00 173/QĐ-SYT
2760 Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 64,800.00 173/QĐ-SYT
2761 Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp 61,800.00 173/QĐ-SYT
2762 Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp 64,800.00 173/QĐ-SYT
2763 Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp 61,800.00 173/QĐ-SYT
2764 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai 64,800.00 173/QĐ-SYT
2765 Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai 61,800.00 173/QĐ-SYT
2766 Thuỷ châm điều trị đau lưng 64,800.00 173/QĐ-SYT
2767 Thuỷ châm điều trị đau lưng 61,800.00 173/QĐ-SYT
2768 Thuỷ châm điều trị sụp mi 64,800.00 173/QĐ-SYT
2769 Thuỷ châm điều trị sụp mi 61,800.00 173/QĐ-SYT
2770 Thuỷ châm điều trị lác cơ năng 64,800.00 173/QĐ-SYT
2771 Thuỷ châm điều trị lác cơ năng 61,800.00 173/QĐ-SYT
2772 Thuỷ châm điều trị di tinh 64,800.00 173/QĐ-SYT
2773 Thuỷ châm điều trị di tinh 61,800.00 173/QĐ-SYT
2774 Thuỷ châm điều trị liệt dương 64,800.00 173/QĐ-SYT
2775 Thuỷ châm điều trị liệt dương 61,800.00 173/QĐ-SYT
2776 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện 64,800.00 173/QĐ-SYT
2777 Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện 61,800.00 173/QĐ-SYT
2778 Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng 64,800.00 173/QĐ-SYT
2779 Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng 61,800.00 173/QĐ-SYT
2780 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên 64,200.00 173/QĐ-SYT
2781 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên 61,300.00 173/QĐ-SYT
2782 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới 64,200.00 173/QĐ-SYT
2783 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới 61,300.00 173/QĐ-SYT
2784 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 64,200.00 173/QĐ-SYT
2785 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não 61,300.00 173/QĐ-SYT
2786 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông 64,200.00 173/QĐ-SYT
2787 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông 61,300.00 173/QĐ-SYT
2788 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não 64,200.00 173/QĐ-SYT
2789 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não 61,300.00 173/QĐ-SYT
2790 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 64,200.00 173/QĐ-SYT
2791 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não 61,300.00 173/QĐ-SYT
2792 Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 64,200.00 173/QĐ-SYT
2793 Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não 61,300.00 173/QĐ-SYT
2794 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên 64,200.00 173/QĐ-SYT
2795 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên 61,300.00 173/QĐ-SYT
2796 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới 64,200.00 173/QĐ-SYT
2797 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới 61,300.00 173/QĐ-SYT
2798 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất 64,200.00 173/QĐ-SYT
2799 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất 61,300.00 173/QĐ-SYT
2800 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai 64,200.00 173/QĐ-SYT
2801 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai 61,300.00 173/QĐ-SYT
2802 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ 64,200.00 173/QĐ-SYT
2803 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ 61,300.00 173/QĐ-SYT
2804 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược 64,200.00 173/QĐ-SYT
2805 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược 61,300.00 173/QĐ-SYT
2806 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu 64,200.00 173/QĐ-SYT
2807 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu 61,300.00 173/QĐ-SYT
2808 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ 64,200.00 173/QĐ-SYT
2809 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ 61,300.00 173/QĐ-SYT
2810 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress 64,200.00 173/QĐ-SYT
2811 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress 61,300.00 173/QĐ-SYT
2812 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 64,200.00 173/QĐ-SYT
2813 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính 61,300.00 173/QĐ-SYT
2814 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh 64,200.00 173/QĐ-SYT
2815 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh 61,300.00 173/QĐ-SYT
2816 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V 64,200.00 173/QĐ-SYT
2817 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V 61,300.00 173/QĐ-SYT
2818 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 64,200.00 173/QĐ-SYT
2819 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên 61,300.00 173/QĐ-SYT
2820 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi 64,200.00 173/QĐ-SYT
2821 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi 61,300.00 173/QĐ-SYT
2822 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 64,200.00 173/QĐ-SYT
2823 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp 61,300.00 173/QĐ-SYT
2824 Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng 64,200.00 173/QĐ-SYT
2825 Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng 61,300.00 173/QĐ-SYT
2826 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực 64,200.00 173/QĐ-SYT
2827 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực 61,300.00 173/QĐ-SYT
2828 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình 64,200.00 173/QĐ-SYT
2829 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình 61,300.00 173/QĐ-SYT
2830 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang 64,200.00 173/QĐ-SYT
2831 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang 61,300.00 173/QĐ-SYT
2832 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản 64,200.00 173/QĐ-SYT
2833 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản 61,300.00 173/QĐ-SYT
2834 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp 64,200.00 173/QĐ-SYT
2835 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp 61,300.00 173/QĐ-SYT
2836 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp 64,200.00 173/QĐ-SYT
2837 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp 61,300.00 173/QĐ-SYT
2838 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn 64,200.00 173/QĐ-SYT
2839 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn 61,300.00 173/QĐ-SYT
2840 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng 64,200.00 173/QĐ-SYT
2841 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng 61,300.00 173/QĐ-SYT
2842 Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc 64,200.00 173/QĐ-SYT
2843 Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc 61,300.00 173/QĐ-SYT
2844 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp 64,200.00 173/QĐ-SYT
2845 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp 61,300.00 173/QĐ-SYT
2846 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp 64,200.00 173/QĐ-SYT
2847 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp 61,300.00 173/QĐ-SYT
2848 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng 64,200.00 173/QĐ-SYT
2849 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng 61,300.00 173/QĐ-SYT
2850 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai 64,200.00 173/QĐ-SYT
2851 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai 61,300.00 173/QĐ-SYT
2852 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy 64,200.00 173/QĐ-SYT
2853 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy 61,300.00 173/QĐ-SYT
2854 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 64,200.00 173/QĐ-SYT
2855 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi 61,300.00 173/QĐ-SYT
2856 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa 64,200.00 173/QĐ-SYT
2857 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa 61,300.00 173/QĐ-SYT
2858 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt 64,200.00 173/QĐ-SYT
2859 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt 61,300.00 173/QĐ-SYT
2860 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh 64,200.00 173/QĐ-SYT
2861 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh 61,300.00 173/QĐ-SYT
2862 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh 64,200.00 173/QĐ-SYT
2863 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh 61,300.00 173/QĐ-SYT
2864 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón 64,200.00 173/QĐ-SYT
2865 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón 61,300.00 173/QĐ-SYT
2866 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá 64,200.00 173/QĐ-SYT
2867 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá 61,300.00 173/QĐ-SYT
2868 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông 64,200.00 173/QĐ-SYT
2869 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông 61,300.00 173/QĐ-SYT
2870 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng 64,200.00 173/QĐ-SYT
2871 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng 61,300.00 173/QĐ-SYT
2872 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật 64,200.00 173/QĐ-SYT
2873 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật 61,300.00 173/QĐ-SYT
2874 Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì 64,200.00 173/QĐ-SYT
2875 Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì 61,300.00 173/QĐ-SYT
2876 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não 64,200.00 173/QĐ-SYT
2877 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não 61,300.00 173/QĐ-SYT
2878 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 64,200.00 173/QĐ-SYT
2879 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống 61,300.00 173/QĐ-SYT
2880 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật 64,200.00 173/QĐ-SYT
2881 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật 61,300.00 173/QĐ-SYT
2882 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư 64,200.00 173/QĐ-SYT
2883 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư 61,300.00 173/QĐ-SYT
2884 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm 64,200.00 173/QĐ-SYT
2885 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm 61,300.00 173/QĐ-SYT
2886 Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2887 Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2888 Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2889 Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2890 Cứu điều trị nấc thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2891 Cứu điều trị nấc thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2892 Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2893 Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2894 Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2895 Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2896 Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2897 Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2898 Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2899 Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2900 Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2901 Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2902 Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2903 Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2904 Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2905 Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2906 Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2907 Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2908 Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2909 Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2910 Cứu điều trị di tinh thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2911 Cứu điều trị di tinh thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2912 Cứu điều trị liệt dương thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2913 Cứu điều trị liệt dương thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2914 Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2915 Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2916 Cứu điều trị bí đái thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2917 Cứu điều trị bí đái thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2918 Cứu điều trị sa tử cung thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2919 Cứu điều trị sa tử cung thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2920 Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2921 Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2922 Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2923 Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2924 Cứu điều trị đái dầm thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2925 Cứu điều trị đái dầm thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2926 Cứu điều trị đau lưng thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2927 Cứu điều trị đau lưng thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2928 Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2929 Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2930 Cứu điều trị cảm cúm thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2931 Cứu điều trị cảm cúm thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2932 Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn 35,400.00 173/QĐ-SYT
2933 Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn 35,000.00 173/QĐ-SYT
2934 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn 32,800.00 173/QĐ-SYT
2935 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn 31,800.00 173/QĐ-SYT
2936 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt 32,800.00 173/QĐ-SYT
2937 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt 31,800.00 173/QĐ-SYT
2938 Giác hơi điều trị các chứng đau 32,800.00 173/QĐ-SYT
2939 Giác hơi điều trị các chứng đau 31,800.00 173/QĐ-SYT
2940 Giác hơi điều trị cảm cúm 32,800.00 173/QĐ-SYT
2941 Giác hơi điều trị cảm cúm 31,800.00 173/QĐ-SYT
2942 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay 64,200.00 173/QĐ-SYT
2943 Xoa bóp bấm huyệt bằng tay 61,300.00 173/QĐ-SYT
2944 Giác hơi 32,800.00 173/QĐ-SYT
2945 Giác hơi 31,800.00 173/QĐ-SYT
2946 Khám YHCT 26,200.00 15/2018/TT-BYT
2947 Khám YHCT 31,000.00
2948 Khám YHCT 29,000.00 15/2018/TT-BYT
2949 Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài 649,000.00 173/QĐ-SYT
2950 Đặt catheter tĩnh mạch cảnh ngoài 640,000.00 173/QĐ-SYT
2951 Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng 19,600.00 173/QĐ-SYT
2952 Khí dung đường thở ở bệnh nhân nặng 17,600.00 173/QĐ-SYT
2953 Lọc máu liên tục 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
2954 Lọc máu liên tục 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
2955 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 219,000.00 173/QĐ-SYT
2956 Siêu âm tim cấp cứu tại giường 211,000.00 173/QĐ-SYT
2957 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp 4,547,000.00 173/QĐ-SYT
2958 Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp 4,381,000.00 173/QĐ-SYT
2959 Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở 5,315,000.00 173/QĐ-SYT
2960 Phẫu thuật vỡ lún xương sọ hở 5,151,000.00 173/QĐ-SYT
2961 Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) 5,315,000.00 173/QĐ-SYT
2962 Phẫu thuật vết thương sọ não (có rách màng não) 5,151,000.00 173/QĐ-SYT
2963 Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương 5,315,000.00 173/QĐ-SYT
2964 Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương 5,151,000.00 173/QĐ-SYT
2965 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não 5,012,000.00 173/QĐ-SYT
2966 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng trên lều tiểu não 4,846,000.00 173/QĐ-SYT
2967 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài mầng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) 5,012,000.00 173/QĐ-SYT
2968 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài mầng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) 5,012,000.00 173/QĐ-SYT
2969 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài mầng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) 4,846,000.00 173/QĐ-SYT
2970 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài mầng cứng dưới lều tiểu não (hố sau) 4,846,000.00 173/QĐ-SYT
2971 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não 5,012,000.00 173/QĐ-SYT
2972 Phẫu thuật lấy máu tụ ngoài màng cứng nhiều vị trí trên lều và/hoặc dưới lều tiểu não 4,846,000.00 173/QĐ-SYT
2973 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính 5,012,000.00 173/QĐ-SYT
2974 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng cấp tính 4,846,000.00 173/QĐ-SYT
2975 Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên 5,012,000.00 173/QĐ-SYT
2976 Phẫu thuật lấy màu tụ dưới màng cứng mạn tính một bên 4,846,000.00 173/QĐ-SYT
2977 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên 5,012,000.00 173/QĐ-SYT
2978 Phẫu thuật lấy máu tụ dưới màng cứng mạn tính hai bên 4,846,000.00 173/QĐ-SYT
2979 Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất 5,012,000.00 173/QĐ-SYT
2980 Phẫu thuật dẫn lưu máu tụ trong não thất 4,846,000.00 173/QĐ-SYT
2981 Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất 5,012,000.00 173/QĐ-SYT
2982 Phẫu thuật lấy máu tụ trong não thất 4,846,000.00 173/QĐ-SYT
2983 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán 5,315,000.00 173/QĐ-SYT
2984 Phẫu thuật xử lý vết thương xoang hơi trán 5,151,000.00 173/QĐ-SYT
2985 Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) 5,012,000.00 173/QĐ-SYT
2986 Phẫu thuật mở nắp sọ giải ép trong tăng áp lực nội sọ (do máu tụ, thiếu máu não, phù não) 4,846,000.00 173/QĐ-SYT
2987 Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN) 4,080,000.00 173/QĐ-SYT
2988 Phẫu thuật dẫn lưu não thất ra ngoài trong chấn thương sọ não (CTSN) 3,981,000.00 173/QĐ-SYT
2989 Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não 4,496,000.00 173/QĐ-SYT
2990 Phẫu thuật vá khuyết sọ sau chấn thương sọ não 4,351,000.00 173/QĐ-SYT
2991 Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN 5,012,000.00 173/QĐ-SYT
2992 Phẫu thuật lấy máu tụ quanh ổ mắt sau CTSN 4,846,000.00 173/QĐ-SYT
2993 Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não 6,746,000.00 173/QĐ-SYT
2994 Phẫu thuật chọc hút áp xe não, bán cầu đại não 6,514,000.00 173/QĐ-SYT
2995 Phẫu thuật chọc hút áp xe não, tiểu não 6,746,000.00 173/QĐ-SYT
2996 Phẫu thuật chọc hút áp xe não, tiểu não 6,514,000.00 173/QĐ-SYT
2997 Phẫu thuật lấy bao áp xe não, đại não, bằng đường mở nắp sọ 6,746,000.00 173/QĐ-SYT
2998 Phẫu thuật lấy bao áp xe não, đại não, bằng đường mở nắp sọ 6,514,000.00 173/QĐ-SYT
2999 Phẫu thuật viêm xương sọ 5,306,000.00 173/QĐ-SYT
3000 Phẫu thuật viêm xương sọ 5,107,000.00 173/QĐ-SYT
3001 Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng 6,746,000.00 173/QĐ-SYT
3002 Phẫu thuật tụ mủ dưới màng cứng 6,514,000.00 173/QĐ-SYT
3003 Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng 6,746,000.00 173/QĐ-SYT
3004 Phẫu thuật tụ mủ ngoài màng cứng 6,514,000.00 173/QĐ-SYT
3005 Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) 105,000.00 173/QĐ-SYT
3006 Chọc dịch não tủy thắt lưng (thủ thuật) 100,000.00 173/QĐ-SYT
3007 Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ 4,951,000.00 173/QĐ-SYT
3008 Phẫu thuật u xương sọ vòm sọ 4,787,000.00 173/QĐ-SYT
3009 Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ 4,951,000.00 173/QĐ-SYT
3010 Phẫu thuật u da đầu thâm nhiễm xương-màng cứng sọ 4,787,000.00 173/QĐ-SYT
3011 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên 2,274,000.00 173/QĐ-SYT
3012 Phẫu thuật u thần kinh ngoại biên 2,167,000.00 173/QĐ-SYT
3013 Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên 2,274,000.00 173/QĐ-SYT
3014 Phẫu thuật giải phóng chèn ép TK ngoại biên 2,167,000.00 173/QĐ-SYT
3015 Phẫu thuật u thần kinh trên da 697,000.00 173/QĐ-SYT
3016 Phẫu thuật u thần kinh trên da 679,000.00 173/QĐ-SYT
3017 Phẫu thuật u thần kinh trên da 1,117,000.00 173/QĐ-SYT
3018 Phẫu thuật u thần kinh trên da 1,094,000.00 173/QĐ-SYT
3019 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi 1,736,000.00 173/QĐ-SYT
3020 Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi 1,689,000.00 173/QĐ-SYT
3021 Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần 6,731,000.00 173/QĐ-SYT
3022 Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần 6,567,000.00 173/QĐ-SYT
3023 Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu 6,731,000.00 173/QĐ-SYT
3024 Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở nặng có chỉ định mở ngực cấp cứu 6,567,000.00 173/QĐ-SYT
3025 Phẫu thuật điều trị vết thương tim 13,725,000.00 173/QĐ-SYT
3026 Phẫu thuật điều trị vết thương tim 13,460,000.00 173/QĐ-SYT
3027 Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương 13,725,000.00 173/QĐ-SYT
3028 Phẫu thuật điều trị vỡ tim do chấn thương 13,460,000.00 173/QĐ-SYT
3029 Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi 6,603,000.00 173/QĐ-SYT
3030 Phẫu thuật khâu vết thương nhu mô phổi 6,404,000.00 173/QĐ-SYT
3031 Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi – màng phổi 6,603,000.00 173/QĐ-SYT
3032 Phẫu thuật lấy dị vật trong phổi – màng phổi 6,404,000.00 173/QĐ-SYT
3033 Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động 6,603,000.00 173/QĐ-SYT
3034 Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động 6,404,000.00 173/QĐ-SYT
3035 Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản 46,500.00 173/QĐ-SYT
3036 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch máu chi 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3037 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch máu chi 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3038 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch cảnh 14,468,000.00 173/QĐ-SYT
3039 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch cảnh 14,042,000.00 173/QĐ-SYT
3040 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch chậu 12,542,000.00 173/QĐ-SYT
3041 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch chậu 12,277,000.00 173/QĐ-SYT
3042 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch dưới đòn 12,542,000.00 173/QĐ-SYT
3043 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương mạch dưới đòn 12,277,000.00 173/QĐ-SYT
3044 Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3045 Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3046 Phẫu thuật điều trị chấn thương – vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em 4,612,000.00 173/QĐ-SYT
3047 Phẫu thuật điều trị chấn thương – vết thương mạch máu ngoại vi ở trẻ em 4,335,000.00 173/QĐ-SYT
3048 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương động – tĩnh mạch chủ, mạch tạng, mạch thận 14,468,000.00 173/QĐ-SYT
3049 Phẫu thuật điều trị vết thương – chấn thương động – tĩnh mạch chủ, mạch tạng, mạch thận 14,042,000.00 173/QĐ-SYT
3050 Phẫu thuật bắc cầu điều trị thiếu máu mạn tính chi 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3051 Phẫu thuật bắc cầu điều trị thiếu máu mạn tính chi 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3052 Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3053 Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi cấp tính do huyết khối, mảnh sùi, dị vật 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3054 Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3055 Phẫu thuật điều trị tắc động mạch chi bán cấp tính 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3056 Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách – động mạch đùi 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3057 Phẫu thuật bắc cầu động mạch nách – động mạch đùi 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3058 Phẫu thuật điều trị bệnh suy – giãn tĩnh mạch chi dưới 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3059 Phẫu thuật điều trị bệnh suy – giãn tĩnh mạch chi dưới 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3060 Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo 3,627,000.00 15/2018/TT-BYT
3061 Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo 3,701,000.00 15/2018/TT-BYT
3062 Phẫu thuật tạo thông động – tĩnh mạch để chạy thận nhân tạo 7,227,000.00 173/QĐ-SYT
3063 Phẫu thuật cắt đường thông động – tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3064 Phẫu thuật cắt đường thông động – tĩnh mạch chạy thận nhân tạo do biến chứng hoặc sau ghép thận 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3065 Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3066 Phẫu thuật điều trị phồng, giả phồng động mạch chi 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3067 Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3068 Phẫu thuật điều trị giả phồng động mạch do tiêm chích ma túy 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3069 Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) 2,979,000.00 173/QĐ-SYT
3070 Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) 2,896,000.00 173/QĐ-SYT
3071 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) 2,979,000.00 173/QĐ-SYT
3072 Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) 2,896,000.00 173/QĐ-SYT
3073 Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi 4,612,000.00 173/QĐ-SYT
3074 Phẫu thuật lại trong các bệnh lý mạch máu ngoại vi 4,335,000.00 173/QĐ-SYT
3075 Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý 6,603,000.00 173/QĐ-SYT
3076 Phẫu thuật cắt một phân thùy phổi, cắt phổi không điển hình do bệnh lý 6,404,000.00 173/QĐ-SYT
3077 Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý 8,530,000.00 173/QĐ-SYT
3078 Phẫu thuật cắt một thùy phổi bệnh lý 8,265,000.00 173/QĐ-SYT
3079 Phẫu thuật cắt u thành ngực 1,914,000.00 173/QĐ-SYT
3080 Phẫu thuật cắt u thành ngực 1,793,000.00 173/QĐ-SYT
3081 Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi 6,603,000.00 173/QĐ-SYT
3082 Phẫu thuật bóc màng phổi điều trị ổ cặn, dầy dính màng phổi 6,404,000.00 173/QĐ-SYT
3083 Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn 6,603,000.00 173/QĐ-SYT
3084 Phẫu thuật cắt xương sườn do u xương sườn 6,404,000.00 173/QĐ-SYT
3085 Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương 6,603,000.00 173/QĐ-SYT
3086 Phẫu thuật cắt xương sườn do viêm xương 6,404,000.00 173/QĐ-SYT
3087 Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực 1,914,000.00 173/QĐ-SYT
3088 Phẫu thuật điều trị nhiễm trùng vết mổ ngực 1,793,000.00 173/QĐ-SYT
3089 Mở ngực thăm dò, sinh thiết 3,249,000.00 173/QĐ-SYT
3090 Mở ngực thăm dò, sinh thiết 3,162,000.00 173/QĐ-SYT
3091 Phẫu thuật lấy dị vật phổi – màng phổi 6,603,000.00 173/QĐ-SYT
3092 Phẫu thuật lấy dị vật phổi – màng phổi 6,404,000.00 173/QĐ-SYT
3093 Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi 6,603,000.00 173/QĐ-SYT
3094 Phẫu thuật điều trị bệnh lý mủ màng phổi 6,404,000.00 173/QĐ-SYT
3095 Cắt thận đơn thuần 4,176,000.00 173/QĐ-SYT
3096 Cắt thận đơn thuần 4,044,000.00 173/QĐ-SYT
3097 Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) 4,176,000.00 173/QĐ-SYT
3098 Cắt một nửa thận (cắt thận bán phần) 4,044,000.00 173/QĐ-SYT
3099 Lấy sỏi san hô thận 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
3100 Lấy sỏi san hô thận 3,910,000.00 173/QĐ-SYT
3101 Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
3102 Lấy sỏi mở bể thận, đài thận có dẫn lưu thận 3,910,000.00 173/QĐ-SYT
3103 Dẫn lưu đài bể thận qua da 913,000.00 173/QĐ-SYT
3104 Dẫn lưu đài bể thận qua da 904,000.00 173/QĐ-SYT
3105 Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3106 Phẫu thuật khâu bảo tồn hoặc cắt thận bán phần trong chấn thương thận 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3107 Dẫn lưu bể thận tối thiểu 1,731,000.00 173/QĐ-SYT
3108 Dẫn lưu bể thận tối thiểu 1,684,000.00 173/QĐ-SYT
3109 Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm 913,000.00 173/QĐ-SYT
3110 Dẫn lưu thận qua da dưới hướng dẫn của siêu âm 904,000.00 173/QĐ-SYT
3111 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận 1,731,000.00 173/QĐ-SYT
3112 Dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận 1,684,000.00 173/QĐ-SYT
3113 Tạo hình khúc nối bể thận – niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson – Hynes 3,016,000.00 173/QĐ-SYT
3114 Tạo hình khúc nối bể thận – niệu quản (Phương pháp Foley, Anderson – Hynes 2,950,000.00 173/QĐ-SYT
3115 Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) 6,034,000.00 173/QĐ-SYT
3116 Cắt u tuyến thượng thận (mổ mở) 5,835,000.00 173/QĐ-SYT
3117 Nối niệu quản – đài thận 3,016,000.00 173/QĐ-SYT
3118 Nối niệu quản – đài thận 2,950,000.00 173/QĐ-SYT
3119 Cắt nối niệu quản 3,016,000.00 173/QĐ-SYT
3120 Cắt nối niệu quản 2,950,000.00 173/QĐ-SYT
3121 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
3122 Lấy sỏi niệu quản đơn thuần 3,910,000.00 173/QĐ-SYT
3123 Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
3124 Lấy sỏi niệu quản tái phát, phẫu thuật lại 3,910,000.00 173/QĐ-SYT
3125 Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
3126 Lấy sỏi niệu quản đoạn sát bàng quang 3,910,000.00 173/QĐ-SYT
3127 Phẫu thuật rò niệu quản – âm đạo 4,359,000.00 173/QĐ-SYT
3128 Phẫu thuật rò niệu quản – âm đạo 4,227,000.00 173/QĐ-SYT
3129 Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
3130 Đưa niệu quản ra da đơn thuần ± thắt ĐM chậu trong 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
3131 Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản 913,000.00 173/QĐ-SYT
3132 Đặt ống thông JJ trong hẹp niệu quản 904,000.00 173/QĐ-SYT
3133 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3134 Lấy sỏi bàng quang lần 2, đóng lỗ rò bàng quang 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3135 Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca 965,000.00 173/QĐ-SYT
3136 Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca 932,000.00 173/QĐ-SYT
3137 Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột 5,237,000.00 173/QĐ-SYT
3138 Cắt toàn bộ bàng quang, cắm niệu quản vào ruột 5,073,000.00 173/QĐ-SYT
3139 Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng 4,359,000.00 173/QĐ-SYT
3140 Phẫu thuật rò bàng quang-âm đạo, bàng quang-tử cung, trực tràng 4,227,000.00 173/QĐ-SYT
3141 Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da 5,237,000.00 173/QĐ-SYT
3142 Cắt bàng quang, đưa niệu quản ra ngoài da 5,073,000.00 173/QĐ-SYT
3143 Cắm niệu quản bàng quang 1,832,000.00 3025/QĐ-BYT
3144 Cắm niệu quản bàng quang 2,783,000.00 3025/QĐ-BYT
3145 Cắm niệu quản bàng quang 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3146 Cắm niệu quản bàng quang 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3147 Cắt cổ bàng quang 5,237,000.00 173/QĐ-SYT
3148 Cắt cổ bàng quang 5,073,000.00 173/QĐ-SYT
3149 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang 4,095,000.00 173/QĐ-SYT
3150 Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang 3,963,000.00 173/QĐ-SYT
3151 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang 5,351,000.00 173/QĐ-SYT
3152 Phẫu thuật cắt túi thừa bàng quang 5,152,000.00 173/QĐ-SYT
3153 Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất 194,000.00 173/QĐ-SYT
3154 Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất 185,000.00 173/QĐ-SYT
3155 Lấy sỏi bàng quang 4,042,000.00 173/QĐ-SYT
3156 Lấy sỏi bàng quang 3,910,000.00 173/QĐ-SYT
3157 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang 1,731,000.00 173/QĐ-SYT
3158 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang 1,684,000.00 173/QĐ-SYT
3159 Dẫn lưu áp xe khoang Retzius 1,731,000.00 173/QĐ-SYT
3160 Dẫn lưu áp xe khoang Retzius 1,684,000.00 173/QĐ-SYT
3161 Dẫn lưu bàng quang đơn thuần 1,211,000.00 173/QĐ-SYT
3162 Dẫn lưu bàng quang đơn thuần 1,136,000.00 173/QĐ-SYT
3163 Cắt nối niệu đạo trước 4,095,000.00 173/QĐ-SYT
3164 Cắt nối niệu đạo trước 3,963,000.00 173/QĐ-SYT
3165 Cắt nối niệu đạo sau 4,095,000.00 173/QĐ-SYT
3166 Cắt nối niệu đạo sau 3,963,000.00 173/QĐ-SYT
3167 Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu 4,095,000.00 173/QĐ-SYT
3168 Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu 3,963,000.00 173/QĐ-SYT
3169 Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da 1,731,000.00 173/QĐ-SYT
3170 Đưa một đầu niệu đạo ra ngoài da 1,684,000.00 173/QĐ-SYT
3171 Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu 1,731,000.00 173/QĐ-SYT
3172 Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu 1,684,000.00 173/QĐ-SYT
3173 Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt 1,731,000.00 173/QĐ-SYT
3174 Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt 1,731,000.00 173/QĐ-SYT
3175 Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt 1,684,000.00 173/QĐ-SYT
3176 Phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt 1,070,000.00 173/QĐ-SYT
3177 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu 4,879,000.00 173/QĐ-SYT
3178 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường sau xương mu 4,715,000.00 173/QĐ-SYT
3179 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang 4,879,000.00 173/QĐ-SYT
3180 Bóc u tiền liệt tuyến qua đường bàng quang 4,715,000.00 173/QĐ-SYT
3181 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ 2,301,000.00 173/QĐ-SYT
3182 Cắt bỏ tinh hoàn lạc chỗ 2,254,000.00 173/QĐ-SYT
3183 Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật 2,301,000.00 173/QĐ-SYT
3184 Phẫu thuật tạo hình điều trị lỗ niệu đạo mặt lưng dương vật 2,254,000.00 173/QĐ-SYT
3185 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ 2,301,000.00 173/QĐ-SYT
3186 Hạ tinh hoàn ẩn, tinh hoàn lạc chổ 2,254,000.00 173/QĐ-SYT
3187 Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo 1,211,000.00 173/QĐ-SYT
3188 Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo 1,136,000.00 173/QĐ-SYT
3189 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng 1,211,000.00 173/QĐ-SYT
3190 Thắt tĩnh mạch tinh trên bụng 1,136,000.00 173/QĐ-SYT
3191 Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật 1,914,000.00 173/QĐ-SYT
3192 Cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật 1,793,000.00 173/QĐ-SYT
3193 Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật 1,211,000.00 173/QĐ-SYT
3194 Phẫu thuật vỡ vật hang do gẫy dương vật 1,136,000.00 173/QĐ-SYT
3195 Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật 1,731,000.00 173/QĐ-SYT
3196 Phẫu thuật chữa cương cứng dương vật 1,684,000.00 173/QĐ-SYT
3197 Nong niệu đạo 237,000.00 173/QĐ-SYT
3198 Nong niệu đạo 228,000.00 173/QĐ-SYT
3199 Cắt bỏ tinh hoàn 2,301,000.00 173/QĐ-SYT
3200 Cắt bỏ tinh hoàn 2,254,000.00 173/QĐ-SYT
3201 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn 2,301,000.00 173/QĐ-SYT
3202 Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn 2,254,000.00 173/QĐ-SYT
3203 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn 1,211,000.00 173/QĐ-SYT
3204 Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn 1,136,000.00 173/QĐ-SYT
3205 Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) 3,016,000.00 173/QĐ-SYT
3206 Phẫu thuật chữa xơ cứng dương vật (Peyronie) 2,950,000.00 173/QĐ-SYT
3207 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài 1,211,000.00 173/QĐ-SYT
3208 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài 1,136,000.00 173/QĐ-SYT
3209 Cắt hẹp bao quy đầu 1,211,000.00 173/QĐ-SYT
3210 Cắt hẹp bao quy đầu 1,136,000.00 173/QĐ-SYT
3211 Mở rộng lỗ sáo 1,211,000.00 173/QĐ-SYT
3212 Mở rộng lỗ sáo 1,136,000.00 173/QĐ-SYT
3213 Mở thông dạ dày 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
3214 Mở thông dạ dày 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
3215 Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất 2,796,000.00 173/QĐ-SYT
3216 Dẫn lưu áp xe thực quản, trung thất 2,709,000.00 173/QĐ-SYT
3217 Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3218 Khâu lỗ thủng hoặc vết thương thực quản 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3219 Mở bụng thăm dò 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
3220 Mở bụng thăm dò 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
3221 Nối vị tràng 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
3222 Nối vị tràng 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
3223 Cắt dạ dày hình chêm 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3224 Cắt dạ dày hình chêm 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3225 Cắt đoạn dạ dày 7,155,000.00 173/QĐ-SYT
3226 Cắt đoạn dạ dày 6,890,000.00 173/QĐ-SYT
3227 Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn 7,155,000.00 173/QĐ-SYT
3228 Cắt đoạn dạ dày và mạc nối lớn 6,890,000.00 173/QĐ-SYT
3229 Cắt toàn bộ dạ dày 7,155,000.00 173/QĐ-SYT
3230 Cắt toàn bộ dạ dày 6,890,000.00 173/QĐ-SYT
3231 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3232 Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3233 Khâu cầm máu ổ loét dạ dày 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3234 Khâu cầm máu ổ loét dạ dày 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3235 Mở dạ dày xử lý tổn thương 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3236 Mở dạ dày xử lý tổn thương 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3237 Cắt u tá tràng 2,531,000.00 173/QĐ-SYT
3238 Cắt u tá tràng 2,460,000.00 173/QĐ-SYT
3239 Khâu vùi túi thừa tá tràng 2,531,000.00 173/QĐ-SYT
3240 Khâu vùi túi thừa tá tràng 2,460,000.00 173/QĐ-SYT
3241 Cắt túi thừa tá tràng 2,531,000.00 173/QĐ-SYT
3242 Cắt túi thừa tá tràng 2,460,000.00 173/QĐ-SYT
3243 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
3244 Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
3245 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3246 Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3247 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột 2,474,000.00 173/QĐ-SYT
3248 Cắt dây chằng, gỡ dính ruột 2,416,000.00 173/QĐ-SYT
3249 Tháo xoắn ruột non 2,474,000.00 173/QĐ-SYT
3250 Tháo xoắn ruột non 2,416,000.00 173/QĐ-SYT
3251 Tháo lồng ruột non 2,474,000.00 173/QĐ-SYT
3252 Tháo lồng ruột non 2,416,000.00 173/QĐ-SYT
3253 Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3254 Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3255 Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3256 Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3257 Cắt ruột non hình chêm 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3258 Cắt ruột non hình chêm 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3259 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông 4,573,000.00 173/QĐ-SYT
3260 Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông 4,441,000.00 173/QĐ-SYT
3261 Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài 4,573,000.00 173/QĐ-SYT
3262 Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài 4,441,000.00 173/QĐ-SYT
3263 Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) 4,573,000.00 173/QĐ-SYT
3264 Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) 4,441,000.00 173/QĐ-SYT
3265 Cắt nhiều đoạn ruột non 4,573,000.00 173/QĐ-SYT
3266 Cắt nhiều đoạn ruột non 4,441,000.00 173/QĐ-SYT
3267 Gỡ dính sau mổ lại 2,474,000.00 173/QĐ-SYT
3268 Gỡ dính sau mổ lại 2,474,000.00 173/QĐ-SYT
3269 Gỡ dính sau mổ lại 1,105,000.00 173/QĐ-SYT
3270 Gỡ dính sau mổ lại 2,416,000.00 173/QĐ-SYT
3271 Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng 2,796,000.00 173/QĐ-SYT
3272 Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng 2,709,000.00 173/QĐ-SYT
3273 Đóng mở thông ruột non 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3274 Đóng mở thông ruột non 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3275 Nối tắt ruột non – đại tràng hoặc trực tràng 4,237,000.00 173/QĐ-SYT
3276 Nối tắt ruột non – đại tràng hoặc trực tràng 4,105,000.00 173/QĐ-SYT
3277 Nối tắt ruột non – ruột non 4,237,000.00 173/QĐ-SYT
3278 Nối tắt ruột non – ruột non 4,105,000.00 173/QĐ-SYT
3279 Cắt mạc nối lớn 4,614,000.00 173/QĐ-SYT
3280 Cắt mạc nối lớn 4,482,000.00 173/QĐ-SYT
3281 Cắt bỏ u mạc nối lớn 4,614,000.00 173/QĐ-SYT
3282 Cắt bỏ u mạc nối lớn 4,482,000.00 173/QĐ-SYT
3283 Cắt u mạc treo ruột 4,614,000.00 173/QĐ-SYT
3284 Cắt u mạc treo ruột 4,482,000.00 173/QĐ-SYT
3285 Cắt ruột thừa đơn thuần 2,531,000.00 173/QĐ-SYT
3286 Cắt ruột thừa đơn thuần 2,460,000.00 173/QĐ-SYT
3287 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng 2,531,000.00 173/QĐ-SYT
3288 Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng 2,460,000.00 173/QĐ-SYT
3289 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe 2,531,000.00 173/QĐ-SYT
3290 Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe 2,460,000.00 173/QĐ-SYT
3291 Dẫn lưu áp xe ruột thừa 2,796,000.00 173/QĐ-SYT
3292 Dẫn lưu áp xe ruột thừa 2,709,000.00 173/QĐ-SYT
3293 Các phẫu thuật ruột thừa khác 2,531,000.00 173/QĐ-SYT
3294 Các phẫu thuật ruột thừa khác 2,460,000.00 173/QĐ-SYT
3295 Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
3296 Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
3297 Khâu lỗ thủng đại tràng 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3298 Khâu lỗ thủng đại tràng 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3299 Cắt túi thừa đại tràng 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3300 Cắt túi thừa đại tràng 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3301 Cắt đoạn đại tràng nối ngay 4,414,000.00 173/QĐ-SYT
3302 Cắt đoạn đại tràng nối ngay 4,282,000.00 173/QĐ-SYT
3303 Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài 4,414,000.00 173/QĐ-SYT
3304 Cắt đoạn đại tràng, đưa 2 đầu đại tràng ra ngoài 4,282,000.00 173/QĐ-SYT
3305 Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann 4,414,000.00 173/QĐ-SYT
3306 Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann 4,282,000.00 173/QĐ-SYT
3307 Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng 4,414,000.00 173/QĐ-SYT
3308 Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng 4,282,000.00 173/QĐ-SYT
3309 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay 4,414,000.00 173/QĐ-SYT
3310 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay 4,282,000.00 173/QĐ-SYT
3311 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài 4,414,000.00 173/QĐ-SYT
3312 Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài 4,282,000.00 173/QĐ-SYT
3313 Làm hậu môn nhân tạo 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
3314 Làm hậu môn nhân tạo 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
3315 Làm hậu môn nhân tạo 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
3316 Làm hậu môn nhân tạo 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
3317 Lấy dị vật trực tràng 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3318 Lấy dị vật trực tràng 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3319 Cắt đoạn trực tràng nối ngay 4,414,000.00 173/QĐ-SYT
3320 Cắt đoạn trực tràng nối ngay 4,282,000.00 173/QĐ-SYT
3321 Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann 4,414,000.00 173/QĐ-SYT
3322 Cắt đoạn trực tràng, đóng đầu dưới đưa đầu trên ra ngoài kiểu Hartmann 4,282,000.00 173/QĐ-SYT
3323 Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn 6,850,000.00 173/QĐ-SYT
3324 Cắt cụt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn 6,651,000.00 173/QĐ-SYT
3325 Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3326 Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3327 Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng 2,474,000.00 173/QĐ-SYT
3328 Cắt toàn bộ mạc treo trực tràng 2,416,000.00 173/QĐ-SYT
3329 Đóng rò trực tràng – âm đạo 3,530,000.00 173/QĐ-SYT
3330 Đóng rò trực tràng – âm đạo 3,414,000.00 173/QĐ-SYT
3331 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
3332 Phẫu thuật cắt 1 búi trĩ 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
3333 Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
3334 Phẫu thuật lấy trĩ tắc mạch 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
3335 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
3336 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
3337 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
3338 Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
3339 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
3340 Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
3341 Phẫu thuật Longo 2,224,000.00 173/QĐ-SYT
3342 Phẫu thuật Longo 2,153,000.00 173/QĐ-SYT
3343 Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ 2,224,000.00 173/QĐ-SYT
3344 Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ 2,153,000.00 173/QĐ-SYT
3345 Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
3346 Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
3347 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
3348 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
3349 Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
3350 Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
3351 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
3352 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
3353 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
3354 Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
3355 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ) 2,532,000.00 173/QĐ-SYT
3356 Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ) 2,461,000.00 173/QĐ-SYT
3357 Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) 1,211,000.00 173/QĐ-SYT
3358 Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) 1,136,000.00 173/QĐ-SYT
3359 Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) 1,211,000.00 173/QĐ-SYT
3360 Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) 1,136,000.00 173/QĐ-SYT
3361 Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn 1,872,000.00 173/QĐ-SYT
3362 Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn 1,810,000.00 173/QĐ-SYT
3363 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản 2,218,000.00 173/QĐ-SYT
3364 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản 2,147,000.00 173/QĐ-SYT
3365 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp 4,547,000.00 173/QĐ-SYT
3366 Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp 4,381,000.00 173/QĐ-SYT
3367 Cắt gan phân thuỳ sau 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3368 Cắt gan phân thuỳ sau 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3369 Cắt thuỳ gan trái 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3370 Cắt thuỳ gan trái 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3371 Cắt hạ phân thuỳ 1 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3372 Cắt hạ phân thuỳ 1 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3373 Cắt hạ phân thuỳ 2 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3374 Cắt hạ phân thuỳ 2 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3375 Cắt hạ phân thuỳ 3 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3376 Cắt hạ phân thuỳ 3 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3377 Cắt hạ phân thuỳ 4 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3378 Cắt hạ phân thuỳ 4 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3379 Cắt hạ phân thuỳ 5 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3380 Cắt hạ phân thuỳ 5 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3381 Cắt hạ phân thuỳ 6 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3382 Cắt hạ phân thuỳ 6 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3383 Cắt hạ phân thuỳ 7 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3384 Cắt hạ phân thuỳ 7 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3385 Cắt hạ phân thuỳ 8 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3386 Cắt hạ phân thuỳ 8 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3387 Cắt hạ phân thuỳ 9 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3388 Cắt hạ phân thuỳ 9 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3389 Cắt gan nhỏ 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3390 Cắt gan nhỏ 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3391 Cắt gan lớn 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3392 Cắt gan lớn 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3393 Cắt gan hình chêm, nối gan ruột 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3394 Cắt gan hình chêm, nối gan ruột 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3395 Các phẫu thuật cắt gan khác 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3396 Các phẫu thuật cắt gan khác 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3397 Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái) 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3398 Thắt động mạch gan (riêng, phải, trái) 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3399 Lấy bỏ u gan 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3400 Lấy bỏ u gan 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3401 Cắt lọc nhu mô gan 8,022,000.00 173/QĐ-SYT
3402 Cắt lọc nhu mô gan 7,757,000.00 173/QĐ-SYT
3403 Cầm máu nhu mô gan 5,204,000.00 173/QĐ-SYT
3404 Cầm máu nhu mô gan 5,038,000.00 173/QĐ-SYT
3405 Chèn gạc nhu mô gan cầm máu 5,204,000.00 173/QĐ-SYT
3406 Chèn gạc nhu mô gan cầm máu 5,038,000.00 173/QĐ-SYT
3407 Lấy máu tụ bao gan 5,204,000.00 173/QĐ-SYT
3408 Lấy máu tụ bao gan 5,038,000.00 173/QĐ-SYT
3409 Cắt chỏm nang gan 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3410 Cắt chỏm nang gan 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3411 Dẫn lưu áp xe gan 2,796,000.00 173/QĐ-SYT
3412 Dẫn lưu áp xe gan 2,709,000.00 173/QĐ-SYT
3413 Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan 2,796,000.00 173/QĐ-SYT
3414 Dẫn lưu áp xe tồn dư sau mổ gan 2,709,000.00 173/QĐ-SYT
3415 Mở thông túi mật 1,914,000.00 173/QĐ-SYT
3416 Mở thông túi mật 1,793,000.00 173/QĐ-SYT
3417 Cắt túi mật 4,467,000.00 173/QĐ-SYT
3418 Cắt túi mật 4,335,000.00 173/QĐ-SYT
3419 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật 4,443,000.00 173/QĐ-SYT
3420 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, không dẫn lưu đường mật 4,311,000.00 173/QĐ-SYT
3421 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật 4,443,000.00 173/QĐ-SYT
3422 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, dẫn lưu đường mật 4,311,000.00 173/QĐ-SYT
3423 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật 4,443,000.00 173/QĐ-SYT
3424 Mở ống mật chủ lấy sỏi đường mật, nội soi tán sỏi đường mật 4,311,000.00 173/QĐ-SYT
3425 Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da 4,083,000.00 173/QĐ-SYT
3426 Tán sỏi qua đường hầm Kehr hoặc qua da 3,919,000.00 173/QĐ-SYT
3427 Mở nhu mô gan lấy sỏi 4,612,000.00 173/QĐ-SYT
3428 Mở nhu mô gan lấy sỏi 4,335,000.00 173/QĐ-SYT
3429 Nối mật ruột bên – bên 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
3430 Nối mật ruột bên – bên 4,211,000.00 173/QĐ-SYT
3431 Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
3432 Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
3433 Các phẫu thuật đường mật khác 4,643,000.00 173/QĐ-SYT
3434 Các phẫu thuật đường mật khác 4,511,000.00 173/QĐ-SYT
3435 Khâu vết thương tụy và dẫn lưu 4,429,000.00 173/QĐ-SYT
3436 Khâu vết thương tụy và dẫn lưu 4,297,000.00 173/QĐ-SYT
3437 Dẫn lưu nang tụy 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
3438 Dẫn lưu nang tụy 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
3439 Nối nang tụy với tá tràng 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
3440 Nối nang tụy với tá tràng 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
3441 Nối nang tụy với dạ dày 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
3442 Nối nang tụy với dạ dày 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
3443 Nối nang tụy với dạ dày 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
3444 Nối nang tụy với dạ dày 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
3445 Nối nang tụy với hỗng tràng 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
3446 Nối nang tụy với hỗng tràng 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
3447 Cắt bỏ nang tụy 4,429,000.00 173/QĐ-SYT
3448 Cắt bỏ nang tụy 4,297,000.00 173/QĐ-SYT
3449 Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách 4,429,000.00 173/QĐ-SYT
3450 Cắt thân đuôi tụy kèm cắt lách 4,297,000.00 173/QĐ-SYT
3451 Cắt đuôi tụy bảo tồn lách 4,429,000.00 173/QĐ-SYT
3452 Cắt đuôi tụy bảo tồn lách 4,297,000.00 173/QĐ-SYT
3453 Nối tụy ruột 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
3454 Nối tụy ruột 4,211,000.00 173/QĐ-SYT
3455 Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y 4,429,000.00 173/QĐ-SYT
3456 Nối diện cắt đầu tụy và thân tụy với ruột non trên quai Y 4,297,000.00 173/QĐ-SYT
3457 Nối diện cắt thân tụy với dạ dày 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
3458 Nối diện cắt thân tụy với dạ dày 4,211,000.00 173/QĐ-SYT
3459 Nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ – ruột non + nối dạ dày – ruột non trên ba quai ruột biệt lập 5,894,000.00 173/QĐ-SYT
3460 Nối Wirsung ruột non + nối ống mật chủ – ruột non + nối dạ dày – ruột non trên ba quai ruột biệt lập 5,727,000.00 173/QĐ-SYT
3461 Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn 4,343,000.00 173/QĐ-SYT
3462 Phẫu thuật Frey điều trị sỏi tụy, viêm tụy mạn 4,211,000.00 173/QĐ-SYT
3463 Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu 2,634,000.00 173/QĐ-SYT
3464 Lấy tổ chức tụy hoại tử, dẫn lưu 2,563,000.00 173/QĐ-SYT
3465 Cắt lách do chấn thương 4,416,000.00 173/QĐ-SYT
3466 Cắt lách do chấn thương 4,284,000.00 173/QĐ-SYT
3467 Cắt lách bệnh lý 4,416,000.00 173/QĐ-SYT
3468 Cắt lách bệnh lý 4,284,000.00 173/QĐ-SYT
3469 Cắt lách bán phần 4,416,000.00 173/QĐ-SYT
3470 Cắt lách bán phần 4,284,000.00 173/QĐ-SYT
3471 Khâu vết thương lách 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3472 Khâu vết thương lách 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3473 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
3474 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
3475 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
3476 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Shouldice 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
3477 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
3478 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp kết hợp Bassini và Shouldice 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
3479 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
3480 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Lichtenstein 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
3481 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
3482 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn tái phát 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
3483 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
3484 Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
3485 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
3486 Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
3487 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
3488 Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
3489 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác 3,228,000.00 173/QĐ-SYT
3490 Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác 3,157,000.00 173/QĐ-SYT
3491 Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3492 Phẫu thuật khâu lỗ thủng cơ hoành do vết thương 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3493 Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3494 Phẫu thuật khâu vỡ cơ hoành 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3495 Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3496 Phẫu thuật điều trị thoát vị cơ hoành 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3497 Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3498 Phẫu thuật điều trị thoát vị khe hoành 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3499 Phẫu thuật cắt u thành bụng 1,914,000.00 173/QĐ-SYT
3500 Phẫu thuật cắt u thành bụng 1,793,000.00 173/QĐ-SYT
3501 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ 2,586,000.00 173/QĐ-SYT
3502 Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ 2,524,000.00 173/QĐ-SYT
3503 Khâu vết thương thành bụng 1,914,000.00 173/QĐ-SYT
3504 Khâu vết thương thành bụng 1,914,000.00 173/QĐ-SYT
3505 Khâu vết thương thành bụng 1,793,000.00 173/QĐ-SYT
3506 Khâu vết thương thành bụng 1,793,000.00 173/QĐ-SYT
3507 Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
3508 Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
3509 Bóc phúc mạc douglas 4,614,000.00 173/QĐ-SYT
3510 Bóc phúc mạc douglas 4,482,000.00 173/QĐ-SYT
3511 Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ 4,614,000.00 173/QĐ-SYT
3512 Lấy mạc nối lớn và mạc nối nhỏ 4,482,000.00 173/QĐ-SYT
3513 Bóc phúc mạc bên trái 4,614,000.00 173/QĐ-SYT
3514 Bóc phúc mạc bên trái 4,482,000.00 173/QĐ-SYT
3515 Bóc phúc mạc bên phải 4,614,000.00 173/QĐ-SYT
3516 Bóc phúc mạc bên phải 4,482,000.00 173/QĐ-SYT
3517 Bóc phúc mạc phủ tạng 4,614,000.00 173/QĐ-SYT
3518 Bóc phúc mạc phủ tạng 4,482,000.00 173/QĐ-SYT
3519 Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác 4,614,000.00 173/QĐ-SYT
3520 Bóc phúc mạc kèm cắt các tạng khác 4,482,000.00 173/QĐ-SYT
3521 Lấy u sau phúc mạc 5,629,000.00 173/QĐ-SYT
3522 Lấy u sau phúc mạc 5,430,000.00 173/QĐ-SYT
3523 Phẫu thuật tháo khớp vai 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
3524 Phẫu thuật tháo khớp vai 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
3525 Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3526 Phẫu thuật kết hợp xương (KHX) gãy xương bả vai 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3527 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3528 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương bả vai 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3529 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3530 Phẫu thuật KHX gãy xương đòn 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3531 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3532 Phẫu thuật KHX trật khớp cùng đòn 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3533 Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3534 Phẫu thuật KHX khớp giả xương đòn 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3535 Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3536 Phẫu thuật KHX trật khớp ức đòn 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3537 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3538 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương cánh tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3539 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3540 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3541 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3542 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay cánh tay có liệt TK quay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3543 Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay 4,578,000.00 173/QĐ-SYT
3544 Phẫu thuật KHX khớp giả xương cánh tay 4,446,000.00 173/QĐ-SYT
3545 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3546 Phẫu thuật KHX gãy thân xương cánh tay phức tạp 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3547 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3548 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương cánh tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3549 Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3550 Phẫu thuật KHX gãy liên lồi cầu xương cánh tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3551 Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3552 Phẫu thuật KHX gãy ròng rọc xương cánh tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3553 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3554 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3555 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3556 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3557 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3558 Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu phức tạp 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3559 Phẫu thuật KHX gãy Monteggia 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3560 Phẫu thuật KHX gãy Monteggia 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3561 Phẫu thuật KHX gãy đài quay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3562 Phẫu thuật KHX gãy đài quay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3563 Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3564 Phẫu thuật KHX gãy đài quay phức tạp 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3565 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3566 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3567 Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3568 Phẫu thuật KHX gãy xương quay kèm trật khớp quay trụ dưới 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3569 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3570 Phẫu thuật KHX gãy phức tạp khớp khuỷu 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3571 Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương 2,086,000.00 173/QĐ-SYT
3572 Phẫu thuật tạo hình cứng khớp cổ tay sau chấn thương 2,039,000.00 173/QĐ-SYT
3573 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3574 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới qương quay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3575 Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3576 Phẫu thuật KHX gãy chỏm đốt bàn và ngón tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3577 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3578 Phẫu thuật KHX gãy thân đốt bàn và ngón tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3579 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3580 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương bàn và ngón tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3581 Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3582 Phẫu thuật tổn thương dây chằng của đốt bàn – ngón tay 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3583 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3584 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3585 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3586 Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3587 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3588 Phẫu thuật tổn thương gân gấp bàn – cổ tay 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3589 Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3590 Phẫu thuật KHX gãy cánh chậu 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3591 Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3592 Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3593 Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3594 Phẫu thuật KHX toác khớp mu (trật khớp) 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3595 Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3596 Phẫu thuật KHX gãy khung chậu – trật khớp mu 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3597 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3598 Phẫu thuật KHX gãy ổ cối đơn thuần 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3599 Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3600 Phẫu thuật KHX gãy bán phần chỏm xương đùi 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3601 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3602 Phẫu thuật KHX gãy cổ xương đùi 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3603 Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3604 Phẫu thuật KHX gãy cổ mấu chuyển xương đùi 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3605 Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3606 Phẫu thuật KHX gãy liên mấu chuyển xương đùi 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3607 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3608 Phẫu thuật KHX gãy trật cổ xương đùi 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3609 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3610 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3611 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3612 Phẫu thuật KHX gãy trên lồi cầu xương đùi 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3613 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3614 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu ngoài xương đùi 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3615 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3616 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu trong xương đùi 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3617 Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3618 Phẫu thuật KHX gãy trên và liên lồi cầu xương đùi 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3619 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3620 Phẫu thuật KHX gãy thân xương đùi phức tạp 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3621 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3622 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3623 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3624 Phẫu thuật KHX gãy bánh chè 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3625 Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3626 Phẫu thuật KHX gãy xương bánh chè phức tạp 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3627 Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3628 Phẫu thuật lấy toàn bộ xương bánh chè 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3629 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3630 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày trong 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3631 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3632 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày ngoài 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3633 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3634 Phẫu thuật KHX gãy mâm chày + thân xương chày 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3635 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3636 Phẫu thuật KHX gãy thân xương chày 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3637 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3638 Phẫu thuật KHX gãy thân 2 xương cẳng chân 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3639 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3640 Phẫu thuật KHX gãy xương mác đơn thuần 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3641 Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3642 Phẫu thuật KHX gãy 2 mắt cá cổ chân 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3643 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3644 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá trong 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3645 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3646 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá ngoài 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3647 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3648 Phẫu thuật KHX gãy mắt cá kèm trật khớp cổ chân 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3649 Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3650 Phẫu thuật KHX gãy trật xương sên 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3651 Phẫu thuật KHX gãy xương gót 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3652 Phẫu thuật KHX gãy xương gót 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3653 Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3654 Phẫu thuật KHX gãy trật xương gót 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3655 Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3656 Phẫu thuật KHX trật khớp Lisfranc 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3657 Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3658 Phẫu thuật KHX gãy trật đốt bàn ngón chân 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3659 Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3660 Phẫu thuật KHX gãy nèn đốt bàn ngón 5 (bàn chân) 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3661 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3662 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I hai xương cẳng chân 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3663 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3664 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II hai xương cẳng chân 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3665 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3666 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III hai xương cẳng chân 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3667 Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3668 Phẫu thuật KHX gãy hở I thân hai xương cẳng tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3669 Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3670 Phẫu thuật KHX gãy hở II thân hai xương cẳng tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3671 Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3672 Phẫu thuật KHX gãy hở III thân hai xương cẳng tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3673 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3674 Phẫu thuật KHX gãy hở độ I thân xương cánh tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3675 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3676 Phẫu thuật KHX gãy hở độ II thân xương cánh tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3677 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3678 Phẫu thuật KHX gãy hở độ III thân xương cánh tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3679 Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3680 Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3681 Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3682 Phẫu thuật KHX gãy hở liên lồi cầu xương cánh tay 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3683 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên 2,761,000.00 173/QĐ-SYT
3684 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi trên 2,597,000.00 173/QĐ-SYT
3685 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới 2,761,000.00 173/QĐ-SYT
3686 Cố đinh ngoại vi trong điều trị gãy hở chi dưới 2,597,000.00 173/QĐ-SYT
3687 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động 4,547,000.00 173/QĐ-SYT
3688 Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động 4,381,000.00 173/QĐ-SYT
3689 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động 4,547,000.00 173/QĐ-SYT
3690 Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động 4,381,000.00 173/QĐ-SYT
3691 Phẫu thuật vết thương bàn tay 1,914,000.00 173/QĐ-SYT
3692 Phẫu thuật vết thương bàn tay 1,793,000.00 173/QĐ-SYT
3693 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3694 Phẫu thuật vết thương bàn tay tổn thương gân duỗi 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3695 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3696 Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương gân gấp 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3697 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3698 Phẫu thuật KHX gãy xương đốt bàn ngón tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3699 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3700 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp xương khớp ngón tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3701 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3702 Phẫu thuật KHX gãy lồi cầu xương khớp ngón tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3703 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3704 Phẫu thuật gãy xương đốt bàn ngón tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3705 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3706 Phẫu thuật KHX gãy đầu dưới xương quay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3707 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3708 Phẫu thuật KHX gãy nội khớp đầu dưới xương quay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3709 Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
3710 Phẫu thuật và điều trị trật khớp quay trụ dưới 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
3711 Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3712 Phẫu thuật tái tạo dây chằng bên của ngón 1 bàn tay 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3713 Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3714 Phẫu thuật chỉnh trục Cal lệch đầu dưới xương quay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3715 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay 2,274,000.00 173/QĐ-SYT
3716 Phẫu thuật điều trị hội chứng ống cổ tay 2,167,000.00 173/QĐ-SYT
3717 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa 2,878,000.00 173/QĐ-SYT
3718 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh giữa 2,767,000.00 173/QĐ-SYT
3719 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ 2,878,000.00 173/QĐ-SYT
3720 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh trụ 2,767,000.00 173/QĐ-SYT
3721 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay 2,878,000.00 173/QĐ-SYT
3722 Phẫu thuật chuyển gân điều trị liệt thần kinh quay 2,767,000.00 173/QĐ-SYT
3723 Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ 2,878,000.00 173/QĐ-SYT
3724 Phẫu thuật điều trị liệt thần kinh giữa và thần kinh trụ 2,767,000.00 173/QĐ-SYT
3725 Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3726 Khâu tổn thương gân gấp vùng I, III, IV, V 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3727 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3728 Khâu tổn thương gân gấp bàn tay ở vùng II 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3729 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3730 Khâu phục hồi tổn thương gân duỗi 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3731 Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng 3,528,000.00 173/QĐ-SYT
3732 Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng 3,429,000.00 173/QĐ-SYT
3733 Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới 3,607,000.00 173/QĐ-SYT
3734 Phẫu thuật làm cứng khớp quay Trụ dưới 3,508,000.00 173/QĐ-SYT
3735 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay 3,607,000.00 173/QĐ-SYT
3736 Phẫu thuật làm cứng khớp cổ tay 3,508,000.00 173/QĐ-SYT
3737 Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
3738 Phẫu thuật điều trị viêm bao hoạt dịch của gân gấp bàn ngón tay 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
3739 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay 2,760,000.00 173/QĐ-SYT
3740 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay 2,689,000.00 173/QĐ-SYT
3741 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
3742 Phẫu thuật tạo hình điều trị tật thừa ngón tay 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
3743 Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
3744 Phẫu thuật bệnh lý nhiễm trùng bàn tay 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
3745 Thương tích bàn tay phức tạp 4,547,000.00 173/QĐ-SYT
3746 Thương tích bàn tay phức tạp 4,381,000.00 173/QĐ-SYT
3747 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
3748 Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
3749 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
3750 Phẫu thuật cắt cụt cẳng tay, cánh tay 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
3751 Phẫu thuật tháo khớp cổ tay 1,914,000.00 173/QĐ-SYT
3752 Phẫu thuật tháo khớp cổ tay 1,793,000.00 173/QĐ-SYT
3753 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3754 Phẫu thuật kết hợp xương gãy cổ chân 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3755 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3756 Phẫu thuật kết hợp xương gãy xương đốt bàn và đốt ngón chân 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3757 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3758 Phẫu thuật kết hợp xương trật khớp cổ chân 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3759 Cụt chấn thương cổ và bàn chân 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
3760 Cụt chấn thương cổ và bàn chân 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
3761 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3762 Phẫu thuật tổn thương gân chày trước 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3763 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3764 Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3765 Phẫu thuật tổn thương gân Achille 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3766 Phẫu thuật tổn thương gân Achille 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3767 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3768 Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3769 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3770 Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3771 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3772 Phẫu thuật tổn thương gân cơ chày sau 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3773 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3774 Phẫu thuật đứt gân cơ nhị đầu 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3775 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3776 Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3777 Chuyễn vạt da cân – cơ cuống mạch liền 3,278,000.00 173/QĐ-SYT
3778 Chuyễn vạt da cân – cơ cuống mạch liền 3,167,000.00 173/QĐ-SYT
3779 Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3780 Chỉnh sửa lệch trục chi (chân chữ X, O) 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3781 Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh 2,761,000.00 173/QĐ-SYT
3782 Phẫu thuật trật báng chè bẩm sinh 2,597,000.00 173/QĐ-SYT
3783 Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải 2,761,000.00 173/QĐ-SYT
3784 Phẫu thuật trật bánh chè mắc phải 2,597,000.00 173/QĐ-SYT
3785 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3786 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương cánh tay 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3787 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3788 Phẫu thuật kết hợp xương gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3789 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3790 Phẫu thuật kết hợp xương gãy ròng rọc xương cánh tay 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3791 Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3792 Phẫu thuật điều trị trật khớp khuỷu 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3793 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3794 Phẫu thuật kết hợp xương gãy phức tạp vùng khuỷu 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3795 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3796 Phẫu thuật kết hợp xương gãy Monteggia 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3797 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3798 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đài quay (Gãy cổ xương quay) 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3799 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3800 Phẫu thuật kết hợp xương gãy 2 xương cẳng tay 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3801 Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương 3,208,000.00 173/QĐ-SYT
3802 Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương 3,208,000.00 173/QĐ-SYT
3803 Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương 2,689,000.00 173/QĐ-SYT
3804 Phẫu thuật trật khớp háng sau chấn thương 3,109,000.00 173/QĐ-SYT
3805 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3806 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương đùi 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3807 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3808 Phẫu thuật kết hợp xương gãy đầu dưới xương đùi 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3809 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3810 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp vùng khớp gối 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3811 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3812 Phẫu thuật kết hợp xương gãy thân xương cẳng chân 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3813 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3814 Phẫu thuật kết hợp xương gãy bong sụn tiếp đầu dưới xương chày 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3815 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng 5,080,000.00 173/QĐ-SYT
3816 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng 4,981,000.00 173/QĐ-SYT
3817 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần 3,708,000.00 173/QĐ-SYT
3818 Phẫu thuật thay khớp háng bán phần 3,609,000.00 173/QĐ-SYT
3819 Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng 5,080,000.00 173/QĐ-SYT
3820 Phẫu thuật kết hợp xương trên màn hình tăng sáng 4,981,000.00 173/QĐ-SYT
3821 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương 1,716,000.00 173/QĐ-SYT
3822 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương 1,681,000.00 173/QĐ-SYT
3823 Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân 2,086,000.00 173/QĐ-SYT
3824 Phẫu thuật đóng cứng khớp cổ chân 2,039,000.00 173/QĐ-SYT
3825 Phẫu thuật cắt cụt chi 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
3826 Phẫu thuật cắt cụt chi 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
3827 Phẫu thuật cắt cụt chi 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
3828 Phẫu thuật cắt cụt chi 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
3829 Phẫu thuật tháo khớp chi 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
3830 Phẫu thuật tháo khớp chi 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
3831 Phẫu thuật xơ cứng đơn giản 3,528,000.00 173/QĐ-SYT
3832 Phẫu thuật xơ cứng đơn giản 3,429,000.00 173/QĐ-SYT
3833 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
3834 Phẫu thuật lấy xương chết, nạo viêm 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
3835 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3836 Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cổ xương cánh tay 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3837 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) 3,945,000.00 173/QĐ-SYT
3838 Phẫu thuật đặt lại khớp, găm kim cố định (buộc vòng chỉ thép) 3,850,000.00 173/QĐ-SYT
3839 Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
3840 Phẫu thuật sửa mỏm cụt chi 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
3841 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
3842 Phẫu thuật sửa mỏm cụt ngón tay/ngón chân (1 ngón) 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
3843 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu 2,578,000.00 173/QĐ-SYT
3844 Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu 2,531,000.00 173/QĐ-SYT
3845 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp 4,547,000.00 173/QĐ-SYT
3846 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp 4,547,000.00 173/QĐ-SYT
3847 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp 4,381,000.00 173/QĐ-SYT
3848 Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp 4,381,000.00 173/QĐ-SYT
3849 Phẫu thuật làm sạch ổ khớp 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
3850 Phẫu thuật làm sạch ổ khớp 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
3851 Phẫu thuật đóng cứng khớp khác 3,607,000.00 173/QĐ-SYT
3852 Phẫu thuật đóng cứng khớp khác 3,508,000.00 173/QĐ-SYT
3853 Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ 3,278,000.00 173/QĐ-SYT
3854 Phẫu thuật chuyển da, cơ che phủ 3,167,000.00 173/QĐ-SYT
3855 Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² 4,172,000.00 173/QĐ-SYT
3856 Phẫu thuật vá da diện tích >10cm² 4,040,000.00 173/QĐ-SYT
3857 Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3858 Phẫu thuật nối gân duỗi/ kéo dài gân(1 gân) 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3859 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) 2,923,000.00 173/QĐ-SYT
3860 Phẫu thuật nối gân gấp/ kéo dài gân (1 gân) 2,828,000.00 173/QĐ-SYT
3861 Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) 2,274,000.00 173/QĐ-SYT
3862 Phẫu thuật giải ép thần kinh (ống cổ tay, Khuỷu…) 2,167,000.00 173/QĐ-SYT
3863 Phẫu thuật ghép xương tự thân 4,578,000.00 173/QĐ-SYT
3864 Phẫu thuật ghép xương tự thân 4,446,000.00 173/QĐ-SYT
3865 Lấy u xương (ghép xi măng) 3,706,000.00 173/QĐ-SYT
3866 Lấy u xương (ghép xi măng) 3,611,000.00 173/QĐ-SYT
3867 Phẫu thuật viêm xương 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
3868 Phẫu thuật viêm xương 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
3869 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết 2,847,000.00 173/QĐ-SYT
3870 Phẫu thuật nạo viêm + lấy xương chết 2,752,000.00 173/QĐ-SYT
3871 Phẫu thuật vết thương khớp 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
3872 Phẫu thuật vết thương khớp 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
3873 Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương 2,528,000.00 173/QĐ-SYT
3874 Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann 231,000.00 173/QĐ-SYT
3875 Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann 225,000.00 173/QĐ-SYT
3876 Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann 158,000.00 173/QĐ-SYT
3877 Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann 150,000.00 173/QĐ-SYT
3878 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng 620,000.00 173/QĐ-SYT
3879 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng 611,000.00 173/QĐ-SYT
3880 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng 340,000.00 173/QĐ-SYT
3881 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng 331,000.00 173/QĐ-SYT
3882 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 330,000.00 173/QĐ-SYT
3883 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 320,000.00 173/QĐ-SYT
3884 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 248,000.00 173/QĐ-SYT
3885 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ 0 236,000.00 173/QĐ-SYT
3886 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X 330,000.00 173/QĐ-SYT
3887 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X 320,000.00 173/QĐ-SYT
3888 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X 248,000.00 173/QĐ-SYT
3889 Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X 236,000.00 173/QĐ-SYT
3890 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi 620,000.00 173/QĐ-SYT
3891 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi 611,000.00 173/QĐ-SYT
3892 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi 340,000.00 173/QĐ-SYT
3893 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi 331,000.00 173/QĐ-SYT
3894 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi 620,000.00 173/QĐ-SYT
3895 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi 611,000.00 173/QĐ-SYT
3896 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi 340,000.00 173/QĐ-SYT
3897 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi 331,000.00 173/QĐ-SYT
3898 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh 710,000.00 173/QĐ-SYT
3899 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh 701,000.00 173/QĐ-SYT
3900 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh 318,000.00 173/QĐ-SYT
3901 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh 306,000.00 173/QĐ-SYT
3902 Bột Corset Minerve,Cravate 620,000.00 173/QĐ-SYT
3903 Bột Corset Minerve,Cravate 620,000.00 173/QĐ-SYT
3904 Bột Corset Minerve,Cravate 611,000.00 173/QĐ-SYT
3905 Bột Corset Minerve,Cravate 611,000.00 173/QĐ-SYT
3906 Bột Corset Minerve,Cravate 340,000.00 173/QĐ-SYT
3907 Bột Corset Minerve,Cravate 331,000.00 173/QĐ-SYT
3908 Nắn, bó bột cột sống 620,000.00 173/QĐ-SYT
3909 Nắn, bó bột cột sống 611,000.00 173/QĐ-SYT
3910 Nắn, bó bột cột sống 340,000.00 173/QĐ-SYT
3911 Nắn, bó bột cột sống 331,000.00 173/QĐ-SYT
3912 Nắn, bó bột trật khớp vai 316,000.00 173/QĐ-SYT
3913 Nắn, bó bột trật khớp vai 310,000.00 173/QĐ-SYT
3914 Nắn, bó bột trật khớp vai 161,000.00 173/QĐ-SYT
3915 Nắn, bó bột trật khớp vai 155,000.00 173/QĐ-SYT
3916 Nắn, bó bột gãy xương đòn 395,000.00 173/QĐ-SYT
3917 Nắn, bó bột gãy xương đòn 386,000.00 173/QĐ-SYT
3918 Nắn, bó bột gãy xương đòn 217,000.00 173/QĐ-SYT
3919 Nắn, bó bột gãy xương đòn 208,000.00 173/QĐ-SYT
3920 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay 330,000.00 173/QĐ-SYT
3921 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay 320,000.00 173/QĐ-SYT
3922 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay 248,000.00 173/QĐ-SYT
3923 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay 236,000.00 173/QĐ-SYT
3924 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay 330,000.00 173/QĐ-SYT
3925 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay 320,000.00 173/QĐ-SYT
3926 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay 248,000.00 173/QĐ-SYT
3927 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay 236,000.00 173/QĐ-SYT
3928 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay 330,000.00 173/QĐ-SYT
3929 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay 320,000.00 173/QĐ-SYT
3930 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay 248,000.00 173/QĐ-SYT
3931 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay 236,000.00 173/QĐ-SYT
3932 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu 395,000.00 173/QĐ-SYT
3933 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu 386,000.00 173/QĐ-SYT
3934 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu 217,000.00 173/QĐ-SYT
3935 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu 208,000.00 173/QĐ-SYT
3936 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay 395,000.00 173/QĐ-SYT
3937 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay 386,000.00 173/QĐ-SYT
3938 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay 217,000.00 173/QĐ-SYT
3939 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay 208,000.00 173/QĐ-SYT
3940 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay 330,000.00 173/QĐ-SYT
3941 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay 320,000.00 173/QĐ-SYT
3942 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay 248,000.00 173/QĐ-SYT
3943 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay 236,000.00 173/QĐ-SYT
3944 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV 330,000.00 173/QĐ-SYT
3945 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV 320,000.00 173/QĐ-SYT
3946 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV 248,000.00 173/QĐ-SYT
3947 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV 236,000.00 173/QĐ-SYT
3948 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay 330,000.00 173/QĐ-SYT
3949 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay 320,000.00 173/QĐ-SYT
3950 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay 248,000.00 173/QĐ-SYT
3951 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay 236,000.00 173/QĐ-SYT
3952 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay 330,000.00 173/QĐ-SYT
3953 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay 320,000.00 173/QĐ-SYT
3954 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay 248,000.00 173/QĐ-SYT
3955 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay 236,000.00 173/QĐ-SYT
3956 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay 330,000.00 173/QĐ-SYT
3957 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay 320,000.00 173/QĐ-SYT
3958 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay 248,000.00 173/QĐ-SYT
3959 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay 236,000.00 173/QĐ-SYT
3960 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay 330,000.00 173/QĐ-SYT
3961 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay 320,000.00 173/QĐ-SYT
3962 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay 208,000.00 173/QĐ-SYT
3963 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay 200,000.00 173/QĐ-SYT
3964 Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles 330,000.00 173/QĐ-SYT
3965 Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles 320,000.00 173/QĐ-SYT
3966 Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles 208,000.00 173/QĐ-SYT
3967 Nắn, bó bột gãy Pouteau – Colles 200,000.00 173/QĐ-SYT
3968 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay 231,000.00 173/QĐ-SYT
3969 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay 225,000.00 173/QĐ-SYT
3970 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay 158,000.00 173/QĐ-SYT
3971 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay 150,000.00 173/QĐ-SYT
3972 Nắn, bó bột trật khớp háng 710,000.00 173/QĐ-SYT
3973 Nắn, bó bột trật khớp háng 701,000.00 173/QĐ-SYT
3974 Nắn, bó bột trật khớp háng 318,000.00 173/QĐ-SYT
3975 Nắn, bó bột trật khớp háng 306,000.00 173/QĐ-SYT
3976 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng 256,000.00 173/QĐ-SYT
3977 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng 250,000.00 173/QĐ-SYT
3978 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng 156,000.00 173/QĐ-SYT
3979 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng 150,000.00 173/QĐ-SYT
3980 Nắn, bó bột gãy mâm chày 330,000.00 173/QĐ-SYT
3981 Nắn, bó bột gãy mâm chày 320,000.00 173/QĐ-SYT
3982 Nắn, bó bột gãy mâm chày 248,000.00 173/QĐ-SYT
3983 Nắn, bó bột gãy mâm chày 236,000.00 173/QĐ-SYT
3984 Nắn, bó bột gãy xương chậu 620,000.00 173/QĐ-SYT
3985 Nắn, bó bột gãy xương chậu 620,000.00 173/QĐ-SYT
3986 Nắn, bó bột gãy xương chậu 564,000.00 173/QĐ-SYT
3987 Nắn, bó bột gãy xương chậu 611,000.00 173/QĐ-SYT
3988 Nắn, bó bột gãy xương chậu 340,000.00 173/QĐ-SYT
3989 Nắn, bó bột gãy xương chậu 340,000.00 173/QĐ-SYT
3990 Nắn, bó bột gãy xương chậu 284,000.00 173/QĐ-SYT
3991 Nắn, bó bột gãy xương chậu 331,000.00 173/QĐ-SYT
3992 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi 620,000.00 173/QĐ-SYT
3993 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi 620,000.00 173/QĐ-SYT
3994 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi 611,000.00 173/QĐ-SYT
3995 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi 611,000.00 173/QĐ-SYT
3996 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi 340,000.00 173/QĐ-SYT
3997 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi 340,000.00 173/QĐ-SYT
3998 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi 331,000.00 173/QĐ-SYT
3999 Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi 331,000.00 173/QĐ-SYT
4000 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật 641,000.00 173/QĐ-SYT
4001 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật 635,000.00 173/QĐ-SYT
4002 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật 271,000.00 173/QĐ-SYT
4003 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật 265,000.00 173/QĐ-SYT
4004 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi 620,000.00 173/QĐ-SYT
4005 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi 611,000.00 173/QĐ-SYT
4006 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi 340,000.00 173/QĐ-SYT
4007 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi 331,000.00 173/QĐ-SYT
4008 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè 141,000.00 173/QĐ-SYT
4009 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè 135,000.00 173/QĐ-SYT
4010 Nắn, bó bột trật khớp gối 256,000.00 173/QĐ-SYT
4011 Nắn, bó bột trật khớp gối 250,000.00 173/QĐ-SYT
4012 Nắn, bó bột trật khớp gối 156,000.00 173/QĐ-SYT
4013 Nắn, bó bột trật khớp gối 150,000.00 173/QĐ-SYT
4014 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân 330,000.00 173/QĐ-SYT
4015 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân 320,000.00 173/QĐ-SYT
4016 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân 248,000.00 173/QĐ-SYT
4017 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân 236,000.00 173/QĐ-SYT
4018 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân 330,000.00 173/QĐ-SYT
4019 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân 320,000.00 173/QĐ-SYT
4020 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân 248,000.00 173/QĐ-SYT
4021 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân 236,000.00 173/QĐ-SYT
4022 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân 330,000.00 173/QĐ-SYT
4023 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân 320,000.00 173/QĐ-SYT
4024 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân 248,000.00 173/QĐ-SYT
4025 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân 236,000.00 173/QĐ-SYT
4026 Nắn, bó bột gãy xương chày 231,000.00 173/QĐ-SYT
4027 Nắn, bó bột gãy xương chày 225,000.00 173/QĐ-SYT
4028 Nắn, bó bột gãy xương chày 158,000.00 173/QĐ-SYT
4029 Nắn, bó bột gãy xương chày 150,000.00 173/QĐ-SYT
4030 Nắn, bó bột gãy xương gót 141,000.00 173/QĐ-SYT
4031 Nắn, bó bột gãy xương gót 135,000.00 173/QĐ-SYT
4032 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân 231,000.00 173/QĐ-SYT
4033 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân 225,000.00 173/QĐ-SYT
4034 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân 158,000.00 173/QĐ-SYT
4035 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân 150,000.00 173/QĐ-SYT
4036 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn 161,000.00 173/QĐ-SYT
4037 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn 155,000.00 173/QĐ-SYT
4038 Nắn, bó bột gãy Dupuptren 330,000.00 173/QĐ-SYT
4039 Nắn, bó bột gãy Dupuptren 320,000.00 173/QĐ-SYT
4040 Nắn, bó bột gãy Dupuptren 248,000.00 173/QĐ-SYT
4041 Nắn, bó bột gãy Dupuptren 236,000.00 173/QĐ-SYT
4042 Nắn, bó bột gãy Monteggia 330,000.00 173/QĐ-SYT
4043 Nắn, bó bột gãy Monteggia 320,000.00 173/QĐ-SYT
4044 Nắn, bó bột gãy Monteggia 208,000.00 173/QĐ-SYT
4045 Nắn, bó bột gãy Monteggia 200,000.00 173/QĐ-SYT
4046 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân 231,000.00 173/QĐ-SYT
4047 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân 225,000.00 173/QĐ-SYT
4048 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân 158,000.00 173/QĐ-SYT
4049 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân 150,000.00 173/QĐ-SYT
4050 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn 395,000.00 173/QĐ-SYT
4051 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn 386,000.00 173/QĐ-SYT
4052 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn 217,000.00 173/QĐ-SYT
4053 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn 208,000.00 173/QĐ-SYT
4054 Nắm, cố định trật khớp hàm 395,000.00 173/QĐ-SYT
4055 Nắm, cố định trật khớp hàm 386,000.00 173/QĐ-SYT
4056 Nắm, cố định trật khớp hàm 217,000.00 173/QĐ-SYT
4057 Nắm, cố định trật khớp hàm 208,000.00 173/QĐ-SYT
4058 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân 256,000.00 173/QĐ-SYT
4059 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân 250,000.00 173/QĐ-SYT
4060 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân 156,000.00 173/QĐ-SYT
4061 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân 150,000.00 173/QĐ-SYT
4062 Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực 4,442,000.00 173/QĐ-SYT
4063 Phẫu thuật mở cung sau cột sống ngực 4,310,000.00 173/QĐ-SYT
4064 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau 5,272,000.00 173/QĐ-SYT
4065 Phẫu thuật cố định cột sống ngực bằng nẹp vít qua cuống lối sau 5,140,000.00 173/QĐ-SYT
4066 Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
4067 Cố định cột sống bằng buộc luồn chỉ thép dưới cung sau đốt sống (phương pháp Luqué) 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
4068 Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống 5,272,000.00 173/QĐ-SYT
4069 Phẫu thuật cố định cột sống bằng vít qua cuống 5,140,000.00 173/QĐ-SYT
4070 Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng 4,578,000.00 173/QĐ-SYT
4071 Ghép xương trong phẫu thuật chấn thương cột sống thắt lưng 4,446,000.00 173/QĐ-SYT
4072 Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng 4,442,000.00 173/QĐ-SYT
4073 Giải phóng chèn ép chấn thương cột sống thắt lưng 4,310,000.00 173/QĐ-SYT
4074 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung 4,442,000.00 173/QĐ-SYT
4075 Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lung 4,310,000.00 173/QĐ-SYT
4076 Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng 5,630,000.00 173/QĐ-SYT
4077 Phẫu thuật vá màng cứng hoặc tạo hình màng cứng 5,431,000.00 173/QĐ-SYT
4078 Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng 4,442,000.00 173/QĐ-SYT
4079 Phẫu thuật giải ép cắt bỏ dây chằng vàng 4,310,000.00 173/QĐ-SYT
4080 Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ 4,442,000.00 173/QĐ-SYT
4081 Mở rộng lỗ liên hợp để giải phóng chèn ép rễ 4,310,000.00 173/QĐ-SYT
4082 Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên 4,442,000.00 173/QĐ-SYT
4083 Phẫu thuật giải phóng thần kinh ngoại biên 4,310,000.00 173/QĐ-SYT
4084 Khám Ngoại 26,200.00 15/2018/TT-BYT
4085 Khám Ngoại 31,000.00
4086 Khám Ngoại 29,000.00 15/2018/TT-BYT
4087 Thay băng 56,800.00 7435/QĐ-BYT
4088 Thay băng 81,600.00 7435/QĐ-BYT
4089 Thay băng 111,000.00 7435/QĐ-BYT
4090 Thay băng 132,000.00 7435/QĐ-BYT
4091 Thay băng 177,000.00 7435/QĐ-BYT
4092 Thay băng 236,000.00 7435/QĐ-BYT
4093 Cắt chỉ 32,000.00 7435/QĐ-BYT
4094 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm 176,000.00 7435/QĐ-BYT
4095 Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm 233,000.00 7435/QĐ-BYT
4096 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm 253,000.00 7435/QĐ-BYT
4097 Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm 299,000.00 7435/QĐ-BYT
4098 Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% – 39% diện tích cơ thể ở người lớn 539,000.00 173/QĐ-SYT
4099 Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% – 39% diện tích cơ thể ở người lớn 519,000.00 173/QĐ-SYT
4100 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn 405,000.00 173/QĐ-SYT
4101 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở người lớn 392,000.00 173/QĐ-SYT
4102 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 240,000.00 173/QĐ-SYT
4103 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 235,000.00 173/QĐ-SYT
4104 Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % – 60% diện tích cơ thể ở trẻ em 856,000.00 173/QĐ-SYT
4105 Thay băng điều trị vết bỏng từ 40 % – 60% diện tích cơ thể ở trẻ em 825,000.00 173/QĐ-SYT
4106 Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% – 39% diện tích cơ thể ở trẻ em 539,000.00 173/QĐ-SYT
4107 Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% – 39% diện tích cơ thể ở trẻ em 519,000.00 173/QĐ-SYT
4108 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em 405,000.00 173/QĐ-SYT
4109 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% – 19% diện tích cơ thể ở trẻ em 392,000.00 173/QĐ-SYT
4110 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em 240,000.00 173/QĐ-SYT
4111 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em 235,000.00 173/QĐ-SYT
4112 Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép 548,000.00 173/QĐ-SYT
4113 Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép 523,000.00 173/QĐ-SYT
4114 Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu 178,000.00 173/QĐ-SYT
4115 Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu 170,000.00 173/QĐ-SYT
4116 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn 3,217,000.00 173/QĐ-SYT
4117 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5% – 10% diện tích cơ thể ở người lớn 3,095,000.00 173/QĐ-SYT
4118 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 2,234,000.00 173/QĐ-SYT
4119 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 2,151,000.00 173/QĐ-SYT
4120 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,835,000.00 173/QĐ-SYT
4121 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,713,000.00 173/QĐ-SYT
4122 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,234,000.00 173/QĐ-SYT
4123 Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,151,000.00 173/QĐ-SYT
4124 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở người lớn 3,234,000.00 173/QĐ-SYT
4125 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 3% – 5% diện tích cơ thể ở người lớn 3,112,000.00 173/QĐ-SYT
4126 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 2,263,000.00 173/QĐ-SYT
4127 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 2,180,000.00 173/QĐ-SYT
4128 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,882,000.00 173/QĐ-SYT
4129 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu từ 1% – 3% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,791,000.00 173/QĐ-SYT
4130 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,263,000.00 173/QĐ-SYT
4131 Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 2,180,000.00 173/QĐ-SYT
4132 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 2,788,000.00 173/QĐ-SYT
4133 Ghép da tự thân mảnh lớn dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn 2,719,000.00 173/QĐ-SYT
4134 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 3,843,000.00 173/QĐ-SYT
4135 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn 3,691,000.00 173/QĐ-SYT
4136 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,293,000.00 173/QĐ-SYT
4137 Ghép da tự thân tem thư (post stam graft) dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,171,000.00 173/QĐ-SYT
4138 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn 3,959,000.00 173/QĐ-SYT
4139 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 3% diện tích cơ thể ở người lớn 3,837,000.00 173/QĐ-SYT
4140 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 3,239,000.00 173/QĐ-SYT
4141 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn 3,156,000.00 173/QĐ-SYT
4142 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,959,000.00 173/QĐ-SYT
4143 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín ≥ 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,837,000.00 173/QĐ-SYT
4144 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,239,000.00 173/QĐ-SYT
4145 Cắt hoại tử toàn lớp – khâu kín dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em 3,156,000.00 173/QĐ-SYT
4146 Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai 2,673,000.00 173/QĐ-SYT
4147 Lấy bỏ sụn viêm hoại tử trong bỏng vành tai 2,590,000.00 173/QĐ-SYT
4148 Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
4149 Cắt cụt cấp cứu chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
4150 Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
4151 Cắt cụt chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
4152 Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3,711,000.00 173/QĐ-SYT
4153 Tháo khớp chi thể bỏng không còn khả năng bảo tồn điều trị bỏng sâu 3,640,000.00 173/QĐ-SYT
4154 Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu 3,610,000.00 173/QĐ-SYT
4155 Phẫu thuật khoan đục xương, lấy bỏ xương chết trong điều trị bỏng sâu 3,488,000.00 173/QĐ-SYT
4156 Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ 3,610,000.00 173/QĐ-SYT
4157 Phẫu thuật khoan, đục xương sọ trong điều trị bỏng sâu có tổn thương xương sọ 3,488,000.00 173/QĐ-SYT
4158 Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng 715,000.00 173/QĐ-SYT
4159 Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng 704,000.00 173/QĐ-SYT
4160 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng 649,000.00 7435/QĐ-BYT
4161 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng 649,000.00 173/QĐ-SYT
4162 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm bù dịch điều trị sốc bỏng 640,000.00 173/QĐ-SYT
4163 Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng 21,000.00 173/QĐ-SYT
4164 Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng 20,000.00 173/QĐ-SYT
4165 Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị bệnh nhân bỏng 176,000.00 173/QĐ-SYT
4166 Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị bệnh nhân bỏng 172,000.00 173/QĐ-SYT
4167 Tắm điều trị bệnh nhân bỏng 313,000.00 173/QĐ-SYT
4168 Cắt sẹo khâu kín 3,241,000.00 173/QĐ-SYT
4169 Cắt sẹo khâu kín 3,130,000.00 173/QĐ-SYT
4170 Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng 4,700,000.00 173/QĐ-SYT
4171 Kỹ thuật tạo vạt da có cuống mạch liền điều trị sẹo bỏng 4,533,000.00 173/QĐ-SYT
4172 Thay băng điều trị vết thương mạn tính 242,000.00 173/QĐ-SYT
4173 Thay băng điều trị vết thương mạn tính 233,000.00 173/QĐ-SYT
4174 Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính 327,000.00 173/QĐ-SYT
4175 Hút áp lực âm (VAC) trong 48h điều trị vết thương mạn tính 313,000.00 173/QĐ-SYT
4176 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm 697,000.00 173/QĐ-SYT
4177 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm 679,000.00 173/QĐ-SYT
4178 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm 1,117,000.00 173/QĐ-SYT
4179 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm 1,094,000.00 173/QĐ-SYT
4180 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm 1,224,000.00 173/QĐ-SYT
4181 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm 1,200,000.00 173/QĐ-SYT
4182 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm 697,000.00 173/QĐ-SYT
4183 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm 679,000.00 173/QĐ-SYT
4184 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm 1,117,000.00 173/QĐ-SYT
4185 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm 1,094,000.00 173/QĐ-SYT
4186 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm 1,224,000.00 173/QĐ-SYT
4187 Cắt các loại u vùng mặt có đường kính trên 10 cm 1,200,000.00 173/QĐ-SYT
4188 Cắt các u lành vùng cổ 2,591,000.00 173/QĐ-SYT
4189 Cắt các u lành vùng cổ 2,507,000.00 173/QĐ-SYT
4190 Cắt các u lành tuyến giáp 1,742,000.00 173/QĐ-SYT
4191 Cắt các u lành tuyến giáp 1,642,000.00 173/QĐ-SYT
4192 Cắt các u nang giáp móng 2,115,000.00 173/QĐ-SYT
4193 Cắt các u nang giáp móng 2,071,000.00 173/QĐ-SYT
4194 Cắt các u nang mang 1,224,000.00 173/QĐ-SYT
4195 Cắt các u nang mang 1,200,000.00 173/QĐ-SYT
4196 Cắt u cơ vùng hàm mặt 2,591,000.00 173/QĐ-SYT
4197 Cắt u cơ vùng hàm mặt 2,507,000.00 173/QĐ-SYT
4198 Cắt u vùng hàm mặt phức tạp 2,953,000.00 173/QĐ-SYT
4199 Cắt u vùng hàm mặt phức tạp 2,858,000.00 173/QĐ-SYT
4200 Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt 3,046,000.00 173/QĐ-SYT
4201 Cắt u máu – bạch mạch vùng hàm mặt 2,935,000.00 173/QĐ-SYT
4202 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt 1,224,000.00 173/QĐ-SYT
4203 Cắt u sắc tố vùng hàm mặt 1,200,000.00 173/QĐ-SYT
4204 Cắt nang vùng sàn miệng 2,741,000.00 173/QĐ-SYT
4205 Cắt nang vùng sàn miệng 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
4206 Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm 4,585,000.00 173/QĐ-SYT
4207 Cắt nang vùng sàn miệng và tuyến nước bọt dưới hàm 4,495,000.00 173/QĐ-SYT
4208 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm 1,224,000.00 173/QĐ-SYT
4209 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm 1,200,000.00 173/QĐ-SYT
4210 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm 1,224,000.00 173/QĐ-SYT
4211 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm 1,224,000.00 173/QĐ-SYT
4212 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm 1,200,000.00 173/QĐ-SYT
4213 Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính trên 3 cm 1,200,000.00 173/QĐ-SYT
4214 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm 447,000.00 173/QĐ-SYT
4215 Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm 429,000.00 173/QĐ-SYT
4216 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm 805,000.00 173/QĐ-SYT
4217 Cắt bỏ nang xương hàm dưới 2 cm 768,000.00 173/QĐ-SYT
4218 Cắt u môi lành tính có tạo hình 1,224,000.00 173/QĐ-SYT
4219 Cắt u môi lành tính có tạo hình 1,200,000.00 173/QĐ-SYT
4220 Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm 407,000.00 173/QĐ-SYT
4221 Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm 389,000.00 173/QĐ-SYT
4222 Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên 447,000.00 173/QĐ-SYT
4223 Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên 429,000.00 173/QĐ-SYT
4224 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm 4,495,000.00 173/QĐ-SYT
4225 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm 3,114,000.00 173/QĐ-SYT
4226 Cắt u tuyến nước bọt dưới hàm 3,043,000.00 173/QĐ-SYT
4227 Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi 4,495,000.00 173/QĐ-SYT
4228 Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi 3,114,000.00 173/QĐ-SYT
4229 Cắt u tuyến nước bọt dưới lưỡi 3,043,000.00 173/QĐ-SYT
4230 Cắt u tuyến nước bọt mang tai 4,585,000.00 173/QĐ-SYT
4231 Cắt u tuyến nước bọt mang tai 4,495,000.00 173/QĐ-SYT
4232 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm 3,114,000.00 173/QĐ-SYT
4233 Cắt bỏ u lành tính vùng tuyến nước bọt mang tai hoặc dưới hàm trên 5 cm 3,043,000.00 173/QĐ-SYT
4234 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm 1,328,000.00 173/QĐ-SYT
4235 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm 1,314,000.00 173/QĐ-SYT
4236 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm 830,000.00 173/QĐ-SYT
4237 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính trên 5 cm 819,000.00 173/QĐ-SYT
4238 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm 1,328,000.00 173/QĐ-SYT
4239 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm 1,314,000.00 173/QĐ-SYT
4240 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm 830,000.00 173/QĐ-SYT
4241 Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm 819,000.00 173/QĐ-SYT
4242 Vét hạch cổ bảo tồn 4,577,000.00 173/QĐ-SYT
4243 Vét hạch cổ bảo tồn 4,487,000.00 173/QĐ-SYT
4244 Cắt u mi cả bề dày không vá 713,000.00 173/QĐ-SYT
4245 Cắt u mi cả bề dày không vá 689,000.00 173/QĐ-SYT
4246 Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ 4,585,000.00 173/QĐ-SYT
4247 Cắt một nửa lưỡi + vét hạch cổ 3,300,000.00 173/QĐ-SYT
4248 Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi 3,196,000.00 173/QĐ-SYT
4249 Phẫu thuật cạnh mũi lấy u hốc mũi 3,085,000.00 173/QĐ-SYT
4250 Cắt polyp mũi 658,000.00 173/QĐ-SYT
4251 Cắt polyp mũi 647,000.00 173/QĐ-SYT
4252 Cắt u xương sườn 1 xương 3,706,000.00 173/QĐ-SYT
4253 Cắt u xương sườn 1 xương 3,611,000.00 173/QĐ-SYT
4254 Phẫu thuật bóc kén màng phổi 3,249,000.00 173/QĐ-SYT
4255 Phẫu thuật bóc kén màng phổi 3,162,000.00 173/QĐ-SYT
4256 Phẫu thuật bóc u thành ngực 1,914,000.00 173/QĐ-SYT
4257 Phẫu thuật bóc u thành ngực 1,793,000.00 173/QĐ-SYT
4258 Cắt thuỳ phổi, phần phổi còn lại 8,530,000.00 173/QĐ-SYT
4259 Cắt thuỳ phổi, phần phổi còn lại 8,265,000.00 173/QĐ-SYT
4260 Cắt 2 thuỳ phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật 8,530,000.00 173/QĐ-SYT
4261 Cắt 2 thuỳ phổi 2 bên lồng ngực trong một phẫu thuật 8,265,000.00 173/QĐ-SYT
4262 Cắt phổi và màng phổi 8,530,000.00 173/QĐ-SYT
4263 Cắt phổi và màng phổi 8,265,000.00 173/QĐ-SYT
4264 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm 1,914,000.00 173/QĐ-SYT
4265 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính dưới 5 cm 1,793,000.00 173/QĐ-SYT
4266 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 – 10 cm 2,979,000.00 173/QĐ-SYT
4267 Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 – 10 cm 2,896,000.00 173/QĐ-SYT
4268 Cắt u máu, u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10cm 8,218,000.00 173/QĐ-SYT
4269 Cắt u máu, u bạch huyết trong lồng ngực đường kính trên 10cm 7,953,000.00 173/QĐ-SYT
4270 Phẫu thuật vét hạch nách 2,690,000.00 173/QĐ-SYT
4271 Phẫu thuật vét hạch nách 2,536,000.00 173/QĐ-SYT
4272 Cắt dạ dày do ung thư 7,155,000.00 173/QĐ-SYT
4273 Cắt dạ dày do ung thư 6,890,000.00 173/QĐ-SYT
4274 Mở thông dạ dày ra da do ung thư 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
4275 Mở thông dạ dày ra da do ung thư 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
4276 Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới 6,850,000.00 173/QĐ-SYT
4277 Cắt u trực tràng ống hậu môn đường dưới 6,651,000.00 173/QĐ-SYT
4278 Làm hậu môn nhân tạo 2,494,000.00 173/QĐ-SYT
4279 Làm hậu môn nhân tạo 2,447,000.00 173/QĐ-SYT
4280 Cắt u sau phúc mạc 5,629,000.00 173/QĐ-SYT
4281 Cắt u sau phúc mạc 5,430,000.00 173/QĐ-SYT
4282 Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ 5,204,000.00 173/QĐ-SYT
4283 Khâu cầm máu gan và dẫn lưu ổ bụng do ung thư gan vỡ 5,038,000.00 173/QĐ-SYT
4284 Cắt đuôi tuỵ và cắt lách 4,429,000.00 173/QĐ-SYT
4285 Cắt đuôi tuỵ và cắt lách 4,297,000.00 173/QĐ-SYT
4286 Cắt bỏ khối u tá tuỵ 10,701,000.00 173/QĐ-SYT
4287 Cắt bỏ khối u tá tuỵ 10,424,000.00 173/QĐ-SYT
4288 Cắt thân và đuôi tuỵ 4,429,000.00 173/QĐ-SYT
4289 Cắt thân và đuôi tuỵ 4,297,000.00 173/QĐ-SYT
4290 Cắt lách bệnh lý, ung thư, áp xe, xơ lách 4,416,000.00 7435/QĐ-BYT
4291 Cắt u bàng quang đường trên 5,351,000.00 173/QĐ-SYT
4292 Cắt u bàng quang đường trên 5,152,000.00 173/QĐ-SYT
4293 Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung 5,830,000.00
4294 Phẫu thuật lấy dây chằng rộng, u đáy chậu, u tiểu khung 6,028,000.00
4295 Cắt u thận lành 2,783,000.00 173/QĐ-SYT
4296 Cắt u thận lành 2,619,000.00 173/QĐ-SYT
4297 Cắt toàn bộ thận và niệu quản 4,176,000.00 173/QĐ-SYT
4298 Cắt toàn bộ thận và niệu quản 4,044,000.00 173/QĐ-SYT
4299 Cắt u sùi đầu miệng sáo 1,177,000.00 173/QĐ-SYT
4300 Cắt u sùi đầu miệng sáo 1,107,000.00 173/QĐ-SYT
4301 Cắt nang thừng tinh một bên 1,742,000.00 173/QĐ-SYT
4302 Cắt nang thừng tinh một bên 1,642,000.00 173/QĐ-SYT
4303 Cắt nang thừng tinh hai bên 2,690,000.00 173/QĐ-SYT
4304 Cắt nang thừng tinh hai bên 2,536,000.00 173/QĐ-SYT
4305 Cắt u lành dương vật 1,914,000.00 173/QĐ-SYT
4306 Cắt u lành dương vật 1,793,000.00 173/QĐ-SYT
4307 Cắt u vú lành tính 2,830,000.00 173/QĐ-SYT
4308 Cắt u vú lành tính 2,753,000.00 173/QĐ-SYT
4309 Mổ bóc nhân xơ vú 973,000.00 173/QĐ-SYT
4310 Mổ bóc nhân xơ vú 947,000.00 173/QĐ-SYT
4311 Cắt polyp cổ tử cung 1,915,000.00 173/QĐ-SYT
4312 Cắt polyp cổ tử cung 1,868,000.00 173/QĐ-SYT
4313 Cắt u nang buồng trứng xoắn 2,912,000.00 173/QĐ-SYT
4314 Cắt u nang buồng trứng xoắn 2,835,000.00 173/QĐ-SYT
4315 Cắt u nang buồng trứng 2,912,000.00 173/QĐ-SYT
4316 Cắt u nang buồng trứng 2,835,000.00 173/QĐ-SYT
4317 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ 2,912,000.00 173/QĐ-SYT
4318 Cắt u nang buồng trứng và phần phụ 2,835,000.00 173/QĐ-SYT
4319 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ 2,912,000.00 173/QĐ-SYT
4320 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ 2,835,000.00 173/QĐ-SYT
4321 Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung 3,616,000.00 173/QĐ-SYT
4322 Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung 3,491,000.00 173/QĐ-SYT
4323 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) 5,499,000.00 173/QĐ-SYT
4324 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần (đường bụng, đường âm đạo) 5,378,000.00 173/QĐ-SYT
4325 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng 3,825,000.00 173/QĐ-SYT
4326 Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng 3,704,000.00 173/QĐ-SYT
4327 Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai 2,912,000.00 173/QĐ-SYT
4328 Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai 2,835,000.00 173/QĐ-SYT
4329 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần 2,736,000.00 173/QĐ-SYT
4330 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần 2,677,000.00 173/QĐ-SYT
4331 Cắt u thành âm đạo 2,022,000.00 173/QĐ-SYT
4332 Cắt u thành âm đạo 1,960,000.00 173/QĐ-SYT
4333 Bóc nang tuyến Bartholin 1,263,000.00 173/QĐ-SYT
4334 Bóc nang tuyến Bartholin 1,237,000.00 173/QĐ-SYT
4335 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm 1,742,000.00 173/QĐ-SYT
4336 Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm 1,642,000.00 173/QĐ-SYT
4337 Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 – 10cm 2,690,000.00 173/QĐ-SYT
4338 Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 – 10cm 2,536,000.00 173/QĐ-SYT
4339 Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm 3,046,000.00 173/QĐ-SYT
4340 Cắt u máu/u bạch mạch lan toả, đường kính bằng và trên 10cm 2,935,000.00 173/QĐ-SYT
4341 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm 1,742,000.00 173/QĐ-SYT
4342 Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm 1,642,000.00 173/QĐ-SYT
4343 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm 1,742,000.00 173/QĐ-SYT
4344 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm 1,642,000.00 173/QĐ-SYT
4345 Cắt u bao gân 1,742,000.00 173/QĐ-SYT
4346 Cắt u bao gân 1,642,000.00 173/QĐ-SYT
4347 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) 1,177,000.00 173/QĐ-SYT
4348 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) 1,107,000.00 173/QĐ-SYT
4349 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam 2,830,000.00 173/QĐ-SYT
4350 Phẫu thuật phì đại tuyến vú nam 2,753,000.00 173/QĐ-SYT
4351 Cắt u xương sụn lành tính 3,706,000.00 173/QĐ-SYT
4352 Cắt u xương sụn lành tính 3,611,000.00 173/QĐ-SYT
4353 Cắt u xương, sụn 3,706,000.00 173/QĐ-SYT
4354 Cắt u xương, sụn 3,611,000.00 173/QĐ-SYT
4355 Truyền hóa chất tĩnh mạch 148,000.00 15/2018/TT-BYT
4356 Truyền hóa chất tĩnh mạch 153,000.00 15/2018/TT-BYT
4357 Truyền hóa chất tĩnh mạch 148,000.00 173/QĐ-SYT
4358 Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược 7,836,000.00 173/QĐ-SYT
4359 Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược 7,637,000.00 173/QĐ-SYT
4360 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên 2,894,000.00 173/QĐ-SYT
4361 Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên 2,773,000.00 173/QĐ-SYT
4362 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp 3,984,000.00 173/QĐ-SYT
4363 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp 3,881,000.00 173/QĐ-SYT
4364 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết…) 4,256,000.00 173/QĐ-SYT
4365 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân (tim, thận, gan, huyết học, nội tiết…) 4,135,000.00 173/QĐ-SYT
4366 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…) 4,256,000.00 173/QĐ-SYT
4367 Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật…) 4,135,000.00 173/QĐ-SYT
4368 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp…) 5,860,000.00 173/QĐ-SYT
4369 Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp…) 5,694,000.00 173/QĐ-SYT
4370 Phẫu thuật lấy thai lần đầu 2,300,000.00 173/QĐ-SYT
4371 Phẫu thuật lấy thai lần đầu 2,223,000.00 173/QĐ-SYT
4372 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) 4,159,000.00 173/QĐ-SYT
4373 Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) 4,056,000.00 173/QĐ-SYT
4374 Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp 9,453,000.00 173/QĐ-SYT
4375 Phẫu thuật cắt tử cung tình trạng người bệnh nặng, viêm phúc mạc nặng, kèm vỡ tạng trong tiểu khung, vỡ tử cung phức tạp 9,188,000.00 173/QĐ-SYT
4376 Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa 7,314,000.00 173/QĐ-SYT
4377 Phẫu thuật cắt tử cung và thắt động mạch hạ vị do chảy máu thứ phát sau phẫu thuật sản khoa 7,115,000.00 173/QĐ-SYT
4378 Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa 4,834,000.00 173/QĐ-SYT
4379 Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa 4,757,000.00 173/QĐ-SYT
4380 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa 3,312,000.00 173/QĐ-SYT
4381 Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa 3,241,000.00 173/QĐ-SYT
4382 Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung 4,795,000.00 173/QĐ-SYT
4383 Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung 4,692,000.00 173/QĐ-SYT
4384 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai 4,554,000.00 173/QĐ-SYT
4385 Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai 4,480,000.00 173/QĐ-SYT
4386 Khâu tử cung do nạo thủng 2,750,000.00 173/QĐ-SYT
4387 Khâu tử cung do nạo thủng 2,673,000.00 173/QĐ-SYT
4388 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng 645,000.00 173/QĐ-SYT
4389 Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng 636,000.00 173/QĐ-SYT
4390 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) 980,000.00 173/QĐ-SYT
4391 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) 927,000.00 173/QĐ-SYT
4392 Nội xoay thai 1,398,000.00 173/QĐ-SYT
4393 Nội xoay thai 1,380,000.00 173/QĐ-SYT
4394 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên 1,193,000.00 173/QĐ-SYT
4395 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên 1,114,000.00 173/QĐ-SYT
4396 Forceps 930,000.00 173/QĐ-SYT
4397 Forceps 877,000.00 173/QĐ-SYT
4398 Giác hút 930,000.00 173/QĐ-SYT
4399 Giác hút 877,000.00 173/QĐ-SYT
4400 Soi ối 47,700.00 173/QĐ-SYT
4401 Soi ối 45,900.00 173/QĐ-SYT
4402 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo 1,552,000.00 173/QĐ-SYT
4403 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo 1,525,000.00 173/QĐ-SYT
4404 Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) 574,000.00 173/QĐ-SYT
4405 Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) 543,000.00 173/QĐ-SYT
4406 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn 2,218,000.00 173/QĐ-SYT
4407 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn 2,147,000.00 173/QĐ-SYT
4408 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm 697,000.00 173/QĐ-SYT
4409 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm 675,000.00 173/QĐ-SYT
4410 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn 84,600.00 173/QĐ-SYT
4411 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn 82,100.00 173/QĐ-SYT
4412 Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang 2,717,000.00 173/QĐ-SYT
4413 Hủy thai: cắt thai nhi trong ngôi ngang 2,658,000.00 173/QĐ-SYT
4414 Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai 2,394,000.00 173/QĐ-SYT
4415 Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai 2,363,000.00 173/QĐ-SYT
4416 Chọc ối điều trị đa ối 710,000.00 173/QĐ-SYT
4417 Chọc ối điều trị đa ối 681,000.00 173/QĐ-SYT
4418 Nong cổ tử cung do bế sản dịch 277,000.00 173/QĐ-SYT
4419 Nong cổ tử cung do bế sản dịch 277,000.00 173/QĐ-SYT
4420 Nong cổ tử cung do bế sản dịch 268,000.00 173/QĐ-SYT
4421 Nong cổ tử cung do bế sản dịch 268,000.00 173/QĐ-SYT
4422 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ 340,000.00 173/QĐ-SYT
4423 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sẩy, sau đẻ 331,000.00 173/QĐ-SYT
4424 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại 33,000.00 15/2018/TT-BYT
4425 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại 34,600.00 15/2018/TT-BYT
4426 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại 41,100.00 173/QĐ-SYT
4427 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại 32,500.00 15/2018/TT-BYT
4428 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại 34,200.00 15/2018/TT-BYT
4429 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại 40,700.00 173/QĐ-SYT
4430 Khâu vòng cổ tử cung 545,000.00 173/QĐ-SYT
4431 Khâu vòng cổ tử cung 536,000.00 173/QĐ-SYT
4432 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung 115,000.00 173/QĐ-SYT
4433 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung 109,000.00 173/QĐ-SYT
4434 Chích áp xe tầng sinh môn 799,000.00 173/QĐ-SYT
4435 Chích áp xe tầng sinh môn 781,000.00 173/QĐ-SYT
4436 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi 5,855,000.00 173/QĐ-SYT
4437 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo có sự hỗ trợ của nội soi 5,724,000.00 173/QĐ-SYT
4438 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo 3,685,000.00 173/QĐ-SYT
4439 Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo 3,564,000.00 173/QĐ-SYT
4440 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn 3,825,000.00 173/QĐ-SYT
4441 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn 3,704,000.00 173/QĐ-SYT
4442 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối 3,825,000.00 173/QĐ-SYT
4443 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối 3,704,000.00 173/QĐ-SYT
4444 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần 3,825,000.00 173/QĐ-SYT
4445 Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần 3,704,000.00 173/QĐ-SYT
4446 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung 3,323,000.00 173/QĐ-SYT
4447 Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung 3,246,000.00 173/QĐ-SYT
4448 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ 2,912,000.00 173/QĐ-SYT
4449 Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ 2,835,000.00 173/QĐ-SYT
4450 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 6,492,000.00 173/QĐ-SYT
4451 Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 6,294,000.00 173/QĐ-SYT
4452 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 4,238,000.00 173/QĐ-SYT
4453 Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng 4,117,000.00 173/QĐ-SYT
4454 Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung 3,290,000.00 173/QĐ-SYT
4455 Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung 3,213,000.00 173/QĐ-SYT
4456 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ 5,020,000.00 173/QĐ-SYT
4457 Phẫu thuật nội soi cắt phần phụ 4,899,000.00 173/QĐ-SYT
4458 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai 5,020,000.00 173/QĐ-SYT
4459 Phẫu thuật nội soi cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai 4,899,000.00 173/QĐ-SYT
4460 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn 5,020,000.00 173/QĐ-SYT
4461 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng xoắn 4,899,000.00 173/QĐ-SYT
4462 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung 5,020,000.00 173/QĐ-SYT
4463 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng, nang cạnh vòi tử cung 4,899,000.00 173/QĐ-SYT
4464 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản 5,020,000.00 173/QĐ-SYT
4465 Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản 4,899,000.00 173/QĐ-SYT
4466 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ 5,020,000.00 173/QĐ-SYT
4467 Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ 4,899,000.00 173/QĐ-SYT
4468 Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung 3,335,000.00 379/QĐ-SYT
4469 Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung 3,456,000.00 379/QĐ-SYT
4470 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ 5,020,000.00 173/QĐ-SYT
4471 Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ 4,899,000.00 173/QĐ-SYT
4472 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng 3,674,000.00 173/QĐ-SYT
4473 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng 3,553,000.00 173/QĐ-SYT
4474 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng 2,912,000.00 173/QĐ-SYT
4475 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng 2,835,000.00 173/QĐ-SYT
4476 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang 3,715,000.00 173/QĐ-SYT
4477 Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang 3,594,000.00 173/QĐ-SYT
4478 Phẫu thuật Crossen 3,961,000.00 173/QĐ-SYT
4479 Phẫu thuật Crossen 3,840,000.00 173/QĐ-SYT
4480 Phẫu thuật treo tử cung 2,827,000.00 173/QĐ-SYT
4481 Phẫu thuật treo tử cung 2,750,000.00 173/QĐ-SYT
4482 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo 2,628,000.00 173/QĐ-SYT
4483 Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo 2,551,000.00 173/QĐ-SYT
4484 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại 2,587,000.00 173/QĐ-SYT
4485 Phẫu thuật cắt âm vật phì đại 2,510,000.00 173/QĐ-SYT
4486 Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ 2,697,000.00 173/QĐ-SYT
4487 Phẫu thuật cắt tinh hoàn lạc chỗ 2,620,000.00 173/QĐ-SYT
4488 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp 2,812,000.00 173/QĐ-SYT
4489 Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp 2,735,000.00 173/QĐ-SYT
4490 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn 3,659,000.00 173/QĐ-SYT
4491 Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn 3,538,000.00 173/QĐ-SYT
4492 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng 4,058,000.00 173/QĐ-SYT
4493 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường bụng 3,937,000.00 173/QĐ-SYT
4494 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo 4,058,000.00 173/QĐ-SYT
4495 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo 3,937,000.00 173/QĐ-SYT
4496 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi 5,499,000.00 173/QĐ-SYT
4497 Cắt cổ tử cung trên bệnh nhân đã mổ cắt tử cung bán phần đường âm đạo kết hợp nội soi 5,378,000.00 173/QĐ-SYT
4498 Đóng rò trực tràng – âm đạo hoặc rò tiết niệu – sinh dục 4,062,000.00 173/QĐ-SYT
4499 Đóng rò trực tràng – âm đạo hoặc rò tiết niệu – sinh dục 3,941,000.00 173/QĐ-SYT
4500 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc 5,507,000.00 173/QĐ-SYT
4501 Phẫu thuật nội soi buồng tử cung cắt nhân xơ tử cung dưới niêm mạc 5,386,000.00 173/QĐ-SYT
4502 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa 4,912,000.00 173/QĐ-SYT
4503 Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán các bệnh lý phụ khoa 4,791,000.00 173/QĐ-SYT
4504 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa 2,750,000.00 173/QĐ-SYT
4505 Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa 2,673,000.00 173/QĐ-SYT
4506 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa 2,586,000.00 173/QĐ-SYT
4507 Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn…) sau phẫu thuật sản phụ khoa 2,524,000.00 173/QĐ-SYT
4508 Khoét chóp cổ tử cung 2,715,000.00 173/QĐ-SYT
4509 Khoét chóp cổ tử cung 2,638,000.00 173/QĐ-SYT
4510 Cắt cụt cổ tử cung 2,715,000.00 173/QĐ-SYT
4511 Cắt cụt cổ tử cung 2,638,000.00 173/QĐ-SYT
4512 Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung 1,915,000.00 173/QĐ-SYT
4513 Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung 1,868,000.00 173/QĐ-SYT
4514 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo 383,000.00 173/QĐ-SYT
4515 Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo 370,000.00 173/QĐ-SYT
4516 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… 155,000.00 173/QĐ-SYT
4517 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh… 146,000.00 173/QĐ-SYT
4518 Cắt u thành âm đạo 2,022,000.00 173/QĐ-SYT
4519 Cắt u thành âm đạo 2,022,000.00 173/QĐ-SYT
4520 Cắt u thành âm đạo 1,960,000.00 173/QĐ-SYT
4521 Cắt u thành âm đạo 1,960,000.00 173/QĐ-SYT
4522 Lấy dị vật âm đạo 563,000.00 173/QĐ-SYT
4523 Lấy dị vật âm đạo 541,000.00 173/QĐ-SYT
4524 Khâu rách cùng đồ âm đạo 1,872,000.00 173/QĐ-SYT
4525 Khâu rách cùng đồ âm đạo 1,810,000.00 173/QĐ-SYT
4526 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn 1,450,000.00 173/QĐ-SYT
4527 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn 1,373,000.00 173/QĐ-SYT
4528 Chích áp xe tuyến Bartholin 817,000.00 173/QĐ-SYT
4529 Chích áp xe tuyến Bartholin 783,000.00 173/QĐ-SYT
4530 Bóc nang tuyến Bartholin 1,263,000.00 173/QĐ-SYT
4531 Bóc nang tuyến Bartholin 1,237,000.00 173/QĐ-SYT
4532 Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh 779,000.00 173/QĐ-SYT
4533 Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh 753,000.00 173/QĐ-SYT
4534 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn 658,000.00 173/QĐ-SYT
4535 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn 600,000.00 173/QĐ-SYT
4536 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính 562,000.00 379/QĐ-SYT
4537 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính 575,000.00 379/QĐ-SYT
4538 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết 200,000.00 173/QĐ-SYT
4539 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết 191,000.00 173/QĐ-SYT
4540 Nạo hút thai trứng 756,000.00 173/QĐ-SYT
4541 Nạo hút thai trứng 716,000.00 173/QĐ-SYT
4542 Dẫn lưu cùng đồ Douglas 824,000.00 173/QĐ-SYT
4543 Dẫn lưu cùng đồ Douglas 798,000.00 173/QĐ-SYT
4544 Chọc dò túi cùng Douglas 276,000.00 173/QĐ-SYT
4545 Chọc dò túi cùng Douglas 267,000.00 173/QĐ-SYT
4546 Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng 858,000.00 173/QĐ-SYT
4547 Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng 805,000.00 173/QĐ-SYT
4548 Chích áp xe vú 215,000.00 173/QĐ-SYT
4549 Chích áp xe vú 206,000.00 173/QĐ-SYT
4550 Soi cổ tử cung 58,900.00 379/QĐ-SYT
4551 Soi cổ tử cung 60,700.00 379/QĐ-SYT
4552 Soi cổ tử cung 60,700.00 173/QĐ-SYT
4553 Soi cổ tử cung 58,900.00 173/QĐ-SYT
4554 Cắt u vú lành tính 2,830,000.00 173/QĐ-SYT
4555 Cắt u vú lành tính 2,753,000.00 173/QĐ-SYT
4556 Bóc nhân xơ vú 973,000.00 173/QĐ-SYT
4557 Bóc nhân xơ vú 947,000.00 173/QĐ-SYT
4558 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần 2,736,000.00 173/QĐ-SYT
4559 Cắt bỏ âm hộ đơn thuần 2,677,000.00 173/QĐ-SYT
4560 Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh 649,000.00 173/QĐ-SYT
4561 Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh 640,000.00 173/QĐ-SYT
4562 Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) 551,000.00 173/QĐ-SYT
4563 Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) 533,000.00 173/QĐ-SYT
4564 Chọc dò tủy sống sơ sinh 105,000.00 173/QĐ-SYT
4565 Chọc dò tủy sống sơ sinh 100,000.00 173/QĐ-SYT
4566 Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh 141,000.00 173/QĐ-SYT
4567 Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh 136,000.00 173/QĐ-SYT
4568 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh 88,700.00 173/QĐ-SYT
4569 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh 85,400.00 173/QĐ-SYT
4570 Rửa dạ dày sơ sinh 115,000.00 173/QĐ-SYT
4571 Rửa dạ dày sơ sinh 106,000.00 173/QĐ-SYT
4572 Ép tim ngoài lồng ngực 458,000.00 173/QĐ-SYT
4573 Dẫn lưu màng phổi sơ sinh 592,000.00 173/QĐ-SYT
4574 Dẫn lưu màng phổi sơ sinh 583,000.00 173/QĐ-SYT
4575 Đặt sonde hậu môn sơ sinh 80,900.00 173/QĐ-SYT
4576 Đặt sonde hậu môn sơ sinh 78,000.00 173/QĐ-SYT
4577 Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh 473,000.00 173/QĐ-SYT
4578 Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh 458,000.00 173/QĐ-SYT
4579 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ 2,821,000.00 173/QĐ-SYT
4580 Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
4581 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ 2,821,000.00 173/QĐ-SYT
4582 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
4583 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần 296,000.00 173/QĐ-SYT
4584 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần 283,000.00 173/QĐ-SYT
4585 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 537,000.00 173/QĐ-SYT
4586 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 519,000.00 173/QĐ-SYT
4587 Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 1,139,000.00 173/QĐ-SYT
4588 Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 1,108,000.00 173/QĐ-SYT
4589 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ 574,000.00 173/QĐ-SYT
4590 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ 543,000.00 173/QĐ-SYT
4591 Hút thai dưới siêu âm 448,000.00 173/QĐ-SYT
4592 Hút thai dưới siêu âm 430,000.00 173/QĐ-SYT
4593 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không 392,000.00 173/QĐ-SYT
4594 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không 383,000.00 173/QĐ-SYT
4595 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần 181,000.00 173/QĐ-SYT
4596 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần 177,000.00 173/QĐ-SYT
4597 Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ 2,821,000.00 173/QĐ-SYT
4598 Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ 2,728,000.00 173/QĐ-SYT
4599 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không 376,000.00 173/QĐ-SYT
4600 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không 358,000.00 173/QĐ-SYT
4601 Khám Phụ sản 26,200.00 15/2018/TT-BYT
4602 Khám Phụ sản 31,000.00
4603 Khám Phụ sản 29,000.00 15/2018/TT-BYT
4604 Lấy dị vật hốc mắt 879,000.00 173/QĐ-SYT
4605 Lấy dị vật hốc mắt 845,000.00 173/QĐ-SYT
4606 Cắt u da mi không ghép 713,000.00 173/QĐ-SYT
4607 Cắt u da mi không ghép 689,000.00 173/QĐ-SYT
4608 Cắt u mi cả bề dày không ghép 713,000.00 173/QĐ-SYT
4609 Cắt u mi cả bề dày không ghép 689,000.00 173/QĐ-SYT
4610 Lấy dị vật giác mạc sâu 640,000.00 379/QĐ-SYT
4611 Lấy dị vật giác mạc sâu 657,000.00 173/QĐ-SYT
4612 Lấy dị vật giác mạc sâu 657,000.00 379/QĐ-SYT
4613 Lấy dị vật giác mạc sâu 640,000.00 173/QĐ-SYT
4614 Lấy dị vật giác mạc sâu 75,300.00 379/QĐ-SYT
4615 Lấy dị vật giác mạc sâu 80,100.00 173/QĐ-SYT
4616 Lấy dị vật giác mạc sâu 80,100.00 379/QĐ-SYT
4617 Lấy dị vật giác mạc sâu 75,300.00 173/QĐ-SYT
4618 Lấy dị vật giác mạc sâu 314,000.00 379/QĐ-SYT
4619 Lấy dị vật giác mạc sâu 323,000.00 379/QĐ-SYT
4620 Khâu da mi đơn giản 798,000.00 173/QĐ-SYT
4621 Khâu da mi đơn giản 774,000.00 173/QĐ-SYT
4622 Khâu phục hồi bờ mi 679,000.00 173/QĐ-SYT
4623 Khâu phục hồi bờ mi 645,000.00 173/QĐ-SYT
4624 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 912,000.00 173/QĐ-SYT
4625 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt 879,000.00 173/QĐ-SYT
4626 Khâu phủ kết mạc 631,000.00 173/QĐ-SYT
4627 Khâu phủ kết mạc 614,000.00 173/QĐ-SYT
4628 Khâu giác mạc 750,000.00 379/QĐ-SYT
4629 Khâu giác mạc 760,000.00 379/QĐ-SYT
4630 Khâu củng mạc 800,000.00 379/QĐ-SYT
4631 Khâu củng mạc 810,000.00 379/QĐ-SYT
4632 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc 1,060,000.00 379/QĐ-SYT
4633 Thăm dò, khâu vết thương củng mạc 1,097,000.00 379/QĐ-SYT
4634 Cắt chỉ khâu giác mạc 30,000.00 379/QĐ-SYT
4635 Cắt chỉ khâu giác mạc 32,000.00 379/QĐ-SYT
4636 Tiêm dưới kết mạc 44,600.00 379/QĐ-SYT
4637 Tiêm dưới kết mạc 46,700.00 379/QĐ-SYT
4638 Tiêm cạnh nhãn cầu 44,600.00 379/QĐ-SYT
4639 Tiêm cạnh nhãn cầu 46,700.00 379/QĐ-SYT
4640 Bơm thông lệ đạo 93,100.00 173/QĐ-SYT
4641 Bơm thông lệ đạo 89,900.00 173/QĐ-SYT
4642 Bơm thông lệ đạo 58,800.00 173/QĐ-SYT
4643 Bơm thông lệ đạo 57,200.00 173/QĐ-SYT
4644 Lấy dị vật kết mạc 63,600.00 173/QĐ-SYT
4645 Lấy dị vật kết mạc 61,600.00 173/QĐ-SYT
4646 Khâu kết mạc 774,000.00 379/QĐ-SYT
4647 Khâu kết mạc 798,000.00 379/QĐ-SYT
4648 Lấy calci kết mạc 33,000.00 379/QĐ-SYT
4649 Lấy calci kết mạc 34,600.00 379/QĐ-SYT
4650 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 30,000.00 379/QĐ-SYT
4651 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 32,000.00 379/QĐ-SYT
4652 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 32,000.00 173/QĐ-SYT
4653 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản 30,000.00 173/QĐ-SYT
4654 Cắt chỉ khâu kết mạc 30,000.00 379/QĐ-SYT
4655 Cắt chỉ khâu kết mạc 32,000.00 379/QĐ-SYT
4656 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu 45,700.00 379/QĐ-SYT
4657 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu 47,300.00 379/QĐ-SYT
4658 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu 47,300.00 173/QĐ-SYT
4659 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu 45,700.00 173/QĐ-SYT
4660 Bơm rửa lệ đạo 36,200.00 173/QĐ-SYT
4661 Bơm rửa lệ đạo 35,000.00 173/QĐ-SYT
4662 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc 77,600.00 173/QĐ-SYT
4663 Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc 75,600.00 173/QĐ-SYT
4664 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 34,600.00 173/QĐ-SYT
4665 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi 33,000.00 173/QĐ-SYT
4666 Rửa cùng đồ 40,800.00 173/QĐ-SYT
4667 Rửa cùng đồ 39,000.00 173/QĐ-SYT
4668 Rạch áp xe mi 182,000.00 173/QĐ-SYT
4669 Rạch áp xe mi 173,000.00 173/QĐ-SYT
4670 Rạch áp xe túi lệ 182,000.00 173/QĐ-SYT
4671 Rạch áp xe túi lệ 173,000.00 173/QĐ-SYT
4672 Soi đáy mắt trực tiếp 51,700.00 173/QĐ-SYT
4673 Soi đáy mắt trực tiếp 49,600.00 173/QĐ-SYT
4674 Đo nhãnáp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) 25,300.00 173/QĐ-SYT
4675 Đo nhãnáp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) 23,700.00 173/QĐ-SYT
4676 Khám Mắt 26,200.00 15/2018/TT-BYT
4677 Khám Mắt 31,000.00
4678 Khám Mắt 29,000.00 15/2018/TT-BYT
4679 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai 1,314,000.00 379/QĐ-SYT
4680 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai 1,328,000.00 379/QĐ-SYT
4681 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai 819,000.00 379/QĐ-SYT
4682 Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai/u bả đậu dái tai 830,000.00 379/QĐ-SYT
4683 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 449,000.00 379/QĐ-SYT
4684 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 475,000.00 379/QĐ-SYT
4685 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 2,973,000.00 379/QĐ-SYT
4686 Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ 3,020,000.00 379/QĐ-SYT
4687 Chích rạch màng nhĩ 60,200.00 173/QĐ-SYT
4688 Chích rạch màng nhĩ 58,000.00 173/QĐ-SYT
4689 Khâu vết rách vành tai 172,000.00 379/QĐ-SYT
4690 Khâu vết rách vành tai 176,000.00 379/QĐ-SYT
4691 Khâu vết rách vành tai 176,000.00 173/QĐ-SYT
4692 Khâu vết rách vành tai 172,000.00 173/QĐ-SYT
4693 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai 940,000.00 173/QĐ-SYT
4694 Phẫu thuật nạo vét sụn vành tai 906,000.00 173/QĐ-SYT
4695 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) 512,000.00 173/QĐ-SYT
4696 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) 508,000.00 173/QĐ-SYT
4697 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) 154,000.00 173/QĐ-SYT
4698 Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) 150,000.00 173/QĐ-SYT
4699 Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] 512,000.00 173/QĐ-SYT
4700 Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] 508,000.00 173/QĐ-SYT
4701 Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] 154,000.00 173/QĐ-SYT
4702 Nội soi lấy dị vật tai gây mê/[gây tê] 150,000.00 173/QĐ-SYT
4703 Chọc hút dịch vành tai 51,200.00 173/QĐ-SYT
4704 Chọc hút dịch vành tai 47,900.00 173/QĐ-SYT
4705 Làm thuốc tai 20,400.00 173/QĐ-SYT
4706 Làm thuốc tai 20,000.00 173/QĐ-SYT
4707 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài 62,000.00 173/QĐ-SYT
4708 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài 60,000.00 173/QĐ-SYT
4709 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi 658,000.00 173/QĐ-SYT
4710 Phẫu thuật nội soi cắt polyp mũi 647,000.00 173/QĐ-SYT
4711 Phẫu thuật chấn thương xoang trán 5,298,000.00 173/QĐ-SYT
4712 Phẫu thuật chấn thương xoang trán 5,208,000.00 173/QĐ-SYT
4713 Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt 5,298,000.00 173/QĐ-SYT
4714 Phẫu thuật kết hợp xương trong chấn thương sọ mặt 5,208,000.00 173/QĐ-SYT
4715 Đốt điện cuốn mũi dưới 431,000.00 379/QĐ-SYT
4716 Đốt điện cuốn mũi dưới 442,000.00 379/QĐ-SYT
4717 Đốt điện cuốn mũi dưới 660,000.00 379/QĐ-SYT
4718 Đốt điện cuốn mũi dưới 669,000.00 379/QĐ-SYT
4719 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới 431,000.00 379/QĐ-SYT
4720 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới 442,000.00 379/QĐ-SYT
4721 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới 660,000.00 379/QĐ-SYT
4722 Nội soi đốt điện cuốn mũi dưới 669,000.00 379/QĐ-SYT
4723 Bẻ cuốn mũi 120,000.00 379/QĐ-SYT
4724 Bẻ cuốn mũi 129,000.00 379/QĐ-SYT
4725 Nội soi bẻ cuốn mũi dưới 120,000.00 379/QĐ-SYT
4726 Nội soi bẻ cuốn mũi dưới 129,000.00 379/QĐ-SYT
4727 Nâng xương chính mũi sau chấn thương 2,620,000.00 379/QĐ-SYT
4728 Nâng xương chính mũi sau chấn thương 2,657,000.00 379/QĐ-SYT
4729 Nâng xương chính mũi sau chấn thương 2,657,000.00 173/QĐ-SYT
4730 Nâng xương chính mũi sau chấn thương 2,620,000.00 173/QĐ-SYT
4731 Nâng xương chính mũi sau chấn thương 1,258,000.00 379/QĐ-SYT
4732 Nâng xương chính mũi sau chấn thương 1,271,000.00 379/QĐ-SYT
4733 Nâng xương chính mũi sau chấn thương 1,271,000.00 173/QĐ-SYT
4734 Nâng xương chính mũi sau chấn thương 1,258,000.00 173/QĐ-SYT
4735 Sinh thiết hốc mũi 121,000.00 379/QĐ-SYT
4736 Sinh thiết hốc mũi 124,000.00 379/QĐ-SYT
4737 Nội soi sinh thiết u hốc mũi 278,000.00 379/QĐ-SYT
4738 Nội soi sinh thiết u hốc mũi 286,000.00 379/QĐ-SYT
4739 Phương pháp Proetz 52,900.00 379/QĐ-SYT
4740 Phương pháp Proetz 56,200.00 379/QĐ-SYT
4741 Nhét bấc mũi sau 113,000.00 173/QĐ-SYT
4742 Nhét bấc mũi sau 107,000.00 173/QĐ-SYT
4743 Nhét bấc mũi trước 113,000.00 173/QĐ-SYT
4744 Nhét bấc mũi trước 107,000.00 173/QĐ-SYT
4745 Cầm máu mũi bằng Merocel 201,000.00 379/QĐ-SYT
4746 Cầm máu mũi bằng Merocel 204,000.00 173/QĐ-SYT
4747 Cầm máu mũi bằng Merocel 204,000.00 379/QĐ-SYT
4748 Cầm máu mũi bằng Merocel 201,000.00 173/QĐ-SYT
4749 Cầm máu mũi bằng Merocel 271,000.00 379/QĐ-SYT
4750 Cầm máu mũi bằng Merocel 274,000.00 379/QĐ-SYT
4751 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 669,000.00 173/QĐ-SYT
4752 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 660,000.00 173/QĐ-SYT
4753 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 192,000.00 173/QĐ-SYT
4754 Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 187,000.00 173/QĐ-SYT
4755 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 660,000.00 379/QĐ-SYT
4756 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 669,000.00 379/QĐ-SYT
4757 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 187,000.00 379/QĐ-SYT
4758 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê 192,000.00 379/QĐ-SYT
4759 Hút rửa mũi, xoang sau mổ 138,000.00 173/QĐ-SYT
4760 Hút rửa mũi, xoang sau mổ 135,000.00 173/QĐ-SYT
4761 Phẫu thuật cắt Amidan gây mê 1,603,000.00 15/2018/TT-BYT
4762 Phẫu thuật cắt Amidan gây mê 1,634,000.00 15/2018/TT-BYT
4763 Phẫu thuật cắt Amidan gây mê 3,679,000.00 173/QĐ-SYT
4764 Phẫu thuật cắt u Amydal 1,603,000.00 15/2018/TT-BYT
4765 Phẫu thuật cắt u Amydal 1,634,000.00 15/2018/TT-BYT
4766 Phẫu thuật cắt u Amydal 3,679,000.00 173/QĐ-SYT
4767 Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) 2,722,000.00 379/QĐ-SYT
4768 Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) 2,787,000.00 379/QĐ-SYT
4769 Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) 2,787,000.00 173/QĐ-SYT
4770 Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) 2,722,000.00 173/QĐ-SYT
4771 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản 765,000.00 379/QĐ-SYT
4772 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản 765,000.00 1398/QĐ-SYT
4773 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản 782,000.00 173/QĐ-SYT
4774 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản 782,000.00 1398/QĐ-SYT
4775 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản 782,000.00 379/QĐ-SYT
4776 Phẫu thuật nạo VA gây mê nội khí quản 765,000.00 173/QĐ-SYT
4777 Phẫu thuật nạo V.A nội soi 2,722,000.00
4778 Phẫu thuật nạo V.A nội soi 2,787,000.00
4779 Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) 704,000.00 379/QĐ-SYT
4780 Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê) 715,000.00 379/QĐ-SYT
4781 Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản 4,577,000.00 173/QĐ-SYT
4782 Phẫu thuật chấn thương thanh khí quản 4,487,000.00 173/QĐ-SYT
4783 Phẫu thuật cắt u sàn miệng 1,323,000.00 379/QĐ-SYT
4784 Phẫu thuật cắt u sàn miệng 1,388,000.00 379/QĐ-SYT
4785 Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má 940,000.00 173/QĐ-SYT
4786 Phẫu thuật cắt u vùng niêm mạc má 906,000.00 173/QĐ-SYT
4787 Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng 1,000,000.00 379/QĐ-SYT
4788 Lấy sỏi ống tuyến Stenon đường miệng 1,010,000.00 379/QĐ-SYT
4789 Chích áp xe sàn miệng 259,000.00 173/QĐ-SYT
4790 Chích áp xe sàn miệng 250,000.00 173/QĐ-SYT
4791 Chích áp xe sàn miệng 724,000.00 173/QĐ-SYT
4792 Chích áp xe sàn miệng 713,000.00 173/QĐ-SYT
4793 Chích áp xe quanh Amidan 259,000.00 173/QĐ-SYT
4794 Chích áp xe quanh Amidan 250,000.00 173/QĐ-SYT
4795 Chích áp xe quanh Amidan 724,000.00 173/QĐ-SYT
4796 Chích áp xe quanh Amidan 713,000.00 173/QĐ-SYT
4797 Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA 113,000.00 173/QĐ-SYT
4798 Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amygdale, Nạo VA 107,000.00 173/QĐ-SYT
4799 Sinh thiết u họng miệng 121,000.00 379/QĐ-SYT
4800 Sinh thiết u họng miệng 124,000.00 379/QĐ-SYT
4801 Lấy dị vật họng miệng 40,600.00 173/QĐ-SYT
4802 Lấy dị vật họng miệng 40,000.00 173/QĐ-SYT
4803 Lấy dị vật hạ họng 40,600.00 173/QĐ-SYT
4804 Lấy dị vật hạ họng 40,000.00 173/QĐ-SYT
4805 Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng 940,000.00 173/QĐ-SYT
4806 Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng 906,000.00 173/QĐ-SYT
4807 Đốt họng hạt bằng nhiệt 77,900.00 173/QĐ-SYT
4808 Đốt họng hạt bằng nhiệt 75,000.00 173/QĐ-SYT
4809 Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) 129,000.00 173/QĐ-SYT
4810 Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) 126,000.00 173/QĐ-SYT
4811 Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) 148,000.00 173/QĐ-SYT
4812 Áp lạnh họng hạt (Nitơ, CO2 lỏng) 146,000.00 173/QĐ-SYT
4813 Bơm thuốc thanh quản 20,000.00 379/QĐ-SYT
4814 Bơm thuốc thanh quản 20,000.00 1398/QĐ-SYT
4815 Bơm thuốc thanh quản 20,400.00 173/QĐ-SYT
4816 Bơm thuốc thanh quản 20,400.00 379/QĐ-SYT
4817 Bơm thuốc thanh quản 20,400.00 1398/QĐ-SYT
4818 Bơm thuốc thanh quản 20,000.00 173/QĐ-SYT
4819 Đặt nội khí quản 564,000.00 173/QĐ-SYT
4820 Đặt nội khí quản 555,000.00 173/QĐ-SYT
4821 Thay canuyn 245,000.00 173/QĐ-SYT
4822 Thay canuyn 241,000.00 173/QĐ-SYT
4823 Khí dung mũi họng 19,600.00 173/QĐ-SYT
4824 Khí dung mũi họng 17,600.00 173/QĐ-SYT
4825 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê 259,000.00 173/QĐ-SYT
4826 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê 250,000.00 173/QĐ-SYT
4827 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê 724,000.00 173/QĐ-SYT
4828 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê 713,000.00 173/QĐ-SYT
4829 Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê 703,000.00 379/QĐ-SYT
4830 Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê 717,000.00 379/QĐ-SYT
4831 Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê 305,000.00 379/QĐ-SYT
4832 Nội soi thực quản ống mềm lấy dị vật gây tê/gây mê 314,000.00 379/QĐ-SYT
4833 Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 697,000.00 173/QĐ-SYT
4834 Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 683,000.00 173/QĐ-SYT
4835 Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 357,000.00 173/QĐ-SYT
4836 Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê 346,000.00 173/QĐ-SYT
4837 Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII 4,585,000.00 173/QĐ-SYT
4838 Phẫu thuật cắt thùy nông tuyến mang tai-bảo tồn dây VII 4,495,000.00 173/QĐ-SYT
4839 Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm 4,585,000.00 173/QĐ-SYT
4840 Phẫu thuật cắt tuyến dưới hàm 4,495,000.00 173/QĐ-SYT
4841 Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần 4,119,000.00 173/QĐ-SYT
4842 Phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần 4,008,000.00 173/QĐ-SYT
4843 Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần 4,119,000.00 173/QĐ-SYT
4844 Phẫu thuật cắt tuyến giáp gần toàn phần 4,008,000.00 173/QĐ-SYT
4845 Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe 2,962,000.00 173/QĐ-SYT
4846 Phẫu thuật mở cạnh cổ dẫn lưu áp xe 2,867,000.00 173/QĐ-SYT
4847 Khám Tai mũi họng 26,200.00 15/2018/TT-BYT
4848 Khám Tai mũi họng 31,000.00
4849 Khám Tai mũi họng 29,000.00 15/2018/TT-BYT
4850 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy 787,000.00 173/QĐ-SYT
4851 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy 769,000.00 173/QĐ-SYT
4852 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy 917,000.00 173/QĐ-SYT
4853 Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy 899,000.00 173/QĐ-SYT
4854 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy 557,000.00 173/QĐ-SYT
4855 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy 539,000.00 173/QĐ-SYT
4856 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 557,000.00 173/QĐ-SYT
4857 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 539,000.00 173/QĐ-SYT
4858 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 787,000.00 173/QĐ-SYT
4859 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 769,000.00 173/QĐ-SYT
4860 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 418,000.00 173/QĐ-SYT
4861 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 409,000.00 173/QĐ-SYT
4862 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 917,000.00 173/QĐ-SYT
4863 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay 899,000.00 173/QĐ-SYT
4864 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 557,000.00 173/QĐ-SYT
4865 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 539,000.00 173/QĐ-SYT
4866 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 787,000.00 173/QĐ-SYT
4867 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 769,000.00 173/QĐ-SYT
4868 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 418,000.00 173/QĐ-SYT
4869 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 409,000.00 173/QĐ-SYT
4870 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 917,000.00 173/QĐ-SYT
4871 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy 899,000.00 173/QĐ-SYT
4872 Điều trị tủy lại 950,000.00 173/QĐ-SYT
4873 Điều trị tủy lại 941,000.00 173/QĐ-SYT
4874 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite 243,000.00 173/QĐ-SYT
4875 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite 234,000.00 173/QĐ-SYT
4876 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 243,000.00 173/QĐ-SYT
4877 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 234,000.00 173/QĐ-SYT
4878 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam 243,000.00 173/QĐ-SYT
4879 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam 234,000.00 173/QĐ-SYT
4880 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement 243,000.00 173/QĐ-SYT
4881 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement 234,000.00 173/QĐ-SYT
4882 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement 333,000.00 173/QĐ-SYT
4883 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement 324,000.00 173/QĐ-SYT
4884 Phục hồi cổ răng bằng Composite 333,000.00 173/QĐ-SYT
4885 Phục hồi cổ răng bằng Composite 324,000.00 173/QĐ-SYT
4886 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ 333,000.00 173/QĐ-SYT
4887 Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ 324,000.00 173/QĐ-SYT
4888 Nhổ răng vĩnh viễn 203,000.00 173/QĐ-SYT
4889 Nhổ răng vĩnh viễn 194,000.00 173/QĐ-SYT
4890 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay 101,000.00 173/QĐ-SYT
4891 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay 98,600.00 173/QĐ-SYT
4892 Nhổ chân răng vĩnh viễn 187,000.00 173/QĐ-SYT
4893 Nhổ chân răng vĩnh viễn 180,000.00 173/QĐ-SYT
4894 Nhổ răng thừa 203,000.00 173/QĐ-SYT
4895 Nhổ răng thừa 194,000.00 173/QĐ-SYT
4896 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 156,000.00 173/QĐ-SYT
4897 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới 151,000.00 173/QĐ-SYT
4898 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi 289,000.00 173/QĐ-SYT
4899 Phẫu thuật cắt phanh lưỡi 276,000.00 173/QĐ-SYT
4900 Phẫu thuật cắt phanh môi 289,000.00 173/QĐ-SYT
4901 Phẫu thuật cắt phanh môi 276,000.00 173/QĐ-SYT
4902 Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng 527,000.00 173/QĐ-SYT
4903 Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng 509,000.00 173/QĐ-SYT
4904 Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp 208,000.00 173/QĐ-SYT
4905 Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp 199,000.00 173/QĐ-SYT
4906 Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp 208,000.00 173/QĐ-SYT
4907 Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp 199,000.00 173/QĐ-SYT
4908 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 208,000.00 173/QĐ-SYT
4909 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp 199,000.00 173/QĐ-SYT
4910 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 208,000.00 173/QĐ-SYT
4911 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant 199,000.00 173/QĐ-SYT
4912 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement 208,000.00 173/QĐ-SYT
4913 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement 199,000.00 173/QĐ-SYT
4914 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục 328,000.00 173/QĐ-SYT
4915 Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục 316,000.00 173/QĐ-SYT
4916 Điều trị tuỷ răng sữa 268,000.00 173/QĐ-SYT
4917 Điều trị tuỷ răng sữa 261,000.00 173/QĐ-SYT
4918 Điều trị tuỷ răng sữa 378,000.00 173/QĐ-SYT
4919 Điều trị tuỷ răng sữa 369,000.00 173/QĐ-SYT
4920 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam 95,200.00 173/QĐ-SYT
4921 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam 90,900.00 173/QĐ-SYT
4922 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement 95,200.00 173/QĐ-SYT
4923 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement 90,900.00 173/QĐ-SYT
4924 Nhổ chân răng sữa 36,200.00 173/QĐ-SYT
4925 Nhổ chân răng sữa 33,600.00 173/QĐ-SYT
4926 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép 2,714,000.00 173/QĐ-SYT
4927 Phẫu thuật điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép 2,643,000.00 173/QĐ-SYT
4928 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép 3,014,000.00 173/QĐ-SYT
4929 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép 2,943,000.00 173/QĐ-SYT
4930 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim 3,014,000.00 173/QĐ-SYT
4931 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít hợp kim 2,943,000.00 173/QĐ-SYT
4932 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu 3,014,000.00 173/QĐ-SYT
4933 Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng nẹp vít tự tiêu 2,943,000.00 173/QĐ-SYT
4934 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép 2,614,000.00 173/QĐ-SYT
4935 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng chỉ thép 2,543,000.00 173/QĐ-SYT
4936 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim 2,614,000.00 173/QĐ-SYT
4937 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít hợp kim 2,543,000.00 173/QĐ-SYT
4938 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu 2,614,000.00 173/QĐ-SYT
4939 Phẫu thuật điều trị gãy xương hàm dưới bằng nẹp vít tự tiêu 2,543,000.00 173/QĐ-SYT
4940 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng chỉ thép 2,914,000.00 173/QĐ-SYT
4941 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng chỉ thép 2,843,000.00 173/QĐ-SYT
4942 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim 2,914,000.00 173/QĐ-SYT
4943 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít hợp kim 2,843,000.00 173/QĐ-SYT
4944 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu 2,914,000.00 173/QĐ-SYT
4945 Phẫu thuật điều trị gãy xương gò má – cung tiếp bằng nẹp vít tự tiêu 2,843,000.00 173/QĐ-SYT
4946 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm 2,614,000.00 173/QĐ-SYT
4947 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng cung cố định 2 hàm 2,543,000.00 173/QĐ-SYT
4948 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm 2,614,000.00 173/QĐ-SYT
4949 Điều trị gãy xương hàm dưới bằng vít neo chặn cố định 2 hàm 2,543,000.00 173/QĐ-SYT
4950 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt 4,070,000.00 173/QĐ-SYT
4951 Phẫu thuật điều trị đa chấn thương vùng hàm mặt 3,903,000.00 173/QĐ-SYT
4952 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 357,000.00 173/QĐ-SYT
4953 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm 343,000.00 173/QĐ-SYT
4954 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII 4,066,000.00 173/QĐ-SYT
4955 Phẫu thuật cắt bỏ tuyến nước bọt mang tai bảo tồn thần kinh VII 3,917,000.00 173/QĐ-SYT
4956 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt 2,129,000.00 173/QĐ-SYT
4957 Phẫu thuật rạch dẫn lưu viêm tấy lan toả vùng hàm mặt 2,036,000.00 173/QĐ-SYT
4958 Nắn sai khớp thái dương hàm 102,000.00 173/QĐ-SYT
4959 Nắn sai khớp thái dương hàm 100,000.00 173/QĐ-SYT
4960 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê 1,642,000.00 173/QĐ-SYT
4961 Nắn sai khớp thái dương hàm dưới gây mê 1,594,000.00 173/QĐ-SYT
4962 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê 1,642,000.00 173/QĐ-SYT
4963 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê 1,594,000.00 173/QĐ-SYT
4964 Khám Răng hàm mặt 26,200.00 15/2018/TT-BYT
4965 Khám Răng hàm mặt 31,000.00
4966 Khám Răng hàm mặt 29,000.00 15/2018/TT-BYT
4967 Điều trị bằng sóng ngắn 32,500.00 15/2018/TT-BYT
4968 Điều trị bằng sóng ngắn 34,200.00 15/2018/TT-BYT
4969 Điều trị bằng sóng ngắn 40,700.00 173/QĐ-SYT
4970 Điều trị bằng sóng cực ngắn 32,500.00 15/2018/TT-BYT
4971 Điều trị bằng sóng cực ngắn 34,200.00 15/2018/TT-BYT
4972 Điều trị bằng sóng cực ngắn 40,700.00 173/QĐ-SYT
4973 Điều trị bằng vi sóng 32,500.00 15/2018/TT-BYT
4974 Điều trị bằng vi sóng 34,200.00 15/2018/TT-BYT
4975 Điều trị bằng vi sóng 40,700.00 173/QĐ-SYT
4976 Điều trị bằng từ trường 38,000.00 173/QĐ-SYT
4977 Điều trị bằng từ trường 37,000.00 173/QĐ-SYT
4978 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc 45,000.00 173/QĐ-SYT
4979 Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc 44,000.00 173/QĐ-SYT
4980 Điều trị bằng các dòng điện xung 41,000.00 173/QĐ-SYT
4981 Điều trị bằng các dòng điện xung 40,000.00 173/QĐ-SYT
4982 Điều trị bằng siêu âm 45,200.00 173/QĐ-SYT
4983 Điều trị bằng siêu âm 44,400.00 173/QĐ-SYT
4984 Điều trị bằng sóng xung kích 60,600.00 173/QĐ-SYT
4985 Điều trị bằng sóng xung kích 58,000.00 173/QĐ-SYT
4986 Điều trị bằng tia hồng ngoại 33,000.00 15/2018/TT-BYT
4987 Điều trị bằng tia hồng ngoại 34,600.00 15/2018/TT-BYT
4988 Điều trị bằng tia hồng ngoại 41,100.00 173/QĐ-SYT
4989 Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại 31,800.00 15/2018/TT-BYT
4990 Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại 33,400.00 15/2018/TT-BYT
4991 Đo liều sinh học trong điều trị tia tử ngoại 38,000.00 173/QĐ-SYT
4992 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 31,800.00 15/2018/TT-BYT
4993 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 33,400.00 15/2018/TT-BYT
4994 Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ 38,000.00 173/QĐ-SYT
4995 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân 31,800.00 15/2018/TT-BYT
4996 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân 33,400.00 15/2018/TT-BYT
4997 Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân 38,000.00 173/QĐ-SYT
4998 Điều trị bằng Parafin 42,000.00 173/QĐ-SYT
4999 Điều trị bằng Parafin 50,000.00 173/QĐ-SYT
5000 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 45,200.00 173/QĐ-SYT
5001 Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống 43,800.00 173/QĐ-SYT
5002 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người 41,100.00 173/QĐ-SYT
5003 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người 44,500.00 173/QĐ-SYT
5004 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người 45,400.00 173/QĐ-SYT
5005 Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người 44,500.00 173/QĐ-SYT
5006 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 45,400.00 173/QĐ-SYT
5007 Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động 44,500.00 173/QĐ-SYT
5008 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động 45,400.00 173/QĐ-SYT
5009 Tập đứng thăng bằng tĩnh và động 44,500.00 173/QĐ-SYT
5010 Tập đi với thanh song song 28,500.00 173/QĐ-SYT
5011 Tập đi với thanh song song 27,300.00 173/QĐ-SYT
5012 Tập đi với khung tập đi 28,500.00 173/QĐ-SYT
5013 Tập đi với khung tập đi 27,300.00 173/QĐ-SYT
5014 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) 28,500.00 173/QĐ-SYT
5015 Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) 27,300.00 173/QĐ-SYT
5016 Tập đi với gậy 28,500.00 173/QĐ-SYT
5017 Tập đi với gậy 27,300.00 173/QĐ-SYT
5018 Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) 28,500.00 173/QĐ-SYT
5019 Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) 27,300.00 173/QĐ-SYT
5020 Tập lên, xuống cầu thang 28,500.00 173/QĐ-SYT
5021 Tập lên, xuống cầu thang 27,300.00 173/QĐ-SYT
5022 Tập đi với chân giả trên gối 28,500.00 173/QĐ-SYT
5023 Tập đi với chân giả trên gối 27,300.00 173/QĐ-SYT
5024 Tập đi với chân giả dưới gối 28,500.00 173/QĐ-SYT
5025 Tập đi với chân giả dưới gối 27,300.00 173/QĐ-SYT
5026 Tập đi với khung treo 28,500.00 173/QĐ-SYT
5027 Tập đi với khung treo 27,300.00 173/QĐ-SYT
5028 Tập vận động thụ động 42,000.00 15/2018/TT-BYT
5029 Tập vận động thụ động 45,400.00 173/QĐ-SYT
5030 Tập vận động thụ động 44,500.00 173/QĐ-SYT
5031 Tập vận động thụ động 44,500.00 173/QĐ-SYT
5032 Tập vận động có trợ giúp 45,400.00 173/QĐ-SYT
5033 Tập vận động có trợ giúp 44,500.00 173/QĐ-SYT
5034 Tập vận động có kháng trở 45,400.00 173/QĐ-SYT
5035 Tập vận động có kháng trở 44,500.00 173/QĐ-SYT
5036 Tập với thang tường 28,500.00 173/QĐ-SYT
5037 Tập với thang tường 27,300.00 173/QĐ-SYT
5038 Tập với ròng rọc 10,800.00 173/QĐ-SYT
5039 Tập với ròng rọc 9,800.00 173/QĐ-SYT
5040 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi 10,800.00 173/QĐ-SYT
5041 Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi 9,800.00 173/QĐ-SYT
5042 Tập với xe đạp tập 10,800.00 173/QĐ-SYT
5043 Tập với xe đạp tập 9,800.00 173/QĐ-SYT
5044 Tập các kiểu thở 29,700.00 173/QĐ-SYT
5045 Tập các kiểu thở 29,000.00 173/QĐ-SYT
5046 Tập ho có trợ giúp 29,700.00 173/QĐ-SYT
5047 Tập ho có trợ giúp 29,000.00 173/QĐ-SYT
5048 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu 41,500.00 15/2018/TT-BYT
5049 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu 44,100.00 15/2018/TT-BYT
5050 Kỹ thuật kéo nắn trị liệu 50,500.00 173/QĐ-SYT
5051 Kỹ thuật xoa bóp vùng 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5052 Kỹ thuật xoa bóp vùng 40,600.00 15/2018/TT-BYT
5053 Kỹ thuật xoa bóp vùng 59,500.00 173/QĐ-SYT
5054 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 45,000.00 15/2018/TT-BYT
5055 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 49,000.00 15/2018/TT-BYT
5056 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân 87,000.00 173/QĐ-SYT
5057 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn 28,500.00 173/QĐ-SYT
5058 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn 27,300.00 173/QĐ-SYT
5059 Tập nuốt 126,000.00 173/QĐ-SYT
5060 Tập nuốt 122,000.00 173/QĐ-SYT
5061 Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống 144,000.00 173/QĐ-SYT
5062 Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống 140,000.00 173/QĐ-SYT
5063 Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti 231,000.00 173/QĐ-SYT
5064 Kỹ thuật điều trị bàn chân khoèo bẩm sinh theo phương pháp Ponsetti 225,000.00 173/QĐ-SYT
5065 Điều trị chườm ngải cứu 35,400.00 173/QĐ-SYT
5066 Điều trị chườm ngải cứu 35,000.00 173/QĐ-SYT
5067 Siêu âm tuyến giáp 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5068 Siêu âm tuyến giáp 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5069 Siêu âm tuyến giáp 49,000.00 173/QĐ-SYT
5070 Siêu âm các tuyến nước bọt 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5071 Siêu âm các tuyến nước bọt 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5072 Siêu âm các tuyến nước bọt 49,000.00 173/QĐ-SYT
5073 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5074 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5075 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt 49,000.00 173/QĐ-SYT
5076 Siêu âm hạch vùng cổ 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5077 Siêu âm hạch vùng cổ 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5078 Siêu âm hạch vùng cổ 49,000.00 173/QĐ-SYT
5079 Siêu âm qua thóp 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5080 Siêu âm qua thóp 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5081 Siêu âm qua thóp 49,000.00 173/QĐ-SYT
5082 Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ 81,400.00 173/QĐ-SYT
5083 Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ 79,500.00 173/QĐ-SYT
5084 Siêu âm màng phổi 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5085 Siêu âm màng phổi 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5086 Siêu âm màng phổi 49,000.00 173/QĐ-SYT
5087 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5088 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5089 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) 49,000.00 173/QĐ-SYT
5090 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5091 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5092 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi 49,000.00 173/QĐ-SYT
5093 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5094 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5095 Siêu âm ổ bung (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 49,000.00 173/QĐ-SYT
5096 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5097 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5098 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 49,000.00 173/QĐ-SYT
5099 Siêu âm tử cung phần phụ 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5100 Siêu âm tử cung phần phụ 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5101 Siêu âm tử cung phần phụ 49,000.00 173/QĐ-SYT
5102 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5103 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5104 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) 49,000.00 173/QĐ-SYT
5105 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5106 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5107 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 49,000.00 173/QĐ-SYT
5108 Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng 81,400.00 173/QĐ-SYT
5109 Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng 79,500.00 173/QĐ-SYT
5110 Siêu âm Doppler gan lách 81,400.00 173/QĐ-SYT
5111 Siêu âm Doppler gan lách 79,500.00 173/QĐ-SYT
5112 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) 219,000.00 173/QĐ-SYT
5113 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) 211,000.00 173/QĐ-SYT
5114 Siêu âm Doppler động mạch thận 219,000.00 173/QĐ-SYT
5115 Siêu âm Doppler động mạch thận 211,000.00 173/QĐ-SYT
5116 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ 81,400.00 173/QĐ-SYT
5117 Siêu âm Doppler tử cung phần phụ 79,500.00 173/QĐ-SYT
5118 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) 81,400.00 173/QĐ-SYT
5119 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) 79,500.00 173/QĐ-SYT
5120 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới 219,000.00 173/QĐ-SYT
5121 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới 211,000.00 173/QĐ-SYT
5122 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5123 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5124 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 49,000.00 173/QĐ-SYT
5125 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 179,000.00 173/QĐ-SYT
5126 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 179,000.00 2099/QĐ-BYT
5127 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 176,000.00 173/QĐ-SYT
5128 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 176,000.00 173/QĐ-SYT
5129 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng 81,400.00 173/QĐ-SYT
5130 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng 79,500.00 173/QĐ-SYT
5131 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo 219,000.00 173/QĐ-SYT
5132 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo 211,000.00 173/QĐ-SYT
5133 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5134 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5135 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 49,000.00 173/QĐ-SYT
5136 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5137 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5138 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 49,000.00 173/QĐ-SYT
5139 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5140 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5141 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 49,000.00 173/QĐ-SYT
5142 Siêu âm Doppler động mạch tử cung 219,000.00 173/QĐ-SYT
5143 Siêu âm Doppler động mạch tử cung 211,000.00 173/QĐ-SYT
5144 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5145 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5146 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 49,000.00 173/QĐ-SYT
5147 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5148 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5149 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 49,000.00 173/QĐ-SYT
5150 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới 219,000.00 173/QĐ-SYT
5151 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới 211,000.00 173/QĐ-SYT
5152 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ 219,000.00 173/QĐ-SYT
5153 Doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ 211,000.00 173/QĐ-SYT
5154 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục 219,000.00 173/QĐ-SYT
5155 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngục 211,000.00 173/QĐ-SYT
5156 Siêu âm 3D/4D tim 454,000.00 173/QĐ-SYT
5157 Siêu âm 3D/4D tim 446,000.00 173/QĐ-SYT
5158 Siêu âm tuyến vú hai bên 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5159 Siêu âm tuyến vú hai bên 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5160 Siêu âm tuyến vú hai bên 49,000.00 173/QĐ-SYT
5161 Siêu âm Doppler tuyến vú 81,400.00 173/QĐ-SYT
5162 Siêu âm Doppler tuyến vú 79,500.00 173/QĐ-SYT
5163 Siêu âm tinh hoàn hai bên 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5164 Siêu âm tinh hoàn hai bên 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5165 Siêu âm tinh hoàn hai bên 49,000.00 173/QĐ-SYT
5166 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên 81,400.00 173/QĐ-SYT
5167 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên 79,500.00 173/QĐ-SYT
5168 Siêu âm dương vật 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5169 Siêu âm dương vật 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5170 Siêu âm dương vật 49,000.00 173/QĐ-SYT
5171 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 49,200.00 173/QĐ-SYT
5172 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 47,000.00 173/QĐ-SYT
5173 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5174 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5175 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5176 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5177 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5178 Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5179 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5180 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5181 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5182 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5183 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 68,200.00 173/QĐ-SYT
5184 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 66,000.00 173/QĐ-SYT
5185 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5186 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5187 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5188 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5189 Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5190 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao 49,200.00 173/QĐ-SYT
5191 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao 47,000.00 173/QĐ-SYT
5192 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5193 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5194 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao 69,000.00 173/QĐ-SYT
5195 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 49,200.00 173/QĐ-SYT
5196 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 47,000.00 173/QĐ-SYT
5197 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5198 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5199 Chụp Xquang sọ tiếp tuyến 69,000.00 173/QĐ-SYT
5200 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 55,200.00 173/QĐ-SYT
5201 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 53,000.00 173/QĐ-SYT
5202 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5203 Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5204 Chụp Xquang Blondeau 49,200.00 173/QĐ-SYT
5205 Chụp Xquang Blondeau 47,000.00 173/QĐ-SYT
5206 Chụp Xquang Blondeau 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5207 Chụp Xquang Blondeau 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5208 Chụp Xquang Blondeau 69,000.00 173/QĐ-SYT
5209 Chụp Xquang Hirtz 49,200.00 173/QĐ-SYT
5210 Chụp Xquang Hirtz 47,000.00 173/QĐ-SYT
5211 Chụp Xquang Hirtz 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5212 Chụp Xquang Hirtz 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5213 Chụp Xquang Hirtz 69,000.00 173/QĐ-SYT
5214 Chụp Xquang hàm chếch một bên 49,200.00 173/QĐ-SYT
5215 Chụp Xquang hàm chếch một bên 47,000.00 173/QĐ-SYT
5216 Chụp Xquang hàm chếch một bên 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5217 Chụp Xquang hàm chếch một bên 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5218 Chụp Xquang hàm chếch một bên 69,000.00 173/QĐ-SYT
5219 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 49,200.00 173/QĐ-SYT
5220 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 47,000.00 173/QĐ-SYT
5221 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5222 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5223 Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến 69,000.00 173/QĐ-SYT
5224 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 49,200.00 173/QĐ-SYT
5225 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 47,000.00 173/QĐ-SYT
5226 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5227 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5228 Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5229 Chụp Xquang Chausse III 49,200.00 173/QĐ-SYT
5230 Chụp Xquang Chausse III 47,000.00 173/QĐ-SYT
5231 Chụp Xquang Chausse III 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5232 Chụp Xquang Chausse III 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5233 Chụp Xquang Chausse III 69,000.00 173/QĐ-SYT
5234 Chụp Xquang Schuller 49,200.00 173/QĐ-SYT
5235 Chụp Xquang Schuller 47,000.00 173/QĐ-SYT
5236 Chụp Xquang Schuller 69,000.00 379/QĐ-SYT
5237 Chụp Xquang Schuller 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5238 Chụp Xquang Schuller 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5239 Chụp Xquang Schuller 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5240 Chụp Xquang Schuller 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5241 Chụp Xquang Schuller 69,000.00 173/QĐ-SYT
5242 Chụp Xquang Stenvers 49,200.00 173/QĐ-SYT
5243 Chụp Xquang Stenvers 47,000.00 173/QĐ-SYT
5244 Chụp Xquang Stenvers 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5245 Chụp Xquang Stenvers 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5246 Chụp Xquang Stenvers 69,000.00 173/QĐ-SYT
5247 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 49,200.00 173/QĐ-SYT
5248 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 47,000.00 173/QĐ-SYT
5249 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5250 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5251 Chụp Xquang khớp thái dương hàm 69,000.00 173/QĐ-SYT
5252 Chụp Xquang răng toàn cảnh 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5253 Chụp Xquang răng toàn cảnh 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5254 Chụp Xquang răng toàn cảnh 69,000.00 173/QĐ-SYT
5255 Chụp Xquang mỏm trâm 49,200.00 173/QĐ-SYT
5256 Chụp Xquang mỏm trâm 47,000.00 173/QĐ-SYT
5257 Chụp Xquang mỏm trâm 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5258 Chụp Xquang mỏm trâm 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5259 Chụp Xquang mỏm trâm 69,000.00 173/QĐ-SYT
5260 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 68,200.00 173/QĐ-SYT
5261 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 66,000.00 173/QĐ-SYT
5262 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5263 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5264 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5265 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5266 Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5267 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 68,200.00 173/QĐ-SYT
5268 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 66,000.00 173/QĐ-SYT
5269 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 96,200.00 173/QĐ-SYT
5270 Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên 94,000.00 173/QĐ-SYT
5271 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế 121,000.00 173/QĐ-SYT
5272 Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế 119,000.00 173/QĐ-SYT
5273 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 49,200.00 173/QĐ-SYT
5274 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 47,000.00 173/QĐ-SYT
5275 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5276 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5277 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 69,000.00 173/QĐ-SYT
5278 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 96,200.00 173/QĐ-SYT
5279 Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 94,000.00 173/QĐ-SYT
5280 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 68,200.00 173/QĐ-SYT
5281 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 66,000.00 173/QĐ-SYT
5282 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5283 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5284 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 69,000.00 173/QĐ-SYT
5285 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 96,200.00 173/QĐ-SYT
5286 Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch 94,000.00 173/QĐ-SYT
5287 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 68,200.00 173/QĐ-SYT
5288 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 66,000.00 173/QĐ-SYT
5289 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5290 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5291 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5292 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5293 Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5294 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 68,200.00 173/QĐ-SYT
5295 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 66,000.00 173/QĐ-SYT
5296 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5297 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5298 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 69,000.00 173/QĐ-SYT
5299 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 96,200.00 173/QĐ-SYT
5300 Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên 94,000.00 173/QĐ-SYT
5301 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 68,200.00 173/QĐ-SYT
5302 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 66,000.00 173/QĐ-SYT
5303 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5304 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5305 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5306 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5307 Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5308 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 68,200.00 173/QĐ-SYT
5309 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 66,000.00 173/QĐ-SYT
5310 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5311 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5312 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 69,000.00 173/QĐ-SYT
5313 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 96,200.00 173/QĐ-SYT
5314 Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn 94,000.00 173/QĐ-SYT
5315 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze 55,200.00 173/QĐ-SYT
5316 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze 53,000.00 173/QĐ-SYT
5317 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5318 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5319 Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze 69,000.00 173/QĐ-SYT
5320 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 68,200.00 173/QĐ-SYT
5321 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 66,000.00 173/QĐ-SYT
5322 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5323 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5324 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5325 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5326 Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5327 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên 121,000.00 173/QĐ-SYT
5328 Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên 119,000.00 173/QĐ-SYT
5329 Chụp Xquang khung chậu thẳng 55,200.00 173/QĐ-SYT
5330 Chụp Xquang khung chậu thẳng 53,000.00 173/QĐ-SYT
5331 Chụp Xquang khung chậu thẳng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5332 Chụp Xquang khung chậu thẳng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5333 Chụp Xquang khung chậu thẳng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5334 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 55,200.00 173/QĐ-SYT
5335 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 53,000.00 173/QĐ-SYT
5336 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5337 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5338 Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch 69,000.00 173/QĐ-SYT
5339 Chụp Xquang khớp vai thẳng 55,200.00 173/QĐ-SYT
5340 Chụp Xquang khớp vai thẳng 53,000.00 173/QĐ-SYT
5341 Chụp Xquang khớp vai thẳng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5342 Chụp Xquang khớp vai thẳng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5343 Chụp Xquang khớp vai thẳng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5344 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 55,200.00 173/QĐ-SYT
5345 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 53,000.00 173/QĐ-SYT
5346 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5347 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5348 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch 69,000.00 173/QĐ-SYT
5349 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 68,200.00 173/QĐ-SYT
5350 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 66,000.00 173/QĐ-SYT
5351 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5352 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5353 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5354 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5355 Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5356 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 68,200.00 173/QĐ-SYT
5357 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 66,000.00 173/QĐ-SYT
5358 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5359 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5360 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5361 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5362 Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5363 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 68,200.00 173/QĐ-SYT
5364 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 66,000.00 173/QĐ-SYT
5365 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5366 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5367 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 69,000.00 173/QĐ-SYT
5368 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 96,200.00 173/QĐ-SYT
5369 Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch 94,000.00 173/QĐ-SYT
5370 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 55,200.00 173/QĐ-SYT
5371 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 53,000.00 173/QĐ-SYT
5372 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5373 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5374 Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) 69,000.00 173/QĐ-SYT
5375 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 68,200.00 173/QĐ-SYT
5376 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 66,000.00 173/QĐ-SYT
5377 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5378 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5379 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5380 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5381 Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5382 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 68,200.00 173/QĐ-SYT
5383 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 66,000.00 173/QĐ-SYT
5384 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5385 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5386 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 69,000.00 173/QĐ-SYT
5387 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 96,200.00 173/QĐ-SYT
5388 Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 94,000.00 173/QĐ-SYT
5389 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 68,200.00 173/QĐ-SYT
5390 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 66,000.00 173/QĐ-SYT
5391 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5392 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5393 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 69,000.00 173/QĐ-SYT
5394 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 96,200.00 173/QĐ-SYT
5395 Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch 94,000.00 173/QĐ-SYT
5396 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 55,200.00 173/QĐ-SYT
5397 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 53,000.00 173/QĐ-SYT
5398 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5399 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5400 Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên 69,000.00 173/QĐ-SYT
5401 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 55,200.00 173/QĐ-SYT
5402 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 53,000.00 173/QĐ-SYT
5403 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5404 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5405 Chụp Xquang khớp háng nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5406 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 68,200.00 173/QĐ-SYT
5407 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 66,000.00 173/QĐ-SYT
5408 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5409 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5410 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5411 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5412 Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5413 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 68,200.00 173/QĐ-SYT
5414 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 66,000.00 173/QĐ-SYT
5415 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5416 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5417 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 69,000.00 173/QĐ-SYT
5418 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 96,200.00 173/QĐ-SYT
5419 Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch 94,000.00 173/QĐ-SYT
5420 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 68,200.00 173/QĐ-SYT
5421 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 66,000.00 173/QĐ-SYT
5422 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5423 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5424 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 69,000.00 173/QĐ-SYT
5425 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 96,200.00 173/QĐ-SYT
5426 Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè 94,000.00 173/QĐ-SYT
5427 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 68,200.00 173/QĐ-SYT
5428 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 66,000.00 173/QĐ-SYT
5429 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5430 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5431 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5432 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5433 Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5434 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 68,200.00 173/QĐ-SYT
5435 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 66,000.00 173/QĐ-SYT
5436 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5437 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5438 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 69,000.00 173/QĐ-SYT
5439 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 96,200.00 173/QĐ-SYT
5440 Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 94,000.00 173/QĐ-SYT
5441 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 68,200.00 173/QĐ-SYT
5442 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 66,000.00 173/QĐ-SYT
5443 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5444 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5445 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 69,000.00 173/QĐ-SYT
5446 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 96,200.00 173/QĐ-SYT
5447 Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch 94,000.00 173/QĐ-SYT
5448 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 55,200.00 173/QĐ-SYT
5449 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 53,000.00 173/QĐ-SYT
5450 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5451 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5452 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5453 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5454 Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5455 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng 121,000.00 173/QĐ-SYT
5456 Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng 119,000.00 173/QĐ-SYT
5457 Chụp Xquang ngực thẳng 55,200.00 173/QĐ-SYT
5458 Chụp Xquang ngực thẳng 53,000.00 173/QĐ-SYT
5459 Chụp Xquang ngực thẳng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5460 Chụp Xquang ngực thẳng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5461 Chụp Xquang ngực thẳng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5462 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 55,200.00 173/QĐ-SYT
5463 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 53,000.00 173/QĐ-SYT
5464 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5465 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5466 Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên 69,000.00 173/QĐ-SYT
5467 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 68,200.00 173/QĐ-SYT
5468 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 66,000.00 173/QĐ-SYT
5469 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5470 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5471 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5472 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 96,200.00 173/QĐ-SYT
5473 Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng 94,000.00 173/QĐ-SYT
5474 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 68,200.00 173/QĐ-SYT
5475 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 66,000.00 173/QĐ-SYT
5476 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 96,200.00 173/QĐ-SYT
5477 Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch 94,000.00 173/QĐ-SYT
5478 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 55,200.00 173/QĐ-SYT
5479 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 53,000.00 173/QĐ-SYT
5480 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5481 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5482 Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn 69,000.00 173/QĐ-SYT
5483 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 100,000.00 173/QĐ-SYT
5484 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 98,000.00 173/QĐ-SYT
5485 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 220,000.00 173/QĐ-SYT
5486 Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng 209,000.00 173/QĐ-SYT
5487 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 55,200.00 173/QĐ-SYT
5488 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 53,000.00 173/QĐ-SYT
5489 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5490 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5491 Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng 69,000.00 173/QĐ-SYT
5492 Chụp Xquang tại giường 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5493 Chụp Xquang tại giường 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5494 Chụp Xquang tại giường 69,000.00 173/QĐ-SYT
5495 Chụp Xquang tại phòng mổ 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5496 Chụp Xquang tại phòng mổ 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5497 Chụp Xquang tại phòng mổ 69,000.00 173/QĐ-SYT
5498 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) 62,000.00 15/2018/TT-BYT
5499 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) 64,200.00 15/2018/TT-BYT
5500 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) 69,000.00 173/QĐ-SYT
5501 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) 96,200.00 173/QĐ-SYT
5502 Chụp Xquang phim đo sọ thẳng, nghiêng (Cephalometric) 94,000.00 173/QĐ-SYT
5503 Chụp Xquang thực quản dạ dày 115,000.00 173/QĐ-SYT
5504 Chụp Xquang thực quản dạ dày 113,000.00 173/QĐ-SYT
5505 Chụp Xquang thực quản dạ dày 220,000.00 173/QĐ-SYT
5506 Chụp Xquang thực quản dạ dày 209,000.00 173/QĐ-SYT
5507 Chụp Xquang ruột non 115,000.00 173/QĐ-SYT
5508 Chụp Xquang ruột non 113,000.00 173/QĐ-SYT
5509 Chụp Xquang ruột non 220,000.00 173/QĐ-SYT
5510 Chụp Xquang ruột non 209,000.00 173/QĐ-SYT
5511 Chụp Xquang đại tràng 155,000.00 173/QĐ-SYT
5512 Chụp Xquang đại tràng 153,000.00 173/QĐ-SYT
5513 Chụp Xquang đại tràng 260,000.00 173/QĐ-SYT
5514 Chụp Xquang đại tràng 249,000.00 173/QĐ-SYT
5515 Chụp Xquang đường mật qua Kehr 236,000.00 173/QĐ-SYT
5516 Chụp Xquang đường mật qua Kehr 225,000.00 173/QĐ-SYT
5517 Chụp Xquang đường dò 402,000.00 173/QĐ-SYT
5518 Chụp Xquang đường dò 391,000.00 173/QĐ-SYT
5519 Chụp Xquang tuyến nước bọt 382,000.00 173/QĐ-SYT
5520 Chụp Xquang tuyến nước bọt 371,000.00 173/QĐ-SYT
5521 Chụp Xquang tử cung vòi trứng 367,000.00 173/QĐ-SYT
5522 Chụp Xquang tử cung vòi trứng 356,000.00 173/QĐ-SYT
5523 Chụp Xquang tử cung vòi trứng 407,000.00 173/QĐ-SYT
5524 Chụp Xquang tử cung vòi trứng 396,000.00 173/QĐ-SYT
5525 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) 535,000.00 173/QĐ-SYT
5526 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) 524,000.00 173/QĐ-SYT
5527 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) 605,000.00 173/QĐ-SYT
5528 Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) 594,000.00 173/QĐ-SYT
5529 Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng 535,000.00 173/QĐ-SYT
5530 Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng 524,000.00 173/QĐ-SYT
5531 Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng 605,000.00 173/QĐ-SYT
5532 Chụp Xquang bể thận-niệu quản xuôi dòng 594,000.00 173/QĐ-SYT
5533 Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng 525,000.00 173/QĐ-SYT
5534 Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng 514,000.00 173/QĐ-SYT
5535 Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng 560,000.00 173/QĐ-SYT
5536 Chụp Xquang niệu quản-bể thận ngược dòng 549,000.00 173/QĐ-SYT
5537 Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng 560,000.00 173/QĐ-SYT
5538 Chụp Xquang niệu đạo bàng quang ngược dòng 549,000.00 173/QĐ-SYT
5539 Chụp Xquang bàng quang trên xương mu 202,000.00 173/QĐ-SYT
5540 Chụp Xquang bàng quang trên xương mu 191,000.00 173/QĐ-SYT
5541 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5542 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5543 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5544 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5545 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5546 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 970,000.00 173/QĐ-SYT
5547 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5548 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5549 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5550 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5551 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5552 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 970,000.00 173/QĐ-SYT
5553 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5554 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5555 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5556 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5557 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5558 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) 970,000.00 173/QĐ-SYT
5559 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5560 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5561 Chụp CLVT hốc mắt (từ 1-32 dãy) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5562 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5563 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5564 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5565 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5566 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5567 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 970,000.00 173/QĐ-SYT
5568 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5569 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5570 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5571 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5572 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5573 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5574 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5575 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5576 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5577 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5578 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5579 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5580 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5581 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5582 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5583 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5584 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) 970,000.00 173/QĐ-SYT
5585 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5586 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5587 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) 970,000.00 173/QĐ-SYT
5588 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5589 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5590 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5591 Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) có dùng sonde (từ 1-32 dãy) 1,431,000.00 173/QĐ-SYT
5592 Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5593 Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5594 Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (từ 1-32 dãy) 970,000.00 173/QĐ-SYT
5595 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 1-32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5596 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 1-32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5597 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (từ 1-32 dãy) 970,000.00 173/QĐ-SYT
5598 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5599 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5600 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5601 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5602 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5603 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5604 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5605 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5606 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 970,000.00 173/QĐ-SYT
5607 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5608 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5609 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5610 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5611 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5612 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5613 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5614 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 970,000.00 173/QĐ-SYT
5615 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5616 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5617 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5618 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5619 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5620 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 970,000.00 173/QĐ-SYT
5621 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5622 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5623 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5624 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5625 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5626 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 970,000.00 173/QĐ-SYT
5627 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 512,000.00 15/2018/TT-BYT
5628 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 519,000.00 15/2018/TT-BYT
5629 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 536,000.00 173/QĐ-SYT
5630 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 620,000.00 15/2018/TT-BYT
5631 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 628,000.00 15/2018/TT-BYT
5632 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) 970,000.00 173/QĐ-SYT
5633 Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm 150,000.00 173/QĐ-SYT
5634 Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm 104,000.00 173/QĐ-SYT
5635 Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm 219,000.00 173/QĐ-SYT
5636 Chọc nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm 214,000.00 173/QĐ-SYT
5637 Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm 175,000.00 173/QĐ-SYT
5638 Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm 170,000.00 173/QĐ-SYT
5639 Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm 150,000.00 173/QĐ-SYT
5640 Chọc hút dịch ổ khớp dưới hướng dẫn siêu âm 145,000.00 173/QĐ-SYT
5641 Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm 243,000.00 173/QĐ-SYT
5642 Chọc hút dịch màng tim dưới hướng dẫn siêu âm 234,000.00 173/QĐ-SYT
5643 Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm 554,000.00 173/QĐ-SYT
5644 Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm 547,000.00 173/QĐ-SYT
5645 Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm 150,000.00 173/QĐ-SYT
5646 Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm 145,000.00 173/QĐ-SYT
5647 Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm 573,000.00 15/2018/TT-BYT
5648 Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm 590,000.00 15/2018/TT-BYT
5649 Dẫn lưu các ổ dịch trong ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm 2,058,000.00 173/QĐ-SYT
5650 Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm 573,000.00 15/2018/TT-BYT
5651 Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm 590,000.00 15/2018/TT-BYT
5652 Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm 2,058,000.00 173/QĐ-SYT
5653 Siêu âm tại giường 38,000.00 15/2018/TT-BYT
5654 Siêu âm tại giường 42,100.00 15/2018/TT-BYT
5655 Siêu âm tại giường 49,000.00 173/QĐ-SYT
5656 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA 140,000.00 173/QĐ-SYT
5657 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA 139,000.00 173/QĐ-SYT
5658 Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán 209,000.00 173/QĐ-SYT
5659 Nội soi thanh quản ống mềm chẩn đoán 200,000.00 173/QĐ-SYT
5660 Nội soi tai mũi họng 100,000.00 15/2018/TT-BYT
5661 Nội soi tai mũi họng 103,000.00 15/2018/TT-BYT
5662 Nội soi tai mũi họng 202,000.00 173/QĐ-SYT
5663 Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa 719,000.00 173/QĐ-SYT
5664 Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóa 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
5665 Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán 815,000.00 173/QĐ-SYT
5666 Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoán 793,000.00 173/QĐ-SYT
5667 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị 719,000.00 173/QĐ-SYT
5668 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trị 2,191,000.00 173/QĐ-SYT
5669 Nội soi đại tràng-lấy dị vật 1,691,000.00 173/QĐ-SYT
5670 Nội soi đại tràng-lấy dị vật 1,678,000.00 173/QĐ-SYT
5671 Nội soi đại tràng tiêm cầm máu 566,000.00 173/QĐ-SYT
5672 Nội soi đại tràng tiêm cầm máu 544,000.00 173/QĐ-SYT
5673 Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ 239,000.00 173/QĐ-SYT
5674 Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩ 228,000.00 173/QĐ-SYT
5675 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng 240,000.00 173/QĐ-SYT
5676 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng 231,000.00 173/QĐ-SYT
5677 Nội soi đại tràng sigma 300,000.00 173/QĐ-SYT
5678 Nội soi đại tràng sigma 287,000.00 173/QĐ-SYT
5679 Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ) 913,000.00 173/QĐ-SYT
5680 Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sond JJ) 904,000.00 173/QĐ-SYT
5681 Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) 1,271,000.00 173/QĐ-SYT
5682 Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser) 1,253,000.00 173/QĐ-SYT
5683 Lấy sỏi niệu quản qua nội soi 936,000.00 173/QĐ-SYT
5684 Lấy sỏi niệu quản qua nội soi 918,000.00 173/QĐ-SYT
5685 Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản 463,000.00 173/QĐ-SYT
5686 Nội soi bàng quang, đưa catheter lên niệu quản bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể khi sỏi tắc ở niệu quản 454,000.00 173/QĐ-SYT
5687 Điện tim thường 30,000.00 15/2018/TT-BYT
5688 Điện tim thường 32,000.00 15/2018/TT-BYT
5689 Điện tim thường 45,900.00 173/QĐ-SYT
5690 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) 25,300.00 173/QĐ-SYT
5691 Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) 23,700.00 173/QĐ-SYT
5692 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] 140,000.00 173/QĐ-SYT
5693 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] 139,000.00 173/QĐ-SYT
5694 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén 159,000.00 173/QĐ-SYT
5695 Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén 158,000.00 173/QĐ-SYT
5696 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén 159,000.00 173/QĐ-SYT
5697 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén 158,000.00 173/QĐ-SYT
5698 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin 129,000.00 173/QĐ-SYT
5699 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin 128,000.00 173/QĐ-SYT
5700 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động 61,600.00 1398/QĐ-SYT
5701 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động 62,900.00 1398/QĐ-SYT
5702 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động 62,900.00 173/QĐ-SYT
5703 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động 61,600.00 173/QĐ-SYT
5704 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động 61,600.00 1398/QĐ-SYT
5705 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động 62,900.00 1398/QĐ-SYT
5706 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động 62,900.00 173/QĐ-SYT
5707 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động 61,600.00 173/QĐ-SYT
5708 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công 53,700.00 379/QĐ-SYT
5709 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công 54,800.00 379/QĐ-SYT
5710 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động 39,200.00 1398/QĐ-SYT
5711 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động 40,000.00 173/QĐ-SYT
5712 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động 40,000.00 1398/QĐ-SYT
5713 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động 39,200.00 173/QĐ-SYT
5714 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. 39,200.00 1398/QĐ-SYT
5715 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. 40,000.00 173/QĐ-SYT
5716 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hoá (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. 40,000.00 1398/QĐ-SYT
5717 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time) (Tên khác: TCK) bằng máy bán tự động. 39,200.00 173/QĐ-SYT
5718 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động 40,000.00 173/QĐ-SYT
5719 Thời gian thrombin (TT: Thrombin Time) bằng máy tự động 39,200.00 173/QĐ-SYT
5720 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động 54,800.00 1398/QĐ-SYT
5721 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động 56,000.00 173/QĐ-SYT
5722 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động 56,000.00 1398/QĐ-SYT
5723 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động 54,800.00 173/QĐ-SYT
5724 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động 100,000.00 379/QĐ-SYT
5725 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động 100,000.00 1398/QĐ-SYT
5726 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động 102,000.00 1398/QĐ-SYT
5727 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động 102,000.00 379/QĐ-SYT
5728 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động 102,000.00 173/QĐ-SYT
5729 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động 100,000.00 173/QĐ-SYT
5730 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động 102,000.00 173/QĐ-SYT
5731 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động 100,000.00 173/QĐ-SYT
5732 Nghiệm pháp Von-Kaulla 51,500.00 173/QĐ-SYT
5733 Nghiệm pháp Von-Kaulla 50,400.00 173/QĐ-SYT
5734 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12,500.00 173/QĐ-SYT
5735 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 12,300.00 173/QĐ-SYT
5736 Định lượng D-Dimer 251,000.00 173/QĐ-SYT
5737 Định lượng D-Dimer 246,000.00 173/QĐ-SYT
5738 Phát hiện kháng đông ngoại sinh 80,100.00 173/QĐ-SYT
5739 Phát hiện kháng đông ngoại sinh 78,400.00 173/QĐ-SYT
5740 Phát hiện kháng đông đường chung 87,800.00 173/QĐ-SYT
5741 Phát hiện kháng đông đường chung 85,900.00 173/QĐ-SYT
5742 Định lượng FDP 136,000.00 173/QĐ-SYT
5743 Định lượng FDP 134,000.00 173/QĐ-SYT
5744 Định lượng Protein S toàn phần 229,000.00 173/QĐ-SYT
5745 Định lượng Protein S toàn phần 224,000.00 173/QĐ-SYT
5746 Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity) 229,000.00 173/QĐ-SYT
5747 Định lượng hoạt tính Protein C (Protein Activity) 224,000.00 173/QĐ-SYT
5748 Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen) 242,000.00 173/QĐ-SYT
5749 Phát hiện kháng đông lupus (LAC/ LA screen: Lupus Anticoagulant screen) 237,000.00 173/QĐ-SYT
5750 Khẳng định kháng đông lupus (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) 242,000.00 173/QĐ-SYT
5751 Khẳng định kháng đông lupus (LAC/ LA confirm: Lupus Anticoagulant confirm) 237,000.00 173/QĐ-SYT
5752 Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test) 295,000.00 173/QĐ-SYT
5753 Nghiệm pháp sinh Thromboplastin (T.G.T: Thromboplastin Generation Test) 289,000.00 173/QĐ-SYT
5754 Thời gian phục hồi Canxi 30,800.00 173/QĐ-SYT
5755 Thời gian phục hồi Canxi 30,200.00 173/QĐ-SYT
5756 Định lượng Heparin 205,000.00 173/QĐ-SYT
5757 Định lượng Heparin 201,000.00 173/QĐ-SYT
5758 Định lượng Plasminogen 205,000.00 173/QĐ-SYT
5759 Định lượng Plasminogen 201,000.00 173/QĐ-SYT
5760 Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/Epi) 862,000.00 173/QĐ-SYT
5761 Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/Epinephrine trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/Epi) 852,000.00 173/QĐ-SYT
5762 Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP) 862,000.00 173/QĐ-SYT
5763 Xét nghiệm PFA (Platelet Funtion Analyzer) bằng Collagen/ADP trên máy tự động (Tên khác: PFA bằng Col/ADP) 852,000.00 173/QĐ-SYT
5764 Định lượng Transferin 64,300.00 173/QĐ-SYT
5765 Định lượng Transferin 63,600.00 173/QĐ-SYT
5766 Định lượng Ferritin 80,400.00 173/QĐ-SYT
5767 Định lượng Ferritin 79,500.00 173/QĐ-SYT
5768 Định lượng sắt huyết thanh 32,100.00 173/QĐ-SYT
5769 Định lượng sắt huyết thanh 31,800.00 173/QĐ-SYT
5770 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) 36,500.00 173/QĐ-SYT
5771 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) 35,800.00 173/QĐ-SYT
5772 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 39,200.00 1398/QĐ-SYT
5773 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 40,000.00 1398/QĐ-SYT
5774 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 40,000.00 173/QĐ-SYT
5775 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 39,200.00 173/QĐ-SYT
5776 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 44,800.00 1398/QĐ-SYT
5777 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 45,800.00 173/QĐ-SYT
5778 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 45,800.00 1398/QĐ-SYT
5779 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) 44,800.00 173/QĐ-SYT
5780 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) 105,000.00 173/QĐ-SYT
5781 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) 103,000.00 173/QĐ-SYT
5782 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) 44,800.00 173/QĐ-SYT
5783 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 26,200.00 173/QĐ-SYT
5784 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) 25,700.00 173/QĐ-SYT
5785 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 36,500.00 173/QĐ-SYT
5786 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) 35,800.00 173/QĐ-SYT
5787 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) 36,500.00 173/QĐ-SYT
5788 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) 35,800.00 173/QĐ-SYT
5789 Tìm giun chỉ trong máu 33,600.00 379/QĐ-SYT
5790 Tìm giun chỉ trong máu 34,300.00 379/QĐ-SYT
5791 Máu lắng (bằng máy tự động) 33,600.00 1398/QĐ-SYT
5792 Máu lắng (bằng máy tự động) 34,300.00 173/QĐ-SYT
5793 Máu lắng (bằng máy tự động) 34,300.00 1398/QĐ-SYT
5794 Máu lắng (bằng máy tự động) 33,600.00 173/QĐ-SYT
5795 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 42,900.00 173/QĐ-SYT
5796 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) 42,400.00 173/QĐ-SYT
5797 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công 55,700.00 173/QĐ-SYT
5798 Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công 55,100.00 173/QĐ-SYT
5799 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học 155,000.00 173/QĐ-SYT
5800 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học 155,000.00 173/QĐ-SYT
5801 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học 147,000.00 173/QĐ-SYT
5802 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học 147,000.00 173/QĐ-SYT
5803 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm 17,100.00 173/QĐ-SYT
5804 Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm 16,800.00 173/QĐ-SYT
5805 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) 28,000.00 379/QĐ-SYT
5806 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) 28,600.00 379/QĐ-SYT
5807 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) 28,600.00 173/QĐ-SYT
5808 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) 28,000.00 173/QĐ-SYT
5809 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 38,000.00 379/QĐ-SYT
5810 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 38,800.00 379/QĐ-SYT
5811 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 38,800.00 173/QĐ-SYT
5812 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật ống nghiệm) 38,000.00 173/QĐ-SYT
5813 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 38,800.00 173/QĐ-SYT
5814 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) 38,000.00 173/QĐ-SYT
5815 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) 38,800.00 173/QĐ-SYT
5816 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật trên giấy) 38,000.00 173/QĐ-SYT
5817 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) 30,800.00 173/QĐ-SYT
5818 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật ống nghiệm) 30,200.00 173/QĐ-SYT
5819 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 30,800.00 173/QĐ-SYT
5820 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) 30,200.00 173/QĐ-SYT
5821 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) 80,100.00 173/QĐ-SYT
5822 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) 78,400.00 173/QĐ-SYT
5823 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) 80,100.00 173/QĐ-SYT
5824 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (Kỹ thuật ống nghiệm) 78,400.00 173/QĐ-SYT
5825 Xác định nhóm máu A₁ (Kỹ thuật ống nghiệm) 34,300.00 173/QĐ-SYT
5826 Xác định nhóm máu A₁ (Kỹ thuật ống nghiệm) 33,600.00 173/QĐ-SYT
5827 Rút máu để điều trị 230,000.00 173/QĐ-SYT
5828 Rút máu để điều trị 216,000.00 173/QĐ-SYT
5829 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu 22,900.00 173/QĐ-SYT
5830 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu 22,400.00 173/QĐ-SYT
5831 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu 20,500.00 173/QĐ-SYT
5832 Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu 20,100.00 173/QĐ-SYT
5833 Lọc máu liên tục 2,200,000.00 173/QĐ-SYT
5834 Lọc máu liên tục 2,173,000.00 173/QĐ-SYT
5835 Định lượng Acid Uric [Máu] 21,400.00 173/QĐ-SYT
5836 Định lượng Acid Uric [Máu] 21,200.00 173/QĐ-SYT
5837 Định lượng Albumin [Máu] 21,400.00 173/QĐ-SYT
5838 Định lượng Albumin [Máu] 21,200.00 173/QĐ-SYT
5839 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 21,400.00 173/QĐ-SYT
5840 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 21,200.00 173/QĐ-SYT
5841 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] 75,000.00 173/QĐ-SYT
5842 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] 74,200.00 173/QĐ-SYT
5843 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 91,100.00 173/QĐ-SYT
5844 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] 90,100.00 173/QĐ-SYT
5845 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21,400.00 173/QĐ-SYT
5846 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 21,200.00 173/QĐ-SYT
5847 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21,400.00 173/QĐ-SYT
5848 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 21,200.00 173/QĐ-SYT
5849 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21,400.00 173/QĐ-SYT
5850 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 21,200.00 173/QĐ-SYT
5851 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 21,400.00 173/QĐ-SYT
5852 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] 21,200.00 173/QĐ-SYT
5853 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21,400.00 173/QĐ-SYT
5854 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 21,200.00 173/QĐ-SYT
5855 Định lượng Calci toàn phần [Máu] 12,700.00 379/QĐ-SYT